Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCME1 L14 Chữ Hán
Total questions: 12
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng:
a)
书包
b)
本子
c)
书
d)
文具盒
2.
Chọn đáp án đúng:
a)
书包
b)
本子
c)
书
d)
文具盒
3.
Chọn đáp án đúng:
a)
书包
b)
本子
c)
铅笔
d)
文具盒
4.
Chọn đáp án đúng:
a)
彩色笔
b)
本子
c)
铅笔
d)
橡皮
5.
Chọn đáp án đúng:
a)
彩色笔
b)
尺子
c)
铅笔
d)
橡皮
6.
Chọn đáp án đúng:
a)
彩色笔
b)
尺子
c)
铅笔
d)
橡皮
7.
Chọn đáp án đúng:
a)
彩色笔
b)
尺子
c)
本子
d)
橡皮
8.
Chọn đáp án đúng:
a)
彩色笔
b)
尺子
c)
本子
d)
橡皮
9.
Nối chữ Hán với phiên âm
a)
橡皮
1.
xiàng pí
b)
尺子
2.
chǐ zi
c)
铅笔
3.
qiān bǐ
d)
本子
4.
běn zi
e)
书包
5.
shū bāo
10.
Nối chữ Hán với phiên âm
a)
文具盒
1.
wén jù hé
b)
彩色笔
2.
cǎi sè bǐ
c)
卷笔刀
3.
juǎn bǐ dāo
d)
固体胶
4.
gù tǐ jiāo
11.
Sắp xếp từ thành câu
a)
这是
b)
我
c)
的
d)
书包
1)
2)
3)
4)
12.
Sắp xếp từ thành câu
a)
文具盒
b)
里
c)
有
d)
铅笔
1)
2)
3)
4)
Reset
