Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ngày 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tutorial

a)

hướng dẫn sử dụng

b)

phần hướng dẫn

c)

hướng dẫn chi tiết

d)

hướng dẫn nhanh

2.

humid

a)

khô ráo

b)

ẩm ướt

c)

nóng bức

d)

lạnh lẽo

3.

hilarious

a)

rất hài hước

b)

rất buồn

c)

rất nghiêm túc

d)

rất chán

4.

beautician

a)

chuyên gia làm đẹp

b)

người bán hàng

c)

nhà văn

d)

kỹ sư

5.

impress

a)

gây ấn tượng

b)

làm choáng ngợp

c)

tạo ra sự chú ý

d)

khiến ai đó cười

6.

reliable

a)

đáng tin cậy

b)

không đáng tin cậy

c)

khó tin

d)

đáng nghi ngờ

7.

principles

a)

values

b)

beliefs

c)

rules

d)

norms

8.

expose

a)

phơi bày, tiết lộ

b)

che giấu, ẩn giấu

c)

giấu diếm, không tiết lộ

d)

bảo vệ, giữ kín

9.

terrified

a)

sợ hãi

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

thích thú

10.

satisfaction

a)

sự thỏa mãn

b)

không hài lòng

c)

thất vọng

d)

vui vẻ

11.

amazed

a)

kinh ngạc

b)

thất vọng

c)

vui vẻ

d)

buồn bã

12.

swipe

a)

quẹt (thẻ), vuốt

b)

nhấn

c)

kéo

d)

thả

13.

promotion

a)

khuyến mãi, sự thăng tiến

b)

giảm giá, khuyến mãi

c)

thăng tiến, phát triển

d)

quảng cáo, truyền thông

14.

relieved

a)

nhẹ nhõm

b)

căng thẳng

c)

buồn bã

d)

lo lắng

15.

handle

a)

xử lí

b)

cầm nắm

c)

quản lý

d)

đối phó

16.

overjoyed

a)

cực kì vui mừng

b)

buồn bã

c)

hạnh phúc

d)

thất vọng

17.

mentality

a)

tâm lí, tư duy

b)

hành vi, thái độ

c)

cảm xúc, tâm trạng

d)

trí tuệ, thông minh

18.

unpaid

a)

không được trả lương

b)

được trả lương

c)

có lương cao

d)

làm việc tự do

19.

aid

a)

sự hỗ trợ

b)

khó khăn

c)

giúp đỡ

d)

thất bại

20.

snatch

a)

chộp lấy, giật lấy

b)

nhặt lên, thu thập

c)

để lại, bỏ qua

d)

đi bộ, di chuyển