wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo tồn di sản kiến trúc

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Trong bảo tồn di sản kiến trúc, vì sao " giá trị phi vật thể" ngày càng được coi trọng ?

a)

Vì các yếu tố vật thể không còn đóng vai trò trong bảo tồn

b)

Vì giá trị phi vật thể tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hóa di sản.

c)

Vì di sản không chỉ là vật thể kiến trúc mà còn gắn với ký ức, tập quán, và ý nghĩa văn hóa của cộng đồng

d)

Vì giá trị phi vật thể có thể dễ dàng thay đổi theo thời gian để phù hợp với xu hướng

2.

Nguyên tắc nào đúng với trùng tu di sản kiến trúc ?

a)

Giữ nguyên gốc, không thay đổi hình thức, không cần phân biệt cũ - mới

b)

Cho phép đổi hình thức theo nhu cầu mới, giữ nguyên cấu trúc cũ

c)

Có thể thay đổi theo nhu cầu đương đại, miễn phân biệt rõ cũ - mới

d)

Tôn trọng nguyên gốc, có thể phục hồi đảo ngược, phân biệt rõ cũ - mới

3.

Quan điểm nào về giá trị di sản phù hợp với bảo tồn trong bối cảnh hiện đại?

a)

Giá trị bất biến, cần bảo tồn nguyên trạng dù bối cảnh thay đổi.

b)

Giá trị lịch sử - văn hóa có thể thích ứng chọn lọc, nếu giữ tính xác thực và toàn vẹn.

c)

Nên điều chỉnh hình thức và công năng theo nhu cầu mới

d)

Chỉ giữ khi còn giá trị kinh tế, các yếu tố khác có thể thay đổi.

4.

Việc xét công nhận di sản kiến trúc và đô thị là Di sản Văn Hóa Thế Giới UNESCO có ý nghĩa gì đối với công tác quản lý và bảo tồn ?

a)

Tạo điều kiện tiếp cận các nguồn lực tài chính, kĩ thuật và khung pháp lý quốc tế để hỗ trợ bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

b)

Giúp chuyển quyền sở hữu di sản cho các tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo tính khách quan trong bảo tồn.

c)

Tăng cường tính hợp pháp cho các hoạt động khai thác du lịch di sản trên thị trường quốc tế.

d)

Cho phép thay đổi chức năng sử dụng của di sản để phù hợp với nhu cầu kinh tế toàn cầu hóa.

5.

Tại sao việc phân công trách nhiệm cụ thể trong kế hoạch quản lý di sản thế giới lại được coi là bắt buộc?

a)

Vì yêu cầu này đảm bảo mỗi bên tham gia đều có quyền tự chủ trong khai thác di sản.

b)

Vì nó là cơ sở pháp lý duy nhất để UNESCO công nhận quyền sở hữu di sản

c)

Vì điều này giúp loại bỏ sự can thiệp của cộng đồng vào việc bảo tồn di sản

d)

Vì phân công rõ ràng giúp tăng tính minh bạch, hiệu quả và tránh chồng chéo trong thực thi.

6.

Trong hồ sơ khoa học để xếp hạng di tích, thành phần nào dưới đây không bắt buộc phải có?

a)

Bản đồ vị trí và chỉ dẫn đường đến di tích.

b)

Tập ảnh màu khảo tả di tích từ kích thước 6cm x 9cm trở lên

c)

Bản dập, dịch văn bia, câu đối, đại tu và tài liệu Hán Nôm tại di tích

d)

Biên bản và bản đồ khoanh vùng khu vực bảo vệ di tích có dấu xác nhận của các cấp có thẩm quyền

7.

Trong quá trình trùng tu một công trình di sản, bạn phát hiện nhiều chi tiết ban đầu đã bị thay đổi trong các lần tu sửa vào những năm 1960-1980. Bạn sẽ làm gì?

a)

Đánh giá giá trị từng lớp thay đổi để quyết định giữ hay loại bỏ

b)

Phục hồi công trình về nguyên trạng ban đầu theo hồ sơ gốc đảm bảo tính nguyên gốc

c)

Giữ nguyên các yếu tố sau sửa đổi để phản ánh lớp lịch sử sửa tiếp nối

d)

Ưu tiên khôi phục di sản để đảm bảo công trình có phong cách đồng nhất

8.

Trong quá trình trùng tu di sản kiến trúc, một nhóm tư vấn đề xuất ‘phục hồi nguyên trạng mặt đứng công trình theo ảnh tư liệu năm 1928’. Là người phụ trách bảo tồn, bạn cần làm gì trước khi chấp thuận đề xuất này?


a)

Xác nhận ảnh năm 1928 là thời kỳ đầu tiên xây dựng công trình

b)

Đánh giá xem liệu trạng thái năm 1928 có phản ánh giá trị lịch sử quan trọng nhất

c)

Kiểm tra xem mặt đứng hiện trạng có phải là lớp gốc còn lại duy nhất

d)

Chấp thuận nếu phương án kỹ thuật đảm bảo hình thức giống với bản gốc

9.

Việc sử dụng kỹ thuật mạ vàng công nghiệp để phục hồi họa tiết trên công trình di sản thay cho kỹ thuật mạ vàng thủ công truyền thống có phù hợp với nguyên tắc trùng tu di sản kiến trúc không?

a)

Chấp nhận nếu lớp mạ vàng công nghiệp không làm thay đổi hình thức gốc của họa tiết

b)

Chấp nhận nếu lớp mạ vàng công nghiệp có thể tháo bỏ mà không làm hư hỏng họa tiết gốc

c)

Không chấp nhận vì việc thay thế mạ vàng thủ công bằng công nghiệp có thể làm mất đi kỹ thuật truyền thống

d)

Không chấp nhận vì việc sử dụng kỹ thuật hiện đại làm giảm giá trị nghệ thuật của công trình

10.

Việc sử dụng dàn giáo kim loại và dây cáp thép để gia cố tạm thời cho công trình di sản kiến trúc đang xuống cấp cần được đánh giá theo nguyên tắc bảo tồn nào sau này?

a)

Chấp nhận nếu dàn giáo và dây cáp có thể tháo rời mà không làm hỏng cấu trúc gốc của công trình

b)

Không chấp nhận vì sử dụng vật liệu kim loại có thể làm thay đổi tính xác thực của công trình di sản

c)

Chấp nhận nếu liên kết của dàn giáo và dây cáp được khoan cấy kín đáo vào kết cấu di sản

d)

Không chấp nhận vì việc sửa dụng vật liệu kim loại có thể ảnh hưởng đến sự bền vững lâu dài của công trình.

11.

Khi thiếu thông tin xác thực về một chỉ tiết quan trọng, việc phòng đoán để hoàn thiện trong quá trình phục dựng có phù hợp với nguyên tắc bảo tồn và trùng tu di sản kiến trúc không?

a)

Chấp nhận phỏng đoán nếu nó không làm thay đổi tổng thể hình thức của công trình.

b)

Chấp nhận phỏng đoán nếu chi tiết này không quá quan trọng và có thể thay thế bằng yếu tố tương tự.

c)

Không chấp nhận phỏng đoán vì thiếu thông tin xác thực có thể làm giảm giá trị và tính xác thực của công trình phục dựng.

d)

Chấp nhận phỏng đoán nếu nó có thể được chứng minh bằng công nghệ hiện đại như mô phỏng 3D.

12.

Khi cải tạo nhà ở cổ để phù hợp với lối sống hiện đại, cần đảm bảo nguyên tắc nào trong việc can thiệp vào công trình di sản?

a)

Thay đổi kết cấu bên trong công trình, nhưng chỉ giữ lại một phần nhỏ các yếu tố cấu trúc chính.

b)

Chỉ giữ nguyên các yếu tố nhận diện chính của công trình, còn lại có thể thay đổi tự do để phù hợp với nhu cầu sử dụng mới.

c)

Cải tạo hoàn toàn các yếu tố bên trong công trình, nhưng vẫn giữ lại mặt tiền và hình thức tổng thể như một yếu tố nhận diện chính.

d)

Thay đổi bên trong công trình theo nhu cầu sử dụng mới nhưng giữ nguyên khung cấu trúc và yếu tố nhận diện chính.

13.

Rễ cây đa do người dân trồng trong khuôn viên đình cổ nay gây hư hỏng nền móng di tích. Giải pháp bảo tồn nào phù hợp để bảo vệ di tích mà vẫn giữ được yếu tố cảnh quan?

a)

Chấp nhận chặt bỏ cây đa để đảm bảo an toàn lâu dài cho di tích, mặc dù cây có giá trị lịch sử.

b)

Chấp nhận chặt bỏ cây đa nếu cây không có giá trị văn hóa, vì việc bảo vệ di tích là ưu tiên hàng đầu.

c)

Chấp nhận giữ nguyên hiện trạng và tu sửa di tích hàng năm để bảo tồn cảnh quan.

d)

 Dời chỗ cây đa đến vị trí mới trong khuôn viên hoặc khu vực lân cận để không ảnh hưởng đến kết cấu ngôi đình.

14.

Đâu là đáp án đúng nhất phản ánh mục tiêu cốt lõi của bảo tồn di sản đô thị là gì?

a)

Duy trì nguyên trạng vật lý của các công trình cổ.

b)

Phục dựng kiến trúc truyền thống để phục vụ du lịch.

c)

Bảo vệ tính liên tục của ký ức và bản sắc văn hóa đô thị trong không gian sống đương đại.

d)

Ngăn chặn mọi sự thay đổi trong cấu trúc đô thị di sản.

15.

Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chí cốt lõi để xác định giá trị di sản đô thị?

a)

Tỉnh xác thực về hình thức và vật liệu kiến trúc.

b)

Vai trò của công trình trong ký ức và bản sắc cộng đồng địa phương.

c)

Tinh liên kết giữa di sản với không gian đô thị và chức năng xã hội.

d)

Khả năng phát triển kinh tế du lịch của khu vực.

16.

Trong bảo tồn một công trình kiến trúc thuộc di sản đô thị, đâu là trở ngại phổ biến khi hoàn nguyên di sản?

a)

Vật liệu gốc hiện không còn sản xuất phổ biến.

b)

Sự thay đổi công năng theo nhu cầu sử dụng mới.

c)

Các chồng lấp trong quá trình tu sửa qua các thời kỳ

d)

Yếu tố gốc không còn phù hợp về mặt hình thức.

17.

Ý nghĩa chung của việc phân vùng bảo vệ di sản thành các khu vực I, II, III là gì?

a)

Đảm bảo sự phân tách rõ ràng giữa các khu vực di sản và khu vực phát triển đô thị.

b)

Bảo vệ các giá trị văn hóa, lịch sử và cảnh quan di sản một cách hiệu quả, đồng thời cho phép phát triển và xây dựng phù hợp với từng khu vực.

c)

Hạn chế mọi hình thức phát triển đô thị và xây dựng trên toàn bộ khu vực di sản.

d)

Tăng cường bảo vệ di sản trong khu vực I và II, đồng thời cho phép xây dựng tự do ở khu vực III

18.

Khi xây dựng công trình mới trong tuyến phố di sản, cần tuân theo nguyên tắc kiến trúc nào để bảo tồn giá trị đặc trưng của khu vực?

a)

Công trình mới chỉ cần có hình thái kiến trúc hài hoà với đặc trưng chung của tuyến phố

b)

Công trình mới cần tuân theo phong cách kiến trúc hiện đại để phù hợp với xu hướng phát triển đô thị.

c)

Công trình mới cần có phong cách truyền thống để có giá trị lịch sử.

d)

Công trình mới chỉ cần đảm bảo hiệu quả công năng và làm phong cách cổ điển.

19.

Khi cải tạo mạng lưới đường trong khu đô thị có giá trị di sản, hướng tiếp cận nào là phù hợp nhất với nguyên tắc bảo tồn cấu trúc đô thị?

a)

Giữ nguyên toàn bộ hiện trạng đường phố hiện tại, bất kể nhu cầu hạ tầng mới.

b)

Mở rộng và điều chỉnh toàn bộ hệ thống đường phố để phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội, sau đó bổ sung yếu tố lịch sử vào thiết kế cảnh quan.

c)

Phát triển hệ thống đường hoàn toàn mới độc lập với mạng lưới cũ nhằm tránh phá vỡ các yếu tố di sản.

d)

Điều chỉnh mạng lưới đường theo định hướng giao thông hiện đại, kết hợp tôn trọng logic không gian lịch sử đã định hình.

20.

Trong việc phân chia lô đất và định hình cấu trúc không gian tại khu di sản, phương án nào dưới đây phản ánh đúng cách ứng xử có tính nguyên tắc?

a)

Giữ nguyên cách chia lô đất, nhưng cho phép tự do thay đổi tỷ lệ và hình thức công trình.

b)

Phân lại lô đất và tăng mật độ khai thác để phục vụ nhu cầu phát triển, sau đó điều chỉnh hình thức mặt đứng cho phù hợp.

c)

Giữ cách chia lô và hình khối đặc trưng, đồng thời hướng dẫn phát triển công trình mới phù hợp với ngữ cảnh chung.

d)

 Áp dụng quy hoạch đồng nhất toàn khu theo một mô hình đương đại nhằm tạo ra sự đồng bộ và kiểm soát dễ dàng.

21.

Trước đề xuất tái tạo kiến trúc đô thị thời Pháp thuộc trong tuyến phố có chồng lớp lịch sử (Pháp thuộc, xã hội chủ nghĩa, đổi mới), hướng xử lý nào phù hợp với nguyên tắc bảo tồn đô thị?

a)

Loại bỏ các lớp giá trị sau để phục dựng nguyên trạng thời kỳ đầu.

b)

Nhận diện và đánh giá giá trị của từng lớp thời gian, tích hợp vào quy hoạch và thiết kế để thể hiện dòng chảy liên tục của lịch sử.

c)

Giữ lại công trình nổi bật nhất và phá bỏ các công trình không đồng bộ.

d)

Xác định thời kỳ có giá trị cao nhất và tái hiện toàn bộ khu vực theo phong cách đó.

22.

Tại một khu di sản đô thị có cộng đồng cư dân gắn bó lâu đời, phát triển du lịch đang gây áp lực rõ rệt đến không gian sống truyền thống. Phương án nào sau đây thể hiện hướng tiếp cận cân bằng và bền vững?

a)

Tích hợp du lịch với sinh kế truyền thống của cư dân, bảo tồn không gian sống mang yếu tố văn hoá.

b)

Phân tách khu vực phục vụ du lịch với khu cư trú để giảm xung đột và áp lực lên cộng đồng.

c)

Ưu tiên khai thác di sản, và chọn lọc một số yếu tố văn hoá để bảo tồn phù hợp với chức năng du lịch.

d)

Hỗ trợ cộng đồng thích ứng với du lịch thông qua đào tạo nghề và thay đổi sinh hoạt phù hợp.

23.

Giải pháp nào phù hợp nhất để vừa bảo tồn di sản, vừa đảm bảo an toàn và đáp ứng nhu cầu hiện đại?

a)

Cải tạo theo thiết kế mới, giữ kết cấu chính phù hợp hạ tầng hiện tại.

b)

Giữ tối đa cấu trúc, vật liệu gốc và gia cố kỹ thuật đảm bảo an toàn.

c)

Di dời một phần để trưng bày, thay bằng cầu mới phục vụ giao thông.

d)

Xây lại theo hình thức cũ bằng vật liệu hiện đại, tăng hiệu quả sử dụng.

24.

Một khu đô thị di sản với làng nghề truyền thống còn nguyên vẹn nhưng giới trẻ không mặn mà với nghề. Giải pháp bảo tồn toàn diện nào là phù hợp nhất?


a)

Phục dựng kiến trúc làng nghề phục vụ du lịch, khôi phục nghề thủ công dù không còn phù hợp nhu cầu lao động.

b)

Đào tạo giới trẻ, phục hồi sản phẩm thủ công, bảo tồn không gian sống và kết nối thị trường hiện đại.

c)

Lập bảo tàng và trung tâm văn hóa trong khu di sản để lưu giữ ký ức nghề nghiệp.

d)

Hợp tác với doanh nghiệp phát triển du lịch, duy trì nghề thủ công phục vụ khách nhưng không thay đổi không gian làng nghề.

25.

Theo luật di sản văn hoá 2024, tiêu chí nào phản ánh đúng bản chất của một công trình kiến trúc được xem là di tích lịch sử - văn hoá?

a)

Phản ánh rõ giá trị lịch sử, văn hóa và chức năng sử dụng đặc trưng của cộng đồng

b)

Phản ánh rõ giá trị lịch sử, xây dựng và chức năng sử dụng đặc trưng của cộng đồng.

c)

Phản ánh rõ giá trị lịch sử, văn hoá và khoa học đặc trưng của cộng đồng.

d)

Phản ánh rõ giá trị lịch sử, văn hóa và thương mại du lịch đặc trưng của cộng đồng.

26.

Luật Di sản văn hoá 2024 quy định di tích lịch sử – văn hoá bao gồm những thành phần nào?


a)

Công trình kiến trúc, phong cảnh tự nhiên và khu dân cư hiện đại.

b)

Địa điểm, các công trình xây dựng và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia có giá trị.

c)

Lễ hội dân gian, nghi lễ tôn gi

d)

Công trình kiến trúc hiện đại mang tính biểu tượng và nổi tiếng quốc tế.


27.

Giá trị khoa học của một di tích lịch sử - văn hóa thể hiện ở khía cạnh nào sau đây?

a)

Tính thẩm mỹ và quy mô của công trình kiến trúc.

b)

Mức độ phổ biến của di tích trong truyền thông đại chúng.

c)

Khả năng cung cấp tư liệu về quá trình phát triển xã hội, kỹ thuật, tư tưởng của một thời kỳ lịch sử.

d)

Khả năng thu hút khách du lịch và đóng góp cho kinh tế địa phương.

28.

Yếu tố nào dưới đây không phải là một trong những yếu tố quan trọng khi xác định giá trị niên đại của di sản?

a)

Mức độ sử dụng của công trình trong hiện tại.

b)

Thời gian tồn tại và xác định niên đại xây dựng.

c)

Tình trạng nguyên gốc của công trình so với thiết kế ban đầu.

d)

Tính bền vững và khả năng chịu tác động của thời gian.

29.

Yếu tố nào sau đây là căn cứ quan trọng để xác định giá trị lịch sử của một công trình di sản kiến trúc?

a)

Sự kiện gắn liền với công trình và các sự kiện lịch sử quan trọng.

b)

Nhân vật lịch sử gắn với công trình.

c)

Vai trò công trình trong tiến trình xã hội, chính trị, kinh tế.

d)

Cả 3 phương án trên.

30.

Theo Luật Di sản văn hóa 2024, di tích kiến trúc - nghệ thuật phải đáp ứng tiêu chí nào sau đây?

a)

Là không gian chứa giá trị tiêu biểu cho một hoặc nhiều giai đoạn phát triển của khoa học, văn hoá, nghệ thuật.

b)

Là không gian chứa giá trị tiêu biểu cho một hoặc nhiều giai đoạn phát triển của lịch sử, văn hoá, nghệ thuật.

c)

Là không gian chứa giá trị tiêu biểu cho một hoặc nhiều giai đoạn phát triển của lịch sử, kiến trúc, nghệ.

d)

Là không gian chứa giá trị tiêu biểu cho một hoặc nhiều giai đoạn phát triển của khoa học, kiến trúc, nghệ thuật.


31.

Trong bảo tồn di sản kiến trúc, "giới thiệu lại công năng" thường nhằm mục đích gì?

a)

Khôi phục chức năng gốc hoặc áp dụng công năng mới phù hợp mà vẫn giữ gìn giá trị di sản.

b)

Thay đổi công năng để tăng hiệu quả kinh tế tối đa.

c)

Xây dựng lại toàn bộ công trình theo phong cách hiện đại.

d)

Di dời công trình đến địa điểm khác để sử dụng thuận tiện hơn.

32.

Mục tiêu của hoạt động trùng tu trong bảo tồn di sản kiến trúc là gì?

a)

Thay đổi công trình theo phong cách kiến trúc hiện đại.

b)

Tái tạo công trình dựa trên cảm hứng sáng tạo cá nhân.

c)

Bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết và môi trường.

d)

Phục hồi hình thức của di tích đúng với một thời điểm lịch sử xác định, thông qua việc loại bỏ những thay đổi không phù hợp hoặc bổ sung phần bị mất.

33.

Mục đích chính của phương pháp trùng tu từng phần trong bảo tồn di sản kiến trúc là gì?

a)

Làm sáng tỏ các phần đặc điểm còn bị che khuất của di tích và kết cấu lịch sử xây dựng.

b)

Khôi phục lại toàn bộ công trình từ đầu đến cuối.

c)

Tạo ra một phiên bản hoàn toàn mới của công trình.

d)

Loại bỏ tất cả các yếu tố hiện đại trong công trình.

34.

Phương pháp trùng tu từng phần thường được áp dụng cho loại di tích nào?

a)

Di tích đã bị phá hủy hoàn toàn và không còn dấu vết.

b)

Di tích có các thành phần bị mất không lớn và có tài liệu phục hồi chính xác.

c)

Di tích không có tài liệu và chỉ còn lại các phế tích.

d)

Di tích chỉ có giá trị nghệ thuật nhưng không có.

35.

Mục đích của phương pháp trùng tu toàn bộ là gì?

a)

Tạo ra một di tích mới hoàn toàn dựa trên nguyên mẫu

b)

Chỉ bảo vệ các bộ phận còn lại của di tích mà không phục hồi.

c)

Làm sáng tỏ toàn bộ đặc điểm giá trị cổ xưa của di tích về kiến trúc, kết cấu hoặc lịch sử xây dựng.

d)

Giữ lại các phần đã thay đổi của di tích mà không phục hồi.

36.

Phương pháp trùng tu toàn bộ chỉ nên được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Di tích có tài liệu đầy đủ và không bị hư hại.

b)

Di tích bị phá hủy hoàn toàn và không còn dấu vết nào.

c)

Di tích bị huỷ hoại nặng do chiến tranh, thiên tai nhưng vẫn còn được công nhận và có đủ tài liệu phục hồi.

d)

Di tích có giá trị nghệ thuật nhưng không có giá trị lịch sử.

37.

Mục đích của phương pháp phục dựng di tích là gì?

a)

Khôi phục sự toàn vẹn của di tích trên cơ sở kiến trúc tổng thể và kỹ thuật nguyên góc.

b)

Tái tạo di tích bằng các vật liệu hiện đại để dễ dàng duy trì.

c)

Thay thế các phần hư hỏng của di tích bằng các vật liệu hiện đại và không cần chú ý đến hình thức gốc.

d)

Chỉ xây dựng lại các di tích không có giá trị nghệ thuật hoặc lịch sử.

38.

Phương pháp phục dựng di tích cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Dựng lại dị tích mà không cần căn cứ xác thực về hình thức ban đầu.

b)

Sử dụng bất kỳ vật liệu và kỹ thuật nào để tái tạo di tích.

c)

Tái tạo di tích với vật liệu hiện đại miễn là di tích trông giống ban đầu.

d)

Tuân thủ nguyên tắc về căn cứ xác thực để đảm bảo độ chính xác về hình thức gốc của di tích.

39.

Mục đích chính của phương pháp tu bổ di tích là gì?

a)

Tái tạo hình thức ban đầu của di tích bằng vật liệu mới.

b)

Sửa chữa và khắc phục những hư hỏng, biến dạng của di tích mà không làm mất đi đặc điểm nguyên gốc.

c)

Thay thế hoàn toàn di tích cũ bằng các công trình hiện đại.

d)

Bổ sung các yếu tố nghệ thuật vào di tích để làm đẹp.

40.

Các biện pháp kỹ thuật nào thường được áp dụng trong quá trình tu bổ di tích?

a)

Chắp, vá, nổi, gia cố và định hình các phần bị hư hỏng hoặc biến dạng.

b)

Phục dựng lại toàn bộ hình thức của di tích theo thông tin lịch sử.

c)

Thay thế toàn bộ vật liệu của di tích bằng vật liệu hiện đại.

d)

Dùng kỹ thuật số để tạo mô hình 3D và in lại các phần bị mất.

41.

Mục đích của tôn tạo di tích là gì?

a)

Thay đổi hoàn toàn cấu trúc của di tích để phù hợp với nhu cầu hiện đại.

b)

Tạo ra những yếu tố mới để làm nổi bật giá trị di tích.

c)

Tăng cường khả năng sử dụng và khai thác di tích mà không làm ánh hưởng đến yếu tố gốc.

d)

Phục dựng lại hình thức nguyên gốc của di tích bằng vật liệu mới.

42.

Trong quá trình tôn tạo di tích, yếu tố nào dưới đây cần được bảo vệ và phát huy để đảm bảo tính bền vững của di tích?

a)

Tăng cường các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khu vực di tích.

b)

Tôn tạo môi trường cảnh quan thiên nhiên và bảo vệ môi trường sinh thái xung quanh di tích.

c)

Xây dựng các công trình mới xung quanh di tích để thu hút khách du lịch.

d)

Tập trung vào việc phục hồi nguyên vẹn các cấu trúc di tích mà không quan tâm đến cảnh quan tự nhiên.

43.

Mục đích chính của phương pháp bảo quản di tích là gì?

a)

Tái tạo di tích theo hình thức ban đầu và bổ sung các phần đã mất.

b)

Xây dựng lại các di tích phế tích để tăng tính thẩm mỹ.

c)

Cải tạo di tích để phù hợp với các yếu tố hiện đại và nhu cầu du lịch.

d)

Giữ nguyên trạng, ngăn ngừa các tác nhân gây hại và bảo vệ di tích mà không làm thay đổi đặc điểm của nó.

44.

Trong phương pháp bảo quản di tích, đối tượng nào sau đây thường là phạm vi áp dụng chính?

a)

Di tích lịch sử phức tạp với các bổ sung sau này có giá trị về lịch sử và nghệ thuật.

b)

Các di tích cổ đại hiện còn dưới dạng phế tích

c)

Di tích chỉ có giá trị nghệ thuật nhưng không có giá trị lịch sử.

d)

Cả 3 phương án trên đều đúng.

45.

Mục đích chính của công tác bảo vệ di tích là gì?

a)

Tái hiện lại không gian lịch sử nguyên gốc của di tích.

b)

Áp dụng các biện pháp nhằm ngăn chặn hư hỏng, huỷ hoại hoặc xâm phạm trái phép.

c)

Cải tạo cảnh quan để tăng tính thẩm mỹ và giá trị sử dụng của di tích.

d)

Tổ chức lại hệ thống giao thông quanh khu vực di tích.

46.

Biện pháp gia cố di tích có vai trò như thế nào đối với cấu trúc công trình?

a)

Làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cũ để phù hợp với công năng mới.

b)

Là giải pháp kỹ thuật nhằm loại bỏ toàn bộ lớp vật liệu cũ không an toàn.

c)

Tăng khả năng chống chịu và hạn chế hư hại cấu trúc gốc của di tích.

d)

Là bước cuối cùng trong quy trình trùng tu và phục dựng di tích.

47.

Thích ứng hóa trong bảo tồn di tích là gì?

a)

Cải tạo một phần di tích cho phù hợp với chức năng mới nhưng vẫn bảo tồn tối đa giá trị của di tích.

b)

Xây dựng mới hoàn toàn để thay thế di tích cũ.

c)

Gỡ bỏ các yếu tố gốc để phục vụ mục tiêu thương mại.

d)

Di dời toàn bộ di tích sang vị trí mới để phục vụ quy hoạch.

48.

Mục đích chính của công tác thích ứng hóa là gì?

a)

Giúp cho di sản được chuyển đổi thành công trình hiện đại phục vụ đời sống.

b)

Giữ nguyên trạng di sản trong mọi hoàn cảnh mà không thay đổi công năng.

c)

Giúp cho di sản vẫn "sống" và có ý nghĩa trong bối cảnh đương đại.

d)

Xây dựng thêm các tiện ích mới để tăng lượng khách du lịch.

49.

Thích ứng hóa giúp di sản phát huy giá trị như thế nào trong đời sống đương đại?

a)

Giúp di tích trở thành địa điểm tổ chức sự kiện tạm thời.

b)

Tối ưu hóa giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa, đưa di sản vào đời sống hiện đại.

c)

Chuyển đổi hoàn toàn di tích thành bảo tàng trưng bày.

d)

Loại bỏ các yếu tố lịch sử để phù hợp với thẩm mỹ đương đại.

50.

Một trong những mục tiêu quan trọng của bảo tồn nguyên trạng là gì?

a)

Đảm bảo di sản không bị biến dạng và giữ nguyên giá trị gốc về lịch sử, văn hóa, kiến trúc.

b)

Tăng cường giá trị thương mại và du lịch của di sản.

c)

Thay thế các phần cũ bằng các yếu tố mới hơn.

d)

Làm mới di sản để thu hút giới trẻ.

51.

Giữ gìn tính xác thực của di sản có ý nghĩa gì trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu?

a)

Cung cấp không gian tổ chức hội thảo và sự kiện.

b)

Làm địa điểm quay phim và triển lãm nghệ thuật.

c)

Tạo điều kiện cho việc sử dụng công nghệ hiện đại tái hiện di sản.

d)

Cung cấp cơ sở chính xác để nghiên cứu lịch sử, văn hóa cho nhà khoa học, sinh viên, du khách.

52.

Nguyên tắc nào được ưu tiên nhất trong việc can thiệp vào di sản kiến trúc và đô thị?

a)

Tôn trọng tính xác thực về thẩm mỹ, lịch sử và vật chất của di sản.

b)

Kết hợp hài hòa giữa yếu tố mới và yếu tố gốc để tạo dấu ấn thời đại.

c)

Ưu tiên chức năng sử dụng hiện đại nhằm tăng hiệu quả khai thác di sản.

d)

Tăng cường khả năng thu hút du lịch thông qua cải tạo không gian.

53.

Nguyên tắc nào sau đây được áp dụng để đảm bảo tính xác thực của di sản kiến trúc và đô thị?

a)

Có thể thêm các chi tiết mới miễn là cùng phong cách hiện có với di sản

b)

Không được phá huỷ, thêm bớt hoặc làm giả chứng cứ liệu lịch sử.

c)

Bảo tồn nguyên trạng chức năng gốc của di sản kiến trúc và đô thị.

d)

Chấp nhận sự xuống cấp của di sản như một phần tự nhiên của thời gian.

54.

Theo văn kiện Nara, những yếu tố nào dưới đây đóng góp vào việc xác định tính xác thực của di sản kiến trúc và đô thị?

a)

Hình thức và thiết kế, Vật liệu và chất liệu, Truyền thống và kỹ thuật.

b)

Vị trí và nơi dựng lập, Tinh thần và cách thể hiện, Cách sử dụng và chức năng.

c)

Những nhân tố khác bên trong và bên ngoài di sản.

d)

Cả 3 phương án trên.

55.

Đâu là đặc trưng đúng nhất của một di sản kiến trúc đô thị?

a)

Công trình cổ, tiện ích, có giá trị sử dụng lâu dài và gắn với không gian đô thị.

b)

Công trình nghệ thuật, có giá trị du lịch và gắn với không gian đô thị.

c)

Công trình văn hoá, bên vững, nằm trong khu vực đô thị lịch sử.

d)

Công trình mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và gắn với không gian đô thị.

56.

Các giải pháp bảo tồn đô thị là gì?

a)

Bảo tồn theo điểm.

b)

Bảo tồn theo tuyến.

c)

Bảo tồn theo diện.

d)

Cả 3 phương án trên.

57.

Đối với quá trình bảo tồn đô thị, bảo tồn theo điểm là gì?

a)

Bảo tồn một khu vực rộng lớn, bao gồm cả công trình và không gian đô thị.

b)

Bảo tồn các tuyến phố, các đoạn đường cụ thể trong đô thị.

c)

Bảo tồn các điểm cụ thể có giá trị điển hình trong đô thị, với quy mô và vị trí phù hợp.

d)

Bảo tồn tất cả các yếu tố vật thể và phi vật thể trong một khu vực lớn.

58.

Đối với quá trình bảo tồn đô thị, bảo tồn theo tuyến có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Bảo tồn các công trình cụ thể và các yếu tố phi vật thể độc lập.

b)

Bảo tồn các khu vực rộng lớn bao gồm cả công trình và không gian mở.

c)

Bảo tồn các tuyến phố, các đoạn đường cụ thể trong đô thị, chú trọng vào sự kết nối giữa các khu vực.

d)

Bảo tồn các công trình và yếu tố văn hóa phi vật thể không có sự phân chia về không gian.

59.

Đối với quá trình bảo tồn đô thị, bảo tồn theo diện là gì?

a)

Bảo tồn các công trình cụ thể với trọng tâm vào những yếu tố vật thể có giá trị.

b)

Bảo tồn một khu vực rộng lớn, kết hợp giữa bảo tồn điểm và tuyến, bao gồm cả công trình và yếu tố phi vật thể.

c)

Bảo tồn chỉ tập trung vào các yếu tố phi vật thể như văn hóa và truyền thống.

d)

Bảo tồn các tuyến phố với sự đồng thuận cao của cộng đồng và chính quyền.

60.

Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản kiến trúc và đô thị là gì?

a)

Tham gia quyết định, bảo vệ và duy trì giá trị văn hóa - lịch sử.

b)

Chỉ theo dõi và thực hiện theo quyết định của chính quyền.

c)

Không ảnh hưởng vì bảo tồn là nhiệm vụ của chuyên gia và chính quyền.

d)

Chỉ được tham gia khi có sự cho phép từ chính quyền.