wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ý THỨC

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trong tâm lý học, ý thức được định nghĩa là:

a)

Phản ứng cơ học trước kích thích

b)

Hiểu biết về bản thân và môi trường xung quanh

c)

Mơ và hành vi vô thức

d)

Trạng thái mơ màng

2.

Công cụ giúp đo hoạt động điện của não là:

a)

PET

b)

CT scan

c)

EEG (điện não đồ)

d)

MRI tĩnh

3.

Phương pháp cho hình ảnh chính xác nhất về vị trí hoạt động của não là:

a)

EEG

b)

MEG

c)

fMRI

d)

X-quang

4.

Hiện tượng che ngược (backward masking) là kỹ thuật:

a)

Trình chiếu hình ảnh kéo dài

b)

Che dấu kích thích trước đó bằng kích thích gây nhiễu

c)

Dẫn truyền sóng âm

d)

Tăng cường chú ý

5.

Trong “binocular rivalry”, não:

a)

Nhận diện đồng thời hai hình ảnh

b)

Ưu tiên hình ảnh mạnh hơn

c)

Luân phiên xử lý hình ảnh từ mỗi mắt

d)

Bỏ qua thông tin thị giác

6.

Kích thích bị ức chế có thể:

a)

Bị quên hoàn toàn

b)

Không gây tác động

c)

Vẫn gây phản ứng cảm xúc dù không ý thức được

d)

Gây tổn thương não

7.

Ý thức hoạt động theo cơ chế:

a)

Dần dần

b)

Toàn bộ hoặc không (all-or-none)

c)

Mơ hồ

d)

Tùy mức độ cảm xúc

8.

Ý thức là một “công trình” vì:

a)

Hình thành ngẫu nhiên

b)

Diễn ra trước khi kích thích xuất hiện

c)

Được tạo dựng sau khi kích thích đã xảy ra

d)

Không liên quan đến thời gian

9.

Cạnh tranh giữa các kích thích trong não gây ra:

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Nhận thức đồng thời

c)

Sự thay đổi ý thức tùy vào ưu thế

d)

Không ảnh hưởng

10.

Phản ứng não xảy ra trước khi người ta nhận thức về kích thích chứng tỏ rằng:

a)

Ý thức là phản xạ nhanh

b)

Ý thức điều khiển hành vi

c)

Hành vi có thể khởi động mà không cần ý thức

d)

Ý thức là yếu tố đầu tiên

11.

Chức năng chính của nhịp sinh học (circadian rhythm) là:

a)

Điều hòa tiêu hóa

b)

Kiểm soát hoạt động tình dục

c)

Điều hòa chu kỳ

12.

Chức năng chính của nhịp sinh học (circadian rhythm) là:

a)

Điều hòa tiêu hóa

b)

Kiểm soát hoạt động tình dục

c)

Điều hòa chu kỳ thức – ngủ hàng ngày

d)

Tăng trí nhớ

13.

Cấu trúc điều khiển đồng hồ sinh học chính trong não là:

a)

Hạch hạnh nhân

b)

Hồi hải mã

c)

Nhân trên chéo (SCN) ở vùng dưới đồi

d)

Vỏ não trước trán

14.

Melatonin là hormone do tuyến gì tiết ra để hỗ trợ giấc ngủ?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến thượng thận

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến tùng (pineal gland)

15.

Giấc ngủ REM được biết đến với đặc điểm:

a)

Vận động tăng

b)

Sóng não chậm

c)

Chuyển động mắt nhanh và mơ sống động

d)

Hoàn toàn không hoạt động

16.

Giấc ngủ NREM giai đoạn sâu nhất là:

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

REM

17.

Trong giấc ngủ REM, cơ thể:

a)

Có thể di chuyển linh hoạt

b)

Bị tê liệt cơ

c)

Bị đánh thức dễ dàng

d)

Không có mơ

18.

Thứ tự chu kỳ giấc ngủ điển hình là:

a)

REM → 1 → 2 → 3

b)

1 → 2 → 3 → 2 → REM

c)

3 → 2 → 1 → REM

d)

REM → 3 → 2 → 1

19.

Thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến:

a)

Tăng trí nhớ

b)

Giảm khả năng nhận thức và cảm xúc

c)

Tăng hưng phấn

d)

Tăng sáng tạo

20.

Sóng delta xuất hiện rõ trong:

a)

Giai đoạn 1

b)

Giấc ngủ REM

c)

Giai đoạn 3 (ngủ sâu)

d)

Lúc tỉnh táo

21.

Mục đích của giấc ngủ REM có thể là:

a)

Làm dịu tiêu hóa

b)

Khôi phục chức năng thể chất

c)

Hợp nhất trí nhớ và xử lý cảm xúc

d)

Giải độc gan

22.

Chứng mất ngủ (insomnia) là:

a)

Ngủ quá nhiều

b)

Không thể ngủ hoặc duy trì giấc ngủ

c)

Nằm mơ ban ngày

d)

Sợ hãi khi ngủ

23.

Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đặc trưng bởi:

a)

Mơ ác mộng liên tục

b)

Tê liệt khi ngủ

c)

Tắc nghẽn đường thở gây ngưng thở ngắn khi ngủ

d)

Nói mớ

24.

Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đặc trưng bởi:

a)

Mơ ác mộng liên tục

b)

Tê liệt khi ngủ

c)

Tắc nghẽn đường thở gây ngưng thở ngắn khi ngủ

d)

Nói mớ

25.

Chứng ngủ rũ (narcolepsy) là:

a)

Không ngủ suốt đêm

b)

Mất kiểm soát thời gian ngủ, có thể ngủ đột ngột

c)

Rối loạn giấc mơ

d)

Ngủ trễ thường xuyên

26.

Chứng kinh hoàng ban đêm khác ác mộng ở chỗ:

a)

Xảy ra trong REM

b)

Có hồi ức rõ ràng

c)

Xảy ra trong NREM, không nhớ rõ

d)

Liên quan đến mộng du

27.

Mộng du xảy ra trong:

a)

Giai đoạn REM

b)

Giai đoạn thức

c)

Giai đoạn ngủ sâu (NREM)

d)

Khi vừa ngủ

28.

Trạng thái mộng mị không kiểm soát thường liên quan đến:

a)

Giai đoạn 1

b)

REM

c)

Thức dậy đột ngột

d)

Giai đoạn 3

29.

Tình trạng tê liệt khi ngủ (sleep paralysis) là:

a)

Không cảm nhận thời gian

b)

Không điều khiển cơ thể khi vừa ngủ hoặc vừa tỉnh

c)

Ngủ ngay lập tức

d)

Không phản ứng với môi trường

30.

Giấc mơ xảy ra chủ yếu trong:

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

REM

31.

Trẻ em thường mộng du ở độ tuổi:

a)

Trưởng thành

b)

Thanh thiếu niên

c)

4–12 tuổi

d)

Người cao tuổi

32.

Ngưng thở khi ngủ có thể gây ra:

a)

Tăng trí nhớ

b)

Tăng oxy trong máu

c)

Ngủ gián đoạn, mệt mỏi ban ngày

d)

Tăng thể lực

33.

Thuyết phân tâm về giấc mơ của Freud cho rằng:

a)

Mơ chỉ là hoạt động thần kinh ngẫu nhiên

b)

Mơ giúp giải độc não

c)

Giấc mơ phản ánh mong muốn bị dồn nén

d)

Giấc mơ giúp cơ bắp hồi phục

34.

Nội dung tiềm ẩn (latent content) trong giấc mơ theo Freud là:

a)

Hình ảnh thực tế

b)

Nội dung rõ ràng có thể nhớ được

c)

Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng

d)

Âm thanh lặp lại

35.

Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng

a)

Hình ảnh thực tế

b)

Nội dung rõ ràng có thể nhớ được

c)

Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng

d)

Âm thanh lặp lại

36.

Thuyết hoạt hóa – tổng hợp (activation-synthesis theory) cho rằng:

a)

Giấc mơ là vô nghĩa

b)

Giấc mơ là sự phản ánh của sự tổng hợp thông tin ngẫu nhiên trong não

c)

Giấc mơ bị điều khiển bởi hormone

d)

Mơ là hệ quả của tư duy logic

37.

Giấc mơ có thể có chức năng:

a)

Tăng huyết áp

b)

Giải tỏa cảm xúc và củng cố trí nhớ

c)

Tăng cơ bắp

d)

Ổn định nội tiết

38.

Trạng thái ý thức thay đổi (altered state of consciousness) là:

a)

Chỉ có trong giấc ngủ

b)

Khi tỉnh táo hoàn toàn

c)

Khác biệt với ý thức bình thường – ví dụ: mơ, thiền, thôi miên

d)

Do tổn thương não

39.

Thiền định (meditation) có thể giúp:

a)

Gây ảo giác

b)

Tăng căng thẳng

c)

Giảm stress và tăng tập trung

d)

Giảm trí nhớ

40.

Thiền mindfulness tập trung vào:

a)

Giấc mơ

b)

Hành vi người khác

c)

Chú ý vào hiện tại, không phán xét

d)

Suy nghĩ quá khứ

41.

Hiệu ứng sinh lý khi thiền lâu dài là:

a)

Tăng cortisol

b)

Giảm nhịp tim, huyết áp và lo âu

c)

Tăng cholesterol

d)

Gây ảo giác

42.

Thôi miên (hypnosis) là:

a)

Trạng thái vô thức hoàn toàn

b)

Một trạng thái ý thức thay đổi với mức độ tập trung cao

c)

Mất kiểm soát bản thân

d)

Ngủ sâu

43.

Người dễ bị thôi miên thường:

a)

Không biết điều khiển hành vi

b)

Có trí tưởng tượng cao và dễ tập trung

c)

Trí nhớ yếu

d)

Khó tiếp thu

44.

Một hành vi trở nên “tự động” khi:

a)

Phụ thuộc vào phần thưởng

b)

Cần nỗ lực lớn

c)

Lặp lại nhiều lần đến mức không cần ý thức rõ

d)

Luôn được chú ý

45.

Multitasking (làm nhiều việc cùng lúc) thường:

a)

Hiệu quả hơn làm một việc

b)

Không ảnh hưởng đến trí nhớ

c)

Giảm hiệu suất và tăng sai sót

d)

Tăng sự sá

46.

Multitasking (làm nhiều việc cùng lúc) thường:

a)

Hiệu quả hơn làm một việc

b)

Không ảnh hưởng đến trí nhớ

c)

Giảm hiệu suất và tăng sai sót

d)

Tăng sự sáng tạo

47.

Thuốc kích thích (stimulants) như caffeine hoặc amphetamine:

a)

Làm giảm hoạt động thần kinh

b)

Làm chậm nhịp tim

c)

Tăng sự tỉnh táo và hưng phấn

d)

Gây buồn ngủ

48.

Thuốc ức chế thần kinh trung ương (depressants) như rượu có tác dụng:

a)

Tăng tập trung

b)

Kích hoạt não bộ

c)

Làm chậm hoạt động não và gây buồn ngủ

d)

Gây tăng phản xạ

49.

Chất gây ảo giác (hallucinogens) như LSD:

a)

Tăng trí nhớ dài hạn

b)

Gây nhận thức sai lệch như ảo ảnh thị giác

c)

Chỉ tác động vào cơ

d)

Làm giảm trí tưởng tượng

50.

Sự phụ thuộc tâm lý vào chất gây nghiện nghĩa là:

a)

Có thể sống bình thường khi không dùng

b)

Không ảnh hưởng gì đến hành vi

c)

Cần chất để duy trì trạng thái cảm xúc ổn định

d)

Không thể gây nghiện

51.

Sự dung nạp thuốc (tolerance) là:

a)

Phản ứng mạnh hơn với cùng một liều

b)

Không cần thuốc nữa

c)

Cần liều cao hơn để đạt hiệu ứng cũ

d)

Không có tác dụng phụ

52.

Cai nghiện thường gây:

a)

Tăng khả năng miễn dịch

b)

Phản ứng sinh lý và cảm xúc tiêu cực như run, lo âu, trầm cảm

c)

Tăng năng lượng

d)

Không ảnh hưởng

53.

Chất nào sau đây là chất gây nghiện hợp pháp?

a)

LSD

b)

Cocaine

c)

Caffeine

d)

Heroin

54.

Ý thức giúp ta:

a)

Trở thành robot

b)

Hành động mà không cần suy nghĩ

c)

Điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin hiện tại, ký ức và cảm xúc

d)

Trí nhớ tự động