NEW
Font size
Worksheets[GS 12] A multicultural world - Vocabulary
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/
What is the Vietnamese translation of 'tug of war'?trò kéo co
trò chơi dân gian
cuộc thi thể thao
trò chơi đồng đội
origin (n) /ˈɒr.ɪ.dʒɪn/
What does 'origin' mean?nguồn gốc
điểm khởi đầu
mục tiêu
kết quả
autograph (n) /ˈɔːtəɡrɑːf/
chữ ký (thường của người nổi tiếng)
bức tranh
cuốn sách
bài hát
serve (v) /sɜːv/
phục vụ (đồ ăn, thức uống)
điều khiển (một phương tiện)
tổ chức (một sự kiện)
thực hiện (một nhiệm vụ)
custom (n) /ˈkʌs.təm/
phong tục
truyền thống
thói quen
nghi lễ
gain (in) popularity /ɡeɪn ɪn ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/
trở nên phổ biến
mất đi sự phổ biến
tăng cường sự nổi bật
giảm bớt sự chú ý
tradition (n) /trəˈdɪʃ.ən/
What is the meaning of 'tradition' in Vietnamese?truyền thống
hiện đại
cách mạng
tương lai
a sense of identity (n) /ə sens əv aɪˈden.tə.ti/
cảm giác về bản sắc cá nhân
sự nhận thức về văn hóa
cảm xúc về xã hội
khả năng giao tiếp
cultural diversity (n) /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/
sự đa dạng văn hóa
sự đồng nhất văn hóa
sự phân hóa văn hóa
sự hòa nhập văn hóa
cuisine (n) /kwɪˈziːn/
ẩm thực
thực phẩm
món ăn
đồ uống
booth (n) /buːð/
gian hàng, buồng nhỏ
một loại thực phẩm
một loại đồ uống
một loại trang phục
tourist attraction (n) /ˈtʊə.rɪst əˌtræk.ʃən/
điểm thu hút du lịch
bảo tàng
lễ hội văn hóa
tour ẩm thực
tasty (adj) /ˈteɪ.sti/
ngon miệng
khó chịu
vô vị
đắng
bamboo dancing (n) /ˈbæm.buː ˈdæn.sɪŋ/
múa sạp
traditional dance
folk performance
cultural celebration
dish (n) /dɪʃ/
món ăn
món uống
món tráng miệng
món khai vị
feature (v) /ˈfiː.tʃər/
What does it mean?có đặc điểm, làm nổi bật.
to create a new design
to remove an element
to enhance a feature
souvenir (n) /ˌsuː.vəˈnɪər/
What does 'souvenir' mean?quà lưu niệm
món quà
đồ trang trí
thức ăn địa phương
a variety of /ə vəˈraɪ.ə.ti əv/
nhiều loại khác nhau
một số loại
một loại duy nhất
các loại khác nhau
festivity (n) /fesˈtɪv.ə.ti/
hoạt động lễ hội
ngày thường
cuộc thi thể thao
bữa tiệc sinh nhật
