Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JOB AND CAREER

Total questions: 77

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

What does "academic" mean?

a)

(tính) thực hành

b)

(tính) học thuật

c)

(tính) nghề nghiệp

d)

(tính) giải trí

2.

What does "achieve" mean?

a)

thất bại

b)

từ bỏ

c)

đạt được

d)

trì hoãn

3.

What does "apply" (for a job) mean?

a)

từ chối

b)

sa thải

c)

ứng tuyển

d)

nghỉ việc

4.

What does "apprenticeship" mean?

a)

khóa học đại học

b)

công việc chính thức

c)

thời gian học nghề

d)

kỳ thực tập ngắn hạn

5.

What does "arts and crafts" mean?

a)

khoa học kỹ thuật

b)

thể dục thể thao

c)

thủ công mỹ nghệ

d)

văn học nghệ thuật

6.

What does "assembly worker" mean?

a)

kỹ sư thiết kế

b)

quản lý xưởng

c)

công nhân dây chuyền

d)

nhân viên văn phòng

7.

What does "astronaut" mean?

a)

nhà thiên văn học

b)

phi công

c)

phi hành gia

d)

nhà thám hiểm

8.

What does "audience" mean?

a)

diễn viên

b)

đạo diễn

c)

khán giả

d)

nhà sản xuất

9.

What does "bonus" mean?

a)

lương cơ bản

b)

tiền phạt

c)

tiền thưởng

d)

tiền tạm ứng

10.

What does "calm" mean?

a)

lo lắng

b)

tức giận

c)

bình tĩnh

d)

phấn khích

11.

What does "candidate" mean?

a)

người phỏng vấn

b)

nhân viên

c)

ứng viên

d)

người quản lý

12.

What does "career" mean?

a)

công việc bán thời gian

b)

sở thích

c)

sự nghiệp

d)

kỳ nghỉ

13.

What does "cashier" mean?

a)

đầu bếp

b)

nhân viên phục vụ

c)

người thu ngân

d)

quản lý cửa hàng

14.

What does "certificate" mean?

a)

bằng đại học

b)

giấy phép lái xe

c)

chứng chỉ

d)

thẻ căn cước

15.

What does "collaborate" mean?

a)

cạnh tranh

b)

làm việc độc lập

c)

cộng tác

d)

chỉ đạo

16.

What does "college" mean?

a)

trường tiểu học

b)

trường trung học

c)

đại học, cao đẳng

d)

trường mẫu giáo

17.

What does "complain" mean?

a)

khen ngợi

b)

đồng ý

c)

phàn nàn

d)

im lặng

18.

What does "compliment" (as a noun) mean?

a)

lời chê bai

b)

lời phàn nàn

c)

lời khen

d)

lời xin lỗi

19.

What does "coordination" mean?

a)

sự chia rẽ

b)

sự độc lập

c)

sự phối hợp

d)

sự cạnh tranh

20.

What does "compliment" (as a noun) mean?

a)

lời chê bai

b)

lời phàn nàn

c)

lời khen

d)

lời xin lỗi

21.

What does "coordination" mean?

a)

sự chia rẽ

b)

sự độc lập

c)

sự phối hợp

d)

sự cạnh tranh

22.

What does "creative" mean?

a)

nhàm chán

b)

lặp đi lặp lại

c)

sáng tạo

d)

bảo thủ

23.

What does "customer" mean?

a)

nhân viên

b)

nhà cung cấp

c)

khách hàng

d)

đối tác

24.

What does "decide" mean?

a)

do dự

b)

trì hoãn

c)

quyết định

d)

phân vân

25.

What does "demand" (as a verb) mean?

a)

đề nghị

b)

hỏi

c)

yêu cầu

d)

gợi ý

26.

What does "earn a living" mean?

a)

tiêu tiền

b)

nghỉ hưu

c)

kiếm sống

d)

đi học

27.

What does "employer" mean?

a)

nhân viên

b)

ứng viên

c)

người chủ, người thuê

d)

đồng nghiệp

28.

What does "engineer" mean?

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

kỹ sư

d)

luật sư

29.

What does "equipment" mean?

a)

ý tưởng

b)

kế hoạch

c)

trang thiết bị

d)

nhân sự

30.

What does "expect" mean?

a)

ngạc nhiên

b)

thất vọng

c)

mong đợi

d)

bỏ qua

31.

What does "flight attendant" mean?

a)

phi công

b)

nhân viên mặt đất

c)

tiếp viên hàng không

d)

nhân viên an ninh sân bay

32.

What does "formal training" mean?

a)

tự học

b)

học qua kinh nghiệm

c)

đào tạo chính quy

d)

học nghề ngắn hạn

33.

What does "garment worker" mean?

a)

nhà thiết kế thời trang

b)

người mẫu

c)

công nhân may

d)

chủ cửa hàng quần áo

34.

What does "hands-on" mean?

a)

lý thuyết

b)

trừu tượng

c)

thực hành

d)

gián tiếp

35.

What does "honest" mean?

a)

gian dối

b)

không trung thực

c)

thành thật

d)

khôn lỏi

36.

What does "income" mean?

a)

chi phí

b)

nợ

c)

thu nhập

d)

tiết kiệm

37.

What does "informative" mean?

a)

nhàm chán

b)

sai lệch

c)

chứa nhiều thông tin

d)

vô nghĩa

38.

What does "innovation" mean?

a)

sự bảo thủ

b)

sự trì trệ

c)

sự đổi mới

d)

sự lặp lại

39.

What does "interpreter" mean?

a)

biên dịch viên (viết)

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

phiên dịch viên (nói)

d)

giáo viên ngôn ngữ

40.

What does "lifeguard" mean?

4 lines
41.

What does "interpreter" mean?

a)

biên dịch viên (viết)

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

phiên dịch viên (nói)

d)

giáo viên ngôn ngữ

42.

What does "lifeguard" mean?

a)

nhân viên cứu hỏa

b)

cảnh sát

c)

vệ sĩ/cứu hộ biển

d)

y tá

43.

What does "mechanic" mean?

a)

thợ điện

b)

thợ xây

c)

thợ cơ khí

d)

thợ mộc

44.

What does "medicine" (the field of study) mean?

a)

dược học

b)

luật học

c)

y khoa

d)

kỹ thuật

45.

What does "orientation" mean?

a)

tốt nghiệp

b)

nhập học

c)

định hướng

d)

kỳ thi

46.

What does "passion" mean?

a)

sự thờ ơ

b)

sự chán nản

c)

đam mê

d)

sự bắt buộc

47.

What does "patient" (as an adjective) mean?

a)

nóng vội

b)

thiếu kiên nhẫn

c)

kiên nhẫn

d)

bồn chồn

48.

What does "personal" mean?

a)

(thuộc) công cộng

b)

(thuộc) tập thể

c)

(thuộc) cá nhân

d)

(thuộc) chung

49.

What does "plumber" mean?

a)

thợ sơn

b)

thợ điện

c)

thợ sửa ống nước

d)

thợ làm vườn

50.

What does "polite" mean?

a)

thô lỗ

b)

bất lịch sự

c)

lịch sự

d)

kiêu ngạo

51.

What does "position" (in a company) mean?

a)

mức lương

b)

địa điểm làm việc

c)

vị trí (công việc)

d)

thời gian làm việc

52.

What does "problem-solving" mean?

a)

tạo ra vấn đề

b)

né tránh vấn đề

c)

giải quyết vấn đề

d)

phân tích vấn đề

53.

What does "professional" mean?

a)

nghiệp dư

b)

không chuyên

c)

chuyên nghiệp

d)

cẩu thả

54.

What does "psychologist" mean?

a)

bác sĩ tâm thần

b)

nhà xã hội học

c)

nhà tâm lý học

d)

chuyên gia tư vấn

55.

What does "punctual" mean?

a)

trễ giờ

b)

sớm hơn dự kiến

c)

đúng giờ

d)

không đúng hẹn

56.

What does "qualification" mean?

a)

kinh nghiệm làm việc

b)

kỹ năng mềm

c)

bằng cấp

d)

sở thích cá nhân

57.

What does "realistic" mean?

a)

viển vông

b)

không thực tế

c)

hiện thực

d)

mơ mộng

58.

What does "reasonable" mean?

a)

vô lý

b)

không hợp lý

c)

hợp lý

d)

quá đáng

59.

What does "receipt" mean?

a)

đơn đặt hàng

b)

phiếu bảo hành

c)

hóa đơn

d)

phiếu giảm giá

60.

What does "reasonable" mean?

a)

vô lý

b)

không hợp lý

c)

hợp lý

d)

quá đáng

61.

What does "receipt" mean?

a)

đơn đặt hàng

b)

phiếu bảo hành

c)

hóa đơn

d)

phiếu giảm giá

62.

What does "repetitive" mean?

a)

đa dạng

b)

sáng tạo

c)

(tính) lặp đi lặp lại

d)

thay đổi liên tục

63.

What does "require" mean?

a)

đề nghị

b)

gợi ý

c)

yêu cầu

d)

cho phép

64.

What does "research" (as a verb) mean?

a)

đoán mò

b)

sao chép

c)

nghiên cứu

d)

bỏ qua

65.

What does "shy" mean?

a)

tự tin

b)

mạnh dạn

c)

ngại ngùng

d)

hòa đồng

66.

What does "sociable" mean?

a)

khép kín

b)

cô đơn

c)

hòa đồng

d)

khó gần

67.

What does "software" mean?

a)

phần cứng

b)

thiết bị ngoại vi

c)

phần mềm

d)

hệ điều hành

68.

What does "supportive" mean?

a)

cản trở

b)

thờ ơ

c)

giúp đỡ, ủng hộ

d)

chỉ trích

69.

What does "surgeon" mean?

a)

y tá

b)

bác sĩ đa khoa

c)

bác sĩ phẫu thuật

d)

dược sĩ

70.

What does "tailor" mean?

a)

thợ giày

b)

thợ làm tóc

c)

thợ may

d)

thợ kim hoàn

71.

What does "technician" mean?

a)

nhà khoa học

b)

kỹ sư

c)

kỹ thuật viên

d)

nhà nghiên cứu

72.

What does "temporary" mean?

a)

vĩnh viễn

b)

lâu dài

c)

tạm thời

d)

cố định

73.

What does "vaccine" mean?

a)

thuốc kháng sinh

b)

vitamin

c)

vắc-xin

d)

thuốc giảm đau

74.

What does "vet (veterinarian)" mean?

a)

bác sĩ nhi

b)

bác sĩ nha khoa

c)

bác sĩ thú y

d)

bác sĩ da liễu

75.

What does "virtual reality" mean?

a)

thế giới thực

b)

trí tuệ nhân tạo

c)

thực tế ảo

d)

mạng xã hội

76.

What does "vocational" mean?

a)

(thuộc) lý thuyết

b)

(thuộc) học thuật

c)

(thuộc) thực hành nghề

d)

(thuộc) nghiên cứu

77.

What does "well-paid" mean?

a)

được trả lương thấp

b)

không có lương

c)

được trả lương cao

d)

lương trung bình