wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[GS 12] A multicultural world - Vocabulary

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/

What is the Vietnamese translation of 'tug of war'?

a)

trò kéo co

b)

trò chơi dân gian

c)

cuộc thi thể thao

d)

trò chơi đồng đội

2.

origin (n) /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/

What does 'origin' mean?

a)

nguồn gốc

b)

điểm khởi đầu

c)

mục tiêu

d)

kết quả

3.

autograph (n) /ˈɔːtəɡrɑːf/

a)

chữ ký (thường của người nổi tiếng)

b)

bức tranh

c)

cuốn sách

d)

bài hát

4.

serve (v) /sɜːv/

a)

phục vụ (đồ ăn, thức uống)

b)

điều khiển (một phương tiện)

c)

tổ chức (một sự kiện)

d)

thực hiện (một nhiệm vụ)

5.

custom (n) /ˈkʌs.təm/

a)

phong tục

b)

truyền thống

c)

thói quen

d)

nghi lễ

6.

gain (in) popularity /ɡeɪn ɪn ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/

a)

trở nên phổ biến

b)

mất đi sự phổ biến

c)

tăng cường sự nổi bật

d)

giảm bớt sự chú ý

7.

tradition (n) /trəˈdɪʃ.ən/

What is the meaning of 'tradition' in Vietnamese?

a)

truyền thống

b)

hiện đại

c)

cách mạng

d)

tương lai

8.

a sense of identity (n) /ə sens əv aɪˈden.tə.ti/

a)

cảm giác về bản sắc cá nhân

b)

sự nhận thức về văn hóa

c)

cảm xúc về xã hội

d)

khả năng giao tiếp

9.

cultural diversity (n) /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

a)

sự đa dạng văn hóa

b)

sự đồng nhất văn hóa

c)

sự phân hóa văn hóa

d)

sự hòa nhập văn hóa

10.

cuisine (n) /kwɪˈziːn/

a)

ẩm thực

b)

thực phẩm

c)

món ăn

d)

đồ uống

11.

booth (n) /buːð/

a)

gian hàng, buồng nhỏ

b)

một loại thực phẩm

c)

một loại đồ uống

d)

một loại trang phục

12.

tourist attraction (n) /ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/

a)

điểm thu hút du lịch

b)

bảo tàng

c)

lễ hội văn hóa

d)

tour ẩm thực

13.

tasty (adj) /ˈteɪ.sti/

a)

ngon miệng

b)

khó chịu

c)

vô vị

d)

đắng

14.

bamboo dancing (n) /ˈbæm.buː ˈdæn.sɪŋ/

a)

múa sạp

b)

traditional dance

c)

folk performance

d)

cultural celebration

15.

dish (n) /dɪʃ/

a)

món ăn

b)

món uống

c)

món tráng miệng

d)

món khai vị

16.

feature (v) /ˈfiː.tʃər/

What does it mean?

a)

có đặc điểm, làm nổi bật.

b)

to create a new design

c)

to remove an element

d)

to enhance a feature

17.

souvenir (n) /ˌsuː.vəˈnɪər/

What does 'souvenir' mean?

a)

quà lưu niệm

b)

món quà

c)

đồ trang trí

d)

thức ăn địa phương

18.

a variety of /ə vəˈraɪ.ə.ti əv/

a)

nhiều loại khác nhau

b)

một số loại

c)

một loại duy nhất

d)

các loại khác nhau

19.

festivity (n) /fesˈtɪv.ə.ti/

a)

hoạt động lễ hội

b)

ngày thường

c)

cuộc thi thể thao

d)

bữa tiệc sinh nhật