wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

c2-1

Total questions: 24

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị mạng dựa trên chính sách (Policy-Based Network Management) nhằm giải quyết thách thức nào của mạng viễn thông hiện đại?

a)

Sự phức tạp và không đồng nhất của hệ thống mạng ngày càng tăng, bằng cách đưa ra phương thức quản trị tự động dựa trên luật để giảm tải cho quản trị viên

b)

Tốc độ truyền dẫn vật lý của mạng chưa cao, cần tối ưu bằng chính sách

c)

Yêu cầu bảo mật mạng quá nghiêm ngặt khiến hiệu năng giảm

d)

Mạng có quá ít thiết bị khiến việc quản lý không tận dụng hết nguồn lực

2.

Thời điểm xuất hiện của quản trị mạng dựa trên chính sách là khi nào?

a)

Đầu thập niên 1990, khi quản trị tài nguyên CNTT trở nên phức tạp đòi hỏi phải quản lý nhiều hệ thống không đồng nhất và ứng dụng phân tán

b)

Giữa thập niên 1970, khi mạng điện thoại bắt đầu chuyển sang số hóa

c)

Năm 2000, khi bùng nổ các mạng xã hội đòi hỏi quản trị nội dung

d)

Cuối thập niên 2010, khi AI bắt đầu được ứng dụng vào quản trị mạng

3.

Hệ thống quản trị dựa trên chính sách chuyển các chỉ thị của con người thành gì?

a)

Thành ngôn ngữ máy và các quy tắc điều khiển cụ thể để quản lý chức năng, trạng thái mạng

b)

Thành câu lệnh CLI thực thi trực tiếp trên tất cả các thiết bị

c)

Thành lưu đồ trực quan để quản trị viên phê duyệt từng bước

d)

Thành các gói tin SNMP gửi lệnh cấu hình đến từng agent

4.

Việc thực thi cấu hình trong quản trị mạng dựa trên chính sách diễn ra như thế nào?

a)

Hệ thống tự động biên dịch các quy tắc chính sách thành tham số cấu hình và phân phối đến các thiết bị để thực thi, thay vì quản trị viên cấu hình thủ công từng thiết bị

b)

Quản trị viên viết script để áp chính sách lần lượt cho mỗi thiết bị

c)

Các thiết bị tự trao đổi với nhau để thống nhất cấu hình chung

d)

Một máy

5.

ay vì quản trị viên cấu hình thủ công từng thiết bị

a)

Quản trị viên viết script để áp chính sách lần lượt cho mỗi thiết bị

b)

Các thiết bị tự trao đổi với nhau để thống nhất cấu hình chung

c)

Một máy chủ tập trung đẩy file cấu hình giống hệt nhau đến mọi thiết bị

6.

Một ví dụ về chính sách quản trị mạng là gì?

a)

Luật “Nếu lưu lượng vượt 80% băng thông, thì tự động ưu tiên gói tin thoại và hạn chế băng thông tải file” – hệ thống sẽ tự thực hiện điều chỉnh QoS theo luật này

b)

Mô tả chi tiết cách cấu hình từng cổng trên switch bằng dòng lệnh

c)

Kịch bản ứng phó thảm họa (disaster recovery) cho trung tâm dữ liệu

d)

Danh sách kiểm tra an ninh (security checklist) cho quản trị viên

7.

Thành phần Kho chính sách (Policy Repository/PIP) trong kiến trúc quản trị dựa trên chính sách có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu trữ, tra cứu và truy xuất thông tin chính sách, bao gồm các thuộc tính của tài nguyên mạng, đối tượng, môi trường… phục vụ cho PDP ra quyết định

b)

Thực thi các quyết định điều khiển cuối cùng lên thiết bị mạng

c)

Cung cấp giao diện cho quản trị viên nhập vào các chính sách

d)

Giám sát việc tuân thủ chính sách của người dùng cuối

8.

Trong quản trị dựa trên chính sách, PDP xác định quyền truy cập dựa trên điều gì?

a)

Dựa trên các chính sách cấp quyền đã được định nghĩa sẵn: PDP kiểm tra yêu cầu truy cập đối chiếu với chính sách rồi quyết định cho phép hay từ chối

b)

Dựa trên địa chỉ IP nguồn của yêu cầu (địa chỉ lạ thì từ chối)

c)

Dựa trên tải hiện tại của hệ thống (tải cao thì hạn chế truy cập)

d)

Dựa trên thời gian trong ngày (giờ hành chính cho phép, ngoài giờ thì chặn)

9.

AI trong quản trị mạng thường được ứng dụng dưới những dạng nào?

4 lines
10.

AI trong quản trị mạng thường được ứng dụng dưới những dạng nào?

a)

Xây dựng các chương trình tự động như hệ thống chuyên gia để mô phỏng chuyên gia quản trị mạng; ứng dụng các thuật toán học máy để phân tích lưu lượng, phát hiện bất thường, tối ưu hiệu năng mạng

b)

Thay thế hoàn toàn giao thức mạng bằng mạng neural nhân tạo

c)

Dùng robot vật lý thay con người đi kiểm tra dây cáp, đèn tín hiệu trên thiết bị

d)

Áp dụng thị giác máy tính để giám sát đèn LED trên router chuyển màu

11.

Kỹ thuật hệ thống chuyên gia hỗ trợ quản trị mạng tự động ra sao?

a)

Hệ thống chuyên gia lưu giữ kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia mạng, cho phép tự động tư vấn giải pháp khi xảy ra sự cố, giúp người vận hành (dù không phải chuyên gia) có quyết định chính xác

b)

Thay thế chuyên gia con người trong việc viết mã nguồn giao thức mạng

c)

Tự động kiểm thử các tính năng mới của phần mềm mạng trước khi triển khai

d)

Sinh ra các chính sách mạng mới dựa trên phân tích cảm xúc của người dùng

12.

Ba khối chức năng cơ bản của một hệ thống chuyên gia là gì?

a)

Giao diện người dùng (UI), Cơ sở kiến thức (Knowledge Base) và Bộ suy luận (Inference Engine) phối hợp giải quyết vấn đề như chuyên gia

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ và thiết bị đầu vào

c)

Giao diện web, cơ sở dữ liệu SQL và mô-đun mạng

d)

Tập luật IF-THEN, tập dữ liệu mẫu và trình thông dịch

13.

Machine Learning (ML) hỗ trợ cụ thể cho quản trị mạng trong tác vụ nào?

a)

Phát hiện và dự đoán sự cố mạng từ dữ liệu log khổng lồ, tối ưu tham số vận hành mạng (như cân bằng tải) dựa trên mẫu lưu lượng, qua đó cải thiện quản lý lỗi và hiệu năng

b)

Thay t

14.

rong tác vụ nào?

a)

Phát hiện và dự đoán sự cố mạng từ dữ liệu log khổng lồ, tối ưu tham số vận hành mạng (như cân bằng tải) dựa trên mẫu lưu lượng, qua đó cải thiện quản lý lỗi và hiệu năng

b)

Thay thế giao thức SNMP trong việc thu thập dữ liệu thiết bị

c)

Mã hóa lưu lượng mạng sử dụng mạng nơ-ron để tăng bảo mật

d)

Tạo ra giao diện quản trị mạng bằng giọng nói thay cho GUI truyền thống

15.

Hai kiểu học cơ bản trong Machine Learning là gì?

a)

Học quy nạp (inductive learning) – rút ra luật từ tập dữ liệu lớn, và học suy diễn (deductive learning) – áp dụng các luật tổng quát có sẵn để giải quyết vấn đề cụ thể

b)

Học giám sát (supervised) và học không giám sát (unsupervised)

c)

Học tăng cường (reinforcement) và học sâu (deep learning)

d)

Học theo batch và học online

16.

Quản trị mạng dựa trên web (Web-Based Network Management) sử dụng công nghệ gì?

a)

Sử dụng nền tảng World Wide Web và mạng Internet để giám sát, điều khiển mạng từ xa thông qua giao diện web độc lập với nền tảng quản trị cụ thể

b)

Sử dụng mạng riêng ảo (VPN) để truyền lệnh quản trị

c)

Dùng ứng dụng desktop cài trên từng máy quản lý thay vì trình duyệt web

d)

Tích hợp vào các mạng xã hội để người dùng phổ thông cũng quản lý được

17.

Ưu điểm của hệ thống quản trị mạng dựa trên web là gì?

a)

Độc lập nền tảng (chỉ cần trình duyệt web, không phụ thuộc công nghệ hay vị trí NMS); dễ sử dụng (giao diện đồ họa trực quan qua các trang web quản trị); dễ nâng cấp tính năng mới nhanh chóng và giảm chi phí đào tạo quản trị viên

b)

Không cần bảo mật kết nối do mọi truy cập web đều an toàn sẵn

c)

Hoạt động tốt nhất trên một số trình duyệt web chuyên dụng của hãng

d)

Thay thế được hoàn toàn các hệ thống quản trị mạng truy

18.

Web-Based NM không yêu cầu thứ gì mà quản trị mạng truyền thống thường cần?

a)

Không cần các máy trạm quản lý chuyên dụng (như X-Terminal, Sun workstation) tại vị trí chiến lược – chỉ cần trình duyệt web là có thể truy cập hệ thống quản trị từ bất cứ đâu

b)

Không cần kết nối Internet để vận hành từ xa

c)

Không cần cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin cấu hình

d)

Không cần giao thức SNMP để thu thập dữ liệu thiết bị

19.

Tại sao quản trị mạng dựa trên web lại “độc lập với nền tảng”?

a)

Vì giao diện quản trị là qua trình duyệt web tiêu chuẩn, không phụ thuộc hệ điều hành hay công nghệ quản trị cụ thể của nhà sản xuất – chỉ cần thiết bị có trình duyệt là dùng được

b)

Vì nó dùng ngôn ngữ Java viết một lần chạy mọi nơi cho ứng dụng quản trị

c)

Vì nó không sử dụng bất kỳ giao thức mạng cấp thấp nào, chỉ dùng HTTP

d)

Vì nó chỉ yêu cầu phần cứng tối thiểu, chạy được trên mọi kiến trúc CPU

20.

Web-Based NM cho phép phát triển tính năng mới nhanh chóng bằng cách nào?

a)

Thông qua GUI web dễ nâng cấp: nhà cung cấp có thể thêm tính năng quản trị mới chỉ bằng cách cập nhật các trang web và logic phía máy chủ, không phải nâng cấp phần mềm quản lý trên từng máy trạm như trước

b)

Thông qua việc tự động cập nhật firmware cho tất cả thiết bị mạng cùng lúc

c)

Thông qua tích hợp AI tự viết code tính năng mới khi nhu cầu phát sinh

d)

Thông qua mã nguồn mở để cộng đồng cùng đóng góp plugin tính năng

21.

Khả năng cộng tác của các nhà quản lý mạng được cải thiện thế nào nhờ Web-Based NM

4 lines
22.

Khả năng cộng tác của các nhà quản lý mạng được cải thiện thế nào nhờ Web-Based NM?

a)

Các quản lý mạng có thể dễ dàng tương tác với nhau thông qua các kỹ thuật web sẵn có (ví dụ cùng truy cập hệ thống qua web, chia sẻ thông tin qua portal tập trung)

b)

Mỗi người quản trị có một phiên bản giao diện web riêng không liên quan nhau

c)

Hệ thống web tự động ghi hình mọi thao tác để người khác xem lại khi cần

d)

Web NM tích hợp mạng xã hội để quản trị viên chat với nhau

23.

Mô hình quản trị mạng nào phù hợp nhất với quản trị mạng dựa trên web cho các mạng lớn?

a)

Mô hình phân cấp (hierarchical) – vì cho phép có các máy chủ quản lý phân tán theo khu vực kết hợp một trung tâm, phù hợp quản trị mạng lớn cần mở rộng

b)

Mô hình tập trung – vì web cần một máy chủ duy nhất

c)

Mô hình phân tán – vì web dựa trên cloud nên không cần trung tâm

d)

Mô hình ngang hàng – vì trình duyệt nào cũng có quyền như nhau

24.

Web-Based Enterprise Management (WBEM) đề cập đến điều gì?

a)

Một tiêu chuẩn quản trị mạng doanh nghiệp dựa trên web do DMTF đề xuất, nhằm cung cấp cách thức thống nhất quản lý tài nguyên CNTT doanh nghiệp thông qua công nghệ web

b)

Một giao thức của Cisco để quản trị thiết bị doanh nghiệp qua giao diện dòng lệnh

c)

Một dịch vụ web tích hợp sẵn trong mọi thiết bị mạng để truy cập từ xa

d)

Một phương pháp mã hóa lưu lượng quản trị web trong môi trường doanh nghiệp