Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQ-ACADEMY TOTAL VOCAB FOR TOEIC TOTAL 4
Total questions: 200
Worksheet time: 7hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
Given
a)
đầy thách thức
b)
từ chối; giảm
c)
chứa; lưu trữ
d)
Với
2.
reverse
a)
đảm bảo
b)
buổi định hướng
c)
giao dịch
d)
trái ngược
3.
desk
a)
được tọa lạc
b)
vội vã
c)
kết hợp
d)
bàn
4.
consistent
a)
quy định
b)
sự chấp thuận
c)
liên tục, đều đặn
d)
trước
5.
transport
a)
tóm tắt
b)
thoải mái
c)
khen ngợi
d)
vận chuyển
6.
headquarter
a)
lẫn nhau
b)
ngoạn mục
c)
từ chức
d)
trụ sở chính
7.
negotiate
a)
giàu thông tin
b)
nhấn
c)
dùng thử
d)
đàm phán
8.
flexibility
a)
thông báo, báo tin
b)
phụ trách, chịu trách nhiệm
c)
bảo trì, duy trì
d)
sự linh hoạt
9.
free of charge
a)
miễn phí
b)
miễn phí
c)
phức tạp
d)
thể hiện, trình bày, trưng bày
10.
opposed to
a)
vô số
b)
cư dân
c)
phản đối
d)
giống
11.
public transportation
a)
bắt buộc
b)
phương tiện công cộng
c)
yếu tố
d)
đánh giá cao, cảm kích
12.
satisfy
a)
so sánh
b)
phụ trách, chịu trách nhiệm
c)
kiểm tra, thanh tra
d)
gây hài lòng
13.
ignore
a)
Trước đây, cái đầu tiên
b)
sự hướng dẫn
c)
phớt lờ
d)
ngoài công ty
14.
dramatically
a)
địa điểm tổ chức sự kiện
b)
một cách ngoạn mục
c)
Trước đây, cái đầu tiên
d)
dựa vào, tọa lạc
15.
prior
a)
thử
b)
trước
c)
sắp đến
d)
trụ sở chính
16.
stable
a)
đều đều; ổn định
b)
tự chọn
c)
giới thiệu người khác
d)
tệ
17.
complimentary
a)
sự gia hạn
b)
miễn phí
c)
trong trường hợp
d)
chi tiêu
18.
assume responsibility
a)
phớt lờ
b)
đảm nhận
c)
thuốc
d)
phản hồi
19.
represent
a)
tự tin
b)
có khả năng
c)
phản đối
d)
đại diện
20.
announce
a)
hư hỏng
b)
làm quen với
c)
thông báo
d)
thực hiện một nghiên cứu
21.
support
a)
điều chỉnh
b)
sự kiểm tra
c)
hỗ trợ
d)
bảo mật
22.
advanced
a)
chờ
b)
đảm nhận
c)
biến số
d)
tiến bộ
23.
respectively
a)
một cách tương ứng
b)
có ý định
c)
sự cạnh tranh
d)
đầy hứa hẹn
24.
several
a)
đặt
b)
một vài + đếm được
c)
điều khoản, nhiệm kỳ
d)
đối thủ
25.
advice
a)
thông tin
b)
lời nhắc nhở
c)
lời khuyên
d)
đủ điều kiện
26.
primary
a)
chính, chủ yếu
b)
thường xuyên, bình thường
c)
đến hạn
d)
bấu không khí
27.
keep track of
a)
đăng kí
b)
theo dõi
c)
tiết lộ
d)
phản đối
28.
prefer
a)
gây cảm hứng
b)
ưa thích
c)
thông tin
d)
vượt quá
29.
refund
a)
thông tin
b)
hoàn thành đơn hàng
c)
xây dựng
d)
hoàn tiền
30.
violate
a)
lợi nhuận lớn
b)
tính phí, khoản phí
c)
sự trùng tu
d)
vi phạm
31.
exception
a)
xa xôi
b)
sát nhập
c)
sự ngoại lệ
d)
định vị, xác định
32.
request
a)
yêu cầu
b)
tiết lộ
c)
cho thuê, thuê
d)
trùng tu, tân trang
33.
horrible
a)
phần còn lại
b)
chưa từng có
c)
sự sở hữu
d)
kinh khủng, tệ
34.
gratitute
a)
sự thiếu hụt
b)
lòng biết ơn
c)
từ xa
d)
khen ngợi
35.
patron
a)
chú ý
b)
khách
c)
hơn nữa
d)
nói cách khác
36.
familiar with
a)
diễn ra
b)
không chắc chắn
c)
chứng minh
d)
quen với
37.
countless
a)
vô số
b)
đích đến
c)
loại bỏ
d)
nguyên nhân, gây ra
38.
expand
a)
miêu tả
b)
mở rộng (không gian)
c)
đổ lỗi
d)
toàn bộ, kỹ lưỡng
39.
moderate
a)
hoạt động lỗi
b)
miễn là
c)
khiêm tốn
d)
cho phép
40.
rise
a)
thông báo
b)
thiệt hại, gây thiệt hại
c)
tăng lên
d)
danh tiếng
41.
bother
a)
thống trị
b)
chưa từng có
c)
làm phiền
d)
đích đến
42.
extensive
a)
sự ngoại lệ
b)
tránh
c)
chuyên sâu
d)
vô số
43.
participate in
a)
tham gia vào
b)
vui lòng
c)
kỹ thuật viên
d)
nghi ngờ
44.
by yourself
a)
xem xét, xem lại
b)
tuyệt vời
c)
chính bạn
d)
Thêm vào, thêm vào đó
45.
accomplish
a)
thay mặt cho
b)
hoàn thành, đạt được
c)
cho thuê, thuê
d)
bảng tóm tắt
46.
appeal to
a)
thu hút, lôi cuốn
b)
ngoài
c)
to lớn
d)
người tham khảo
47.
regard
a)
liên quan
b)
ngăn chặn
c)
cam kết vào
d)
cách đối xử, chữa trị
48.
insight
a)
lan tỏa
b)
ngoạn mục
c)
cung cấp
d)
kiến thức
49.
conduct
a)
tăng lên
b)
xem qua
c)
phạt, mức phạt
d)
thực hiện
50.
rehearsal
a)
tập dượt
b)
ảnh hưởng
c)
cam kết vào
d)
có lợi nhuận
51.
vendor
a)
hoàn thành đơn hàng
b)
sự cạnh tranh
c)
nhà cung ứng
d)
phần còn lại
52.
crucial
a)
nhầm lẫn
b)
tương tác
c)
đầy thách thức
d)
quan trọng
53.
precise
a)
bài nộp, bài dự thi
b)
tọa lạc
c)
chính xác
d)
hư hỏng
54.
reason
a)
trực tiếp
b)
chắc chắn
c)
lý do
d)
bằng chứng
55.
depending on
a)
đủ điều kiện
b)
phụ thuộc vào
c)
người ủng hộ
d)
chính, trưởng
56.
ideal
a)
lý tưởng
b)
thuyết phục
c)
may mắn thay
d)
người ủng hộ
57.
apologize
a)
tuyệt vời, gây ấn tượng
b)
một cách tương ứng
c)
sửa chữa
d)
xin lỗi
58.
make an effort
a)
thực hiện một nghiên cứu
b)
tạo một nỗ lực
c)
hỗ trợ
d)
chương trình họp
59.
provisional
a)
đánh giá cao, cảm kích
b)
dự trù
c)
giải thích cho, chiếm
d)
tự tin
60.
consider
a)
thực hiện một nghiên cứu
b)
theo như
c)
nhận thấy, xem như
d)
lên lịch
61.
explore
a)
giàu có
b)
cấp quyền
c)
tăng, sự tăng
d)
khám phá
62.
based in
a)
cư dân
b)
vật chứa
c)
xin lỗi
d)
được tọa lạc
63.
origin
a)
trong trường hợp
b)
trang sức
c)
đồng nghiệp
d)
nguồn gốc
64.
respond
a)
làm sao nhãng
b)
thực hiện
c)
sự gia hạn
d)
phản hồi
65.
return
a)
đánh giá, giám khảo
b)
xem xét, xem lại
c)
trả hàng
d)
tiện lợi
66.
interrupt
a)
một cách tương ứng
b)
làm gián đoạn
c)
khẩn cấp
d)
năng suất
67.
plenty
a)
nhiều
b)
miễn là
c)
đăng ký
d)
sự cải thiện
68.
praise
a)
tăng lên
b)
cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
c)
khen ngợi
d)
hoạt động lỗi
69.
incentive
a)
sự quen thuộc
b)
tự tin
c)
quen với
d)
phần thưởng, thứ tạo động lực
70.
assume
a)
cách đối xử, chữa trị
b)
theo dõi
c)
cho rằng
d)
nâng cao, làm tăng
71.
identify
a)
từ chức
b)
có lẽ
c)
lắp đầy; đáp ứng
d)
xác định
72.
track
a)
hàng năm
b)
ứng viên
c)
theo dõi
d)
sự tuân thủ
73.
vary
a)
dao động
b)
người tham gia
c)
gây phiền
d)
nỗ lực, sự nỗ lực
74.
orientation
a)
sự cảm kích
b)
buổi định hướng
c)
duy trì
d)
tính phí, khoản phí
75.
information
a)
hơn nữa
b)
cho phép
c)
thông tin
d)
chân thật
76.
solution
a)
làm sao nhãng
b)
giải pháp
c)
thuyết phục
d)
ngoại trừ
77.
except
a)
loại bỏ
b)
ngoại trừ
c)
khen ngợi
d)
ứng viên
78.
sincere
a)
bảng câu hỏi khảo sát
b)
phân phối
c)
chân thành
d)
nâng cao, làm tăng
79.
commend
a)
khen ngợi
b)
dẫn đến
c)
xuất khẩu
d)
không thể tránh khỏi
80.
reserve
a)
nền tảng học vấn
b)
khẩn cấp
c)
đặt bàn, đặt phòng
d)
dẫn đầu
81.
differ
a)
khác biệt
b)
nền tảng học vấn
c)
khẩn trương
d)
đáng chú ý
82.
amazing
a)
thuốc
b)
tuyệt vời, gây ấn tượng
c)
đính kèm
d)
thay thế, sự thay thế
83.
conference
a)
hội thảo
b)
thay thế
c)
chấp thuận
d)
do dự
84.
located
a)
cho phép, tài trợ
b)
được tọa lạc
c)
sự đa dạng
d)
sự đa dạng
85.
personel department
a)
thúc giục
b)
sự phát minh
c)
phòng nhân sự
d)
thực hiện
86.
focus on
a)
hủy bỏ
b)
làm gián đoạn
c)
tập trung
d)
sự phát triển; tin tức
87.
essential
a)
quan trọng
b)
có tính cạnh trang
c)
chương trình họp
d)
sự ngoại lệ
88.
store
a)
thực hiện điều không tốt
b)
nâng cao, làm tăng
c)
chứa; lưu trữ
d)
bài nộp, quyền đi vào
89.
brand
a)
học phí
b)
ấn tượng
c)
hài lòng
d)
nhãn hiệu
90.
partner
a)
mới nhất
b)
sự đề cử
c)
cộng tác
d)
thu hút, lôi cuốn
91.
regular
a)
thuê
b)
thường xuyên, bình thường
c)
phản đối
d)
thường xuyên, bình thường
92.
wise
a)
để chuẩn bị cho
b)
tạo ra
c)
nguồn gốc, độc đáo
d)
sáng suốt
93.
client
a)
khách hàng
b)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
c)
hiếm khi
d)
loại bỏ
94.
gratitude
a)
sự cảm kích
b)
sự thiếu hụt
c)
khởi xướng; sự khởi động
d)
trái nghịch, trái ngược
95.
practical
a)
thực tiễn
b)
nghiên cứu
c)
hỗ trợ
d)
thanh tra
96.
preparation
a)
ban đầu
b)
chuyên về
c)
cách đối xử, chữa trị
d)
sự chuẩn bị
97.
removal
a)
quỹ, cấp quỹ
b)
giỏi
c)
ý thức
d)
loại bỏ
98.
qualified
a)
nhấn mạnh
b)
hậu quả, kết quả
c)
đủ điều kiện
d)
ứng viên
99.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
tiêu thụ
c)
đáng kể
d)
sự cải thiện
100.
standard
a)
tiêu chuẩn
b)
kéo dài
c)
hương vị
d)
tham qua
101.
suspect
a)
yêu cầu
b)
nghi ngờ
c)
nhiên liệu
d)
tiềm năng
102.
defective
a)
lý tưởng
b)
khen ngợi
c)
tính phí, khoản phí
d)
bị lỗi
103.
resident
a)
tân trang
b)
thuê
c)
cư dân
d)
đáp ứng
104.
absorb
a)
thấm hút
b)
mở rộng (không gian)
c)
Với
d)
hơn nữa
105.
benefit
a)
phúc lợi; lợi ích
b)
trợ lí
c)
đưa ra một sự lựa chọn
d)
lơ đễng
106.
nominate
a)
đề cử
b)
hết hạn
c)
xuất khẩu
d)
vận chuyển
107.
admission
a)
người tham gia
b)
ý định
c)
đáng kể
d)
sự cho vào
108.
renewal
a)
buổi gây quỹ, người gây quỹ
b)
bảo mật
c)
loại bỏ
d)
sự gia hạn
109.
specialize in
a)
chuyên về
b)
sự đóng góp
c)
kết quả là
d)
màn trình diễn, sự thể hiện
110.
spread
a)
buổi, mục
b)
phức tạp
c)
chú ý
d)
lan tỏa
111.
tremendous
a)
phê bình
b)
thất vọng
c)
sự trùng tu
d)
to lớn
112.
volunteer
a)
tình nguyên, tình nguyện viên
b)
đính kèm
c)
đa dạng
d)
xử trí
113.
pay attention to
a)
chú ý
b)
cho phép, tài trợ
c)
sự giảm
d)
danh tiếng
114.
innovation
a)
thất vọng
b)
sáng tạo
c)
bảo mật
d)
thông báo
115.
register
a)
kết quả là
b)
đăng ký
c)
thuê
d)
lời nhắc nhở
116.
access
a)
trụ sở chính
b)
tân trang
c)
truy cập, tiếp cận
d)
sự quyết định
117.
decrease
a)
từ chối
b)
đóng góp
c)
nỗ lực, sự nỗ lực
d)
giảm, sự giảm
118.
deposit
a)
gửi tiền, đặt cọc, kí quỹ
b)
chuyền, vé
c)
đuổi theo
d)
phần lớn
119.
confidential
a)
bảo mật
b)
rộng
c)
bằng chứng
d)
chờ
120.
grant
a)
lễ khai trương
b)
làm sao nhãng
c)
cho phép, tài trợ
d)
tập dượt
121.
possess
a)
sở hữu
b)
ban đầu
c)
kéo dài
d)
thuê
122.
punctual
a)
lễ khai trương
b)
thực tiễn
c)
đủ điều kiện
d)
đúng giờ
123.
solve
a)
giải quyết
b)
sau
c)
từ chối; giảm
d)
xây dựng
124.
book
a)
đầu tư
b)
đặt
c)
công thức nấu ăn
d)
chi nhánh
125.
obtain
a)
sửa chữa
b)
đạt được, lấy được
c)
sự phản hồi
d)
giàu có
126.
situation
a)
được tọa lạc
b)
đạt được, lợi nhuận
c)
tình huống
d)
rõ ràng
127.
honest
a)
đáng kể
b)
chân thật
c)
đa dạng
d)
nâng cao
128.
interact
a)
tương tác
b)
sự phát triển; tin tức
c)
miêu tả
d)
bao gồm(v); đặc điểm(n)
129.
concerned
a)
lo lắng, quan tâm về
b)
nâng cao
c)
tổ chức
d)
phương tiện vận tải
130.
maximum
a)
theo dõi
b)
tối đa
c)
đủ điều kiện
d)
lợi nhuận lớn
131.
reputation
a)
danh tiếng
b)
hướng dẫn
c)
tài trợ, nhà tài trợ
d)
định vị, xác định
132.
belongings
a)
loại bỏ
b)
tài sản cá nhân
c)
chân thật
d)
kỹ thuật viên
133.
acquire
a)
bảo vệ
b)
lấy được, tóm được
c)
hàng hóa, hàng tồn kho
d)
đăng ký
134.
conform to
a)
chung
b)
tiềm năng
c)
cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
d)
tuân thủ
135.
potential
a)
gây quỹ cho
b)
thể hiện, trình bày, trưng bày
c)
tiềm năng
d)
đắt đỏ
136.
author
a)
xây dựng
b)
nhãn hiệu
c)
tác giả
d)
lợi nhuận
137.
attendance
a)
xa xôi
b)
sự tham gia, số người tham gia
c)
bao gồm(v); đặc điểm(n)
d)
bao gồm
138.
donate
a)
lẫn nhau
b)
lời khuyên
c)
đóng góp
d)
phụ trách, chịu trách nhiệm
139.
remodel
a)
bảng tóm tắt
b)
tân trang
c)
đều đều
d)
gia hạn
140.
frustrated
a)
nhà thầu xây dựng
b)
Ngắn gọn, tóm tắt(v)
c)
văn phòng phẩm;dụng cụ
d)
thất vọng
141.
involve
a)
kết hợp
b)
bao gồm, liên quan đến
c)
kéo dài
d)
quá mức
142.
fuel
a)
lấy được, tóm được
b)
nhiên liệu
c)
trì hoãn
d)
bỏ sót
143.
absolute
a)
theo như
b)
tuân thủ
c)
tuyệt đối
d)
thay thế
144.
fulfill
a)
điều tra
b)
sự phát triển; tin tức
c)
lắp đầy; đáp ứng
d)
chiến lược
145.
hire
a)
duy trì
b)
lắp đầy; đáp ứng
c)
trùng hợp với
d)
thuê nhân viên
146.
demand
a)
chưa từng có
b)
trả hàng
c)
đòi hỏi, nhu cầu
d)
không tán đồng
147.
postpone
a)
nâng cao nhận thức của công chúng
b)
một cách tình cờ
c)
đưa ra một sự lựa chọn
d)
trì hoãn
148.
raise fund for
a)
người tham khảo
b)
xác định
c)
yếu tố
d)
gây quỹ cho
149.
responsible
a)
tài sản cá nhân
b)
phù hợp
c)
chịu trách nhiệm
d)
liên quan
150.
architecture
a)
sự linh hoạt
b)
thừa nhận, cho vào
c)
kiến trúc
d)
giải thích cho, chiếm
151.
persue
a)
nhiều
b)
xác nhận
c)
khen ngợi
d)
theo đuổi
152.
aggressive
a)
quy định
b)
mạnh bạo quyết liệt
c)
chia tay
d)
trao quyền
153.
step down
a)
bảng câu hỏi khảo sát
b)
có lẽ
c)
từ chức
d)
lòng biết ơn
154.
anticipate
a)
sở hữu
b)
kỳ vọng
c)
nước ngoài
d)
lắp đặt
155.
grand opening
a)
lễ khai trương
b)
đầu tư
c)
mua; việc mua
d)
xử lí (v), quá trình (n)
156.
terrible
a)
tập dượt
b)
kinh khủng, tệ
c)
cho phép
d)
vui
157.
manage
a)
mặt khác
b)
thông báo
c)
sản phẩm mẫu
d)
xoay xở
158.
assign
a)
đối thủ
b)
tạo một nỗ lực
c)
phân công
d)
phân tích
159.
await
a)
Với
b)
chờ
c)
chính, chủ yếu
d)
xấp xỉ
160.
enlarge
a)
mở rộng
b)
theo như
c)
sau
d)
phức tạp
161.
raise public concern
a)
đạt được
b)
hoàn lại
c)
nâng cao nhận thức của công chúng
d)
tương thích
162.
process
a)
theo đuổi
b)
nhập khẩu
c)
bảng câu hỏi khảo sát
d)
xử lí (v), quá trình (n)
163.
resign
a)
tại chỗ
b)
từ chức
c)
bỏ sót
d)
lẫn nhau
164.
nevertheless
a)
vô số
b)
có tính bảo vệ
c)
phục vụ
d)
tuy nhiên
165.
attribute
a)
sự đa dạng
b)
đáng giá
c)
Gán
d)
ngắn gọn, cô đọng
166.
inquire
a)
thức uống
b)
hỏi; điều tra
c)
dự trù
d)
nói cách khác
167.
in advance
a)
mới nhất
b)
khẩn trương
c)
trước
d)
thiết bị
168.
make withdrawal
a)
thực hiện rút tiền
b)
choáng ngợp
c)
khả thi
d)
sự nâng cao
169.
approve
a)
chấp thuận
b)
chính xác
c)
vượt qua
d)
tiết lộ
170.
similar
a)
xuất sắc
b)
tài sản cá nhân
c)
tương tự
d)
gặp phải bất thình lình
171.
reliability
a)
tính đáng tin cậy
b)
vô số
c)
làm gián đoạn
d)
phức tạp
172.
compliment
a)
dồi dào
b)
trễ
c)
khen ngợi
d)
từ chối; giảm
173.
consult
a)
tham vấn, tư vấn
b)
khiêm tốn
c)
mạnh bạo quyết liệt
d)
linh hoạt
174.
deal with
a)
hoàn thành
b)
xử trí
c)
để chuẩn bị cho
d)
thay mặt cho
175.
monitor
a)
phát minh
b)
Trước đây, cái đầu tiên
c)
quan sát, theo dõi
d)
làm quen với
176.
adjustment
a)
trang phục
b)
mục tiêu
c)
theo dõi
d)
sự điều chỉnh
177.
beverage
a)
kết thúc, kết luận
b)
thức uống
c)
giảm, sự giảm
d)
vui lòng
178.
distribute
a)
phân phối
b)
chân thật
c)
đánh giá cao, cảm kích
d)
được yêu cầu, bắt buộc
179.
honesty
a)
lơ đễng
b)
tự tin
c)
chính bạn
d)
chân thật
180.
outfit
a)
chiến lược
b)
trang phục
c)
được tọa lạc
d)
bắt buộc
181.
satisfactory
a)
sự nâng cao
b)
đáp ứng
c)
can thiệp
d)
gây hài lòng
182.
ability
a)
phân phối
b)
bảo vệ
c)
chuyển giao, chuyển nhượng, chuyển vị trí
d)
khả năng
183.
recognize
a)
liên tục, đều đặn
b)
nhận thấy, xem như
c)
công nhận, nhận diện
d)
có tính kinh tế
184.
appoint
a)
đảm bảo rằng
b)
trống
c)
bổ nhiệm, hẹn
d)
tài liệu, nguyên liệu, vật liệu,..
185.
award
a)
ảnh hưởng
b)
trao giải
c)
tương tự
d)
thức uống
186.
demanding
a)
đầy thách thức
b)
trình bày
c)
chia tay
d)
nghi ngờ
187.
in charge of
a)
phụ trách, chịu trách nhiệm
b)
dựa vào, tọa lạc
c)
có ý định
d)
nổi bật
188.
allow
a)
hơn nữa
b)
cho phép
c)
thuê nhân viên
d)
liên tục, đều đặn
189.
challenge
a)
sự phục hồi, sự trùng tu
b)
loại bỏ
c)
thách thức
d)
xoay xở
190.
utilize
a)
rời đi, bỏ lại
b)
sử dụng
c)
chính sách
d)
loại bỏ
191.
confirm
a)
liên quan
b)
bất động sản
c)
xác nhận
d)
thay mặt cho
192.
loan
a)
khoản vay
b)
nỗ lực
c)
miễn là
d)
sự kết hợp
193.
assistance
a)
sự hỗ trợ
b)
cho phép
c)
khẩn cấp
d)
mắc kẹt
194.
drop
a)
giàu có
b)
ngăn chặn
c)
nhà phê bình
d)
giảm, sự sụt giảm
195.
evaluate
a)
ứng viên
b)
giải thích cho, chiếm
c)
đánh giá
d)
ứng dụng, đơn nộp
196.
annoying
a)
thúc đẩy; thăng chức; quảng cáo
b)
đưa ra một sự lựa chọn
c)
gây phiền nhiễu
d)
lời nhắc nhở
197.
recipe
a)
công thức nấu ăn
b)
đủ, thích hợp
c)
kết quả là
d)
sản phẩm thay thế
198.
maintenance
a)
đầy tham vọng
b)
kinh khủng, tệ
c)
cơ hội
d)
sự bảo trì, duy trì
199.
task
a)
nhiệm vụ, công việc
b)
phân phối
c)
miêu tả
d)
cung cấp
200.
satisfied
a)
hài lòng
b)
nguyên liệu
c)
trái nghịch, trái ngược
d)
người tham gia
Reset
