Font size
Worksheets第17~18課
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
nhớ
(a)
quên
(a)
làm mất
(a)
trả tiền
(a)
trả lại
(a)
ra ngoài
(a)
cởi
(a)
mang đến
(a)
mang đi , mang theo
(a)
lo lắng
(a)
làm thêm giờ
(a)
đi công tác
(a)
vào bồn tắm
(a)
quan trọng, quý giá
(a)
không sao, không có vấn đề gì
(a)
nguy hiểm
(a)
cấm hút thuốc
(a)
thẻ bảo hiểm
(a)
sốt
(a)
ốm, bệnh
(a)
thuốc uống
(a)
bồn tắm
(a)
áo khoác
(a)
quần áo lót
(a)
họng
(a)
cảm cúm
(a)
anh chị nhớ giữ gìn sức khỏe
(a)
bị thương
(a)
bị bỏng
(a)
chảy máu
(a)
đau
(a)
có thể
(a)
rửa
(a)
chơi( nhạc cụ )
(a)
hát
(a)
sưu tầm, thu thập, tập hợp
(a)
vứt
(a)
đổi, trao đổi
(a)
lái
(a)
đặt chỗ, đặt trước
(a)
đàn piano
(a)
tiền mặt
(a)
sở thích, thú vui
(a)
nhật kí
(a)
cầu nguyện
(a)
tổ trưởng
(a)
trưởng phòng
(a)
giám đốc
(a)
động vật
(a)
con ngựa
(a)
internet
(a)
đặc biệt là
(a)
mãi mà
(a)
nhất định
(a)
quê hương
(a)
ngã
(a)
đấm, đập, vỗ
(a)
bay
(a)
gãy xương
(a)
bông gân
(a)
