Worksheets时间与季节
Total questions: 21
Worksheet time: 10mins
Nghĩa tiếng Việt của từ 秒钟 là
秒钟的意思是
giây
phút
giờ
ngày
Nghĩa tiếng Việt của từ 分钟 là:
分钟的意思是
Nghĩa tiếng Việt của từ 小时 là:
giây
phút
giờ
Từ nào có nghĩa là "ngày" trong tiếng Trung
秒
分钟
小时
天
từ 星期 trong tiếng Việt có nghĩa là
ngày
tuần
năm
từ nào có nghĩa là "tháng" trong tiếng Trung
天
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa" trong tiếng Việt?
分钟
小时
季节
"十年" 的意思是
Nghĩa của "十年" trong tiếng Việt là:
năm
thập kỉ
thế kỉ
thiên niên kỉ
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "thế kỉ"
年
十年
世纪
千年
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên niên kỉ"?
年
十年
世纪
千年
Ghép từ để được từ có nghĩa là "thiên niên kỉ"
(a)
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩnh hằng"?
时间
季节
永恒
世纪
Từ nào để chỉ buổi sáng trong tiếng Trung?
上午
Từ nào trong tiếng Trung để chỉ buổi tối
上午
晚上
下午
中午
"Sáng sớm tinh mơ" trong tiếng Trung là:
上午
早晨
中五
夜晚
Thứ Ba trong tiếng Trung là:
星期一
星期三
星期二
星期四
Thứ Bảy trong tiếng Trung là:
星期日 có nghĩa là
Thứ Hai
Thứ Tư
Thứ Sáu
Chủ Nhật
Từ nào trong tiếng Trung để chỉ mùa xuân?
夏天
秋天
冬天
春天
Từ nào trong tiếng Trung để chỉ mùa thu
春天
秋天
冬天
夏天
Thứ tự nào sau đây là đúng theo trình tự thời gian?
秋天、春天、夏天、冬天
夏天、春天、秋天、冬天
春天、夏天、秋天、冬天
春天、秋天、夏天、冬天
