NEW
Font size
WorksheetsTN LỚP 3 bài 1+2
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
Ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
Chào buổi tối
Tạm biệt
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
Konni chiwa
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
Chào buổi tối
Tạm biệt
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
Konban wa
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
Chào buổi tối
Tạm biệt
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
Sayou nara
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
Chào buổi tối
Tạm biệt
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
tình yêu
あい
あお
いえ
うえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
màu xanh
あい
あお
いえ
うえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
ngôi nhà
あい
あお
いえ
うえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
phía trên
あい
あお
いえ
うえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
あか
màu đỏ
quả hồng
cái cây
hoa cúc
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
かき
màu đỏ
quả hồng
cái cây
hoa cúc
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
き
màu đỏ
quả hồng
cái cây
hoa cúc
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
きく
màu đỏ
quả hồng
cái cây
hoa cúc
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
mùa thu
あき
いけ
こえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
cái hồ
あき
いけ
こえ
Chọn nghĩa sao cho tương ứng với từ sau đây:
giọng nói
あき
いけ
こえ
