Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buying n selling

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

decide on (v)

a)

quyết định về

b)

lựa chọn

c)

phân tích

d)

thảo luận

2.

buy sth from (v)

a)

mua cái gì từ ai

b)

bán cái gì cho ai

c)

cho cái gì từ ai

d)

mượn cái gì từ ai

3.

import (v)

a)

nhập khẩu (mua từ nước ngoài)

b)

xuất khẩu (bán ra nước ngoài)

c)

vận chuyển (chuyển hàng)

d)

mua sắm (mua hàng hóa)

4.

invest (v)

a)

đầu tư (để sinh lời)

b)

tiết kiệm (để tiêu dùng)

c)

vay mượn (để chi tiêu)

d)

mua sắm (để tiêu dùng)

5.

select (v)

a)

lựa chọn

b)

chọn lựa

c)

bỏ qua

d)

xem xét

6.

pay for (v)

a)

trả tiền cho

b)

nhận tiền từ

c)

mua sắm

d)

đưa tiền cho

7.

in good/bad condition (prep. phrase)

a)

trong tình trạng tốt/xấu

b)

trong tình trạng bình thường

c)

trong tình trạng xấu

d)

trong tình trạng tuyệt vời

8.

own (v)

a)

sở hữu hợp pháp

b)

mua

c)

cho

d)

thừa kế

9.

afford (v)

a)

có đủ tiền để chi trả cho cái gì

b)

có khả năng làm điều gì đó

c)

có thể chấp nhận được

d)

có đủ thời gian để làm việc gì đó

10.

useful (adj)

a)

hữu ích

b)

vô ích

c)

khó khăn

d)

thú vị

11.

in debt (prep. phrase)

a)

mắc nợ

b)

không có tiền

c)

trả nợ

d)

vay tiền

12.

waste (n)

a)

sự lãng phí, phung phí

b)

tài sản quý giá

c)

tiết kiệm

d)

khả năng sử dụng

13.

supply (n)

a)

sự cung ứng, nguồn hàng

b)

cung cấp, phân phối

c)

tiêu thụ, sử dụng

d)

đầu tư, vốn

14.

choose between (v)

a)

chọn giữa (hai thứ)

b)

lựa chọn (một thứ)

c)

quyết định (một vấn đề)

d)

tìm kiếm (một cái gì đó)

15.

pay back (v)

a)

trả tiền lại (cho ai)

b)

mua lại (cho ai)

c)

cho vay (cho ai)

d)

trả nợ (cho ai)

16.

fee (n)

a)

phí dịch vụ (trả cho cá nhân hoặc tổ chức)

b)

mức giá (trả cho hàng hóa)

c)

tiền thưởng (trả cho thành tích)

d)

chi phí (trả cho sản phẩm)

17.

value (n)

a)

giá trị

b)

định giá

c)

giá cả

d)

giá trị gia tăng

18.

brand (n)

a)

nhãn hàng, thương hiệu (của một công ty)

b)

một loại sản phẩm

c)

một công ty sản xuất

d)

một dịch vụ khách hàng

19.

wrong about/with (adj)

a)

sai về điều gì/ai đó

b)

đúng về điều gì/ai đó

c)

không chắc chắn về điều gì/ai đó

d)

không quan tâm đến điều gì/ai đó

20.

service (n)

a)

dịch vụ

b)

sản phẩm

c)

hàng hóa

d)

tiện ích