Worksheetshsk3 45
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
比赛
a)
bǐsài
b)
zǒngshì
c)
yòu
d)
cōngmíng
2.
照片
a)
zhàopiàn
b)
huídá
c)
cōngmíng
d)
rèqíng
3.
年级
a)
niánjí
b)
zhàn
c)
rèqíng
d)
zǒngshì
4.
又
a)
yòu
b)
è
c)
zhàn
d)
huídá
5.
聪明
a)
cōngmíng
b)
chāoshì
c)
zǒngshì
d)
zhàn
6.
热情
a)
rèqíng
b)
dàngāo
c)
huídá
d)
è
7.
努力
a)
nǔlì
b)
niánqīng
c)
zhàn
d)
chāoshì
8.
总是
a)
zǒngshì
b)
rènzhēn
c)
è
d)
dàngāo
9.
回答
a)
huídá
b)
kèrén
c)
chāoshì
d)
niánqīng
10.
站
a)
zhàn
b)
bǐsài
c)
dàngāo
d)
rènzhēn
11.
饿
a)
è
b)
yòu
c)
zhàn
d)
kèrén
12.
超市
a)
chāoshì
b)
niánjí
c)
kèrén
d)
bǐsài
13.
蛋糕
a)
dàngāo
b)
zǒngshì
c)
bǐsài
d)
zhàopiàn
14.
年轻
a)
niánqīng
b)
cōngmíng
c)
zhàopiàn
d)
niánjí
15.
认真
a)
rènzhēn
b)
rèqíng
c)
niánjí
d)
yòu
16.
客人
a)
kèrén
b)
nǔlì
c)
rèqíng
d)
rèqíng
17.
cuộc thi, thi đấu
a)
比赛
b)
努力
c)
年级
d)
总是
18.
ảnh
a)
照片
b)
总是
c)
又
d)
回答
19.
lớp (cấp lớp học)
a)
年级
b)
回答
c)
聪明
d)
站
20.
lại, vừa... vừa...
a)
又
b)
站
c)
饿
d)
饿
21.
thông minh
a)
聪明
b)
饿
c)
努力
d)
超市
22.
nhiệt tình
a)
热情
b)
超市
c)
总是
d)
蛋糕
23.
nỗ lực, cố gắng
a)
努力
b)
蛋糕
c)
回答
d)
年轻
24.
luôn luôn
a)
总是
b)
年轻
c)
站
d)
比赛
25.
trả lời
a)
回答
b)
认真
c)
饿
d)
照片
26.
đứng
a)
站
b)
客人
c)
超市
d)
年级
27.
đói
a)
饿
b)
比赛
c)
比赛
d)
又
28.
siêu thị
a)
超市
b)
照片
c)
照片
d)
聪明
29.
bánh kem
a)
蛋糕
b)
年级
c)
回答
d)
热情
30.
trẻ, trẻ tuổi
a)
年轻
b)
又
c)
站
d)
努力
31.
nghiêm túc
a)
认真
b)
聪明
c)
饿
d)
超市
32.
khách (người khách)
a)
客人
b)
热情
c)
超市
d)
蛋糕
100 %
