WorksheetsCME2 Review L9-12
Total questions: 22
Worksheet time: 13mins
Chọn đáp án đúng
井
cái giếng
jǐng
nước
shuǐ
nhiều
duō
ít
shǎo
Chọn đáp án đúng
水
to
dà
nước
shuǐ
nhiều
duō
ít
shǎo
Chọn đáp án đúng
多
to
dà
nhỏ
xiǎo
nhiều
duō
ít
shǎo
Chọn đáp án đúng:
韩国 hán guó
Hàn Quốc
Người Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc
Nhạc Hàn Quốc
Chọn đáp án đúng:
韩国 人hán guó rén
Hàn Quốc
Người Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc
Nhạc Hàn Quốc
Chọn đáp án đúng:
韩国 语hán guó yǔ
Hàn Quốc
Người Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc
Nhạc Hàn Quốc
Chọn đáp án đúng:
法语 fǎ yǔ
Nước Pháp
Tiếng Pháp
Người Pháp
Nhạc Pháp
Chọn đáp án đúng:
Bạn là người nước nào?
Bạn biết nói ngôn ngữ nào?
Bạn sống ở đâu?
Bạn mấy tuổi?
Chọn đáp án đúng:
Bạn là người nước nào?
Bạn biết nói ngôn ngữ nào?
Bạn sống ở đâu?
Bạn mấy tuổi?
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
sắp xếp lại câu:
我们
wǒmen
的
de
学校
xuéxiào
没有
méi yǒu
游泳池
yóu yǒng chí
sắp xếp lại câu:
这 zhè
是 shì
我们 wǒmen
的 de
学校 xuéxiào
Mấy giờ rồi?
七点 qī diǎn
七点一刻 qī diǎn yí kè
七点零五分
qī diǎn líng wǔ fēn
七点半
qī diǎn bàn
Mấy giờ rồi?
七点 qī diǎn
七点一刻 qī diǎn yí kè
七点零五分
qī diǎn líng wǔ fēn
七点半
qī diǎn bàn
Mấy giờ rồi?
七点 qī diǎn
七点一刻 qī diǎn yí kè
七点零五分
qī diǎn líng wǔ fēn
七点半
qī diǎn bàn
Chọn đáp án đúng:
请进 qǐng jìn
请坐下
qǐng zuò xià
请举手
qǐng jǔ shǒu
请说
qǐng shuō
Chọn đáp án đúng:
请进 qǐng jìn
请坐下
qǐng zuò xià
请举手
qǐng jǔ shǒu
请说
qǐng shuō
Chọn đáp án đúng:
请进 qǐng jìn
请坐下
qǐng zuò xià
站起来
zhàn qǐ lai
请说
qǐng shuō
Chọn đáp án đúng:
别吃 bié chī
跟我读
gēn wǒ dú
别喝
bié hē
别说话
bié shuō huà
