wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ving to v

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

avoid

a)

To V

b)

Ving

2.

admit

a)

To V

b)

Ving

3.

appreciate

a)

To V

b)

Ving

4.

complete

a)

To V

b)

Ving

5.

consider

a)

To V

b)

Ving

6.

continue = go on = keep on

a)

To V

b)

Ving

7.

delay

a)

To V

b)

Ving

8.

deny

a)

To V

b)

Ving

9.

give up

a)

To V

b)

Ving

10.

discuss

a)

To V

b)

Ving

11.

dislike = hate

a)

To V

b)

Ving

12.

enjoy = like = feel = love

a)

To V

b)

Ving

13.

finish

a)

To V

b)

Ving

14.

mention

a)

To V

b)

Ving

15.

mind

a)

To V

b)

Ving

16.

miss

a)

To V

b)

Ving

17.

postpone

a)

To V

b)

Ving

18.

stop dừng hẳn làm gì

a)

To V

b)

Ving

19.

practice

a)

To V

b)

Ving

20.

quit

a)

To V

b)

Ving

21.

recall

a)

To V

b)

Ving

22.

recollect

a)

To V

b)

Ving

23.

regret = be sorry about

a)

To V

b)

Ving

24.

be sorry SB for

a)

To V

b)

Ving

25.

resent

a)

To V

b)

Ving

26.

resist

a)

To V

b)

Ving

27.

risk

a)

To V

b)

Ving

28.

spend

a)

To V

b)

Ving

29.

suggest

a)

To V

b)

Ving

30.

tolerate

a)

To V

b)

Ving

31.

understand

a)

To V

b)

Ving

32.

can’t help (không thể không)

a)

To V

b)

Ving

33.

accept

a)

To V

b)

Ving

34.

afford

a)

To V

b)

Ving

35.

agree

a)

To V

b)

Ving

36.

appear = seem = arrange (sắp xếp)

a)

To V

b)

Ving

37.

ask

a)

To V

b)

Ving

38.

beg (cầu xin)

a)

To V

b)

Ving

39.

care

a)

To V

b)

Ving

40.

claim

a)

To V

b)

Ving

41.

consent

a)

To V

b)

Ving

42.

decide

a)

To V

b)

Ving

43.

demand

a)

To V

b)

Ving

44.

deserve

a)

To V

b)

Ving

45.

expect

a)

To V

b)

Ving

46.

enough

a)

To V

b)

Ving

47.

fail

a)

To V

b)

Ving

48.

hesitate

a)

To V

b)

Ving

49.

hope

a)

To V

b)

Ving

50.

learn

a)

To V

b)

Ving

51.

manage

a)

To V

b)

Ving

52.

mean

a)

To V

b)

Ving

53.

need

a)

To V

b)

Ving

54.

offer

a)

To V

b)

Ving

55.

plan

a)

To V

b)

Ving

56.

prepare

a)

To V

b)

Ving

57.

pretend

a)

To V

b)

Ving

58.

promise

a)

To V

b)

Ving

59.

refuse

a)

To V

b)

Ving

60.

seem (dường như)

a)

To V

b)

Ving

61.

struggle

a)

To V

b)

Ving

62.

swear

a)

To V

b)

Ving

63.

threaten

a)

To V

b)

Ving

64.

too

a)

To V

b)

Ving

65.

volunteer

a)

To V

b)

Ving

66.

wait

a)

To V

b)

Ving

67.

want

a)

To V

b)

Ving

68.

wish

a)

To V

b)

Ving

69.

stop dừng để làm gì

a)

To V

b)

Ving

70.

remember/forget/regret : nhớ/ quên/ tiếc sẽ phải làm gì (ở hiện tại – tương lai)

a)

To V

b)

Ving

71.

Remember/ forget/ regret: nhớ/ quên/ tiếc đã làm gì (ở quá khứ)

a)

To V

b)

Ving

72.

Try: cố gắng làm gì

a)

To V

b)

Ving

73.

Try: thử làm gì

a)

To V

b)

Ving

74.

Prefer __ to __: thích làm gì hơn hơn làm gì

a)

To V/V

b)

To V/Ving

c)

Ving/ V

d)

Ving/Ving

75.

Prefer + __ + rather than __: thích làm gì hơn hơn làm gì

a)

To V / V

b)

To V/Ving

c)

Ving/ V

d)

Ving/Ving

76.

Mean : Có ý định làm gì.

a)

To V

b)

Ving

77.

Mean : Có nghĩa là gì

a)

To V

b)

Ving

78.

Need: cần làm gì

a)

To V

b)

Ving

79.

Need : cần được làm gì (= need to be done)

a)

To V

b)

Ving

80.

Used : đã từng/thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa)

a)

To V

b)

Ving

81.

Be/Get used : quen với việc gì (ở hiện tại)

a)

To V

b)

Ving

82.

Advise/allow/permit/recommend + Object + __: khuyên/cho phép/ đề nghị ai làm gì

a)

To V

b)

Ving

83.

Advise/allow/permit/recommend + __: khuyên/cho phép, đề nghị làm gì.

a)

To V

b)

Ving

84.

See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + __: cấu trúc này được sử dụng khi người nói chỉ chứng kiến 1 phần của hành động.

a)

To V

b)

Ving

85.

See /hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + __: cấu trúc này được sử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động.

a)

V

b)

Ving