Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UP3.U5.L1

Total questions: 50

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Fun in the park

a)

vui vẻ ở công viên

b)

đi xe đạp dã ngoại

c)

học ngoại khóa

d)

học nhóm

2.

fun (a)   the park

3.

t (a)   ll

4.

thấp

(a)  

5.

phụ nữ

(a)  

6.

cao

a)

thin

b)

old

c)

young

d)

tall

7.

trái nghĩa với "short"

a)

weak

b)

strong

c)

old

d)

tall

8.

The/tall/is/boy/.

(a)  

9.

(a)   is taller?

10.

y (a)   ung

11.

old

a)

già

b)

trẻ

c)

khỏe mạnh

d)

yếu

12.

So sánh hơn của tính từ "weak"

(a)  

13.

so sánh hơn của tính từ "strong"

(a)  

14.

Who is old......., the man or the girl

a)

est

b)

re

c)

er

d)

or

15.

boy/is/weaker/The/.

(a)  

16.

young

a)

trẻ

b)

khỏe

c)

già

d)

cao

17.

Trái nghiac với short là?

(a)  

18.

l/i/r/g

(a)  

19.

con trai

(a)  

20.

phụ nữ

(a)  

21.

Fun............the park

a)

on

b)

at

c)

in

d)

up

22.

Khỏe hơn được viết như thế nào?

a)

Strongest

b)

Stronger

c)

The strongest

d)

More stronger

23.

Trái nghĩa với "weak" là?

(a)  

24.

l/o/d

(a)  

25.

r/e/l/t/a/l

(a)  

26.

The man is strong (a)  

27.

yếu hơn

(a)  

28.

Who......taller, Danny or Julie? Danny is talller.

a)

is

b)

has

c)

are

d)

am

29.

Câu nào dưới đây viết đúng?

a)

The man is more older.

b)

The man is most oldest.

c)

The man is older.

d)

The man is more older than.

30.

w (a)   man

31.

k/e/a/w

(a)  

32.

g/n/u/o/y

(a)  

33.

con gái

(a)  

34.

boy

(a)  

35.

cao hơn

(a)  

36.

trẻ hơn

(a)  

37.

già hơn

(a)  

38.

Khác với "woman" là?

(a)  

39.

t/r/o/s/h

(a)  

40.

k/e/a/w

(a)  

41.

Tall

a)

b)

c)

d)

42.

Tall - short

a)

Yes

b)

No

43.

old - young

a)

Yes

b)

No

44.

Man

a)

Yes

b)

No

45.

Strong - weak

a)

yes

b)

no

46.

Girl

a)

b)

c)

d)

47.

woman

a)

b)

c)

d)

48.



(a)  

49.

boy

a)

yes

b)

no

50.

Strong

a)

yes

b)

no