wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W1-W3

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình phần mềm bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

a. Viết mã, thiết kế, test

b)

b. Đặc tả, thiết kế, kiểm thử, bảo trì

c)

c. Khảo sát, lập trình, đóng gói

d)

d. Lập kế hoạch, phát hành, bảo trì

2.

Hoạt động nào là bước đầu tiên trong quy trình phần mềm?

a)

a. Thiết kế hệ thống

b)

b. Phân tích chức năng

c)

c. Đặc tả yêu cầu

d)

d. Lập trình

3.

Ký hiệu đồ họa nào thường dùng trong mô hình hóa hệ thống?

a)

a. ERD

b)

b. BPMN

c)

c. Gantt

d)

d. UML

4.

Mô hình hóa hệ thống giúp đạt được điều gì?

a)

a. Phân tích rủi ro

b)

b. Định nghĩa mã nguồn

c)

c. Giao tiếp và hiểu hệ thống

d)

d. Thiết kế database

5.

Phần mềm có thể được chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

2 loại

b)

3 loại: hệ thống, ứng dụng, nhúng

c)

4 loại

d)

5 loại

6.

Đặc trưng của công nghệ là gì?

a)

a. Linh hoạt và nhanh chóng

b)

b. Có quy trình và quy định rõ ràng

c)

c. Không cần tiêu chuẩn

d)

d. Thường thay đổi theo ý tưởng

7.

QA là công việc gì trong phần mềm?

a)

a. Quản lý tiến độ dự án

b)

b. Đảm bảo chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn

c)

b. Đảm bảo chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn

d)

d. Phân tích yêu cầu

8.

CMM là gì?

a)

a. Một công cụ kiểm thử

b)

b. Mô hình đánh giá độ trưởng thành quy trình phần mềm

c)

c. Ngôn ngữ lập trình

d)

d. Mô hình dữ liệu

9.

Yếu tố nào không thuộc mô hình xoắn ốc?

a)

a. Xác định mục tiêu

b)

b. Phân tích rủi ro

c)

c. Lập kế hoạch dự án

d)

d. Tích hợp hệ thống

10.

Mô hình quy trình nào phù hợp với dự án có yêu cầu thay đổi liên tục?

a)

a. Mô hình thác nước

b)

b. Mô hình nguyên mẫu

c)

c. Mô hình xoắn ốc

d)

d. Mô hình chữ V

11.

Kiểm thử phần mềm quan trọng vì lý do gì?

a)

a. Tăng tốc độ thiết kế\

b)

b. Giảm mã nguồn

c)

c. Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng yêu cầu

d)

d. Tăng chi phí phát triển

12.

Phát triển phần mềm hướng thành phần (Component-based) tập trung vào điều gì?

a)

a. Lập trình cấu trúc

b)

b. Tối ưu tốc độ máy

c)

c. Tái sử dụng module có sẵn

d)

d. Giảm số lượng tester

13.

Trong quy trình phần mềm, hoạt động nào thường được thuê ngoài (outsource)?

a)

a. Phân tích yêu cầu

b)

b. Lập kế hoạch dự án

c)

c. Thiết kế giao diện

d)

d. Kiểm thử tích hợp

14.

Mô hình thác nước phù hợp với dự án có đặc điểm gì?

a)

a. Yêu cầu rõ ràng, ít thay đổi

b)

b. Tập trung vào giao diện

c)

c. Nhiều rủi ro

d)

d. Thiếu tài nguyên

15.

Ưu điểm của mô hình thác nước là gì?

a)

a. Phù hợp với mọi loại dự án

b)

b. Linh hoạt thay đổi

c)

c. Quản lý dễ dàng, rõ ràng từng bước

d)

d. Không cần kiểm thử

16.

Các tiêu chí đánh giá chất lượng phần mềm gồm những gì?

a)

a. Tốc độ xử lý, bảo mật

b)

a. Tốc độ xử lý, bảo mật

c)

c. Số dòng mã

d)

d. Cấu hình hệ thống

17.

Vai trò chính của PM (Project Manager) là gì?

a)

a. Kiểm thử phần mềm

b)

b. Thiết kế cơ sở dữ liệu

c)

c. Quản lý phạm vi, chi phí, thời gian dự án

d)

d. Tối ưu mã nguồn

18.

Thành phần nào sau đây thường có trong một team phát triển phần mềm?

a)

a. PM, BA, Developer, Tester, QA

b)

b. PM, kế toán, marketing

c)

c. Developer, giáo viên, bảo vệ

d)

d. Designer, giám đốc, kế toán

19.

Yêu cầu nào sau đây thường được viết cho khách hàng?

a)

a. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết

b)

b. Yêu cầu hệ thống

c)

c. Yêu cầu người dùng

d)

d. Yêu cầu logic nghiệp vụ

20.

Yêu cầu hệ thống thường bao gồm gì?

a)

a. Tên người dùng và mật khẩu

b)

b. Cấu hình phần cứng

c)

c. Chức năng cụ thể và chi tiết triển khai

d)

d. Giao diện người dùng đẹp

21.

Phân loại yêu cầu giúp làm gì?

a)

a. Chia nhiệm vụ cho tester

b)

b. Hiểu rõ và tổ chức các yêu cầu hợp lý

c)

c. Lập trình dễ hơn

d)

d. Viết báo cáo ngắn gọn

22.

Sàng lọc và đàm phán yêu cầu giúp làm gì?

a)

a. Loại bỏ khách hàng khó tính

b)

b. Loại bỏ các yêu cầu không thực tế và thống nhất phạm vi

c)

c. Rút ngắn thời gian phát triển

d)

d. Tăng lương cho nhóm phát triển

23.

Yêu cầu nào dưới đây không phải là yêu cầu phi chức năng?

a)

a. Hiệu suất hệ thống

b)

b. Độ tin cậy

c)

c. Bảo mật

d)

d. Giao diện người dùng

24.

Yêu cầu người dùng thường được viết cho ai?

a)

a. Lập trình viên

b)

b. Nhà đầu tư

c)

c. Khách hàng hoặc người sử dụng

d)

d. Tester

25.

Hoạt động nào sau đây không thuộc quá trình thu thập và phân tích yêu cầu?

a)

a. Phát hiện yêu cầu

b)

b. Phân loại yêu cầu

c)

c. Đặc tả yêu cầu

d)

d. Kiểm thử hệ thống

26.

Trong quá trình phân tích yêu cầu, các yêu cầu về phạm vi thường được phát hiện ở giai đoạn nào?

a)

a. Thiết kế cơ sở dữ liệu

b)

b. Phân tích sơ bộ ban đầu

c)

c. Viết mã nguồn

d)

d. Sau khi triển khai

27.

Yêu cầu nào thường dùng để thương lượng hợp đồng?

a)

a. Yêu cầu chức năng

b)

b. Yêu cầu người dùng

c)

c. Yêu cầu hệ thống

d)

d. Yêu cầu về thiết kế

28.

Kỹ thuật nào được dùng để ghi lại yêu cầu chi tiết?

a)

a. Thiết kế giao diện

b)

b. Phỏng vấn

c)

c. UML

d)

d. Tạo báo cáo

29.

Yêu cầu nào thường được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên?

a)

a. Yêu cầu hệ thống

b)

b. Yêu cầu kỹ thuật

c)

c. Yêu cầu người dùng

d)

d. Yêu cầu mã nguồn

30.

Kiểm chứng yêu cầu bao gồm gì?

a)

a. Viết báo cáo tiến độ

b)

b. Đảm bảo yêu cầu đầy đủ, đúng và khả thi

c)

c. Triển khai giao diện

d)

d. Kiểm thử bảo mật

31.

Quản lý yêu cầu bao gồm hoạt động nào?

a)

a. Phân tích hệ thống

b)

b. Viết code

c)

c. Theo dõi, thay đổi và duy trì yêu cầu

d)

d. Kiểm tra đơn vị

32.

Quy trình thu thập và phân tích yêu cầu bao gồm mấy bước chính?

a)

a. 2 bước

b)

b. 3 bước: phát hiện, phân tích, đặc tả

c)

c. 4 bước

d)

d. 5 bước