NEW
Font size
WorksheetsÝ THỨC
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Trong tâm lý học, ý thức được định nghĩa là:
Phản ứng cơ học trước kích thích
Hiểu biết về bản thân và môi trường xung quanh
Mơ và hành vi vô thức
Trạng thái mơ màng
Công cụ giúp đo hoạt động điện của não là:
PET
CT scan
EEG (điện não đồ)
MRI tĩnh
Phương pháp cho hình ảnh chính xác nhất về vị trí hoạt động của não là:
EEG
MEG
fMRI
X-quang
Hiện tượng che ngược (backward masking) là kỹ thuật:
Trình chiếu hình ảnh kéo dài
Che dấu kích thích trước đó bằng kích thích gây nhiễu
Dẫn truyền sóng âm
Tăng cường chú ý
Trong “binocular rivalry”, não:
Nhận diện đồng thời hai hình ảnh
Ưu tiên hình ảnh mạnh hơn
Luân phiên xử lý hình ảnh từ mỗi mắt
Bỏ qua thông tin thị giác
Kích thích bị ức chế có thể:
Bị quên hoàn toàn
Không gây tác động
Vẫn gây phản ứng cảm xúc dù không ý thức được
Gây tổn thương não
Ý thức hoạt động theo cơ chế:
Dần dần
Toàn bộ hoặc không (all-or-none)
Mơ hồ
Tùy mức độ cảm xúc
Ý thức là một “công trình” vì:
Hình thành ngẫu nhiên
Diễn ra trước khi kích thích xuất hiện
Được tạo dựng sau khi kích thích đã xảy ra
Không liên quan đến thời gian
Cạnh tranh giữa các kích thích trong não gây ra:
Trí nhớ ngắn hạn
Nhận thức đồng thời
Sự thay đổi ý thức tùy vào ưu thế
Không ảnh hưởng
Phản ứng não xảy ra trước khi người ta nhận thức về kích thích chứng tỏ rằng:
Ý thức là phản xạ nhanh
Ý thức điều khiển hành vi
Hành vi có thể khởi động mà không cần ý thức
Ý thức là yếu tố đầu tiên
Chức năng chính của nhịp sinh học (circadian rhythm) là:
Điều hòa tiêu hóa
Kiểm soát hoạt động tình dục
Điều hòa chu kỳ
Chức năng chính của nhịp sinh học (circadian rhythm) là:
Điều hòa tiêu hóa
Kiểm soát hoạt động tình dục
Điều hòa chu kỳ thức – ngủ hàng ngày
Tăng trí nhớ
Cấu trúc điều khiển đồng hồ sinh học chính trong não là:
Hạch hạnh nhân
Hồi hải mã
Nhân trên chéo (SCN) ở vùng dưới đồi
Vỏ não trước trán
Melatonin là hormone do tuyến gì tiết ra để hỗ trợ giấc ngủ?
Tuyến giáp
Tuyến thượng thận
Tuyến yên
Tuyến tùng (pineal gland)
Giấc ngủ REM được biết đến với đặc điểm:
Vận động tăng
Sóng não chậm
Chuyển động mắt nhanh và mơ sống động
Hoàn toàn không hoạt động
Giấc ngủ NREM giai đoạn sâu nhất là:
Giai đoạn 1
Giai đoạn 2
Giai đoạn 3
REM
Trong giấc ngủ REM, cơ thể:
Có thể di chuyển linh hoạt
Bị tê liệt cơ
Bị đánh thức dễ dàng
Không có mơ
Thứ tự chu kỳ giấc ngủ điển hình là:
REM → 1 → 2 → 3
1 → 2 → 3 → 2 → REM
3 → 2 → 1 → REM
REM → 3 → 2 → 1
Thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến:
Tăng trí nhớ
Giảm khả năng nhận thức và cảm xúc
Tăng hưng phấn
Tăng sáng tạo
Sóng delta xuất hiện rõ trong:
Giai đoạn 1
Giấc ngủ REM
Giai đoạn 3 (ngủ sâu)
Lúc tỉnh táo
Mục đích của giấc ngủ REM có thể là:
Làm dịu tiêu hóa
Khôi phục chức năng thể chất
Hợp nhất trí nhớ và xử lý cảm xúc
Giải độc gan
Chứng mất ngủ (insomnia) là:
Ngủ quá nhiều
Không thể ngủ hoặc duy trì giấc ngủ
Nằm mơ ban ngày
Sợ hãi khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đặc trưng bởi:
Mơ ác mộng liên tục
Tê liệt khi ngủ
Tắc nghẽn đường thở gây ngưng thở ngắn khi ngủ
Nói mớ
Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đặc trưng bởi:
Mơ ác mộng liên tục
Tê liệt khi ngủ
Tắc nghẽn đường thở gây ngưng thở ngắn khi ngủ
Nói mớ
Chứng ngủ rũ (narcolepsy) là:
Không ngủ suốt đêm
Mất kiểm soát thời gian ngủ, có thể ngủ đột ngột
Rối loạn giấc mơ
Ngủ trễ thường xuyên
Chứng kinh hoàng ban đêm khác ác mộng ở chỗ:
Xảy ra trong REM
Có hồi ức rõ ràng
Xảy ra trong NREM, không nhớ rõ
Liên quan đến mộng du
Mộng du xảy ra trong:
Giai đoạn REM
Giai đoạn thức
Giai đoạn ngủ sâu (NREM)
Khi vừa ngủ
Trạng thái mộng mị không kiểm soát thường liên quan đến:
Giai đoạn 1
REM
Thức dậy đột ngột
Giai đoạn 3
Tình trạng tê liệt khi ngủ (sleep paralysis) là:
Không cảm nhận thời gian
Không điều khiển cơ thể khi vừa ngủ hoặc vừa tỉnh
Ngủ ngay lập tức
Không phản ứng với môi trường
Giấc mơ xảy ra chủ yếu trong:
Giai đoạn 1
Giai đoạn 2
Giai đoạn 3
REM
Trẻ em thường mộng du ở độ tuổi:
Trưởng thành
Thanh thiếu niên
4–12 tuổi
Người cao tuổi
Ngưng thở khi ngủ có thể gây ra:
Tăng trí nhớ
Tăng oxy trong máu
Ngủ gián đoạn, mệt mỏi ban ngày
Tăng thể lực
Thuyết phân tâm về giấc mơ của Freud cho rằng:
Mơ chỉ là hoạt động thần kinh ngẫu nhiên
Mơ giúp giải độc não
Giấc mơ phản ánh mong muốn bị dồn nén
Giấc mơ giúp cơ bắp hồi phục
Nội dung tiềm ẩn (latent content) trong giấc mơ theo Freud là:
Hình ảnh thực tế
Nội dung rõ ràng có thể nhớ được
Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng
Âm thanh lặp lại
Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng
Hình ảnh thực tế
Nội dung rõ ràng có thể nhớ được
Ý nghĩa ẩn giấu, thường mang tính biểu tượng
Âm thanh lặp lại
Thuyết hoạt hóa – tổng hợp (activation-synthesis theory) cho rằng:
Giấc mơ là vô nghĩa
Giấc mơ là sự phản ánh của sự tổng hợp thông tin ngẫu nhiên trong não
Giấc mơ bị điều khiển bởi hormone
Mơ là hệ quả của tư duy logic
Giấc mơ có thể có chức năng:
Tăng huyết áp
Giải tỏa cảm xúc và củng cố trí nhớ
Tăng cơ bắp
Ổn định nội tiết
Trạng thái ý thức thay đổi (altered state of consciousness) là:
Chỉ có trong giấc ngủ
Khi tỉnh táo hoàn toàn
Khác biệt với ý thức bình thường – ví dụ: mơ, thiền, thôi miên
Do tổn thương não
Thiền định (meditation) có thể giúp:
Gây ảo giác
Tăng căng thẳng
Giảm stress và tăng tập trung
Giảm trí nhớ
Thiền mindfulness tập trung vào:
Giấc mơ
Hành vi người khác
Chú ý vào hiện tại, không phán xét
Suy nghĩ quá khứ
Hiệu ứng sinh lý khi thiền lâu dài là:
Tăng cortisol
Giảm nhịp tim, huyết áp và lo âu
Tăng cholesterol
Gây ảo giác
Thôi miên (hypnosis) là:
Trạng thái vô thức hoàn toàn
Một trạng thái ý thức thay đổi với mức độ tập trung cao
Mất kiểm soát bản thân
Ngủ sâu
Người dễ bị thôi miên thường:
Không biết điều khiển hành vi
Có trí tưởng tượng cao và dễ tập trung
Trí nhớ yếu
Khó tiếp thu
Một hành vi trở nên “tự động” khi:
Phụ thuộc vào phần thưởng
Cần nỗ lực lớn
Lặp lại nhiều lần đến mức không cần ý thức rõ
Luôn được chú ý
Multitasking (làm nhiều việc cùng lúc) thường:
Hiệu quả hơn làm một việc
Không ảnh hưởng đến trí nhớ
Giảm hiệu suất và tăng sai sót
Tăng sự sá
Multitasking (làm nhiều việc cùng lúc) thường:
Hiệu quả hơn làm một việc
Không ảnh hưởng đến trí nhớ
Giảm hiệu suất và tăng sai sót
Tăng sự sáng tạo
Thuốc kích thích (stimulants) như caffeine hoặc amphetamine:
Làm giảm hoạt động thần kinh
Làm chậm nhịp tim
Tăng sự tỉnh táo và hưng phấn
Gây buồn ngủ
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (depressants) như rượu có tác dụng:
Tăng tập trung
Kích hoạt não bộ
Làm chậm hoạt động não và gây buồn ngủ
Gây tăng phản xạ
Chất gây ảo giác (hallucinogens) như LSD:
Tăng trí nhớ dài hạn
Gây nhận thức sai lệch như ảo ảnh thị giác
Chỉ tác động vào cơ
Làm giảm trí tưởng tượng
Sự phụ thuộc tâm lý vào chất gây nghiện nghĩa là:
Có thể sống bình thường khi không dùng
Không ảnh hưởng gì đến hành vi
Cần chất để duy trì trạng thái cảm xúc ổn định
Không thể gây nghiện
Sự dung nạp thuốc (tolerance) là:
Phản ứng mạnh hơn với cùng một liều
Không cần thuốc nữa
Cần liều cao hơn để đạt hiệu ứng cũ
Không có tác dụng phụ
Cai nghiện thường gây:
Tăng khả năng miễn dịch
Phản ứng sinh lý và cảm xúc tiêu cực như run, lo âu, trầm cảm
Tăng năng lượng
Không ảnh hưởng
Chất nào sau đây là chất gây nghiện hợp pháp?
LSD
Cocaine
Caffeine
Heroin
Ý thức giúp ta:
Trở thành robot
Hành động mà không cần suy nghĩ
Điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin hiện tại, ký ức và cảm xúc
Trí nhớ tự động
