wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

时间与季节

Total questions: 21

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt của từ 秒钟 là

秒钟的意思是

a)

giây

b)

phút

c)

giờ

d)

ngày

2.

Nghĩa tiếng Việt của từ 分钟 là:

分钟的意思是

a)
ngày
b)
giờ
c)
phút
d)
giây
3.

Nghĩa tiếng Việt của từ 小时 là:

a)

giây

b)

phút

c)

giờ

d)
ngày
4.

Từ nào có nghĩa là "ngày" trong tiếng Trung

a)

b)

分钟

c)

小时

d)

5.

từ 星期 trong tiếng Việt có nghĩa là

a)

ngày

b)

tuần

c)

năm

6.

từ nào có nghĩa là "tháng" trong tiếng Trung

a)
b)

c)
7.

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa" trong tiếng Việt?

a)

分钟

b)

小时

c)

季节

8.

"十年" 的意思是

Nghĩa của "十年" trong tiếng Việt là:

a)

năm

b)

thập kỉ

c)

thế kỉ

d)

thiên niên kỉ

9.

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "thế kỉ"

a)

b)

十年

c)

世纪

d)

千年

10.

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên niên kỉ"?

a)

b)

十年

c)

世纪

d)

千年

11.

Ghép từ để được từ có nghĩa là "thiên niên kỉ"

(a)  

12.

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩnh hằng"?

a)

时间

b)

季节

c)

永恒

d)

世纪

13.

Từ nào để chỉ buổi sáng trong tiếng Trung?

a)
晚上
b)
中午
c)
下午
d)

上午

14.

Từ nào trong tiếng Trung để chỉ buổi tối

a)

上午

b)

晚上

c)

下午

d)

中午

15.

"Sáng sớm tinh mơ" trong tiếng Trung là:

a)

上午

b)

早晨

c)

中五

d)

夜晚

16.

Thứ Ba trong tiếng Trung là:

a)

星期一

b)

星期三

c)

星期二

d)

星期四

17.

Thứ Bảy trong tiếng Trung là:

a)
星期五
b)
星期日
c)
星期一
d)
星期六
18.

星期日 có nghĩa là

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Tư

c)

Thứ Sáu

d)

Chủ Nhật

19.

Từ nào trong tiếng Trung để chỉ mùa xuân?

a)

夏天

b)

秋天

c)

冬天

d)

春天

20.

Từ nào trong tiếng Trung để chỉ mùa thu

a)

春天

b)

秋天

c)

冬天

d)

夏天

21.

Thứ tự nào sau đây là đúng theo trình tự thời gian?

a)

秋天、春天、夏天、冬天

b)

夏天、春天、秋天、冬天

c)

春天、夏天、秋天、冬天

d)

春天、秋天、夏天、冬天