wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh

Total questions: 165

Worksheet time: 4hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Công thức tính chu vi của một hình tròn là C = 2πr. Nếu một hình tròn có bán kính 7 cm, chu vi của nó là bao nhiêu?

4 lines
2.

Nếu hai đại lượng tỷ lệ thuận với nhau, chúng tương quan theo cách tích cực. Đôi nào sau đây có khả năng tương quan?

a)

A. Số giờ học và điểm kiểm tra.

b)

B. Nhiệt độ bên ngoài và số áo khoác mặc.

c)

C. Chiều cao của một tòa nhà và số người sống trong đó.

d)

D. Màu sắc của một chiếc xe và tốc độ của nó.

3.

Khi giải một bài toán phức tạp, điều quan trọng là phân tích từng bước một cách cẩn thận để đảm bảo độ chính xác. Điều nào sau đây là điều quan trọng để giải quyết vấn đề một cách chính xác?

a)

A. Đoán nhanh câu trả lời.

b)

B. Bỏ qua những phần khó.

c)

C. Kiểm tra các phép tính và lý luận của bạn.

d)

D. Hỏi ai đó về câu trả lời.

4.

Một nhà khoa học đề xuất một giải thích tạm thời cho một hiện tượng quan sát được và sau đó thiết kế một thí nghiệm để kiểm tra nó. Quy trình này được gọi là hình thành giả thuyết. Điều gì tạo nên một giả thuyết tốt?

a)

Nó luôn được chứng minh là đúng.

b)

Nó không thể được kiểm tra.

c)

Nó là một tuyên bố có thể được kiểm tra và có thể bị bác bỏ.

d)

Nó là một kết luận rút ra từ một thí nghiệm.

5.

Khi quan sát một phản ứng hóa học, điều quan trọng là ghi chú bất kỳ thay đổi rõ ràng nào, chẳng hạn như sự thay đổi màu sắc hoặc sự hình thành khí. Trong số này, thay đổi nào là rõ ràng?

a)

Cấu trúc phân tử của một chất.

b)

Năng lượng được giải phóng trong một phản ứng.

c)

Chất lỏng chuyển từ trong suốt sang đục.

d)

Lực vô hình giữa các nguyên tử.

6.

Sóng âm khuếch đại khi chúng di chuyển qua một số vật liệu nhất định. Trong số các vật liệu sau, cái nào có khả năng khuếch đại âm thanh nhất?

a)

Một chân không.

b)

Một cái gối mềm.

c)

Một bức tường cứng và dày.

d)

Một cái rèm mỏng.

7.

Các nhà sử học thường cần giải mã các văn bản hoặc hiện vật cổ đại để hiểu các nền văn minh trong quá khứ. Giải mã có nghĩa là gì?

a)

Phá hủy nó.

b)

Giải thích nó theo cách phức tạp.

c)

Chuyển đổi nó thành một mã.

d)

Giải thích hoặc đọc một cái gì đó không rõ ràng hoặc được mã hóa.

8.

Sự phát minh ra bánh xe là một đổi mới lớn đã thay đổi sâu sắc giao thông và cuộc sống hàng ngày trong các xã hội cổ đại. Đổi mới là gì?

a)

Một phong tục truyền thống.

b)

Một ý tưởng hoặc phương pháp mới.

c)

Một cuộc xung đột lịch sử.

d)

Một hệ thống chính trị.

9.

Khi nghiên cứu các sự kiện lịch sử, điều quan trọng là hiểu bối cảnh mà chúng xảy ra để hiểu động cơ và hậu quả. Bối cảnh trong lịch sử đề cập đến điều gì?

a)

Tên của những người nổi tiếng liên quan.

b)

Ngày và giờ cụ thể của một sự kiện.

c)

Các hoàn cảnh và nền tảng xung quanh một sự kiện.

d)

Ý kiến cá nhân của nhà sử học.

10.

Analogous (tương tự): tương tự hoặc song song về một số mặt.

4 lines
11.

Anarchy (tình trạng vô chính phủ): tình trạng không có chính phủ hoặc quyền lực, dẫn đến hỗn loạn.

4 lines
12.

Articulate (ăn nói lưu loát, rõ ràng): phát âm rõ ràng; hoặc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.

4 lines
13.

Ascertain (xác định, tìm hiểu chắc chắn): tìm hiểu hoặc xác định một cách chắc chắn.

4 lines
14.

Benevolent (nhân từ, rộng lượng): có lòng tốt, nhân ái.

4 lines
15.

Captivate (quyến rũ, làm say đắm): thu hút và giữ sự chú ý của ai đó.

4 lines
16.

Chronic (mãn tính, kéo dài): kéo dài trong một thời gian dài.

4 lines
17.

Concur (đồng ý): đồng ý hoặc có cùng ý kiến.

4 lines
18.

Condense (cô đọng, làm đặc lại): làm cho cái gì đó dày hơn, ngắn hơn hoặc cô đọng hơn.

4 lines
19.

Conform (tuân thủ, phù hợp): hành động theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

4 lines
20.

Conspicuous (nổi bật, dễ thấy): dễ thấy, nổi bật.

4 lines
21.

Contemplate (suy ngẫm): suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc chiêm nghiệm.

4 lines
22.

Conventional (thông thường, theo quy ước): tuân theo các quy tắc, thói quen được chấp nhận.

4 lines
23.

Curb (kiềm chế, hạn chế): kiểm soát hoặc hạn chế một cái gì đó.

4 lines
24.

Deleterious (có hại): gây hại hoặc có tác động tiêu cực.

4 lines
25.

Demolish (phá hủy, đánh đổ): phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc cấu trúc.

4 lines
26.

Deplete (làm cạn kiệt): sử dụng hết một cách đáng kể.

4 lines
27.

Diligent (siêng năng, cần cù): cẩn thận và chăm chỉ trong công việc hoặc nhiệm vụ.

4 lines
28.

Diminish (giảm bớt): làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc yếu hơn.

4 lines
29.

Elaborate (tỉ mỉ, phức tạp; giải thích chi tiết): rất chi tiết và phức tạp; hoặc giải thích chi tiết.

4 lines
30.

Elevate (nâng cao): nâng cái gì đó lên một vị trí cao hơn hoặc làm cho nó tốt hơn.

4 lines
31.

Encompass (bao gồm, bao quanh): bao quanh và chứa đựng.

4 lines
32.

Endeavor (nỗ lực): cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

4 lines
33.

Erode (xói mòn, làm suy yếu): dần dần phá hủy hoặc làm suy yếu.

4 lines
34.

Exacerbate (làm trầm trọng thêm): làm cho tình hình hoặc vấn đề tồi tệ hơn.

4 lines
35.

Exhaustive (toàn diện, kỹ lưỡng): bao gồm tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh.

4 lines
36.

Expedite (thúc đẩy, xúc tiến): làm cho một quá trình nhanh hơn.

4 lines
37.

Extensive (rộng lớn, bao quát): bao phủ một khu vực rộng lớn hoặc có phạm vi rộng.

4 lines
38.

Facilitate (tạo điều kiện thuận lợi): làm cho một quá trình dễ dàng hơn.

4 lines
39.

Fragile (mong manh, dễ vỡ): dễ bị hỏng hoặc phá vỡ.

4 lines
40.

Generate (tạo ra): sản xuất hoặc tạo ra.

4 lines
41.

Gratify (làm hài lòng): làm hài lòng hoặc thỏa mãn.

4 lines
42.

Hinder (cản trở, gây trở ngại): gây trở ngại hoặc làm chậm một cái gì đó.

4 lines
43.

Hostile (thù địch, không thân thiện): không thân thiện, chống đối.

4 lines
44.

Impose (áp đặt): buộc phải chấp nhận hoặc thực hiện.

4 lines
45.

Để tối ưu hóa diện tích của một hình chữ nhật với chu vi cố định, hình dạng của nó nên là gì?

a)

Một hình chữ nhật rất dài.

b)

Một hình chữ nhật rất mỏng.

c)

Một hình vuông.

d)

Một hình tròn.

46.

Nếu số lượng học sinh tham gia một bài kiểm tra là đủ cho kích thước lớp học, điều đó có nghĩa là có:

a)

Quá nhiều học sinh.

b)

Quá ít học sinh.

c)

Vừa đủ học sinh.

d)

Không có học sinh.

47.

Hướng dẫn không rõ ràng đến nỗi không ai biết phải làm gì. "Không rõ ràng" có nghĩa là gì?

a)

Rõ ràng

b)

Chi tiết

c)

Gây nhầm lẫn

d)

Đơn giản

48.

Một người nói tốt nên có khả năng diễn đạt ý tưởng của họ một cách rõ ràng và ngắn gọn. "Diễn đạt" một ý tưởng có nghĩa là gì?

a)

Nói lắp bắp.

b)

Diễn đạt một cách mơ hồ.

c)

Nói một cách rõ ràng.

d)

Giấu nó.

49.

Theo thời gian, nước có thể xói mòn đá, tạo ra các hẻm núi. Quá trình "xói mòn" đang mô tả điều gì?

a)

Xây dựng lên.

b)

Mài mòn.

c)

Củng cố.

d)

Tan chảy nhanh chóng.

50.

Các nhà khoa học cố gắng hiểu các cơ chế phức tạp của vũ trụ. "Cố gắng" có nghĩa là gì?

a)

Quan sát một cách tình cờ.

b)

Nỗ lực một cách quyết tâm.

c)

Tránh hiểu biết.

d)

Đoán ngẫu nhiên.

51.

Các nhà sử học cần xác định các sự kiện từ nhiều nguồn khác nhau để viết một tài liệu chính xác về quá khứ. Mục tiêu của việc "xác định" các sự kiện là gì?

a)

Để phát minh ra các sự kiện mới.

b)

Để xác nhận chúng với độ chắc chắn.

c)

Để bỏ qua chúng.

d)

Để làm cho chúng trở nên không rõ ràng.

52.

The fall of the Roman Empire led to a period of anarchy in many regions. What characterized this period?

a)

Strong central government.

b)

Lawlessness and disorder.

c)

Economic prosperity.

d)

Peaceful transitions.

53.

A benevolent leader always acts with the best interests of their people in mind. What is a key characteristic of a benevolent person?

a)

Cruelty

b)

Generosity

c)

Selfishness

d)

Dishonesty

54.

It is important to adhere to the rules of the game to ensure fair play. What does "adhere to" mean in this context?

a)

To break.

b)

To follow.

c)

To change.

d)

To ignore.

55.

If two concepts are analogous, it means they share:

a)

No similarities at all.

b)

A complete identity.

c)

Some similarities in structure or function.

d)

Only differences.

56.

When you need to deduce a solution to a logic puzzle, you typically:

a)

Guess wildly.

b)

Arrive at a conclusion through reasoning.

c)

Ask for the answer immediately.

d)

Ignore the clues.

57.

Credible (đáng tin cậy): có thể tin được hoặc đáng tin.

4 lines
58.

Culpable (đáng trách, có tội): xứng đáng bị đổ lỗi.

4 lines
59.

Delineate (phác thảo, mô tả): mô tả hoặc phác thảo chính xác.

4 lines
60.

Demure (e lệ, kín đáo): kín đáo và khiêm tốn.

4 lines
61.

Diligent (siêng năng, cần cù): cẩn thận và chăm chỉ trong công việc hoặc nhiệm vụ.

4 lines
62.

Disparate (khác biệt, không đồng nhất): hoàn toàn khác biệt.

4 lines
63.

Duplicitous (hai mặt, lừa dối): lừa dối hoặc hai mặt.

4 lines
64.

Egalitarian (bình đẳng): tin vào nguyên tắc tất cả mọi người đều bình đẳng.

4 lines
65.

Egregious (quá đáng, nghiêm trọng): cực kỳ tồi tệ hoặc gây sốc.

4 lines
66.

Enervate (làm suy yếu, làm kiệt sức): làm suy yếu năng lượng hoặc sức sống của ai đó.

4 lines
67.

Equivocal (mập mờ, không rõ ràng): không rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách.

4 lines
68.

Exacerbate (làm trầm trọng thêm): làm cho tình hình hoặc vấn đề tồi tệ hơn.

4 lines
69.

Exemplary (gương mẫu): xứng đáng được noi theo.

4 lines
70.

Fallacious (sai lầm, ngụy biện): dựa trên một niềm tin sai lầm.

4 lines
71.

Fickle (hay thay đổi, không kiên định): thường xuyên thay đổi sự trung thành hoặc tình cảm.

4 lines
72.

Fortuitous (ngẫu nhiên, may mắn): xảy ra một cách tình cờ hoặc may mắn.

4 lines
73.

Garrulous (ba hoa, lắm lời): nói nhiều, đặc biệt về những điều tầm thường.

4 lines
74.

Gregarious (thích giao du, hòa đồng): thích ở với người khác.

4 lines
75.

Haphazard (bừa bãi, ngẫu nhiên): không có kế hoạch hoặc trật tự.

4 lines
76.

Harbinger (điềm báo, báo hiệu): một người hoặc vật báo hiệu sự xuất hiện của một cái gì đó khác.

4 lines
77.

Hedonist (người theo chủ nghĩa khoái lạc): một người tin rằng khoái lạc là mục đích cao nhất của cuộc sống.

4 lines
78.

Ignominious (nhục nhã, đáng hổ thẹn): gây ra sự xấu hổ hoặc mất mặt.

4 lines
79.

Imminent (sắp xảy ra, cận kề): sắp xảy ra.

4 lines
80.

Impeccable (hoàn hảo, không tì vết): hoàn hảo, không có lỗi.

4 lines
81.

Impugn (công kích, nghi ngờ): đặt câu hỏi về tính toàn vẹn, giá trị của một cái gì đó.

4 lines
82.

Incendiary (kích động, gây cháy): gây ra xung đột hoặc bạo lực; hoặc gây cháy.

4 lines
83.

Incipient (chớm nở, ban đầu): ở giai đoạn đầu của sự tồn tại.

4 lines
84.

Incongruous (không phù hợp, phi lý): không phù hợp hoặc kỳ lạ khi kết hợp với nhau.

4 lines
85.

Indolent (lười biếng): muốn tránh hoạt động.

4 lines
86.

Inept (vụng về, không có năng lực): không có kỹ năng hoặc năng lực.

4 lines
87.

Innumerable (vô số): quá nhiều để đếm.

4 lines
88.

Insipid (nhạt nhẽo, vô vị): thiếu hương vị hoặc sự thú vị.

4 lines
89.

Intrepid (gan dạ, dũng cảm): không sợ hãi, dũng cảm.

4 lines
90.

Inundate (ngập lụt, tràn ngập): tràn ngập một cái gì đó với một lượng lớn.

4 lines
91.

Irresolute (do dự, không quyết đoán): thể hiện sự do dự; không chắc chắn.

4 lines
92.

Trong hình học, một axiom (tiên đề) là một tuyên bố:

a)

Cần được chứng minh bằng các phép tính phức tạp.

b)

Được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh.

c)

Luôn luôn sai.

d)

Dựa trên cảm xúc.

93.

Nếu một dãy số có innumerable (vô số) các phần tử, điều đó có nghĩa là:

a)

Có rất ít phần tử.

b)

Các phần tử có thể đếm được một cách dễ dàng.

c)

Có quá nhiều phần tử để đếm.

d)

Không có phần tử nào cả.

94.

His explanation was so convoluted that I couldn't follow his logic. What does "convoluted" mean?

a)

Simple and clear.

b)

Straightforward.

c)

Extremely complicated.

d)

Very short.

95.

The witness's testimony was credible because it was consistent with the other evidence. What does "credible" mean?

a)

Unbelievable.

b)

Trustworthy.

c)

Confusing.

d)

Irrelevant.

96.

A harbinger of spring is the appearance of crocuses and daffodils. What do these flowers do?

a)

They destroy spring.

b)

They signal the arrival of spring.

c)

They prevent spring.

d)

They follow spring.

97.

If a disease is chronic, it means it:

a)

Disappears quickly.

b)

Is very severe but short-lived.

c)

Persists for a long time.

d)

Is easily curable.

98.

The leader's decision to ban all public gatherings was seen as arbitrary by many citizens. What does "arbitrary" suggest about the decision?

a)

It was fair and well-thought-out.

b)

It was based on careful reasoning.

c)

It was made without any logical basis or reason.

d)

It followed strict rules.

99.

After the revolution, the country fell into anarchy for several months. What characterized this period?

a)

A strong new government.

b)

Complete law and order.

c)

Disorder and absence of government.

d)

Economic stability.

100.

People who show apathy towards social issues are often criticized for their lack of concern. What is "apathy"?

a)

Great enthusiasm.

b)

Intense dislike.

c)

Lack of interest or emotion.

d)

Strong belief.

101.

An egalitarian society aims to ensure that all individuals have equal rights and opportunities. What is the core principle of an egalitarian society?

a)

Hierarchy and social classes.

b)

Inequality and privilege.

c)

Equality among all people.

d)

Rule by a single powerful leader.

102.

Nếu ai đó được mô tả là mâu thuẫn về một sự lựa chọn, họ là:

a)

Rất chắc chắn về điều đó.

b)

Hoàn toàn chống lại nó.

c)

Có cảm xúc hoặc ý kiến trái ngược.

d)

Không nghĩ về điều đó chút nào.

103.

Khi một câu chuyện có một cốt truyện nhạt nhẽo, nó có khả năng:

a)

Rất thú vị và đầy hành động.

b)

Thiếu hương vị hoặc sự quan tâm.

c)

Đầy những cú xoắn kịch tính.

d)

Khó theo dõi.

104.

Từ vựng tiếng Anh: Abundance (sự phong phú, dồi dào):

4 lines
105.

Từ vựng tiếng Anh: Adversary (đối thủ):

4 lines
106.

Từ vựng tiếng Anh: Ambivalent (mâu thuẫn, lưỡng lự):

4 lines
107.

Trong hình học, một axiom (tiên đề) là một tuyên bố:

a)

Cần được chứng minh bằng các phép tính phức tạp.

b)

Được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh.

c)

Luôn luôn sai.

d)

Dựa trên cảm xúc.

108.

Nếu một dãy số có innumerable (vô số) các phần tử, điều đó có nghĩa là:

a)

Có rất ít phần tử.

b)

Các phần tử có thể đếm được một cách dễ dàng.

c)

Có quá nhiều phần tử để đếm.

d)

Không có phần tử nào cả.

109.

His explanation was so convoluted that I couldn't follow his logic. What does "convoluted" mean?

a)

Simple and clear.

b)

Straightforward.

c)

Extremely complicated.

110.

His explanation was so convoluted that I couldn't follow his logic. What does "convoluted" mean?

a)

Simple and clear.

b)

Straightforward.

c)

Extremely complicated.

d)

Very short.

111.

The witness's testimony was credible because it was consistent with the other evidence. What does "credible" mean?

a)

Unbelievable.

b)

Trustworthy.

c)

Confusing.

d)

Irrelevant.

112.

A harbinger of spring is the appearance of crocuses and daffodils. What do these flowers do?

a)

They destroy spring.

b)

They signal the arrival of spring.

c)

They prevent spring.

d)

They follow spring.

113.

If a disease is chronic, it means it:

a)

Disappears quickly.

b)

Is very severe but short-lived.

c)

Persists for a long time.

d)

Is easily curable.

114.

The leader's decision to ban all public gatherings was seen as arbitrary by many citizens. What does "arbitrary" suggest about the decision?

a)

It was fair and well-thought-out.

b)

It was based on careful reasoning.

c)

It was made without any logical basis or reason.

d)

It followed strict rules.

115.

After the revolution, the country fell into anarchy for several months. What characterized this period?

a)

A strong new government.

b)

Complete law and order.

c)

Disorder and absence of government.

d)

Economic stability.

116.

People who show apathy towards social issues are often criticized for their lack of concern. What is "apathy"?

a)

Great enthusiasm.

b)

Intense dislike.

c)

Lack of interest or emotion.

d)

Strong belief.

117.

An egalitarian society aims to ensure that all individuals have equal rights and opportunities. What is the core principle of an egalitarian society?

a)

Hierarchy and social classes.

b)

Inequality and privilege.

c)

Equality among all people.

d)

Rule by a single powerful leader.

118.

If someone is described as ambivalent about a choice, they are:

a)

Very certain about it.

b)

Completely against it.

c)

Having mixed feelings or uncertainty.

d)

Not thinking about it at all.

119.

When a story has an insipid plot, it is likely:

a)

Very exciting and full of action.

b)

Lacking in flavor or interest.

c)

Full of dramatic twists.

d)

Hard to follow.

120.

Lament (than thở, tiếc nuối) có nghĩa là gì?

a)

Bày tỏ nỗi buồn hoặc hối tiếc

b)

Chậm chạp và thư giãn

c)

Ca ngợi ai đó

d)

Không nghiêm ngặt

121.

Languid (uể oải, chậm chạp) có nghĩa là gì?

a)

Chậm chạp và thư giãn

b)

Bày tỏ nỗi buồn

c)

Hợp pháp

d)

Thiếu nghiêm túc

122.

Laud (ca ngợi, tán dương) có nghĩa là gì?

a)

Ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó

b)

Nói xấu

c)

Hợp pháp

d)

Cố chấp

123.

Lax (lỏng lẻo, cẩu thả) có nghĩa là gì?

a)

Không nghiêm ngặt

b)

Hợp pháp

c)

Thiếu nghiêm túc

d)

Cố chấp

124.

Legitimate (hợp pháp, chính đáng) có nghĩa là gì?

a)

Phù hợp với luật pháp

b)

Nói xấu

c)

Hợp pháp

d)

Cố chấp

125.

Levity (tính nhẹ nhàng, vui vẻ) có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu nghiêm túc

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

126.

Liaison (sự liên lạc, liên kết) có nghĩa là gì?

a)

Sự liên lạc hoặc phối hợp

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

127.

Limpid (trong suốt, rõ ràng) có nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn trong suốt

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

128.

Lithe (mềm dẻo, uyển chuyển) có nghĩa là gì?

a)

Mỏng manh, duyên dáng

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

129.

Lurid (ghê rợn, giật gân) có nghĩa là gì?

a)

Gây sốc hoặc giật gân

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

130.

Magnanimous (hào hiệp, cao thượng) có nghĩa là gì?

a)

Rất rộng lượng hoặc tha thứ

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

131.

Malign (nói xấu, phỉ báng) có nghĩa là gì?

a)

Nói những điều ác ý

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

132.

Malleable (dễ uốn, dễ thích nghi) có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng uốn nắn hoặc định hình

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

133.

Manifest (biểu lộ, rõ ràng) có nghĩa là gì?

a)

Hiển nhiên

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

134.

Meager (ít ỏi, nghèo nàn) có nghĩa là gì?

a)

Rất nhỏ về số lượng

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

135.

Meticulous (tỉ mỉ, cẩn thận) có nghĩa là gì?

a)

Rất cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

136.

Mitigate (giảm nhẹ, làm dịu) có nghĩa là gì?

a)

Làm cho cái gì đó ít nghiêm trọng

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

137.

Mollify (làm dịu, xoa dịu) có nghĩa là gì?

a)

Làm dịu cơn giận

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

138.

Monotonous (đều đều, buồn tẻ) có nghĩa là gì?

a)

Lặp đi lặp lại và nhàm chán

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

139.

Mutable (có thể thay đổi) có nghĩa là gì?

a)

Có khả năng thay đổi

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

140.

Nefarious (độc ác, bất chính) có nghĩa là gì?

a)

Độc ác hoặc tội lỗi

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

141.

Novice (người mới học, người mới vào nghề) có nghĩa là gì?

a)

Người mới bắt đầu một hoạt động

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

142.

Nuance (sắc thái) có nghĩa là gì?

a)

Một sự khác biệt hoặc sắc thái tinh tế

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

143.

Obdurate (cố chấp, bướng bỉnh) có nghĩa là gì?

a)

Cứng đầu không chịu thay đổi

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

144.

Oblivion (sự lãng quên) có nghĩa là gì?

a)

Trạng thái bị lãng quên

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

145.

Opaque (mờ đục, khó hiểu) có nghĩa là gì?

a)

Không trong suốt

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

146.

Ostentatious (phô trương, khoe khoang) có nghĩa là gì?

a)

Khoe khoang của cải

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

147.

Pacify (làm yên, xoa dịu) có nghĩa là gì?

a)

Làm dịu hoặc làm yên ai đó

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

148.

Paltry (không đáng kể, nhỏ bé) có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ bé hoặc không đáng kể

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

149.

Paradigm (hình mẫu, mô hình) có nghĩa là gì?

a)

Một hình mẫu hoặc ví dụ điển hình

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

150.

Partisan (đảng phái, ủng hộ một phe) có nghĩa là gì?

a)

Ủng hộ mạnh mẽ một nhóm

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

151.

Pecuniary (liên quan đến tiền bạc) có nghĩa là gì?

a)

Liên quan đến tiền bạc

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

152.

Pedantic (quá chú trọng chi tiết nhỏ, khoe kiến thức) có nghĩa là gì?

a)

Chú trọng đến chi tiết nhỏ

b)

Hợp pháp

c)

Nói xấu

d)

Cố chấp

153.

Để mitigate (giảm nhẹ) tác động của một sai số trong phép tính, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ sai số.

b)

Kiểm tra lại các bước và làm tròn hợp lý.

c)

Phóng đại sai số.

d)

Bỏ qua phép tính đó.

154.

Một bài toán có giải pháp limpid (trong suốt, rõ ràng) là một bài toán:

a)

Rất khó hiểu.

b)

Có lời giải phức tạp.

c)

Có lời giải rõ ràng, dễ hiểu.

d)

Không thể giải được.

155.

His monotonous voice made the lecture very boring. What does "monotonous" describe?

a)

Exciting and engaging.

b)

Varied and interesting.

c)

Flat, dull, and unvarying.

d)

Loud and clear.

156.

The malleable clay was easy for the artist to shape into various forms. What does "malleable" mean?

(a)  

157.

Ý nghĩa của từ "malleable" là gì?

a)

Cứng và cứng nhắc.

b)

Khó thay đổi.

c)

Dễ dàng hình thành hoặc bị ảnh hưởng.

d)

Không thể phá vỡ.

158.

Những tác động nào của ô nhiễm đến môi trường thường chậm xuất hiện nhưng cuối cùng là tàn phá?

a)

Có lợi và tích cực.

b)

Ngay lập tức và rõ ràng.

c)

Có hại và tinh vi.

d)

Tạm thời và nhỏ.

159.

Một nhà khoa học mới vào nghề có thể cần nhiều hướng dẫn hơn trong phòng thí nghiệm so với một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm. "Novice" có nghĩa là gì?

a)

Một chuyên gia.

b)

Một người mới bắt đầu.

c)

Một người giám sát.

d)

Một nhà phê bình.

160.

Từ "magnanimous" ngụ ý điều gì về nhà vua?

a)

Ông ta tàn nhẫn và báo thù.

b)

Ông ta hào phóng và tha thứ.

c)

Ông ta yếu đuối và do dự.

d)

Ông ta bất công.

161.

Từ "manifest" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

a)

Bị ẩn giấu hoặc bí mật.

b)

Rõ ràng hoặc hiển nhiên.

c)

Gây nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

d)

Không phổ biến.

162.

Điều gì làm cho một hành động "hợp pháp"?

a)

Nó là bất hợp pháp.

b)

Nó trái với quy tắc.

c)

Nó hợp pháp và đúng đắn.

d)

Nó không phổ biến.

163.

Vai trò của một người liên lạc là gì?

a)

Tạo ra xung đột.

b)

Tạo điều kiện cho giao tiếp.

c)

Chặn thông tin.

d)

Ra quyết định độc lập mà không tham khảo ý kiến người khác.

164.

Nếu một đứa trẻ được mô tả là "precocious" trong toán học, điều đó có nghĩa là chúng:

a)

Gặp khó khăn với các khái niệm cơ bản.

b)

Thể hiện khả năng vượt trội cho độ tuổi của chúng.

c)

Không thích toán.

d)

Học toán chậm.

165.

Ai đó có "propensity" cho lòng tốt thường:

a)

Hành động xấu.

b)

Có xu hướng tự nhiên để tốt.

c)

Tránh xa mọi người.

d)

Luôn tức giận.