wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGỮ PHÁP BÀI 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Mẫu câu giới thiệu bản thân: “Tôi là Hoa.” → Hàn Quốc viết là?

a)

저는 베트남입니다

b)

저는 학생입니다

c)

저는 화입니다

d)

저는 이름입니다

2.

이 사람은 선생님___.

a)

예요

b)

이에요

c)

입니다

d)

입니다요

3.

Chọn câu đúng theo ngữ pháp:

a)

저는 한국 사람예요.

b)

저는 한국 사람입니다.

c)

저는 한국입니다.

d)

저는 한국 선생입니다.

4.

Từ nào không thuộc chủ đề "직업"?

a)

선생님

b)

학생

c)

회사원

d)

한국

5.

이 사람은 한국 사람___?

a)

예요

b)

입니까

c)

입니다

d)

예요?

6.

베트남대학교 한국어과 학생입니다. nghĩa là gì?

a)

Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn của Đại học Việt Nam

b)

Tôi là giáo viên tiếng Hàn ở Đại học Việt Nam

c)

Tôi học tiếng Việt tại trường Hàn Quốc

d)

Tôi là sinh viên Đại học Hàn Quốc ngành tiếng Việt

7.

Chọn câu đúng với cấu trúc -습니까?/–읍니까?:

a)

민수 씨는 학생습니까?

b)

민수 씨는 학생입니까?

c)

민수 씨는 학생읍니까?

d)

민수 씨는 학생이에요?

8.

Câu "Tôi là nhân viên công ty." trong tiếng Hàn:

a)

저는 회사원입니다

b)

저는 학생입니다

c)

저는 선생님입니다

d)

저는 사람입니다

9.

Chọn câu đúng để nói "Tôi là hướng dẫn viên du lịch."

a)

저는 안내원입니다.

b)

저는 관광 가이드입니다.

c)

저는 통역사입니다.

d)

저는 요리사입니다.

10.

Câu nào sâu đây sai

a)

한국어

b)

일본어

c)

러시아어

d)

영국어