WorksheetsMaster PM (Con mô không làm ta đánh)
Total questions: 230
Worksheet time: 3hrs 53mins
Name
Class
Date
1.
[DỄ-1] Product Manager cần làm gì trong giai đoạn Discover?
a)
Làm wireframe và style guide
b)
Phát triển MVP và kiểm thử người dùng
c)
Phân tích đối thủ và xác định vấn đề người dùng
d)
Tạo lộ trình sản phẩm và thực hiện sprint
2.
[DỄ-2] Product Manager nên tập trung vào đâu trong giai đoạn Validate?
a)
Làm wireframe
b)
Phát triển MVP và kiểm thử người dùng
c)
Xây dựng KPI kinh doanh
d)
Ra mắt sản phẩm hoàn chỉnh
3.
[DỄ-3] Trong giai đoạn Build, PM thường làm gì?
a)
Tạo concept sản phẩm
b)
Tổ chức phỏng vấn người dùng
c)
Phát triển MVP
d)
Tạo lộ trình sản phẩm và thực hiện sprint
4.
[DỄ-4] Ai thường chịu trách nhiệm thiết kế giao diện người dùng?
a)
Product Manager
b)
UX Researcher
c)
UI Designer
d)
QA Engineer
5.
[DỄ-5] Giai đoạn nào tập trung vào đo lường hiệu quả sau ra mắt?
a)
Build
b)
Validate
c)
Evaluate
d)
Discover
6.
[TRUNG BÌNH-1] KPI nào sau đây thể hiện sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường?
a)
DAU
b)
Retention Rate
c)
CAC
d)
NPS
7.
[TRUNG BÌNH-2] Đâu là đầu ra của giai đoạn Validate?
a)
Product Backlog
b)
Wireframe
c)
Insights từ User Testing
d)
Code hoàn chỉnh
8.
[TRUNG BÌNH-3] Tại sao cần tạo Design System?
a)
Để tăng tốc phát triển backend
b)
Để đảm bảo trải nghiệm người dùng đồng nhất
c)
Để tạo báo cáo BI
d)
Để cải thiện SEO
9.
[TRUNG BÌNH-4] Đâu là nhiệm vụ của Business Analyst?
a)
Viết code backend
b)
Tạo dashboard phân tích dữ liệu
c)
Chuyển yêu cầu kinh doanh thành đặc tả kỹ thuật
d)
Thiết kế giao diện người dùng
10.
[TRUNG BÌNH-5] Trong Agile, vai trò của sprint retrospective là gì?
a)
Ra mắt sản phẩm
b)
Thảo luận và cải tiến quy trình làm việc
c)
Định giá sản phẩm
d)
Viết user story mới
11.
[TRUNG BÌNH-6] Khi nào nên sử dụng MVP?
a)
Khi sản phẩm đã hoàn thiện
b)
Để kiểm tra ý tưởng nhanh với ít chi phí
c)
Khi đã có thị phần lớn
d)
Để tuyển dụng nhân sự mới
12.
[TRUNG BÌNH-7] Đâu là đặc điểm của phương pháp Agile?
a)
Quy trình cứng nhắc
b)
Phân tích chi tiết trước khi làm
c)
Phát triển lặp đi lặp lại
d)
Không cần kiểm thử
13.
[TRUNG BÌNH-8] Mục tiêu của giai đoạn Discover là gì?
a)
Định giá sản phẩm
b)
Lập trình tính năng chính
c)
Hiểu rõ nhu cầu và vấn đề người dùng
d)
Ra mắt sản phẩm thử nghiệm
14.
[TRUNG BÌNH-9] Ai chịu trách nhiệm chính cho roadmap sản phẩm?
a)
Developer
b)
Product Manager
c)
Tester
d)
UX Designer
15.
[TRUNG BÌNH-10] Điều gì quan trọng nhất trong quá trình ưu tiên backlog?
a)
Độ đẹp của giao diện
b)
Khả năng tái sử dụng code
c)
Tác động đến mục tiêu kinh doanh
d)
Số lượng người làm được
16.
[TRUNG BÌNH-11] QA tập trung vào điều gì?
a)
Thẩm định giao diện
b)
Lên kế hoạch sprint
c)
Đảm bảo sản phẩm không lỗi trước khi release
d)
Quản lý database
17.
[TRUNG BÌNH-12] Một công cụ phổ biến để vẽ wireframe là gì?
a)
SQL
b)
Figma
c)
Power BI
d)
Trello
18.
[TRUNG BÌNH-13] Tại sao cần theo dõi chỉ số NPS (Net Promoter Score)?
a)
Đo tỷ lệ click
b)
Đo sự hài lòng và khả năng giới thiệu sản phẩm
c)
Đo số người rời bỏ
d)
Đo thời gian sử dụng app
19.
[TRUNG BÌNH-14] PM nên phối hợp với bộ phận nào để lên thông điệp truyền thông sản phẩm?
a)
Kỹ thuật
b)
QA
c)
Marketing
d)
Tester
20.
[TRUNG BÌNH-15] Việc dùng thử sản phẩm dạng prototype giúp...
a)
Kiểm tra hiệu suất hệ thống
b)
Đo lường chi phí vận hành
c)
Thu thập phản hồi người dùng sớm
d)
Cắt giảm nhân sự
21.
[KHÓ-1] Nếu người dùng không sử dụng một tính năng quan trọng, PM nên làm gì?
a)
Bỏ qua, vì tính năng đó quan trọng
b)
Tăng marketing
c)
Phân tích nguyên nhân và thử nghiệm lại UX
d)
Giảm giá sản phẩm
22.
[KHÓ-2] Khi làm A/B testing, cần đảm bảo điều gì để kết quả đáng tin cậy?
a)
Chạy A cho tất cả người dùng
b)
Đo lường sau 1 giờ
c)
Giữ các yếu tố khác không đổi giữa A và B
d)
Test trên bạn bè
23.
[KHÓ-3] Chỉ số churn rate cao thể hiện điều gì?
a)
Người dùng đang rời bỏ sản phẩm nhiều
b)
Sản phẩm quá hấp dẫn
c)
Giá cao
d)
Người dùng đang giới thiệu sản phẩm
24.
[KHÓ-4] Một sản phẩm có NPS = -20 nghĩa là gì?
a)
Được yêu thích
b)
Trung bình
c)
Bị chê nhiều hơn khen
d)
Không ai trả lời khảo sát
25.
[KHÓ-5] Việc sử dụng JTBD (Jobs To Be Done) giúp...
a)
Tạo thiết kế đẹp
b)
Tăng tốc phát triển
c)
Hiểu lý do người dùng thật sự dùng sản phẩm
d)
Tạo brand guideline
26.
[KHÓ-6] Khi đo lường sản phẩm theo funnel, đâu là bước đầu tiên?
a)
Retention
b)
Activation
c)
Acquisition
d)
Referral
27.
[KHÓ-7] Product-market fit xảy ra khi nào?
a)
Khi có hơn 1 triệu người dùng
b)
Khi team vui vẻ
c)
Khi người dùng thật sự thấy giá trị và dùng lặp lại
d)
Khi lên báo
28.
[KHÓ-8] OKR là gì trong quản lý sản phẩm?
a)
Objective Key Results – hệ thống mục tiêu định hướng hành động
b)
Một chỉ số đo performance
c)
Hệ thống test
d)
Một công cụ thiết kế UI
29.
[KHÓ-9] Khi cần tăng Retention, PM nên ưu tiên gì?
a)
Thêm quảng cáo
b)
Tối ưu onboarding và giá trị lõi
c)
Tăng giá
d)
Thêm tính năng mới ngẫu nhiên
30.
[KHÓ-10] Chỉ số DAU/MAU = 0.05 nghĩa là gì?
a)
Tăng trưởng nhanh
b)
Người dùng sử dụng hàng ngày
c)
Tần suất sử dụng thấp
d)
Tỷ lệ rời bỏ thấp
31.
[KHÓ-11] KPI nào sau đây KHÔNG đo lường mức độ hài lòng của người dùng?
a)
NPS
b)
CSAT
c)
Churn rate
d)
Load time
32.
[KHÓ-12] Điều nào sau đây phản ánh rõ nhất Product Vision?
a)
Mục tiêu OKR
b)
Nhu cầu thị trường
c)
Hình ảnh dài hạn sản phẩm hướng tới
d)
KPI doanh thu quý
33.
[KHÓ-13] Yếu tố nào quan trọng nhất khi quyết định sunset (khai tử) sản phẩm?
a)
Có PM mới
b)
Không ai còn dùng
c)
Đã hoàn vốn
d)
Bị đối thủ mua lại
34.
[KHÓ-14] Trong framework RICE, chữ "I" là gì?
a)
Impact
b)
Interest
c)
Investment
d)
Idea
35.
[KHÓ-15] “Scope creep” nghĩa là gì?
a)
Tăng lương bất ngờ
b)
Phạm vi dự án tăng dần không kiểm soát
c)
Giảm số tính năng
d)
Chậm tiến độ
36.
[KHÓ-16] Ai chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng?
a)
UI Designer
b)
Product Owner
c)
Developer
d)
QA/QC
37.
[KHÓ-17] Điểm khác biệt chính giữa prototype và MVP là gì?
a)
MVP là bản thương mại hóa đầu tiên, prototype chỉ để test ý tưởng
b)
MVP đẹp hơn
c)
Prototype có nhiều chức năng hơn
d)
MVP không thể đo lường được
38.
[KHÓ-18] KPI nào nên theo dõi sau khi vừa ra mắt sản phẩm?
a)
ROI quý
b)
Retention tháng thứ 6
c)
Active users tuần đầu
d)
Lợi nhuận thuần
39.
[KHÓ-19] Điều nào KHÔNG phải vai trò của PM?
a)
Thiết kế UI
b)
Xác định mục tiêu kinh doanh
c)
Ưu tiên backlog
d)
Giao tiếp với stakeholder
40.
[KHÓ-20] Một chỉ số cho thấy người dùng hiểu và khai thác tốt tính năng là:
a)
Bounce rate
b)
Feature adoption rate
c)
Session duration
d)
Churn rate
41.
[TRUNG BÌNH-16] Điều gì giúp tăng tính khả thi kỹ thuật của sản phẩm?
a)
Tập trung UI đẹp
b)
Bắt đầu từ công nghệ sẵn có
c)
Tăng team marketing
d)
Tránh đo lường
42.
[TRUNG BÌNH-17] Khi phỏng vấn người dùng, câu hỏi nào hiệu quả nhất?
a)
“Bạn có thích sản phẩm không?”
b)
“Nếu không có sản phẩm này, bạn sẽ làm gì?”
c)
“Bạn có muốn tính năng này không?”
d)
“Bạn sẽ giới thiệu sản phẩm cho ai?”
43.
[TRUNG BÌNH-18] Trong mô hình Double Diamond, giai đoạn đầu là gì?
a)
Build
b)
Define
c)
Discover
d)
Deliver
44.
[TRUNG BÌNH-19] Nếu muốn tăng conversion rate, nên ưu tiên điều gì?
a)
Đổi màu nền
b)
Cải tiến CTA và luồng onboarding
c)
Viết lại code backend
d)
Thêm chức năng quản lý người dùng
45.
[TRUNG BÌNH-20] Điều nào sau đây KHÔNG giúp hiểu hành vi người dùng?
a)
Heatmap
b)
A/B test
c)
Survey định tính
d)
Code coverage
46.
[TRUNG BÌNH-21] Business Outcome là gì?
a)
KPI của Developer
b)
Mục tiêu cụ thể sản phẩm phải góp phần đạt được
c)
Số bug phát sinh
d)
Số báo cáo UX
47.
[TRUNG BÌNH-22] Điều nào sau đây giúp tăng giá trị cho người dùng?
a)
Feature phong phú nhưng rối
b)
Sản phẩm giải quyết đúng vấn đề thực sự
c)
Giao diện 3D động
d)
Đổi tên sản phẩm thường xuyên
48.
[TRUNG BÌNH-23] Đội ngũ PM nên tương tác với khách hàng khi nào?
a)
Chỉ khi có sự cố
b)
Chỉ sau launch
c)
Trong mọi giai đoạn
d)
Không cần thiết
49.
[TRUNG BÌNH-24] Nếu không có user feedback, PM nên làm gì?
a)
Phỏng đoán nhu cầu
b)
Tìm nguồn dữ liệu định lượng hoặc phỏng vấn người dùng
c)
Bỏ qua
d)
Chờ đủ số lượng người dùng
50.
[TRUNG BÌNH-25] Đâu là vai trò chính của Data Analyst trong team sản phẩm?
a)
Thiết kế UI
b)
Phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định
c)
Test phần mềm
d)
Giao tiếp với khách hàng
51.
[TRUNG BÌNH-26] Đâu là sản phẩm khả dụng tối thiểu?
a)
Phiên bản đầy đủ với mọi tính năng
b)
Prototype tĩnh
c)
MVP có tính năng cốt lõi nhất
d)
Giao diện mẫu
52.
[TRUNG BÌNH-27] Product Backlog thường chứa gì?
a)
Bảng lương
b)
Danh sách lỗi
c)
Các yêu cầu, tính năng, ý tưởng theo thứ tự ưu tiên
d)
Quy trình tuyển dụng
53.
[TRUNG BÌNH-28] Khi team tech nói “không làm được”, PM nên?
a)
Ép buộc
b)
Tìm hiểu kỹ lý do và đề xuất hướng khác
c)
Chuyển sang marketing
d)
Đổi tech lead
54.
[TRUNG BÌNH-29] Persona là gì?
a)
Mô tả kỹ thuật
b)
Câu chuyện khách hàng hư cấu đại diện nhóm người dùng
c)
Slogan sản phẩm
d)
Mục tiêu tài chính
55.
[TRUNG BÌNH-30] Khi sản phẩm có quá nhiều tính năng, hậu quả có thể là?
a)
Dễ dùng hơn
b)
Chi phí thấp
c)
Người dùng rối và giảm giá trị cốt lõi
d)
Tăng retention
56.
[TRUNG BÌNH-31] Đâu là mục tiêu chính của giai đoạn “Launch”?
a)
Thu lợi nhuận ngay
b)
Đưa sản phẩm ra thị trường và đo phản ứng
c)
Tìm nhân sự mới
d)
Thiết kế logo
57.
[TRUNG BÌNH-32] Khi phát hiện user churn tăng, PM nên làm gì đầu tiên?
a)
Thêm tính năng mới
b)
Tìm hiểu nguyên nhân qua dữ liệu và phản hồi
c)
Cắt giảm chi phí
d)
Tổ chức event
58.
[TRUNG BÌNH-33] Một đặc điểm của mô hình Agile là gì?
a)
Thiết kế trước 100%
b)
Không cần lắng nghe người dùng
c)
Có tính lặp và cải tiến liên tục
d)
Đợi sản phẩm hoàn thiện rồi mới release
59.
[TRUNG BÌNH-34] Ai nên chịu trách nhiệm viết user story?
a)
Developer
b)
Product Manager và team sản phẩm
c)
Người dùng
d)
Tester
60.
[TRUNG BÌNH-35] Business Model Canvas dùng để?
a)
Thiết kế UI
b)
Quản lý bug
c)
Mô tả mô hình kinh doanh sản phẩm
d)
Kiểm tra bảo mật
61.
[TRUNG BÌNH-36] Một tính năng có lượng truy cập thấp nhưng được người dùng đánh giá cao. PM nên làm gì?
a)
Xoá bỏ tính năng
b)
Tìm cách tăng mức độ nhận biết
c)
Không làm gì
d)
Tăng giá
62.
[TRUNG BÌNH-37] Trong giai đoạn iterate, PM cần làm gì?
a)
Thêm nhiều tính năng mới không kiểm thử
b)
Tạm dừng sản phẩm
c)
Cải tiến sản phẩm dựa trên phản hồi và dữ liệu
d)
Giao lại cho BA
63.
[TRUNG BÌNH-38] Tại sao cần phân tích đối thủ cạnh tranh?
a)
Để copy tính năng
b)
Để biết cơ hội cải tiến và khác biệt hoá
c)
Để định giá rẻ hơn
d)
Để báo cáo sếp
64.
[TRUNG BÌNH-39] Để tạo được Value Proposition tốt, PM cần gì?
a)
Giao diện bắt mắt
b)
Mô hình doanh thu tối ưu
c)
Hiểu rõ nhu cầu người dùng và giải pháp độc đáo
d)
API hoàn chỉnh
65.
[TRUNG BÌNH-40] Trong quá trình build sản phẩm, điều gì quan trọng nhất với PM?
a)
Code nhanh
b)
Bám sát roadmap, phối hợp team và kiểm soát tiến độ
c)
Thiết kế lại UI thường xuyên
d)
Thay đổi yêu cầu mỗi tuần
66.
[DỄ-6] MVP là gì?
a)
Một công cụ marketing
b)
Bản demo bán hàng
c)
Phiên bản sản phẩm nhỏ gọn nhất để test
d)
Tên một framework Agile
67.
[DỄ-7] Vai trò chính của PM là?
a)
Viết code backend
b)
Quản lý dự án tài chính
c)
Quản lý sản phẩm: từ ý tưởng đến ra mắt và cải tiến
d)
Hỗ trợ khách hàng 24/7
68.
[DỄ-8] Khi xác định nhu cầu khách hàng, PM nên làm gì?
a)
Ngồi đoán
b)
Gọi điện hỏi sếp
c)
Nghiên cứu người dùng, phỏng vấn và khảo sát
d)
Đợi khách hàng phản hồi email
69.
[DỄ-9] KPI là gì?
a)
Kế hoạch họp
b)
Chỉ số đánh giá hiệu suất
c)
Công cụ kiểm thử
d)
Một tính năng đặc biệt
70.
[DỄ-10] Retention Rate đo điều gì?
a)
Tỷ lệ người dùng quay lại sau thời gian nhất định
b)
Tốc độ server
c)
Chi phí marketing
d)
Độ đẹp giao diện
71.
[TRUNG BÌNH-41] Ai là người nên tham gia review sprint kết thúc?
a)
Chỉ team kỹ thuật
b)
Chỉ PM
c)
Các bên liên quan chính (PM, Dev, Design, Stakeholders)
d)
Chỉ CEO
72.
[TRUNG BÌNH-42] Khi stakeholder liên tục yêu cầu thay đổi ngoài scope, PM nên?
a)
Đồng ý ngay
b)
Từ chối thẳng
c)
Đánh giá tác động và thương lượng lại ưu tiên
d)
Chuyển sang đội khác
73.
[TRUNG BÌNH-43] Feature Flag dùng để làm gì?
a)
Bảo mật dữ liệu
b)
Quản lý quyền người dùng
c)
Bật/tắt tính năng theo nhóm người dùng
d)
Xây dựng wireframe
74.
[KHÓ-21] “North Star Metric” là gì?
a)
Chỉ số tăng trưởng theo tuần
b)
Chỉ số đại diện cho giá trị bền vững nhất sản phẩm mang lại
c)
KPI về chi phí
d)
Chỉ số đánh giá chất lượng code
75.
[KHÓ-22] Điểm mạnh của rolling release so với big bang release?
a)
Có hiệu ứng PR tốt hơn
b)
Tập trung hơn vào marketing
c)
Triển khai dần, giảm rủi ro
d)
Tăng giá trị cảm xúc cho người dùng
76.
[KHÓ-23] Làm sao để đo tính khả dụng (usability) của sản phẩm?
a)
Dựa vào code coverage
b)
Phân tích độ dài hành trình người dùng và tỷ lệ hoàn thành task
c)
Số lượng bug
d)
Tỷ lệ active users
77.
[KHÓ-24] Một trong các rủi ro lớn nhất khi làm roadmap theo quý là gì?
a)
Thiếu tính năng mới
b)
Thiếu người dùng test
c)
Không phản ứng kịp với thay đổi thị trường
d)
Thiết kế UI chưa đẹp
78.
[KHÓ-25] Kỹ thuật “impact mapping” dùng để?
a)
Ước lượng chi phí
b)
Xác định nguyên nhân lỗi
c)
Liên kết mục tiêu sản phẩm với hành động cụ thể
d)
Thiết kế hành trình khách hàng
79.
[KHÓ-26] Một stakeholder kỹ thuật muốn dùng công nghệ mới chưa kiểm chứng. PM nên?
a)
Từ chối ngay
b)
Đề nghị thử nghiệm nhỏ (PoC) và đánh giá
c)
Đổi người
d)
Đồng ý hoàn toàn
80.
[TRUNG BÌNH-44] Thế nào là tech debt (nợ kỹ thuật)?
a)
Chi phí thuê kỹ sư
b)
Phần mềm chưa có tài liệu
c)
Các đoạn mã code không tối ưu, cần sửa sau
d)
Thiếu tính năng
81.
[TRUNG BÌNH-45] PM cần chuẩn bị gì trước khi pitching sản phẩm với lãnh đạo?
a)
Mockup chưa hoàn chỉnh
b)
Storytelling rõ ràng, dữ liệu minh chứng và định hướng chiến lược
c)
Bản báo giá
d)
Wireframe đẹp mắt
82.
[TRUNG BÌNH-46] Đâu là hành vi tốt của PM trong họp với stakeholder khó tính?
a)
Ngắt lời họ để bảo vệ ý tưởng
b)
Lắng nghe, xác nhận quan điểm, và dẫn dắt theo hướng có dữ liệu
c)
Im lặng và ghi chú
d)
Giao hết cho Designer trả lời
83.
[TRUNG BÌNH-47] Việc dùng funnel metrics trong sản phẩm giúp ích gì?
a)
Dự đoán doanh thu công ty
b)
Tăng tốc độ lập trình
c)
Hiểu hành vi người dùng theo từng bước và phát hiện điểm rơi
d)
Kiểm tra giao diện đẹp không
84.
[TRUNG BÌNH-48] Một chiến lược giúp tăng tốc độ thử nghiệm ý tưởng là gì?
a)
Làm nghiên cứu thị trường 6 tháng
b)
Chờ có đủ ngân sách
c)
Sử dụng nguyên mẫu nhanh và test sớm
d)
Viết document chi tiết trước
85.
[TRUNG BÌNH-49] Tại sao PM cần làm stakeholder mapping?
a)
Để phân quyền cho từng người
b)
Để biết ai có ảnh hưởng và xây dựng kế hoạch truyền thông phù hợp
c)
Để bán hàng
d)
Để báo cáo lỗi
86.
[DỄ-11] Đâu là lợi ích của việc test A/B?
a)
Đoán hành vi người dùng
b)
Biết người dùng thích giao diện nào
c)
So sánh hiệu quả giữa hai biến thể để ra quyết định dựa trên dữ liệu
d)
Kiểm tra code hoạt động
87.
[DỄ-12] Lý do chính để làm user onboarding?
a)
Tăng traffic website
b)
Giúp người dùng hiểu và nhận giá trị sản phẩm nhanh chóng
c)
Tăng số tính năng
d)
Giảm giá
88.
[DỄ-13] Điểm khác biệt giữa user feedback và user data là gì?
a)
Feedback là ý kiến chủ quan, data là hành vi thực tế
b)
Không có khác biệt
c)
Feedback chỉ từ email
d)
Data là câu hỏi phỏng vấn
89.
[DỄ-14] User Journey Map là gì?
a)
Lịch sử truy cập
b)
Biểu đồ server
c)
Sơ đồ mô tả hành trình người dùng từ nhận biết đến sử dụng sản phẩm
d)
Cấu trúc database
90.
[DỄ-15] Đâu là đặc điểm của PM giỏi?
a)
Làm việc độc lập hoàn toàn
b)
Quyết định dựa trên cảm tính
c)
Giao tiếp tốt, đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và ưu tiên rõ ràng
d)
Làm tất cả mọi việc
91.
[DỄ-16 - Đúng/Sai] Product Manager là người chịu trách nhiệm chính trong thiết kế giao diện.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
92.
[TRUNG BÌNH-50 - Chọn đáp án SAI] Đâu là một việc KHÔNG nên làm trong quá trình ra mắt sản phẩm?
a)
Chuẩn bị chiến lược go-to-market
b)
Đào tạo đội ngũ hỗ trợ khách hàng
c)
Không đo lường chỉ số sau khi ra mắt
d)
Xác định khách hàng mục tiêu
93.
[KHÓ-27 - Điền từ] Trong mô hình AARRR Funnel, chữ R đầu tiên là viết tắt của _________.
a)
Retention
b)
Revenue
c)
Referral
d)
Reach
94.
[DỄ-17 - Đúng/Sai] Product Manager cần biết cách đọc và phân tích dữ liệu.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
95.
[TRUNG BÌNH-51 - Điền từ] “Jobs to be Done” tập trung vào việc hiểu lý do _________ sản phẩm của người dùng.
a)
yêu thích
b)
bỏ dùng
c)
thuê
d)
nâng cấp
96.
[KHÓ-28 - Chọn đáp án SAI] Đâu là thành phần KHÔNG thuộc Product Strategy?
a)
Vision
b)
Roadmap
c)
Wireframe
d)
Metrics
97.
[DỄ-18 - Điền từ] MVP là viết tắt của ________ Viable Product.
a)
Minimum
b)
Medium
c)
Major
d)
Maximum
98.
[TRUNG BÌNH-52 - Đúng/Sai] Churn Rate càng cao thì càng chứng tỏ sản phẩm đang được ưa chuộng.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
99.
[KHÓ-29 - Chọn đáp án SAI] Đâu là nguyên nhân hợp lý khiến người dùng bỏ sản phẩm?
a)
Giao diện khó dùng
b)
Không đúng nhu cầu
c)
Không rõ giá trị
d)
Tính năng quá nhiều và tiện dụng
100.
[DỄ-19 - Điền từ] Để đảm bảo tính linh hoạt, nhiều đội sản phẩm sử dụng phương pháp ________.
a)
Agile
b)
Waterfall
c)
Random
d)
Six Sigma
101.
[TRUNG BÌNH-53 - Đúng/Sai] Net Promoter Score đo lòng trung thành của khách hàng.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
102.
[KHÓ-30 - Điền từ] “________ Testing” là khi người dùng thực sự trải nghiệm sản phẩm và phản hồi trước khi release.
a)
Usability
b)
Unit
c)
A/B
d)
Smoke
103.
[TRUNG BÌNH-54 - Chọn đáp án SAI] Đâu là kết quả có thể đạt được từ Discovery Phase?
a)
Biết rõ khách hàng mục tiêu
b)
Có insight từ thị trường
c)
Có bản code hoàn chỉnh
d)
Xác định problem statement
104.
[DỄ-20 - Đúng/Sai] Wireframe là bản thiết kế có thể code được ngay.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
105.
[KHÓ-31 - Điền từ] Khi PM muốn tăng tốc đưa ra quyết định, nên dựa vào dữ liệu và ________.
a)
cảm giác
b)
cơ hội thị trường
c)
linh cảm
d)
bình chọn nội bộ
106.
[TRUNG BÌNH-55 - Chọn đáp án SAI] Đâu là điều nên tránh trong backlog grooming?
a)
Cập nhật ưu tiên
b)
Loại bỏ item không còn phù hợp
c)
Viết mới user story
d)
Viết lại toàn bộ sprint cũ
107.
[DỄ-21 - Điền từ] Product Manager cần hiểu rõ mục tiêu ________ trước khi đề xuất sản phẩm.
a)
thiết kế
b)
kinh doanh
c)
kỹ thuật
d)
hậu mãi
108.
[KHÓ-32 - Đúng/Sai] PM có thể bỏ qua ý kiến người dùng nếu roadmap đã rõ ràng.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
109.
[TRUNG BÌNH-56 - Điền từ] “Feature Adoption Rate” đo lường tỷ lệ người dùng thực sự ________ một tính năng cụ thể.
a)
nhìn thấy
b)
dùng thử
c)
sử dụng
d)
bỏ qua
110.
[DỄ-22 - Đúng/Sai] PM nên phối hợp cả với QA, Design, Dev và Stakeholder để đảm bảo sản phẩm tốt.
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
111.
[CASE-1] Sản phẩm bạn vừa ra mắt, retention tuần 1 là 80%, tuần 2 là 30%. Bạn nên làm gì?
a)
Tăng quảng cáo
b)
Thay đổi thiết kế trang chủ
c)
Xem lại onboarding & giá trị cốt lõi
d)
Thêm nhiều tính năng mới
112.
[CASE-2] Stakeholder muốn thêm tính năng mới chưa từng xác thực. PM nên?
a)
Đưa vào backlog ngay
b)
Thử nghiệm nhanh (test) với nguyên mẫu hoặc khảo sát
c)
Giao dev làm luôn
d)
Trì hoãn vô thời hạn
113.
[DATA-1] Một dashboard hiển thị: 1.000 users mới, nhưng chỉ 100 người tạo tài khoản. Conversion là?
a)
0.01
b)
0.1
c)
0.5
d)
0.9
114.
[TƯ DUY-1] Trong mô hình phát triển sản phẩm, điều nào KHÔNG thể xảy ra đồng thời?
a)
Discovery và Validation
b)
Validation và Build
c)
Build và Evaluate
d)
Build và Ideation
115.
[TÌNH HUỐNG-1] PM thấy đội kỹ thuật chậm tiến độ vì unclear requirements. Nên làm gì?
a)
Tăng deadline
b)
Đổi team
c)
Làm việc lại với team để làm rõ backlog
d)
Yêu cầu dev đoán
116.
[CASE-3] Sản phẩm có DAU cao nhưng revenue thấp. PM nên?
a)
Tăng quảng cáo
b)
Kiểm tra lại chiến lược monetization
c)
Tắt bớt tính năng
d)
Làm survey thêm
117.
[TƯ DUY-2] Để đo mức độ gắn bó (engagement), chỉ số nào phù hợp?
a)
NPS
b)
Session Duration
c)
CAC
d)
Bounce Rate
118.
[LOẠI BỎ -1] Đâu là 2 yếu tố quan trọng nhất để xác định Product-Market Fit?
a)
Churn thấp
b)
Retention cao
c)
Code đẹp
d)
Người dùng sẵn sàng trả tiền
119.
[CASE-4] Dev từ chối làm tính năng do lý do bảo mật. PM nên?
a)
Thuyết phục làm vì deadline
b)
Giao QA test thêm
c)
Mời security chuyên gia đánh giá lại
d)
Giao cho PM khác
120.
[CASE-5] PM thấy survey khách hàng có tỷ lệ trả lời rất thấp. Làm gì để cải thiện?
a)
Gửi lại survey dài hơn
b)
Gửi email reminder và tăng giá trị quà tặng
c)
Bỏ khảo sát
d)
Ép người dùng trả lời khi login
121.
[CASE-6] PM thấy 80% người dùng rời khỏi ngay sau trang đăng ký. Nên?
a)
Kiểm tra độ dài form và UX signup
b)
Gửi email khuyến mãi
c)
Thêm nhiều bước hơn
d)
Tăng bảo mật
122.
[CASE-7] Sản phẩm có 3 nhóm tính năng, nhưng 1 nhóm hầu như không được dùng. Hành động tốt nhất là?
a)
Xoá ngay
b)
Phỏng vấn người dùng để hiểu lý do
c)
Giảm giá sản phẩm
d)
Tăng ngân sách marketing
123.
[TƯ DUY-3] KPI phù hợp nhất để đo “hiệu quả tính năng tìm kiếm”?
a)
Time on app
b)
Number of searches
c)
Success rate (người tìm được thứ họ muốn)
d)
Conversion rate
124.
[LOẠI BỎ-2] Loại bỏ yếu tố không giúp tăng DAU:
a)
Onboarding hiệu quả
b)
Push notification
c)
Tăng ngân sách marketing
d)
Tăng số dòng code
125.
[CASE-8] Bạn thấy đối thủ mới ra mắt tính năng mà team bạn đang xây. Làm gì?
a)
Hủy tính năng
b)
Copy ngay
c)
Kiểm tra lại tính khác biệt và tập trung nâng trải nghiệm
d)
Đợi thêm 6 tháng rồi ra mắt
126.
[DATA-2] App có 10.000 users, nhưng chỉ 200 users tạo được báo cáo tài chính. Feature Adoption Rate là?
a)
0.002
b)
0.02
c)
0.2
d)
0.5
127.
[TƯ DUY-4] Mục đích lớn nhất của product roadmap là gì?
a)
Giao task cho dev
b)
Truyền cảm hứng và định hướng tầm nhìn dài hạn
c)
Làm báo cáo tháng
d)
Dự đoán chi phí
128.
[CASE-9] Khi nhiều stakeholder có yêu cầu xung đột, PM nên?
a)
Chọn yêu cầu người cấp cao nhất
b)
Làm cả 2
c)
Dựa vào data và mục tiêu kinh doanh để thương lượng ưu tiên
d)
Không làm gì
129.
[CASE-10] PM nhận được phản hồi trái chiều từ người dùng về tính năng mới. Làm gì?
a)
Phân tích theo phân khúc người dùng
b)
Bỏ qua
c)
Giao cho QA xử lý
d)
Phát hành vội vàng
130.
[DATA-3] Tỷ lệ conversion sau onboarding tăng từ 30% lên 55%. Điều này cho thấy gì?
a)
Sản phẩm tệ hơn
b)
Người dùng hiểu và hứng thú hơn với sản phẩm
c)
Không ảnh hưởng
d)
Churn tăng
131.
[CASE-11] Dev và Designer không đồng thuận về UX. PM nên?
a)
Ép theo Dev
b)
Theo Designer vì “đẹp” hơn
c)
Giao cho CEO quyết
d)
Tổ chức buổi họp để hiểu rõ lý do và cùng test với user
132.
[CASE-12] Sản phẩm ra mắt nhưng adoption thấp. PM nên làm gì đầu tiên?
a)
Trách Marketing
b)
Đổi logo
c)
Tìm hiểu nguyên nhân qua phân tích hành vi người dùng
d)
Giảm giá mạnh
133.
[CASE-13] Khách hàng doanh nghiệp lớn yêu cầu tính năng trái roadmap. PM nên?
a)
Bỏ khách hàng
b)
Ưu tiên nếu phù hợp chiến lược dài hạn
c)
Từ chối ngay
d)
Bàn giao cho support xử lý
134.
[CASE-14] Khi nào PM nên “pivot” sản phẩm?
a)
Khi mất hứng thú
b)
Khi team dev yêu cầu
c)
Khi data chứng minh mô hình hiện tại không hiệu quả
d)
Khi UI chưa đẹp
135.
[CASE-15] PM nhận ra sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu nhưng chưa ai biết tới. Nên?
a)
Dừng sản phẩm
b)
Tăng truyền thông và định vị lại
c)
Thêm tính năng
d)
Tìm dev mới
136.
[CASE-16] Một số dev cảm thấy họ không được lắng nghe trong sprint. PM nên?
a)
Tiếp tục như cũ vì sprint vẫn hoàn thành
b)
Hỏi riêng từng người
c)
Tổ chức retrospective cởi mở
d)
Yêu cầu dev im lặng
137.
[CASE-17] Chỉ số Retention tốt nhưng Revenue kém. Gợi ý nào hợp lý nhất?
a)
Tăng giá
b)
Chèn nhiều quảng cáo
c)
Thêm dịch vụ trả phí hoặc upsell
d)
Giảm UX
138.
[CASE-18] PM thường xuyên bị stakeholder chen ngang vào sprint. Giải pháp?
a)
Làm theo vì họ là sếp
b)
Vạch rõ quy trình agile và groom backlog có sự tham gia của stakeholder
c)
Tắt Slack
d)
Giao cho PO xử lý
139.
[CASE-19] Sau A/B test, version A tốt hơn B về conversion nhưng B được yêu thích hơn trong feedback. Nên?
a)
Chọn B vì cảm tính
b)
Không làm gì
c)
Ưu tiên A nhưng cải tiến để giữ được cảm giác tích cực từ B
d)
Xoá cả hai
140.
[CASE-20] Một tính năng bạn rất tâm đắc không được ai dùng. Nên?
a)
Cố marketing mạnh hơn
b)
Gỡ bỏ nếu không có value thực tế
c)
Thêm vào onboarding để người dùng thấy
d)
Giữ lại để “đẹp” roadmap
141.
[CASE-21] PM muốn đẩy nhanh quy trình ra quyết định sản phẩm. Cách nào hợp lý?
a)
Quyết định một mình
b)
Đòi hỏi báo cáo kỹ thuật dài dòng
c)
Dùng mô hình đánh giá nhanh (ICE, RICE) và họp ngắn ra quyết định
d)
Giao stakeholder chọn
142.
[CASE-22] Product Team bị phụ thuộc quá nhiều vào Marketing để hiểu người dùng. PM nên?
a)
Giao việc nghiên cứu user cho Designer
b)
Thiết lập quy trình nghiên cứu người dùng độc lập
c)
Không quan tâm
d)
Phụ thuộc tiếp
143.
[CASE-23] Có 3 nhóm user chính dùng sản phẩm theo cách khác nhau. PM nên?
a)
Phát triển theo nhóm lớn nhất
b)
Phát triển song song cả 3
c)
Xác định nhóm core và ưu tiên chiến lược theo nhóm đó
d)
Chọn nhóm dễ làm nhất
144.
[CASE-24] Retrospective liên tục không có feedback thật. Nguyên nhân?
a)
Không ai có lỗi
b)
Team ngại nói thật
c)
Quy trình tốt rồi
d)
Vì PM giỏi
145.
[CASE-25] Sản phẩm có NPS rất cao nhưng revenue không tương xứng. Lý do khả dĩ?
a)
Người dùng yêu thích nhưng không có nhu cầu trả tiền
b)
NPS sai
c)
App không có tính năng
d)
Server yếu
146.
[CASE-26] Tính năng đang phát triển tốn nhiều công sức nhưng không ai chờ đợi. PM nên?
a)
Vẫn làm cho xong
b)
Tạm dừng và đánh giá lại nhu cầu & ROI
c)
Ép team tiếp tục
d)
Đưa vào roadmap cho đẹp
147.
[CASE-27] Designer muốn làm lại toàn bộ UI. PM nên?
a)
Đồng ý nếu phù hợp dữ liệu người dùng và tác động KPI
b)
Từ chối thẳng
c)
Ép làm theo roadmap
d)
Chuyển sang Dev xử lý
148.
[CASE-28] Một release lớn bị delay do test không đủ. Lần sau PM nên?
a)
Làm chậm lại tất cả
b)
Giao QA hết
c)
Tăng kiểm thử sớm và tự động hoá quy trình test
d)
Tăng áp lực deadline
149.
[CASE-29] Sau nhiều tháng build, sản phẩm bị đánh giá “không giải quyết đúng vấn đề”. Nên làm gì?
a)
Tiếp tục làm thêm tính năng
b)
Bỏ dự án
c)
Quay lại discovery với user, xác định lại problem thực sự
d)
Marketing mạnh lên
150.
[CASE-30] PM muốn tăng hiệu quả họp backlog grooming. Nên?
a)
Họp 1 lần thật dài mỗi tháng
b)
Không họp
c)
Chuẩn bị tài liệu trước, hạn chế số lượng item mỗi buổi, mời đúng người
d)
Chuyển hết sang email
151.
[STRATEGY-1] Một tính năng tăng engagement nhưng khiến conversion giảm nhẹ. PM nên?
a)
Giữ nguyên vì engagement quan trọng hơn
b)
Loại bỏ vì conversion giảm
c)
A/B test để đánh giá ảnh hưởng thực sự tới toàn funnel
d)
Triển khai luôn vì tính năng hấp dẫn
152.
[STRATEGY-2] Một tính năng được yêu cầu bởi nhóm khách hàng lớn, nhưng trái với tầm nhìn dài hạn. PM nên?
a)
Ưu tiên vì khách hàng lớn quan trọng
b)
Từ chối vì trái chiến lược
c)
Cân nhắc xây dựng như 1 tính năng modular hóa hoặc plugin riêng
d)
Làm theo roadmap ban đầu
153.
[STRATEGY-3] Đội tech muốn refactor hệ thống kéo dài 3 tháng, không có ảnh hưởng trực tiếp đến người dùng. PM nên?
a)
Từ chối – không mang lại giá trị kinh doanh
b)
Chấp nhận toàn bộ vì tech quyết định
c)
Yêu cầu đánh giá ROI kỹ thuật, chia nhỏ theo milestone và gắn vào lộ trình dài hạn
d)
Trì hoãn vô thời hạn
154.
[STRATEGY-4] Một chiến dịch growth hack mang lại traffic cao nhưng retention thấp. Động thái đúng nhất?
a)
Dừng ngay chiến dịch
b)
Tối ưu landing page và onboarding để giữ người dùng ở lại
c)
Tiếp tục chạy nhưng chuyển hướng sang thị trường khác
d)
Tăng budget quảng cáo
155.
[STRATEGY-5] PM bị áp lực từ marketing đẩy tính năng ra mắt sớm, chưa test xong. Phản ứng tốt nhất?
a)
Ra mắt luôn để hỗ trợ chiến dịch
b)
Đưa thêm tracking và monitor sát để sẵn sàng rollback
c)
Trì hoãn vì chưa có test A/B
d)
Tìm cách làm “ẩn” tính năng
156.
[STRATEGY-6] Một sản phẩm quốc tế muốn localize vào thị trường VN. Đâu là yếu tố cần ưu tiên?
a)
Dịch UI
b)
Thêm cổng thanh toán nội địa, kênh support, thay đổi hành vi UX theo văn hoá
c)
Giữ nguyên product & chỉ chạy ads tiếng Việt
d)
Tập trung marketing viral trước
157.
[STRATEGY-7] Nếu toàn bộ team tập trung vào feature mới mà bug cũ vẫn tồn đọng. Làm gì?
a)
Tiếp tục làm tính năng mới vì “nó quan trọng”
b)
Ngưng dev, chuyển toàn bộ team sang bug
c)
Ưu tiên bug gây ảnh hưởng lớn, bố trí capacity fix song song với dev
d)
Giao hết cho QA xử lý
158.
[STRATEGY-8] CEO muốn ra mắt tính năng gây tranh cãi, dựa trên "linh cảm". Làm gì?
a)
Triển khai ngay vì đó là CEO
b)
Đề xuất test nhỏ A/B và báo cáo kết quả trước quyết định chính thức
c)
Từ chối thẳng
d)
Làm bản demo gửi nội bộ
159.
[STRATEGY-9] Growth team đẩy referral mạnh, nhưng lượng invite fake tăng cao. PM nên?
a)
Dừng tính năng
b)
Đề xuất cơ chế chống gian lận kết hợp tối ưu incentive để đảm bảo chất lượng
c)
Không quan tâm vì vẫn tăng số user
d)
Tăng ngân sách
160.
[STRATEGY-10] Một feature chỉ có 5% user dùng nhưng trong nhóm đó tỷ lệ trả tiền cực cao. Quyết định tốt nhất?
a)
Xoá feature vì ít người dùng
b)
Giữ nguyên và đẩy nhiều tài nguyên vào feature đó
c)
Ưu tiên cải tiến, đo impact lên toàn sản phẩm, và thử cách mở rộng tệp sử dụng
d)
Không làm gì
161.
[STRATEGY-11] Khi scale từ 1 triệu → 10 triệu người dùng, đâu là rủi ro lớn nhất cần chủ động?
a)
Thiếu designer
b)
Chậm approve từ CEO
c)
Bottleneck hệ thống và trải nghiệm không đồng nhất
d)
Không có thêm A/B test
162.
[STRATEGY-12] Một feature team UX đánh giá “rất cần” nhưng dữ liệu lại không chứng minh. PM nên?
a)
Tin UX vì họ hiểu người dùng
b)
Loại bỏ vì không có data
c)
Kết hợp làm thử nguyên mẫu để kiểm chứng giả định
d)
Đưa vào sprint ngay
163.
[STRATEGY-13] PM muốn đánh giá một tính năng “giúp người dùng trả tiền nhanh hơn”. Chỉ số nào quan trọng nhất?
a)
NPS
b)
Activation time & Conversion rate
c)
Bounce rate
d)
Load time
164.
[STRATEGY-14] Sau khi thử tăng giá, bạn thấy revenue tăng nhưng user churn tăng mạnh. Nên?
a)
Giữ giá cao vì revenue quan trọng
b)
Quay về giá cũ
c)
Segment lại người dùng và tối ưu giá phù hợp từng nhóm
d)
Làm gói miễn phí mới
165.
[STRATEGY-15] Product có 2 nhóm persona khác biệt, cần tính năng đối lập. PM nên?
a)
Làm theo nhóm lớn hơn
b)
Chọn 1 bỏ 1
c)
Xây dựng cấu trúc modular/conditional UI theo từng nhóm
d)
Không phục vụ ai cả
166.
[STRATEGY-16] PM không thể đạt được OKR quý vì phụ thuộc team khác. Làm gì?
a)
Đổ lỗi
b)
Giao OKR thấp hơn
c)
Đề xuất OKR thực tế hơn hoặc chuyển thành shared OKR với team phụ thuộc
d)
Làm thêm ngoài giờ
167.
[STRATEGY-17] Growth team báo cáo số user tăng mạnh sau một campaign, nhưng các chỉ số hành vi khác giảm. PM nên?
a)
Ghi nhận thành công
b)
Yêu cầu phân tích cohort và chất lượng user mới
c)
Không quan tâm
d)
Dừng growth team
168.
[STRATEGY-18] Một sản phẩm đang bị đối thủ "copy từng bước". Hành động phù hợp?
a)
Giấu roadmap và sản phẩm
b)
Tăng tốc ra mắt nhanh hơn
c)
Tập trung vào chiến lược khác biệt bền vững như dữ liệu, cộng đồng, dịch vụ đi kèm
d)
Gửi thư kiện
169.
[STRATEGY-19] Team bị mất động lực vì roadmap thay đổi liên tục. Giải pháp?
a)
Không chia sẻ roadmap
b)
Giao roadmap cố định 1 năm
c)
Thay đổi roadmap theo OKR nhưng minh bạch lý do và quy trình điều chỉnh
d)
Ép tiến độ mạnh hơn
170.
[STRATEGY-20] Sau pivot, PM muốn đo lường độ “chấp nhận hướng mới” của thị trường. Chỉ số nào cần theo dõi đầu tiên?
a)
Traffic
b)
NPS
c)
Retention cohort & conversion trên tính năng mới
d)
Cost per click
171.
[EXEC-1] Khi một công ty có nhiều sản phẩm, vai trò chính của Head of Product là gì?
a)
Tối ưu từng sản phẩm riêng lẻ
b)
Quản lý từng dev team
c)
Định hướng chiến lược tổng thể, ưu tiên tài nguyên và synergy
d)
Làm wireframe cho sản phẩm mới
172.
[EXEC-2] Để tránh xung đột giữa các PM trong cùng portfolio, cần?
a)
Tăng ngân sách
b)
Giao họp nhiều hơn
c)
Thiết lập mục tiêu và success metric liên kết cấp hệ thống
d)
Cho làm theo ý mình
173.
[EXEC-3] Khi thị trường đang “bong bóng tăng trưởng”, PM nên?
a)
Tập trung tối đa vào growth
b)
Vẫn đầu tư vào mô hình bền vững, unit economics rõ ràng
c)
Đẩy giá bán càng cao càng tốt
d)
Làm nhiều MVP
174.
[EXEC-4] Khi mở rộng thị trường quốc tế, PM cần làm gì trước tiên?
a)
Dịch sang tiếng địa phương
b)
Hiểu nhu cầu, luật pháp, hành vi và rào cản thị trường mục tiêu
c)
Tuyển thêm dev
d)
Tăng quảng cáo
175.
[EXEC-5] Một sản phẩm nhỏ có tăng trưởng đột biến, vượt qua flagship. Head of Product nên?
a)
Cắt flagship
b)
Dồn nguồn lực và chuyển thành “flagship mới” nếu phù hợp chiến lược
c)
Làm ngơ vì nó nhỏ
d)
Bắt flagship copy tính năng
176.
[EXEC-6] Để xác định nên tiếp tục đầu tư sản phẩm nào trong danh mục, cần?
a)
Dựa vào sở thích CEO
b)
So sánh lợi nhuận tức thời
c)
Đo lường giá trị dài hạn, tăng trưởng, synergy và ROI tiềm năng
d)
Đếm số tính năng đã làm
177.
[EXEC-7] Khi 2 PM có hướng đi mâu thuẫn, cách giải quyết chiến lược là?
a)
Giao cho CEO
b)
Đấu tranh cá nhân
c)
Trở lại mục tiêu cấp tổ chức và dữ liệu thực nghiệm
d)
Ai lớn tiếng hơn thắng
178.
[EXEC-8] Tăng độ sâu phân tích sản phẩm giúp PM đạt điều gì?
a)
Viết báo cáo đẹp
b)
Giao tiếp tốt hơn
c)
Quyết định đúng hơn với rủi ro thấp hơn
d)
Tạo wireframe nhanh hơn
179.
[EXEC-9] Khi nào nên sunset (khai tử) sản phẩm?
a)
Khi có sản phẩm khác mạnh hơn
b)
Khi đội dev chán
c)
Khi sản phẩm không còn đóng góp chiến lược, hoặc chi phí cơ hội quá lớn
d)
Khi PM nghỉ việc
180.
[EXEC-10] Một PM giỏi thường sẽ nói "không" khi?
a)
Có yêu cầu từ sếp
b)
Có dữ liệu rõ ràng mâu thuẫn với yêu cầu mới
c)
Người dùng phàn nàn
d)
Tính năng trông “hay ho”
181.
[EXEC-11] CEO yêu cầu một dashboard “trông chuyên nghiệp hơn” – PM nên?
a)
Thiết kế UI mới ngay
b)
Hỏi kỹ mục đích, dữ liệu cần đo lường, và bài toán chiến lược
c)
Đổ cho designer
d)
Làm giống sản phẩm đối thủ
182.
[EXEC-12] Một sản phẩm tiêu tốn nhiều tài nguyên nhưng team vẫn muốn tiếp tục. PM cần làm gì?
a)
Đánh giá lại ROI, dữ liệu sử dụng, chi phí cơ hội và tác động dài hạn
b)
Hỏi cảm tính của team
c)
Tự phát triển thêm
d)
Chạy survey nội bộ
183.
[EXEC-13] Khi ra quyết định chiến lược, điều nào nên được ưu tiên?
a)
Trào lưu thị trường
b)
Mục tiêu tổ chức & dữ liệu thị trường dài hạn
c)
Cảm nhận sản phẩm “tốt”
d)
Ý kiến khách hàng đơn lẻ
184.
[EXEC-14] PM muốn thúc đẩy “cultural change” trong sản phẩm (ví dụ: tăng open feedback). Cách hiệu quả?
a)
Ra chỉ thị
b)
Dẫn dắt qua hành động: làm mẫu, khen ngợi đúng lúc, tạo ví dụ tích cực
c)
Giao cho HR
d)
Gửi email toàn công ty
185.
[EXEC-15] Sản phẩm B hỗ trợ sản phẩm A nhưng không sinh lời. Nên?
a)
Dừng sản phẩm B
b)
Đánh giá giá trị chiến lược và gián tiếp mà B mang lại (retention, cross-sell…)
c)
Làm riêng
d)
Tăng giá
186.
[EXEC-16] PM muốn thử một mô hình doanh thu mới (freemium). Nên làm gì trước tiên?
a)
Ra mắt toàn thị trường
b)
Xây thử rồi bán
c)
Mô phỏng hành vi & kiểm tra tác động trên cohort nhỏ
d)
Tăng chi phí quảng cáo
187.
[EXEC-17] Một tính năng đang bị đối thủ dẫn trước về công nghệ. PM nên?
a)
Copy lại
b)
Bỏ qua
c)
Phân tích điểm yếu feature đó và định vị tính năng mới vượt trội hơn
d)
Làm giống nhưng đẹp hơn
188.
[EXEC-18] Chỉ số nào thể hiện hiệu quả “hệ sinh thái sản phẩm”?
a)
NPS
b)
Daily Active User
c)
Cross-product usage rate và retention đa kênh
d)
CPA
189.
[EXEC-19] Khi xây dựng team PM cấp cao, yếu tố nào quan trọng nhất?
a)
Kỹ năng wireframe
b)
Hiểu đúng vai trò chiến lược, hệ thống hóa tư duy sản phẩm và lãnh đạo
c)
Biết nói chuyện với dev
d)
Giỏi Excel
190.
[EXEC-20] Sau 3 quý không đạt tăng trưởng, PM bị yêu cầu review lại toàn bộ chiến lược. Hành động hợp lý?
a)
Đổ lỗi cho team khác
b)
Trình bày lại các chỉ số, phân tích sai lệch và đề xuất hướng điều chỉnh minh bạch
c)
Rời công ty
d)
Tập trung UI
191.
151. Mô hình AARRR không bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Acquisition
b)
Activation
c)
Augmentation
d)
Revenue
192.
152. Mô hình JTBD tập trung vào điều gì?
a)
Đặc tính kỹ thuật
b)
Giá bán
c)
Việc mà khách hàng muốn hoàn thành
d)
Kênh phân phối
193.
153. Trong mô hình RICE, chữ "I" là viết tắt của từ nào?
a)
Insight
b)
Investment
c)
Impact
d)
Innovation
194.
154. “Prototype” thường được dùng ở giai đoạn nào trong chu kỳ phát triển sản phẩm?
a)
Xác Thực
b)
Ra Mắt
c)
Đánh Giá
d)
Cải Tiến
195.
155. Mục tiêu của MVP là gì?
a)
Thu lợi nhuận ngay lập tức
b)
Giảm chi phí phát triển lâu dài
c)
Kiểm chứng ý tưởng với chi phí thấp
d)
Ra mắt đầy đủ tính năng
196.
156. (Điền vào chỗ trống) Giai đoạn cuối cùng trong vòng đời sản phẩm là ______.
a)
Ra Mắt
b)
Cải Tiến
c)
Đánh Giá
d)
Rút Khỏi Thị Trường
197.
157. Đúng hay sai: “Product Manager chịu trách nhiệm chính về việc viết code cho sản phẩm.”
a)
Đúng
b)
Sai
198.
158. Yếu tố nào KHÔNG thuộc mô hình MoSCoW?
a)
Must have
b)
Should have
c)
Could have
d)
Why not have
199.
159. Trong mô hình định vị sản phẩm, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm bắt buộc cần xác định?
a)
Phân khúc khách hàng
b)
Giá trị khác biệt
c)
Nền tảng công nghệ
d)
Chiến lược giá
200.
160. Phương pháp nào sau đây giúp kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm với thị trường?
a)
Usability testing
b)
NPS
c)
Product-Market Fit survey
d)
SWOT
201.
161. JTBD nhấn mạnh điều nào sau đây?
a)
Trải nghiệm người dùng
b)
Kết quả người dùng muốn đạt được
c)
Sở thích sản phẩm
d)
Tính năng ưu việt
202.
162. RICE Framework giúp PM làm gì?
a)
Thiết kế UI
b)
Ước lượng kỹ thuật
c)
Ưu tiên backlog dựa trên tiêu chí định lượng
d)
Đo lường hành vi
203.
163. Product Lifecycle thường bao gồm mấy giai đoạn?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
204.
164. “Fake Door Test” là chiến lược gì?
a)
Đánh giá trải nghiệm thật
b)
Giả lập tính năng để đo nhu cầu trước khi xây
c)
Tối ưu giao diện
d)
Đo hiệu suất server
205.
165. Chỉ số nào đo lường “độ tin cậy” của một feature trong mô hình RICE?
a)
Reach
b)
Impact
c)
Confidence
d)
Effort
206.
166. MoSCoW được dùng để làm gì?
a)
Định giá sản phẩm
b)
Phân tích SWOT
c)
Ưu tiên yêu cầu tính năng
d)
Đo độ hài lòng
207.
167. A/B testing có mục tiêu chính là gì?
a)
Tối ưu code
b)
So sánh hiệu quả hai phương án
c)
Tìm hiểu chân dung người dùng
d)
Đo performance của app
208.
168. “North Star Metric” là gì?
a)
KPI chính thể hiện giá trị người dùng nhận được lâu dài
b)
Chỉ số tài chính
c)
Số lượng bug fix
d)
KPI của CTO
209.
169. Product Discovery KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
a)
Xác định vấn đề
b)
Hiểu người dùng
c)
Viết test case
d)
Xác thực giả định
210.
170. Chiến lược “Concierge MVP” là gì?
a)
Ra mắt app ngay
b)
Thử nghiệm sản phẩm bằng cách phục vụ thủ công
c)
Viết code thật nhanh
d)
Giao cho người nổi tiếng review
211.
161. JTBD nhấn mạnh điều nào sau đây?
a)
Trải nghiệm người dùng
b)
Kết quả người dùng muốn đạt được
c)
Sở thích sản phẩm
d)
Tính năng ưu việt
212.
162. RICE Framework giúp PM làm gì?
a)
Thiết kế UI
b)
Ước lượng kỹ thuật
c)
Ưu tiên backlog dựa trên tiêu chí định lượng
d)
Đo lường hành vi
213.
163. Product Lifecycle thường bao gồm mấy giai đoạn?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
214.
164. “Fake Door Test” là chiến lược gì?
a)
Đánh giá trải nghiệm thật
b)
Giả lập tính năng để đo nhu cầu trước khi xây
c)
Tối ưu giao diện
d)
Đo hiệu suất server
215.
165. Chỉ số nào đo lường “độ tin cậy” của một feature trong mô hình RICE?
a)
Reach
b)
Impact
c)
Confidence
d)
Effort
216.
166. MoSCoW được dùng để làm gì?
a)
Định giá sản phẩm
b)
Phân tích SWOT
c)
Ưu tiên yêu cầu tính năng
d)
Đo độ hài lòng
217.
167. A/B testing có mục tiêu chính là gì?
a)
Tối ưu code
b)
So sánh hiệu quả hai phương án
c)
Tìm hiểu chân dung người dùng
d)
Đo performance của app
218.
168. “North Star Metric” là gì?
a)
KPI chính thể hiện giá trị người dùng nhận được lâu dài
b)
Chỉ số tài chính
c)
Số lượng bug fix
d)
KPI của CTO
219.
169. Product Discovery KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
a)
Xác định vấn đề
b)
Hiểu người dùng
c)
Viết test case
d)
Xác thực giả định
220.
170. Chiến lược “Concierge MVP” là gì?
a)
Ra mắt app ngay
b)
Thử nghiệm sản phẩm bằng cách phục vụ thủ công
c)
Viết code thật nhanh
d)
Giao cho người nổi tiếng review
221.
171. Mô hình nào hữu ích nhất để xác định hiệu quả từng giai đoạn trong funnel?
a)
JTBD
b)
AARRR
c)
SWOT
d)
MoSCoW
222.
172. Confidence trong RICE càng thấp thì?
a)
Ưu tiên càng cao
b)
Cần cẩn trọng hơn khi đánh giá
c)
Làm ngay để kiểm tra
d)
Không cần đo Effort
223.
173. Trong SWOT, yếu tố “Threats” phản ánh?
a)
Điểm mạnh tiềm ẩn
b)
Nguy cơ từ bên ngoài môi trường
c)
Nội bộ công ty
d)
Giá trị khách hàng
224.
174. PM dùng “Usability Test” để?
a)
Đo thị phần
b)
Kiểm tra độ dễ sử dụng và hiệu quả thao tác sản phẩm
c)
Đo conversion
d)
So sánh đội dev
225.
175. KPI phù hợp để đo lường “Retention” là?
a)
Số user mới
b)
Tỷ lệ quay lại sau 7 ngày (D7 Retention)
c)
Page View
d)
Số dòng code
226.
176. “Wizard of Oz MVP” khác “Concierge MVP” ở điểm nào?
a)
Tự động hơn về bề ngoài, thực tế vẫn thủ công
b)
Không liên quan gì
c)
Code thật luôn
d)
Đưa người dùng tham gia phát triển
227.
177. PM dùng mô hình nào để ưu tiên ý tưởng mà không có đủ dữ liệu định lượng?
a)
ICE
b)
SWOT
c)
Porter 5 Forces
d)
JTBD
228.
178. Product Strategy KHÔNG nên dựa vào?
a)
Phân tích thị trường
b)
Nhu cầu người dùng
c)
Định vị đối thủ
d)
Tính năng thú vị nội bộ
229.
179. Đúng hay sai: “JTBD không cần quan tâm đến cảm xúc người dùng.”
a)
Đúng
b)
Sai
c)
–
d)
–
230.
180. PM dùng mô hình nào để định vị sản phẩm trên thị trường cạnh tranh?
a)
MoSCoW
b)
Value Proposition Canvas
c)
Gantt Chart
d)
ICE
100 %
