wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vị trí Từ Loại

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu nào là đuôi của danh từ?

a)

-ly

b)

-ment

c)

-able

d)

-ing

2.

Đuôi nào không phải là đuôi của tính từ?

a)

-ous

b)

-ment

c)

-less

d)

-ic

3.

Sau danh từ, loại từ nào thường xuất hiện?

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Trạng từ

d)

Danh từ

4.

Đuôi nào là đặc trưng của trạng từ?

a)

-ship

b)

-hood

c)

-ly

d)

-ness

5.

Đuôi nào không phải là đuôi của danh từ?

a)

-ity

b)

-dom

c)

-able

d)

-ism

6.

Sau động từ, loại từ nào thường xuất hiện?

a)

Giới từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

7.

Dấu hiệu nào là đuôi của động từ?

a)

-ness

b)

-hood

c)

-ment

d)

-ize

8.

Đuôi nào là đặc trưng của danh từ?

a)

-less

b)

-ment

c)

-ful

d)

-ing

9.

Sau trạng từ, loại từ nào thường xuất hiện?

a)

Giới từ

b)

Động từ

c)

Danh từ

d)

Tính từ

10.

Đuôi nào không phải là đuôi của tính từ?

a)

-ous

b)

-ment

c)

-ful

d)

-able

11.

Dấu hiệu nào là đuôi của danh từ?

a)

-ed

b)

-ing

c)

-ly

d)

-ity

12.

Sau tính từ, loại từ nào thường xuất hiện?

a)

Giới từ

b)

Trạng từ

c)

Động từ

d)

Danh từ

13.

Đuôi nào là đặc trưng của động từ?

a)

-ize

b)

-hood

c)

-ness

d)

-ship

14.

Dấu hiệu nào là đuôi của trạng từ?

a)

-ness

b)

-ly

c)

-ment

d)

-ful