wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ điều hành và Phần mềm

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành giúp máy tính làm gì?

a)

Vẽ tranh

b)

Quản lý và điều khiển hoạt động

c)

Chơi game

d)

Ghi âm

2.

Hệ điều hành phổ biến nhất là?

a)

Android

b)

Windows

c)

Ubuntu

d)

MS-DOS

3.

Phần mềm vẽ dành cho học sinh tiểu học là?

a)

Word

b)

Paint

c)

Excel

d)

PowerPoint

4.

Phần mềm soạn thảo văn bản là?

a)

Paint

b)

Excel

c)

Word

d)

PowerPoint

5.

Phần mềm trình chiếu là?

a)

Excel

b)

Notepad

c)

Word

d)

PowerPoint

6.

Windows thuộc loại gì?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

Thiết bị lưu trữ

7.

Biểu tượng thùng rác trên Windows gọi là gì?

a)

Recycle Bin

b)

Delete Box

c)

Trash

d)

Storage

8.

Hệ điều hành dùng trên điện thoại là?

a)

Windows XP

b)

Ubuntu

c)

Android

d)

Excel

9.

Phần mềm giúp tính toán là?

a)

Paint

b)

Word

c)

Excel

d)

Chrome

10.

Trình duyệt web là gì?

a)

Máy in

b)

Phần mềm tìm kiếm

c)

Phần mềm duyệt web

d)

Hệ điều hành

11.

Hệ điều hành có vai trò gì?

a)

Lưu file

b)

Xử lý âm thanh

c)

Giao tiếp giữa phần mềm và phần cứng

d)

Duyệt web

12.

Phần mềm nào dùng để nghe nhạc?

a)

Word

b)

Windows Media Player

c)

Paint

d)

Excel

13.

Hệ điều hành điều khiển được gì?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Tất cả thiết bị máy tính

d)

Ổ đĩa

14.

Muốn xóa tệp, ta nhấn phím?

a)

Enter

b)

Delete

c)

Ctrl

d)

Shift

15.

Phần mềm nào không thuộc bộ Office?

a)

Word

b)

Excel

c)

Paint

d)

PowerPoint

16.

Trong Windows, phím tắt để mở Start là?

a)

Ctrl

b)

Shift

c)

Alt

d)

Windows

17.

Tên phần mềm vẽ quen thuộc là?

a)

Excel

b)

Paint

c)

Zoom

d)

Edge

18.

Màn hình Desktop là gì?

a)

Một phần mềm

b)

Màn hình chính khi mở máy

c)

Phần cứng

d)

Trang web

19.

Biểu tượng nào dùng để lướt web?

a)

Excel

b)

Word

c)

Chrome

d)

Paint

20.

Hệ điều hành Android chạy trên?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy in

d)

USB

21.

Hệ điều hành giúp máy tính làm gì?

a)

Mở hộp thư

b)

Vận hành các chương trình

c)

Đọc sách

d)

Phát nhạc

22.

Phần mềm soạn bài thuyết trình là?

a)

Paint

b)

Excel

c)

Word

d)

PowerPoint

23.

Hệ điều hành thường cài đặt sẵn ở đâu?

a)

RAM

b)

Ổ C

c)

USB

d)

ROM

24.

Phần mềm học online là?

a)

Zoom

b)

Paint

c)

Excel

d)

Word

25.

Trình duyệt nào phổ biến?

a)

Firefox

b)

Word

c)

Excel

d)

Paint

26.

Tệp có đuôi .docx mở bằng?

a)

Excel

b)

Word

c)

Paint

d)

PowerPoint

27.

Để tắt máy tính, dùng lựa chọn?

a)

Restart

b)

Log off

c)

Shut down

d)

Sleep

28.

Phần mềm giúp làm bảng tính là?

a)

Excel

b)

Word

c)

Paint

d)

Zoom

29.

Hệ điều hành của Apple là?

a)

Android

b)

Windows

c)

iOS

d)

Ubuntu

30.

Để di chuyển tệp, ta dùng?

a)

Copy

b)

Paste

c)

Cut

d)

Open

31.

Hệ điều hành là?

a)

Phần cứng

b)

Giao diện người dùng

c)

Phần mềm trung gian giữa phần cứng và người dùng

d)

Trình duyệt

32.

Ví dụ phần mềm hệ điều hành là?

a)

Excel

b)

Word

c)

Windows 10

d)

Chrome

33.

Phần mềm ứng dụng là?

a)

Hệ điều hành

b)

Bộ nhớ

c)

Word

d)

BIOS

34.

Windows là phần mềm?

a)

Diệt virus

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt

d)

Trình chiếu

35.

Linux là phần mềm?

a)

Soạn thảo

b)

Hệ điều hành mã nguồn mở

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Diệt virus

36.

Phần mềm có bản quyền là?

a)

Freeware

b)

Shareware

c)

Commercial software

d)

Open Source

37.

Phần mềm không trả phí là?

a)

Freeware

b)

Shareware

c)

Trial

d)

Commercial

38.

Hệ điều hành làm việc ở đâu trong máy tính?

a)

Ổ đĩa D

b)

RAM

c)

ROM và ổ C

d)

Loa

39.

Phần mềm hệ thống gồm?

a)

Hệ điều hành và phần mềm tiện ích

b)

Game

c)

Office

d)

Trình duyệt

40.

BIOS có vai trò?

a)

Xử lý lệnh

b)

Điều khiển phần cứng cơ bản

c)

Ghi âm

d)

Vẽ tranh

41.

Hệ điều hành điều phối hoạt động nào?

a)

Thiết bị vào/ra

b)

Bộ nhớ

c)

CPU

d)

Cả ba

42.

Đa nhiệm nghĩa là?

a)

Máy tính chạy một chương trình

b)

Chạy nhiều chương trình cùng lúc

c)

Tắt máy

d)

Mở máy

43.

GUI (Giao diện đồ họa)là viết tắt của?

a)

Game User Interface

b)

Graphical User Interface

c)

Global Unit Interface

d)

Google User Input

44.

Command line là?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Trình duyệt

d)

Phần mềm vẽ

45.

Phần mềm giúp bảo vệ máy tính?

a)

Paint

b)

Excel

c)

Antivirus

d)

Word

46.

Phần mềm giúp quản lý file?

a)

File Manager

b)

Chrome

c)

BIOS

d)

Taskbar

47.

Shortcut là gì?

a)

Đường dẫn nhanh

b)

Phím nóng

c)

Phím tắt

d)

Ảnh

48.

Đuôi file phần mềm thực thi là?

a)

.txt

b)

.exe

c)

.jpg

d)

.docx

49.

Task Manager dùng để?

a)

Xóa file

b)

Kiểm tra tiến trình hoạt động

c)

Tăng tốc mạng

d)

Cài đặt phần mềm

50.

Thanh công cụ chính của Windows là?

a)

Menu

b)

Taskbar

c)

Explorer

d)

Desktop

51.

Hệ điều hành có thể xử lý gì?

a)

Lệnh người dùng

b)

Bộ nhớ

c)

Ứng dụng

d)

Tất cả

52.

Phím tắt mở Task Manager là?

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Ctrl + X

c)

Alt + F4

d)

Shift + Enter

53.

Hệ điều hành nào là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

iOS

54.

Tính năng Sleep trong Windows là?

a)

Tắt máy

b)

Giảm độ sáng

c)

Tiết kiệm điện

d)

Khởi động lại

55.

Các hệ điều hành di động là?

a)

iOS, Android

b)

Windows, Linux

c)

ChromeOS, Ubuntu

d)

BIOS, DOS

56.

Các hệ điều hành máy tính là?

a)

Android, iOS

b)

Windows, Linux, MacOS

c)

Google, Chrome

d)

iPadOS, tvOS

57.

Phần mềm dạng Portable là?

a)

Cài đặt vào ổ C

b)

Không cần cài đặt

c)

Dễ hỏng

d)

Dành cho điện thoại

58.

Định nghĩa hệ điều hành đa người dùng?

a)

Một người dùng

b)

Nhiều người dùng đồng thời

c)

Một phần mềm

d)

Giao diện web

59.

Mục Control Panel dùng để?

a)

Vẽ hình

b)

Điều chỉnh hệ thống

c)

Trình chiếu

d)

Soạn văn bản

60.

Safe Mode dùng khi nào?

a)

Khởi động bình thường

b)

Khởi động khi có lỗi

c)

Tắt máy

d)

Cài phần mềm

61.

Registry là?

a)

Cơ sở dữ liệu cấu hình hệ thống

b)

Trình soạn thảo

c)

Ổ cứng

d)

Trình duyệt

62.

Tính năng Update trong Windows là?

a)

Cập nhật hệ điều hành

b)

Xóa phần mềm

c)

Sao chép file

d)

Quét virus

63.

System Restore giúp?

a)

Khôi phục hệ thống về trạng thái trước

b)

Tăng tốc

c)

Gỡ ứng dụng

d)

Mở file

64.

Trình cài đặt hệ điều hành được lưu ở đâu?

a)

CD/DVD, USB

b)

Loa

c)

ROM

d)

File Word

65.

Internet là gì?

a)

Trò chơi

b)

Một loại máy tính

c)

Mạng kết nối các máy tính

d)

Ảnh

66.

Trình duyệt web là gì?

a)

Word

b)

Chrome

c)

Paint

d)

Excel

67.

Để vào Internet, cần?

a)

Kết nối mạng

b)

Máy in

c)

Loa

d)

USB

68.

Trang web là gì?

a)

Máy in

b)

Trang in

c)

Trang thông tin

d)

File âm thanh

69.

Email là gì?

a)

Trang web

b)

Thư điện tử

c)

Bài hát

d)

Phần mềm học

70.

Gmail là dịch vụ của?

a)

Facebook

b)

Microsoft

c)

Google

d)

Apple

71.

Biểu tượng @ dùng trong?

a)

Trang web

b)

Email

c)

Game

d)

Video

72.

Wi-Fi giúp?

a)

Nghe nhạc

b)

Kết nối mạng không dây

c)

Tắt máy

d)

Mở tivi

73.

Truy cập web cần gì?

a)

Bàn phím

b)

Trình duyệt

c)

Ảnh

d)

Máy in

74.

URL là viết tắt của?

a)

Ultra Link

b)

Uniform Resource Locator

c)

User Rate Link

d)

Upload Ready Line

75.

Nhấn nút nào để tìm kiếm trên Google?

a)

Like

b)

Search

c)

Paint

d)

Go

76.

Máy tính muốn vào mạng cần?

a)

Dây mạng/Wi-Fi

b)

Máy in

c)

Tivi

d)

USB

77.

Công cụ tìm kiếm là?

a)

Excel

b)

Google

c)

Word

d)

Paint

78.

Trang web học tập là?

a)

Zalo

b)

VTV

c)

VnEdu

d)

YouTube

79.

Mạng cần?

a)

Dây mạng/Wi-Fi

b)

Máy in

c)

Tivi

d)

USB

80.

Dấu hiệu máy có kết nối Internet?

a)

Đèn đỏ

b)

Có Wi-Fi/biểu tượng mạng

c)

Không có chuột

d)

Hình ổ đĩa

81.

Cảnh báo an toàn mạng là gì?

a)

Cảnh sát giao thông

b)

Cảnh báo virus

c)

Đèn vàng

d)

Âm thanh

82.

Gõ địa chỉ web ở đâu?

a)

Trình duyệt

b)

Word

c)

Excel

d)

Paint

83.

Tên miền là gì?

a)

Địa chỉ web

b)

Tên phần mềm

c)

Tên tài liệu

d)

Tên máy

84.

Khi mạng yếu, nên?

a)

Tắt máy

b)

Kiểm tra kết nối

c)

Mua máy mới

d)

Xoá dữ liệu

85.

Video được xem qua đâu?

a)

Excel

b)

YouTube

c)

Word

d)

Paint

86.

Trò chơi trực tuyến cần gì?

a)

Mạng Internet

b)

Ổ cứng

c)

Tai nghe

d)

Bàn phím

87.

Phần mở rộng .com có nghĩa?

a)

Công nghệ

b)

Công ty thương mại

c)

Cá nhân

d)

Cộng đồng

88.

Biểu tượng trái đất là gì?

a)

Word

b)

Trình duyệt web

c)

Game

d)

Excel

89.

Facebook là?

a)

Trình duyệt

b)

Mạng xã hội

c)

Phần mềm học tập

d)

Hình nền

90.

Mạng máy tính là?

a)

Một máy

b)

Hai máy kết nối

c)

Hệ điều hành

d)

Ổ cứng

91.

Wi-Fi có thể dùng ở đâu?

a)

Nhà

b)

Trường

c)

Quán cà phê

d)

Tất cả

92.

Máy tính bảng kết nối Internet bằng?

a)

Sim hoặc Wi-Fi

b)

Cáp máy in

c)

Máy in

d)

Ổ cứng

93.

Khi tìm kiếm, ta gõ từ khoá vào?

a)

Excel

b)

Google

c)

Thanh tìm kiếm

d)

Email

94.

Trình duyệt có biểu tượng cáo lửa là?

a)

Chrome

b)

Firefox

c)

Edge

d)

Safari

95.

Khi gặp nội dung xấu trên mạng?

a)

Bỏ qua hoặc báo người lớn

b)

Tiếp tục xem

c)

Tải về

d)

Chia sẻ bạn bè

96.

Giao thức mạng là gì?

a)

Cách mạng truyền tịnh

b)

Quy định truyền dữ liệu

c)

Cổng kết nối

d)

Kiểu mạng

97.

IP là gì?

a)

Internet Phone

b)

Interconnect Program

c)

Internet Protocol

d)

Internal Process

98.

Router có chức năng gì?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Kết nối máy in

c)

Phân phối tín hiệu mạng

d)

Hiển thị ảnh

99.

HTTP là viết tắt của?

a)

Hyper Transfer Text Protocol

b)

HyperText Transfer Protocol

c)

High Text Transfer Port

d)

Hyper Transmission Protocol

100.

Truy cập 1 website cần gì?

a)

Mã QR

b)

URL

c)

File âm thanh

d)

Game

101.

Giao thức bảo mật web là?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTPS

d)

IPX

102.

DNS là gì?

a)

Hệ thống địa chỉ IP

b)

Dịch vụ email

c)

Dịch tên miền

d)

Trình duyệt

103.

Ping để làm gì?

a)

Phát wifi

b)

Kiểm tra kết nối mạng

c)

Xem video

d)

Diệt virus

104.

Băng thông mạng đo bằng?

a)

cm

b)

KB/s

c)

Mbps

d)

độ phân giải

105.

Mạng LAN là?

a)

Mạng quốc tế

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng cục bộ

d)

Mạng không dây

106.

Mạng WAN là?

a)

Mạng không dây

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng cục bộ

d)

Mạng nội bộ

107.

SMTP là giao thức gì?

a)

Gửi email

b)

Xem ảnh

c)

Tải tệp

d)

Trò chơi

108.

Internet là?

a)

Một công ty

b)

Tập hợp nhiều mạng kết nối

c)

Phần mềm

d)

Virus

109.

Chức năng chính của modem?

a)

Kết nối Internet

b)

Phát wifi

c)

Gửi email

d)

Lưu trữ dữ liệu

110.

Cổng HTTP thường dùng?

a)

21

b)

25

c)

80

d)

110

111.

Tấn công mạng phổ biến là?

a)

DoS

b)

Paint

c)

Google

d)

HTTPS

112.

ISP là gì?

a)

Công ty cung cấp Internet

b)

Trình duyệt

c)

Phần mềm

d)

Hệ điều hành

113.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Mã phần mềm

b)

Địa chỉ mạng

c)

Tên máy

d)

Tên người dùng

114.

WWW là viết tắt?

a)

Wide Web World

b)

World Wide Web

c)

Web Wide Web

d)

Wide Wireless Web

115.

Email có dạng gì?

a)

@gmail.com

b)

user@domain

c)

web.gmail.com

d)

.email

116.

Trình duyệt phổ biến?

a)

Notepad

b)

Chrome

c)

File Explorer

d)

Excel

117.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit?

a)

64

b)

32

c)

128

d)

16

118.

VPN dùng để?

a)

Tăng tốc máy

b)

Kết nối bảo mật

c)

Xóa file

d)

Tải video

119.

Mạng xã hội là gì?

a)

Trang tin học

b)

Ứng dụng học tập

c)

Nơi kết nối người dùng

d)

Mạng máy in

120.

Tên miền quốc gia Việt Nam là?

a)

.vn

b)

.us

c)

.uk

d)

.org

121.

URL là gì?

a)

Tên máy tính

b)

Địa chỉ tài nguyên

c)

Phần mềm

d)

Ổ đĩa

122.

Một trang web có thể có?

a)

Một địa chỉ IP

b)

Một IP hoặc nhiều IP

c)

Không có IP

d)

Không cần IP

123.

Cách bảo vệ tài khoản email?

a)

Đặt mật khẩu mạnh

b)

Gửi nhiều thư

c)

Mở mọi file

d)

Dùng chung

124.

Ký hiệu biểu diễn mạng có dây là?

a)

Sóng

b)

Dây nối

c)

Tia laser

d)

Tia sét

125.

Khi tải file cần kiểm tra?

a)

Nguồn gốc

b)

Tên file

c)

Dung lượng

d)

Cả 3

126.

Ứng dụng họp trực tuyến?

a)

Zing MP3

b)

Zoom

c)

Paint

d)

VLC

127.

Dấu hiệu bị nhiễm virus?

a)

Máy chậm

b)

Mở chậm

c)

Có cửa sổ lạ

d)

Tất cả

128.

Tường lửa (Firewall) dùng để?

a)

Chặn virus

b)

Chặn truy cập trái phép

c)

Chặn mạng xã hội

d)

Xóa dữ liệu

129.

Khi dùng mạng công cộng cần?

a)

Bật chia sẻ

b)

Không cần lo

c)

Hạn chế đăng nhập

d)

Xem video

130.

Trong hệ điều hành Windows, để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin (thùng rác) ta nháy phải chuột tại Recycle Bin và chọn lệnh:

a)

Delete.

b)

Redo.

c)

Restore.

d)

Undo Delete.

131.

Trong tin học, OS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Operating System.

b)

Online System.

c)

Open Source.

d)

Output System.

132.

Trong Windows, tên tập tin nào sau đây là hợp lệ?

a)

_NgheTinHoc.doc

b)

Cau?.Pas

c)

Bai tap *.xls.

d)

Tayduky\.mp3

133.

Phần mềm nào sau đây không phải là hệ điều hành?

a)

Photoshop.

b)

Windows 10

c)

Unix

d)

Ms-Dos.

134.

Trong tin học, Software là từ dùng để chỉ?

a)

Phần mềm.

b)

Phần cứng.

c)

Thiết bị nhập/xuất

d)

Hệ điều hành

135.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào dùng để họp (dạy học) trực tuyến?

a)

Ms Teams.

b)

Photoshop.

c)

CorelDRAW.

d)

CCleaner.

136.

Ứng dụng nào sau đây được sử dụng để nén dữ liệu trong Windows?

a)

WinRar.

b)

Bk Av.

c)

Unikey.

d)

Coc Coc.

137.

Trong Windows, để tạo mới thư mục nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + Shift + N

d)

Coc Coc.Ctrl + Shift + =

138.

Trong Windows, ta nhấn phím Windows + Phím dấu cộng (hoặc dấu trừ) để thực hiện thao tác nào?

a)

Mở Menu Start.

b)

Mở hệ thống Control Panel.

c)

Thay đổi múi giờ, thời gian của máy tính.

d)

Phóng to (hoặc thu nhỏ) tỉ lệ hiển thị màn hình làm việc.

139.

Trong Windows, để hiển thị thuộc tính của 1 tệp hoặc thư mục, thay vì nháy chuột phải vào tệp hoặc thư mục đó rồi chọn properties, ta có thể sử dụng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Alt + Enter.

b)

Alt + F5.

c)

Ctrl + Shift.

d)

Ctrl + Enter.

Similar Resources on Wayground