wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Health

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mất nước

(a)  

2.

Bệnh = illness

(a)  

3.

Nhiễm trùng

(a)  

4.

Béo phì



(a)  

5.

Tiêu thụ quá mức

(a)  

6.

Đột quỵ

(a)  

7.

Kê toa thuốc

(a)  

8.

Nhập viện (+ to )

(a)  

9.

Chuẩn đoán (+ with )

(a)  

10.

Xuất viện (+ from )

(a)  

11.

Thăm khám kiểm tra bệnh

(a)  

12.

Nội soi (+ for )

(a)  

13.

Tuyến tiền liệt

(a)  

14.

Bất thường

(a)  

15.

Chích ngừa (+ against )

(a)  

16.

Giàu = rich

(a)  

17.

Nghèo = poor

(a)  

18.

Rối loạn

(a)  

19.

Lạm dụng

(a)  

20.

Bệnh mãn tính

(a)