wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cách sử dụng よう

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Mẫu câu 「夢を見ているようだ。」 (ゆめをみているようだ。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi chắc chắn đang mơ.

b)

Cứ như thể là tôi đang mơ.

c)

Tôi đã nhìn thấy một giấc mơ.

d)

Tôi không thể nhìn thấy giấc mơ.

2.

Mẫu câu 「彼女は天使のように優しい。」 (かのじょはてんしのようにやさしい。) có ý nghĩa gì?

a)

Cô ấy là một thiên thần rất tốt bụng.

b)

Cô ấy tốt bụng vì là thiên thần.

c)

Cô ấy tốt bụng giống như một thiên thần.

d)

Cô ấy đang trở nên tốt bụng như thiên thần.

3.

Mẫu câu 「先生がおっしゃったように、宿題は明日までです。」 (せんせいがおっしゃったように、しゅくだいはあすまでです。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi sẽ làm bài tập về nhà vào ngày mai theo lời giáo viên.

b)

Như thầy giáo đã nói, bài tập về nhà là đến ngày mai.

c)

Tôi đã nói với giáo viên về bài tập về nhà.

d)

Để giáo viên nói, tôi phải làm bài tập về nhà.

4.

Mẫu câu 「日本語が話せるように、毎日勉強しています。」 (にほんごがはなせるように、まいにちべんきょうしています。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi học mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật tốt hơn.

b)

Tôi học mỗi ngày giống như nói tiếng Nhật.

c)

Tôi học mỗi ngày và có thể nói tiếng Nhật.

d)

Tôi học mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật.

5.

Mẫu câu 「遅刻しないように、早めに家を出た。」 (ちこくしないように、はやめにいえをでた。) có ý nghĩa gì?

a)

Để không bị trễ, tôi đã ra khỏi nhà sớm hơn.

b)

Tôi đã ra khỏi nhà sớm để tôi không bị trễ.

c)

Tôi không bị trễ như đã ra khỏi nhà sớm.

d)

Tôi đã ra khỏi nhà sớm để không bị trễ.

6.

Mẫu câu 「ゴミを減らすように、協力してください。」 (ごみをへらすように、きょうりょくしてください。) có ý nghĩa gì?

a)

Bạn có thể giảm rác.

b)

Hãy hợp tác để giảm rác (nhắc nhở/yêu cầu).

c)

Tôi đã giảm rác.

d)

Để giảm rác, tôi sẽ hợp tác.

7.

question 7. Mẫu câu 「先生が「静かにするように」と言った。」 (せんせいが「しずかにするように」といった。) có ý nghĩa gì?

a)

A. Giáo viên đã nói rằng "Hãy im lặng!" (trực tiếp).

b)

B. Giáo viên đã nói rằng "Hãy im lặng" (truyền đạt gián tiếp lời nói).

c)

C. Giáo viên đã muốn được im lặng.

d)

D. Giáo viên đã cố gắng im lặng.

8.

うりょくしてください。) có ý nghĩa gì?

a)

Bạn có thể giảm rác.

b)

Hãy hợp tác để giảm rác (nhắc nhở/yêu cầu).

c)

Tôi đã giảm rác.

d)

Để giảm rác, tôi sẽ hợp tác.

9.

Mẫu câu 「先生が「静かにするように」と言った。」 (せんせいが「しずかにするように」といった。) có ý nghĩa gì?

a)

Giáo viên đã nói rằng "Hãy im lặng!" (trực tiếp).

b)

Giáo viên đã nói rằng "Hãy im lặng" (truyền đạt gián tiếp lời nói).

c)

Giáo viên đã muốn được im lặng.

d)

Giáo viên đã cố gắng im lặng.

10.

Mẫu câu 「もっと早く着くように、道を教えてほしい。」 (もっとはやくつくように、みちをおしえてほしい。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi muốn biết đường để đến sớm hơn.

b)

Tôi muốn bạn chỉ đường cho tôi để tôi có thể đến sớm hơn.

c)

Tôi muốn đến sớm hơn như đã chỉ đường.

d)

Để đến sớm hơn, tôi muốn được chỉ đường.

11.

Mẫu câu 「会議は明日行われるように、皆に伝えてください。」 (かいぎはあすおこなわれるように、みなにつたえてください。) có ý nghĩa gì?

a)

Hãy nói với mọi người rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.

b)

Hãy nhắn với mọi người rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.

c)

Hãy nói với mọi người để cuộc họp diễn ra vào ngày mai.

d)

Hãy nói với mọi người rằng cuộc họp có vẻ diễn ra vào ngày mai.

12.

Mẫu câu 「明日もいい天気になりますように。」 (あすもいいてんきになりますように。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi muốn ngày mai cũng có thời tiết đẹp.

b)

Ngày mai chắc chắn sẽ có thời tiết đẹp.

c)

Mong sao ngày mai cũng có thời tiết đẹp.

d)

Ngày mai sẽ có thời tiết đẹp giống như hôm nay.

13.

Mẫu câu 「試験に合格できますように。」 (しけんにごうかくできますように。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

b)

Tôi sẽ cố gắng đỗ kỳ thi.

c)

Chúc bạn đỗ kỳ thi (mong ước/chúc).

d)

Tôi muốn được đỗ kỳ thi.

14.

question 14. Mẫu câu 「まるで夢のような話だ。」 (まるでゆめのようなはなしだ。) có ý nghĩa gì?

a)

A. Đó là một câu chuyện có thật.

b)

B. Đó là một câu chuyện cứ như thể là mơ.

c)

C. Đó là một câu chuyện giống như giấc mơ của tôi.

d)

D. Đó là một câu chuyện mà tôi đã mơ thấy.

15.

Mẫu câu 「しけんにごうかくできますように。」 có ý nghĩa gì?

a)

Tôi chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

b)

Tôi sẽ cố gắng đỗ kỳ thi.

c)

Chúc bạn đỗ kỳ thi (mong ước/chúc).

d)

Tôi muốn được đỗ kỳ thi.

16.

Mẫu câu 「誰か来たようだ。」 có ý nghĩa gì?

a)

Có ai đó chắc chắn đã đến.

b)

Có ai đó đã đến giống như tôi mong muốn.

c)

Hình như có ai đó đã đến.

d)

Có ai đó đã đến như đã được thông báo.

17.

Mẫu câu 「最近、日本語が少しずつ話せるようになった。」 có ý nghĩa gì?

a)

Gần đây, tôi cố gắng nói tiếng Nhật từng chút một.

b)

Gần đây, tôi quyết định nói tiếng Nhật từng chút một.

c)

Gần đây, tôi đã có thể nói tiếng Nhật từng chút một (thay đổi trạng thái).

d)

Gần đây, tôi chỉ nói tiếng Nhật từng chút một.

18.

Mẫu câu 「まるで夢のような話だ。」 có ý nghĩa gì?

a)

Đó là một câu chuyện có thật.

b)

Đó là một câu chuyện cứ như thể là mơ.

c)

Đó là một câu chuyện giống như giấc mơ của tôi.

d)

Đó là một câu chuyện mà tôi đã mơ thấy.

19.

Mẫu câu 「子供でもわかるように、やさしく説明した。」 có ý nghĩa gì?

a)

Tôi đã giải thích một cách dễ hiểu để trẻ con có thể hiểu.

b)

Tôi đã giải thích một cách dễ hiểu giống như trẻ con hiểu.

c)

Tôi đã giải thích một cách dễ hiểu như đã nói với trẻ con.

d)

Tôi đã giải thích một cách dễ hiểu để ngay cả trẻ con cũng có thể hiểu.

20.

Mẫu câu 「明日は雨が降らないように。」 có ý nghĩa gì?

a)

Mong sao ngày mai trời không mưa.

b)

Chắc chắn ngày mai trời sẽ không mưa.

c)

Tôi muốn ngày mai trời không mưa.

d)

Mong sao ngày mai trời không mưa (mang ý cầu nguyện).

21.

có ý nghĩa gì?

a)

Mong sao ngày mai trời không mưa.

b)

Chắc chắn ngày mai trời sẽ không mưa.

c)

Tôi muốn ngày mai trời không mưa.

d)

Mong sao ngày mai trời không mưa (mang ý cầu nguyện).

22.

Mẫu câu 「明日までにレポートを提出するように。」 (あすまでにレポートをていしゅつするように。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi sẽ nộp báo cáo vào ngày mai.

b)

Hãy nộp báo cáo trước ngày mai (chỉ thị/yêu cầu).

c)

Tôi muốn được nộp báo cáo vào ngày mai.

d)

Để nộp báo cáo vào ngày mai.

23.

Mẫu câu 「彼女は、まるで人形のように美しい。」 (かのじょは、まるでにんぎょうのようにうつくしい。) có ý nghĩa gì?

a)

Cô ấy là một cô gái đẹp như búp bê.

b)

Cô ấy đẹp như một con búp bê mà tôi biết.

c)

Cô ấy đẹp cứ như thể là một con búp bê.

d)

Cô ấy đang trở nên đẹp như búp bê.

24.

Mẫu câu 「彼は、昔からの友人のように話しかけてきた。」 (かれは、むかしからのゆうじんのように話しかけてきた。) có ý nghĩa gì?

a)

Anh ấy đã nói chuyện như một người bạn cũ.

b)

Anh ấy nói chuyện giống như người bạn cũ của tôi.

c)

Anh ấy đã nói chuyện để tôi là người bạn cũ của anh ấy.

d)

Anh ấy đã bắt chuyện cứ như thể là bạn thân từ lâu rồi.

25.

Mẫu câu 「この辺では、夏になるとホタルが見られるようになる。」 (このへんでは、なつになるとホタルがみられるようになる。) có ý nghĩa gì?

a)

Ở khu vực này, vào mùa hè có thể nhìn thấy đom đóm.

b)

Ở khu vực này, vào mùa hè đã có thể nhìn thấy đom đóm (thay đổi trạng thái tự nhiên).

c)

Ở khu vực này, vào mùa hè hãy cố gắng nhìn thấy đom đóm.

d)

Ở khu vực này, vào mùa hè người ta chỉ toàn nhìn thấy đom đóm.

26.

Mẫu câu 「みんなに聞こえるように、大きな声で話してください。」 (みんなにきこえるように、おおきなこえではなしてください。) có ý nghĩa gì?

a)

A. Hãy nói bằng giọng to như mọi người đã nghe.

b)

Hãy nói bằng giọng to để mọi ngườiB. Hãy nói bằng giọng to để mọi người có thể nghe thấy.

c)

C. Hãy nói bằng giọng to để mọi người nghe theo.

d)

D. Hãy nói bằng giọng to như đã nói với mọi người.

27.

Mẫu câu 「みんなに聞こえるように、大きな声で話してください。」 (みんなにきこえるように、おおきなこえではなしてください。) có ý nghĩa gì?

a)

Hãy nói bằng giọng to như mọi người đã nghe.

b)

Hãy nói bằng giọng to để mọi người có thể nghe thấy.

c)

Hãy nói bằng giọng to để mọi người nghe theo.

d)

Hãy nói bằng giọng to như đã nói với mọi người.

28.

Mẫu câu 「体にいいように、野菜をたくさん食べましょう。」 (からだにいいように、やさいをたべましょう。) có ý nghĩa gì?

a)

Hãy ăn nhiều rau để cơ thể khỏe mạnh.

b)

Hãy ăn nhiều rau giống như đã nói là tốt cho cơ thể.

c)

Hãy ăn nhiều rau để tốt cho cơ thể.

d)

Hãy ăn nhiều rau để cơ thể trở nên tốt hơn.

29.

Mẫu câu 「もう二度と失敗しないように気をつける。」 (もうにどと失敗しないようにきをつける。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi đã chú ý để không thất bại lần nữa.

b)

Tôi không thất bại lần nữa như đã chú ý.

c)

Tôi sẽ chú ý để không bao giờ thất bại lần nữa.

d)

Tôi chỉ chú ý để không thất bại lần nữa.

30.

Mẫu câu 「先生に相談するように言われた。」 (せんせいにそうだんするようにいわれた。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi đã nói với giáo viên rằng tôi sẽ tham khảo ý kiến.

b)

Tôi đã được giáo viên bảo là hãy tham khảo ý kiến.

c)

Tôi đã tham khảo ý kiến giáo viên như đã nói.

d)

Tôi muốn giáo viên tham khảo ý kiến.

31.

Mẫu câu 「みんなに知らせるように、ポスターを貼っておいた。」 (みんなにしらせるように、ポスターをはっておいた。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi đã dán poster như đã thông báo cho mọi người.

b)

Tôi đã dán poster để mọi người thông báo.

c)

Tôi đã dán poster để mọi người được biết.

d)

Tôi đã dán poster để mọi người biết cách dán.

32.

question 26. Mẫu câu 「早く回復しますように。」 (はやくかいふくしますように。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi mong muốn hồi phục nhanh chóng.

b)

B. Chúc bạn mau chóng bình phục.

c)

C. Bạn sẽ hồi phục nhanh chóng.

d)

D. Bạn hãy hồi phục nhanh chóng.

33.

Mẫu câu 「早く回復しますように。」 (はやくかいふくしますように。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi mong muốn hồi phục nhanh chóng.

b)

Chúc bạn mau chóng bình phục.

c)

Bạn sẽ hồi phục nhanh chóng.

d)

Bạn hãy hồi phục nhanh chóng.

34.

Mẫu câu 「まるでおばあさんのように歩く。」 (まるでおばあさんのようにあるく。) có ý nghĩa gì?

a)

Ông ấy đi bộ giống như một bà cụ.

b)

Ông ấy đã đi bộ giống như một bà cụ.

c)

Ông ấy đi bộ cứ như thể là một bà cụ.

d)

Ông ấy đi bộ để trở thành một bà cụ.

35.

Mẫu câu 「最近、漢字が書けるようになった。」 (さいきん、かんじがかけるようになった。) có ý nghĩa gì?

a)

Gần đây, tôi cố gắng viết Kanji.

b)

Gần đây, tôi quyết định viết Kanji.

c)

Gần đây, tôi đã có thể viết Kanji (thay đổi khả năng).

d)

Gần đây, tôi chỉ toàn viết Kanji.

36.

Mẫu câu 「親に心配をかけないように、毎日連絡している。」 (おやにしんぱいをかけないように、まいにちれんらくしている。) có ý nghĩa gì?

a)

Tôi liên lạc mỗi ngày vì không lo lắng cho bố mẹ.

b)

Tôi liên lạc mỗi ngày để bố mẹ không phải lo lắng.

c)

Tôi liên lạc mỗi ngày như bố mẹ đã không lo lắng.

d)

Tôi liên lạc mỗi ngày để bố mẹ đừng lo lắng.

37.

Mẫu câu 「まるで別人のように変わった。」 (まるでべつじんのようにかわった。) có ý nghĩa gì?

a)

Anh ấy đã thay đổi giống như một người khác.

b)

Anh ấy đã thay đổi để trở thành một người khác.

c)

Anh ấy đã thay đổi cứ như thể là một người hoàn toàn khác.

d)

Anh ấy đã thay đổi như tôi đã nói.