wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第三课 ( bài 3)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

老师 /lǎo shì/ có nghĩa là gì?

a)

tên

b)

học sinh

c)

trường học

d)

thầy cô giáo

2.

学生 /xué shēng/ có nghĩa là gì?

a)

gọi

b)

học sinh

c)

nước Mỹ

d)

người

3.

学校 /xué xiào/ có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

người

c)

tên

d)

gọi

4.

名字 /míngzi/ có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

gọi

c)

người

d)

tên

5.

什么 /shénme/ có nghĩa là gì?

a)

thầy cô giáo

b)

trường học

c)

gì, cái gì

d)

tên

6.

叫 /jiào/có nghĩa là gì?

a)

người

b)

gọi, tên

c)

học sinh

d)

nước Mỹ

7.

人 /rén/có nghĩa là gì?

a)

người

b)

trường học

c)

tên

d)

gọi

8.

美国 /měi guó/ có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

tên

c)

nước Mỹ

d)

thầy cô giáo

9.

Câu hỏi '你叫什么名字?' có nghĩa là gì?

a)

Tên của bạn là gì

b)

Tôi là người Việt Nam

c)

Trường học của bạn là gì

d)

Bạn là ai

10.

Tôi là người Việt Nam trong tiếng Trung là gì?

a)

我叫什么名字

b)

我是越南人

c)

我叫人

d)

我叫老师

11.

Câu '你叫什么名字?' bắt đầu bằng từ nào?

a)

b)

名字

c)

d)

什么

12.

Từ nào có nghĩa là 'tên'?

a)

学校

b)

学生

c)

d)

名字

13.

Từ nào có nghĩa là 'học sinh'?

a)

b)

学生

c)

美国

d)

老师

14.

Từ nào có nghĩa là 'trường học'?

a)

名字

b)

学校

c)

什么

d)

15.

Từ nào có nghĩa là 'gọi'?

a)

学生

b)

c)

d)

老师