Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSOUMATOME - TUẦN 4
Total questions: 82
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
引く(ひく)
a)
kéo
b)
dở
c)
náo nhiệt
d)
ồn ào
2.
風邪を引く(かぜをひく)
a)
bị cảm
b)
kéo
c)
dở
d)
náo nhiệt
3.
辞書を引く(じしょをひく)
a)
tra từ điển
b)
bị cảm
c)
kéo
d)
dở
4.
弾く(ひく)
a)
kéo/chơi (đàn)
b)
tra từ điển
c)
bị cảm
d)
kéo
5.
吹く(ふく)
a)
(gió) thổi
b)
kéo/chơi (đàn)
c)
tra từ điển
d)
bị cảm
6.
拭く(ふく)
a)
lau
b)
(gió) thổi
c)
kéo/chơi (đàn)
d)
tra từ điển
7.
掃く(はく)
a)
quét
b)
lau
c)
(gió) thổi
d)
kéo/chơi (đàn)
8.
吐く(はく)
a)
nôn, ói
b)
quét
c)
lau
d)
(gió) thổi
9.
履く(はく)
a)
mặc (quần, váy), mang (giày, vớ)
b)
nôn, ói
c)
quét
d)
lau
10.
空く(すく)
a)
đói bụng
b)
mặc (quần, váy), mang (giày, vớ)
c)
nôn, ói
d)
quét
11.
空く(すく)
a)
(cửa tiệm/xe điện v.v.) trống, vắng
b)
đói bụng
c)
mặc (quần, váy), mang (giày, vớ)
d)
nôn, ói
12.
着く(つく)
a)
đến nơi
b)
(cửa tiệm/xe điện v.v.) trống, vắng
c)
đói bụng
d)
mặc (quần, váy), mang (giày, vớ)
13.
気持ち(きもち)
a)
cảm giác, tình cảm
b)
đến nơi
c)
(cửa tiệm/xe điện v.v.) trống, vắng
d)
đói bụng
14.
うれしい
a)
vui sướng
b)
cảm giác, tình cảm
c)
đến nơi
d)
(cửa tiệm/xe điện v.v.) trống, vắng
15.
悲しい(かなしい)
a)
buồn khổ
b)
vui sướng
c)
cảm giác, tình cảm
d)
đến nơi
16.
寂しい(さびしい)
a)
buồn bã
b)
buồn khổ
c)
vui sướng
d)
cảm giác, tình cảm
17.
つまらない
a)
chán
b)
buồn bã
c)
buồn khổ
d)
vui sướng
18.
恥ずかしい(はずかしい)
a)
xấu hổ
b)
chán
c)
buồn bã
d)
buồn khổ
19.
気持ち悪い(きもちわるい)
a)
kinh tởm, ghê
b)
xấu hổ
c)
chán
d)
buồn bã
20.
仕方がない(しかたがない)
a)
không còn cách nào khác
b)
kinh tởm, ghê
c)
xấu hổ
d)
chán
21.
残念な(ざんねんな)
a)
tiếc, đáng tiếc
b)
không còn cách nào khác
c)
kinh tởm, ghê
d)
xấu hổ
22.
嫌な(いやな)
a)
khó chịu
b)
tiếc, đáng tiếc
c)
không còn cách nào khác
d)
kinh tởm, ghê
23.
がっかりする
a)
thất vọng
b)
khó chịu
c)
tiếc, đáng tiếc
d)
không còn cách nào khác
24.
心配する(しんぱいする)
a)
lo lắng
b)
thất vọng
c)
khó chịu
d)
tiếc, đáng tiếc
25.
安心する(あんしんする)
a)
an tâm
b)
lo lắng
c)
thất vọng
d)
khó chịu
26.
びっくりする
a)
ngạc nhiên
b)
an tâm
c)
lo lắng
d)
thất vọng
27.
驚く(おどろく)
a)
bất ngờ, ngạc nhiên
b)
ngạc nhiên
c)
an tâm
d)
lo lắng
28.
気分(きぶん)
a)
cảm giác, tâm trạng
b)
bất ngờ, ngạc nhiên
c)
ngạc nhiên
d)
an tâm
29.
病気(びょうき)をする/になる
a)
bị bệnh
b)
cảm giác, tâm trạng
c)
bất ngờ, ngạc nhiên
d)
ngạc nhiên
30.
怪我(けが)をする
a)
bị thương
b)
bị bệnh
c)
cảm giác, tâm trạng
d)
bất ngờ, ngạc nhiên
31.
大丈夫な(だいじょうぶな)
a)
không sao, ổn
b)
bị thương
c)
bị bệnh
d)
cảm giác, tâm trạng
32.
無理な(むりな)
a)
không thể
b)
không sao, ổn
c)
bị thương
d)
bị bệnh
33.
やめる
a)
bỏ, ngưng
b)
không thể
c)
không sao, ổn
d)
bị thương
34.
着替える(きがえる)
a)
thay đồ
b)
bỏ, ngưng
c)
không thể
d)
không sao, ổn
35.
履き替える(はきかえる)
a)
thay (giày, vớ, quần, váy)
b)
thay đồ
c)
bỏ, ngưng
d)
không thể
36.
入れ替える(いれかえる)
a)
thay thế
b)
thay (giày, vớ, quần, váy)
c)
thay đồ
d)
bỏ, ngưng
37.
連れて行く(つれていく)
a)
dẫn đi
b)
thay thế
c)
thay (giày, vớ, quần, váy)
d)
thay đồ
38.
持って行く(もっていく)
a)
đem đi
b)
dẫn đi
c)
thay thế
d)
thay (giày, vớ, quần, váy)
39.
迎えに行く(むかえにいく)
a)
đi đón
b)
đem đi
c)
dẫn đi
d)
thay thế
40.
送りに行く(おくりにいく)
a)
đi tiễn, đi đưa
b)
đi đón
c)
đem đi
d)
dẫn đi
41.
(お)弁当(べんとう)
a)
cơm hộp
b)
đi tiễn, đi đưa
c)
đi đón
d)
đem đi
42.
目が覚める(めがさめる)
a)
tỉnh dậy
b)
cơm hộp
c)
đi tiễn, đi đưa
d)
đi đón
43.
シャワーを浴びる(あびる)
a)
tắm (vòi sen)
b)
tỉnh dậy
c)
cơm hộp
d)
đi tiễn, đi đưa
44.
磨く(みがく)
a)
đánh
b)
tắm (vòi sen)
c)
tỉnh dậy
d)
cơm hộp
45.
起こす(おこす)
a)
đánh thức
b)
đánh
c)
tắm (vòi sen)
d)
tỉnh dậy
46.
片づける(かたづける)
a)
dọn dẹp
b)
đánh thức
c)
đánh
d)
tắm (vòi sen)
47.
洗濯する(せんたくする)
a)
giặt giũ
b)
dọn dẹp
c)
đánh thức
d)
đánh
48.
アイロンをかける
a)
ủi đồ
b)
giặt giũ
c)
dọn dẹp
d)
đánh thức
49.
捨てる(すてる)
a)
vứt, bỏ
b)
ủi đồ
c)
giặt giũ
d)
dọn dẹp
50.
出かける(でかける)
a)
ra ngoài
b)
vứt, bỏ
c)
ủi đồ
d)
giặt giũ
51.
支度(したく)
a)
chuẩn bị
b)
ra ngoài
c)
vứt, bỏ
d)
ủi đồ
52.
鍵をかける(かぎをかける)
a)
khóa
b)
chuẩn bị
c)
ra ngoài
d)
vứt, bỏ
53.
初めは(はじめは)
a)
đầu tiên là, lúc bắt đầu
b)
khóa
c)
chuẩn bị
d)
ra ngoài
54.
初めて(はじめて)
a)
lần đầu tiên
b)
đầu tiên là, lúc bắt đầu
c)
khóa
d)
chuẩn bị
55.
初めに(はじめに)…つぎに
a)
đầu tiên là...tiếp theo là
b)
lần đầu tiên
c)
đầu tiên là, lúc bắt đầu
d)
khóa
56.
思う(おもう)
a)
nghĩ
b)
đầu tiên là...tiếp theo là
c)
lần đầu tiên
d)
đầu tiên là, lúc bắt đầu
57.
考える(かんがえる)
a)
suy nghĩ
b)
nghĩ
c)
đầu tiên là...tiếp theo là
d)
lần đầu tiên
58.
覚える(おぼえる)
a)
ghi nhớ
b)
suy nghĩ
c)
nghĩ
d)
đầu tiên là...tiếp theo là
59.
覚えている(おぼえている)
a)
nhớ
b)
ghi nhớ
c)
suy nghĩ
d)
nghĩ
60.
思い出す(おもいだす)
a)
nhớ lại, nhớ ra
b)
nhớ
c)
ghi nhớ
d)
suy nghĩ
61.
回る(まわる)
a)
xoay, quay quanh
b)
nhớ lại, nhớ ra
c)
nhớ
d)
ghi nhớ
62.
曲がる(まがる)
a)
cong, quẹo, rẽ
b)
xoay, quay quanh
c)
nhớ lại, nhớ ra
d)
nhớ
63.
座る(すわる)
a)
ngồi
b)
cong, quẹo, rẽ
c)
xoay, quay quanh
d)
nhớ lại, nhớ ra
64.
触る(さわる)
a)
sờ
b)
ngồi
c)
cong, quẹo, rẽ
d)
xoay, quay quanh
65.
なる
a)
trở nên
b)
sờ
c)
ngồi
d)
cong, quẹo, rẽ
66.
習う(ならう)
a)
học, tập
b)
trở nên
c)
sờ
d)
ngồi
67.
並ぶ(ならぶ)
a)
xếp hàng, được sắp xếp
b)
học, tập
c)
trở nên
d)
sờ
68.
慣れる(なれる)
a)
quen với
b)
xếp hàng, được sắp xếp
c)
học, tập
d)
trở nên
69.
濃い(こい)
a)
đậm, đặc
b)
quen với
c)
xếp hàng, được sắp xếp
d)
học, tập
70.
薄い(うすい)
a)
nhạt, lợt
b)
đậm, đặc
c)
quen với
d)
xếp hàng, được sắp xếp
71.
厚い(あつい)
a)
dày
b)
nhạt, lợt
c)
đậm, đặc
d)
quen với
72.
薄い(うすい)
a)
mỏng
b)
dày
c)
nhạt, lợt
d)
đậm, đặc
73.
浅い(あさい)
a)
nông, cạn
b)
mỏng
c)
dày
d)
nhạt, lợt
74.
深い(ふかい)
a)
sâu
b)
nông, cạn
c)
mỏng
d)
dày
75.
細い(ほそい)
a)
ốm, thon
b)
sâu
c)
nông, cạn
d)
mỏng
76.
太い(ふとい)
a)
mập
b)
ốm, thon
c)
sâu
d)
nông, cạn
77.
弱い(よわい)
a)
yếu
b)
mập
c)
ốm, thon
d)
sâu
78.
固い(かたい)
a)
cứng
b)
yếu
c)
mập
d)
ốm, thon
79.
厳しい(きびしい)
a)
nghiêm khắc, khó
b)
cứng
c)
yếu
d)
mập
80.
うるさい
a)
ồn ào
b)
nghiêm khắc, khó
c)
cứng
d)
yếu
81.
賑やかな(にぎやかな)
a)
náo nhiệt
b)
ồn ào
c)
nghiêm khắc, khó
d)
cứng
82.
まずい
a)
dở
b)
náo nhiệt
c)
ồn ào
d)
nghiêm khắc, khó
Reset
