wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Virus và Phage

Total questions: 91

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Một số virus có vỏ bao ngoài có nguồn gốc từ:

a)

Lưới nội chất

b)

Màng nguyên sinh chất của tế bào bị nhiễm

c)

Ty thể

d)

Màng nhân

2.

Phage xâm nhập vào vi khuẩn bằng cách:

a)

Hòa màng

b)

Dùng đuôi bơm axit nucleic vào trong

c)

Ẩm bào

d)

Nhờ protein vận chuyển

3.

Phage xâm nhập vào vi khuẩn bằng cách:

a)

Hòa màng

b)

Dùng đuôi bơm axit nucleic vào trong

c)

Ẩm bào

d)

Nhờ protein vận chuyển

4.

Phage là:

a)

Virus của thực vật

b)

Virus của vi khuẩn

c)

Vi khuẩn có virus

d)

Virus của động vật

5.

Virus có thể mang loại axit nucleic nào?

a)

Cả ADN và ARN cùng lúc

b)

Chỉ ADN hoặc chỉ ARN

c)

Chỉ ARN

d)

Chỉ ADN

6.

Một số virus có vỏ bao ngoài có nguồn gốc từ:

a)

Lưới nội chất

b)

Màng nguyên sinh chất của tế bào bị nhiễm

c)

Ty thể

d)

Màng nhân

7.

Phage xâm nhập vào vi khuẩn bằng cách:

a)

Hòa màng

b)

Dùng đuôi bơm axit nucleic vào trong

c)

Ẩm bào

d)

Nhờ protein vận chuyển

8.

Virus bại liệt gây bệnh bằng cách:

a)

Nhiễm hạch bạch huyết

b)

Phá hủy tế bào thần kinh vận động

c)

Tiêu hủy hồng cầu

d)

Gây hoại tử gan

9.

Một số virus có vỏ bao ngoài có nguồn gốc từ:

a)

Lưới nội chất

b)

Màng nguyên sinh chất của tế bào bị nhiễm

c)

Ty thể

d)

Màng nhân

10.

Virus mang ARN chuỗi âm cần gì để sao chép?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

11.

Virus mang ARN chuỗi âm cần gì để sao chép?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

12.

Virus mang ARN chuỗi âm cần gì để sao chép?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

13.

Đặc điểm của tiểu thể Negri là gì?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

14.

Virus mang ARN chuỗi

4 lines
15.

Đặc điểm của tiểu thể Negri là gì?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

16.

Virus mang ARN chuỗi âm cần gì để sao chép?

a)

Không cần enzyme

b)

ARN polymerase phụ thuộc ARN

c)

ADN polymerase

d)

Ribosome nội bào

17.

Một số virus có vỏ bao ngoài có nguồn gốc từ:

a)

Lưới nội chất

b)

Màng nguyên sinh chất của tế bào bị nhiễm

c)

Ty thể

d)

Màng nhân

18.

Virus có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có cấu tạo tế bào

b)

Tự tổng hợp protein

c)

Ký sinh bắt buộc nội bào

d)

Có hệ enzym chuyển hóa

19.

Virus có thể mang loại axit nucleic nào?

a)

Cả ADN và ARN cùng lúc

b)

Chỉ ADN hoặc chỉ ARN

c)

Chỉ ARN

d)

Chỉ ADN

20.

Vỏ capsid của virus có chức năng gì?

a)

Tiêu hủy kháng nguyên

b)

Bảo vệ axit nucleic

c)

Tổng hợp ARN

d)

Sinh enzyme nội bào

21.

Virus cúm có cấu trúc vỏ capsid dạng gì?

a)

Đối xứng khối

b)

Đối xứng xoắn

c)

Không có vỏ capsid

d)

Cấu trúc mạng lưới

22.

Đặc điểm của tiểu thể Negri là gì?

a)

Gặp ở virus cúm

b)

Xuất hiện trong nhiễm virus dại

c)

Chỉ thấy ở vi khuẩn

d)

Không quan sát được

23.

Phage là:

a)

Virus của thực vật

b)

Virus của vi khuẩn

c)

Vi khuẩn có virus

d)

Virus của động vật

24.

Quá trình lắp ráp virus diễn ra như thế nào?

a)

ARN kết hợp ADN

b)

Enzyme di chuyển đến nhân

c)

Các thành phần được lắp ráp tạo virion mới

d)

Vỏ capsid tự tổng hợp trong ty thể

25.

Virus mang ADN 2 sợi thường nhân lên ở:

a)

Lưới nội chất

b)

Nhân tế bào

c)

Bào tương

d)

Ti thể

26.

Interferon có tác dụng gì?

a)

Diệt vi khuẩn

b)

Gây viêm

c)

Ức chế nhân lên của virus

d)

Tổng hợp enzyme

27.

ARN chuỗi dương có thể:

a)

Không dịch mã được

b)

Hoạt động như mRNA ngay

c)

Tạo kháng nguyên

d)

Bám màng tế bào

28.

ARN chuỗi dương có thể:

a)

Không dịch mã được

b)

Hoạt động như mRNA ngay

c)

Tạo kháng nguyên

d)

Bám màng tế bào

29.

Virus có khả năng tạo tế bào tiềm tan là do:

a)

Tổng hợp protein mới

b)

Tích hợp vào DNA tế bào và chờ kích thích

c)

Làm vỡ tức thì

d)

Gây sốt

30.

Virus bại liệt chủ yếu gây tổn thương:

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào thần kinh vận động

c)

Tế bào miễn dịch

d)

Tế bào hô hấp

31.

Hạt DIP là gì?

a)

Virus gây bệnh mạnh

b)

Virus không hoàn chỉnh, không mang acid nucleic

c)

Virus nhân đôi nhanh

d)

Enzyme chuyển mã

32.

Methisazone có tác dụng gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein vỏ bao ngoài của virus

b)

Gây hoại tử tế bào

c)

Ức chế bạch cầu

d)

Tăng tạo interferon

33.

Acyclovir có hiệu quả với:

a)

Virus dại

b)

Virus cúm

c)

Herpes simplex và varicella-zoster

d)

HIV

34.

Quá trình nảy chồi giúp:

a)

Virus xâm nhập tế bào

b)

Virus thoát ra mà không phá vỡ tế bào

c)

Diệt tế bào

d)

Di chuyển nội bào

35.

Quá trình nào cần ion Ca++ trong nhân lên của phage?

a)

Hấp phụ

b)

Sao chép

c)

Lắp ráp

d)

Giải phóng

36.

Tác dụng chính của enzym RT (reverse transcriptase):

a)

Cắt protein

b)

Bám tế bào

c)

Sao mã ngược từ ARN thành ADN

d)

Gây ly giải

37.

Virus nào có thể gây đột biến tế bào dẫn đến ung thư?

a)

Rhinovirus

b)

HPV, HBV, EBV

c)

Enterovirus

d)

Reovirus

38.

Vai trò của spike trên virus:

a)

Tạo vỏ

b)

Bám vào receptor của tế bào cảm thụ

c)

Gây miễn dịch

d)

Tiêu diệt tế bào

39.

Virus cúm nhân lên tại đâu?

a)

Bào tương

b)

Nhân tế bào

c)

Ti thể

d)

Không nhân lên

40.

Sự hấp phụ của virus là:

a)

Không cần receptor

b)

Diễn ra ngẫu nhiên hoàn toàn

c)

Gắn đặc hiệu giữa protein bám và receptor

d)

Do enzyme thực hiện

41.

Phage ôn hòa tồn tại trong tế bào vi khuẩn dưới dạng:

a)

ARN

b)

Prophage tích hợp vào DNA vi khuẩn

c)

Protein

d)

mRNA

42.

Phage ôn hòa tồn tại trong tế bào vi khuẩn dưới dạng:

a)

ARN

b)

Prophage tích hợp vào DNA vi khuẩn

c)

Protein

d)

mRNA

43.

Retrovirus mang:

a)

ADN 2 sợi

b)

ARN âm

c)

ARN dương và enzym RT

d)

Cả ADN và ARN

44.

Amantadine có tác dụng:

a)

Ức chế quá trình cởi vỏ virus cúm

b)

Diệt virus herpes

c)

Tăng miễn dịch

d)

Phá màng nhân

45.

Virus có thể gây tiểu thể nội bào:

a)

Chỉ cúm

b)

Dại, đậu mùa, herpes

c)

HIV

d)

EBV

46.

Interferon do đâu tạo ra?

a)

Tế bào bị virus nhiễm

b)

Tế bào máu

c)

Vi khuẩn

d)

Bạch cầu

47.

Tác dụng của AZT là:

a)

Ức chế enzym sao chép ngược của HIV

b)

Phá màng tế bào

c)

Tạo interferon

d)

Làm tan protein capsid

48.

Quá trình nhân lên virus không gồm:

a)

Hấp phụ

b)

Cởi vỏ

c)

Phagocytosis

d)

Lắp ráp

49.

Virus nào nhân lên ngoài nhân?

a)

Poxvirus

b)

HSV

c)

Influenza

d)

HBV

50.

Quá trình sao chép ARN virus âm có gì đặc biệt?

a)

Không cần enzyme

b)

Cần mang sẵn ARN polymerase

c)

Diễn ra trong ti thể

d)

Không tổng hợp protein

51.

Ganciclovir có hiệu quả với:

a)

Virus cúm

b)

Virus sởi

c)

Cytomegalovirus

d)

HBV

52.

Tế bào cảm thụ có vai trò gì trong nhiễm virus?

a)

Có receptor đặc hiệu để virus bám vào

b)

Sản xuất virus

c)

Phá virus

d)

Không vai trò gì

53.

Môi trường chọn lọc nuôi virus là:

a)

Agar máu

b)

EMB

c)

Tế bào sống cảm thụ

d)

MacConkey

54.

Một đặc điểm chung của virus là:

a)

Không gây bệnh

b)

Có cấu trúc tế bào

c)

Không sống độc lập ngoài tế bào sống

d)

Nhạy cảm với penicillin

55.

Vi sinh vật là sinh vật:

a)

Có kích thước lớn

b)

Gồm virus, tảo, động vật có xương sống

c)

Quan sát được bằng mắt thường

d)

Không quan sát được bằng mắt thường

56.

Giới vi sinh vật không bao gồm:

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Tế bào động vật

d)

Vi nấm

57.

Giới vi sinh vật không bao gồm:

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Tế bào động vật

d)

Vi nấm

58.

Vi sinh vật y học là ngành nghiên cứu:

a)

Vi sinh vật trong thực phẩm

b)

Vi sinh vật gây bệnh ở cây trồng

c)

Vi sinh vật ảnh hưởng đến sức khỏe người

d)

Vi sinh vật dùng trong công nghiệp

59.

Nhánh của vi sinh y học không bao gồm:

a)

Di truyền vi sinh vật

b)

Vi sinh vật thực vật

c)

Huyết thanh học

d)

Vi khuẩn học

60.

Rickettsia, Chlamydia, Mycoplasma là nhóm:

a)

Virus

b)

Vi khuẩn thường

c)

Vi sinh vật không điển hình

d)

Tảo đơn bào

61.

Prion có bản chất là:

a)

ADN

b)

ARN

c)

Protein

d)

Virus

62.

Kích thước trung bình của vi khuẩn hình cầu là:

a)

0.1 µm

b)

1 µm

c)

5 µm

d)

10 µm

63.

Vi sinh vật không có cấu trúc tế bào:

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Động vật nguyên sinh

64.

Virus gây u ác tính ở người bao gồm tất cả ngoại trừ:

a)

HPV

b)

HBV

c)

EBV

d)

HCV

65.

Vi khuẩn hình cầu được gọi là:

a)

Bacillus

b)

Spirillum

c)

Cocci

d)

Vibrio

66.

Song cầu xếp thành cặp gồm:

a)

Lậu cầu

b)

Tụ cầu

c)

Liên cầu

d)

Trực khuẩn

67.

Tụ cầu có đặc điểm sắp xếp:

a)

Theo chuỗi

b)

Từng cặp

c)

Theo nhóm như chùm nho

d)

Không sắp xếp

68.

Liên cầu gây bệnh thường gặp nhất thuộc nhóm:

a)

B

b)

C

c)

D

d)

A

69.

Trực khuẩn không sinh nha bào thuộc họ:

a)

Bacillus

b)

Clostridium

c)

Enterobacteriaceae

d)

Actinomyces

70.

Vi khuẩn Bacillus là:

a)

Gram âm, kị khí

b)

Gram dương, hiếu khí, sinh nha bào

c)

Không có vách tế bào

d)

Virus

71.

Clostridium có đặc điểm:

a)

Không sinh nha bào

b)

Kị khí, sinh nha bào

c)

Hiếu khí tuyệt đối

d)

Không có độc tố

72.

Vi khuẩn dạng xoắn dài tới:

a)

5 µm

b)

10 µm

c)

20 µm

d)

30 µm

73.

Treponema là:

a)

Tụ cầu

b)

Trực khuẩn

c)

Xoắn khuẩn

74.

Vi khuẩn dạng xoắn dài tới:

a)

5 µm

b)

10 µm

c)

20 µm

d)

30 µm

75.

Treponema là:

a)

Tụ cầu

b)

Trực khuẩn

c)

Xoắn khuẩn

d)

Nấm

76.

Hình thể trung gian giữa xoắn và trực khuẩn:

a)

Brucella

b)

E. coli

c)

Clostridium

d)

Streptococcus

77.

Hình thể trung gian có thể gặp trong:

a)

Vi khuẩn dịch hạch

b)

Lậu cầu

c)

Bacillus

d)

Phế cầu

78.

Cấu trúc hình thể vi khuẩn có vai trò:

a)

Xác định bệnh lý

b)

Định hướng chẩn đoán

c)

Điều trị kháng sinh

d)

Giải mã gen

79.

Trong chẩn đoán, hình thể vi khuẩn đặc biệt hữu ích với:

a)

Viêm gan B

b)

Viêm màng não

c)

Bệnh lao, lậu, dịch hạch

d)

Cúm

80.

Vi khuẩn có thể phân biệt bằng nhuộm Gram nhờ vào:

a)

Pili

b)

Vỏ

c)

Vách tế bào

d)

Plasmid

81.

Vi khuẩn Gram âm có vách:

a)

Dày, chứa peptidoglycan nhiều

b)

Rất mỏng và có màng ngoài LPS

c)

Không có vách

d)

Có mesosome lớn

82.

Trực khuẩn không sinh nha bào phổ biến là:

a)

Bacillus subtilis

b)

E. coli

c)

Clostridium botulinum

d)

Bacillus anthracis

83.

Tụ cầu thường gây bệnh:

a)

Đường hô hấp

b)

Da – mô mềm, nhiễm trùng huyết

c)

Lao phổi

d)

Viêm màng não mủ

84.

Liên cầu nhóm B thường gây:

a)

Tiêu chảy

b)

Lao

c)

Viêm phổi sơ sinh

d)

Viêm gan

85.

Vi khuẩn có hình dạng que uốn cong nhẹ là:

a)

Treponema

b)

Vibrio

c)

Borrelia

d)

Clostridium

86.

Môi trường cấy thuần dùng để:

a)

Làm thuốc

b)

Tạo enzyme

c)

Phân lập vi khuẩn

d)

Xét nghiệm máu

87.

Hình dạng vi khuẩn ảnh hưởng đến:

a)

Kháng thuốc

b)

Tốc độ phát triển

c)

Phân biệt loài

d)

Tính di động

88.

Vi sinh vật nào có thể nhân lên ngoài tế bào sống:

a)

Virus

b)

Piron

c)

Vi khuẩn

d)

Tế bào ung thư

89.

Virus nào có khả năng gây bệnh qua đường hô hấp?

a)

Virus cúm

b)

Virus dại

c)

Virus HIV

d)

Virus viêm gan B

90.

Quá trình nào là bước đầu tiên trong chu trình sống của virus?

a)

Giải phóng

b)

Hấp phụ

c)

Nhân lên

d)

Lắp ráp

91.

Virus nào có khả năng gây bệnh cho hệ thần kinh?

a)

Virus herpes

b)

Virus viêm gan

c)

Virus dại

d)

Virus cúm