wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về rối loạn thân nhiệt

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tình huống: Bệnh nhân nữ 75 tuổi nhập viện mùa đông với thân nhiệt 34,5°C, tay chân lạnh, phản xạ chậm. Không có tiền sử bệnh nội tiết. Câu hỏi: Trường hợp này phù hợp với loại rối loạn thân nhiệt nào?

a)

Sốt do nhiễm khuẩn

b)

Giảm thân nhiệt nhân tạo

c)

Giảm thân nhiệt sinh lý

d)

Giảm thân nhiệt bệnh lý

2.

Tình huống: Bệnh nhân được gây mê trong phẫu thuật gan, bác sĩ chủ động giảm nhiệt độ cơ thể xuống 32°C để bảo vệ các cơ quan. Câu hỏi: Phương pháp làm lạnh này gọi là gì?

a)

Giảm thân nhiệt bệnh lý

b)

Tăng thân nhiệt nhân tạo

c)

Giảm thân nhiệt nhân tạo

d)

Sốc nhiệt

3.

Tình huống: Nam công nhân xây dựng làm việc ngoài trời giữa trưa, đổ mồ hôi nhiều, mệt mỏi, huyết áp tụt, thân nhiệt 39,5°C. Câu hỏi: Biểu hiện này phù hợp nhất với:

a)

Nhiễm nóng

b)

Say nắng

c)

Sốt virus

d)

Hạ thân nhiệt

4.

Tình huống: Bé trai 3 tuổi sốt cao, co giật toàn thân trong thời gian ngắn. Gia đình hoảng loạn đưa đi cấp cứu. Câu hỏi: Cơ chế nào khiến trẻ em dễ co giật khi sốt hơn người lớn?

a)

Tăng hoạt động men gan

b)

Sự chưa phát triển hoàn chỉnh của vỏ não

c)

Thiếu insulin

d)

Tăng bài tiết aldosteron

5.

Tình huống: Bệnh nhân bị sốt cao kéo dài, bác sĩ theo dõi thấy huyết áp tụt, da ẩm, mạch nhanh, bệnh nhân mệt lả. Câu hỏi: Giai đoạn nào của sốt bệnh nhân đang trải qua?

a)

Giai đoạn sốt tăng

b)

Giai đoạn sốt đứng

c)

Giai đoạn sốt lui

d)

Hồi phục hoàn toàn

6.

Tình huống: Một bệnh nhân bị viêm não Nhật Bản được bác sĩ kê truyền glucose ưu trương. Câu hỏi: Mục đích chính của việc truyền glucose là gì?

a)

Tăng bài tiết mồ hôi

b)

Tăng hoạt động thần kinh

c)

Hạn chế cơ thể tự phân giải protein

d)

Hạ sốt nhanh chóng

7.

Tình huống: Bệnh nhân có dấu hiệu rét run, co mạch ngoại vi, không tiết mồ hôi.

4 lines
8.

Đây là dấu hiệu đặc trưng của giai đoạn nào trong quá trình sốt?

a)

Sốt tăng

b)

Sốt đứng

c)

Sốt lui

d)

Sốt tái phát

9.

Hiện tượng này gọi là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Mạch nhiệt phân ly

c)

Tăng tiết insulin

d)

Tăng huyết áp phản xạ

10.

Mục đích chính của lời khuyên này là gì?

a)

Giảm chi phí thuốc

b)

Bảo vệ phản ứng sốt như cơ chế thích nghi

c)

Tránh nhầm lẫn triệu chứng bệnh

d)

Tăng thời gian tác dụng của kháng sinh

11.

Điều nguy hiểm nhất lúc này là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Tăng bài tiết men gan

c)

Suy hô hấp

d)

Trụy tim mạch do mất nước

12.

Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm ở:

a)

Vỏ não

b)

Hạch nền

c)

Hành não

d)

Vùng dưới đồi

13.

Trong điều kiện bình thường, quá trình sinh nhiệt chủ yếu xảy ra nhờ:

a)

Hô hấp tế bào

b)

Vận cơ và chuyển hóa chất

c)

Sự truyền nhiệt từ ngoài vào

d)

Hô hấp ngoài

14.

Trong điều kiện bình thường, quá trình sinh nhiệt chủ yếu xảy ra nhờ:

a)

Hô hấp tế bào

b)

Vận cơ và chuyển hóa chất

c)

Sự truyền nhiệt từ ngoài vào

d)

Hô hấp ngoài

15.

Tăng thân nhiệt do nhiễm khuẩn là do:

a)

Vi khuẩn ức chế tuyến mồ hôi

b)

Vi khuẩn làm giảm chức năng tim

c)

Vi khuẩn hoặc độc tố gây rối loạn trung tâm điều nhiệt

d)

Tăng tiết hormone tuyến giáp

16.

Giai đoạn nào của sốt biểu hiện mạch nhanh, nhiệt độ cao, da khô?

a)

Giai đoạn sốt tăng

b)

Giai đoạn sốt đứng

c)

Giai đoạn sốt lui

d)

Hồi phục

17.

Biểu hiện sinh lý nổi bật trong giai đoạn sốt lui là:

a)

Tăng sinh nhiệt

b)

Co mạch ngoại vi

c)

Tăng tiết mồ hôi và bài tiết nước tiểu

d)

Rét run và sợ lạnh

18.

Loại sốt nào sau đây thường do mất cân bằng giữa sinh nhiệt và thải nhiệt khi môi trường quá nóng?

a)

Sốt do nhiễm khuẩn

b)

Sốt do tổn thương thần kinh

c)

Say nắng, nhiễm nóng

d)

Sốt do phản ứng thuốc

19.

Trong cơn sốt, hiện tượng "mạch nhiệt phân ly" là:

a)

Mạch tăng nhanh hơn mức tăng thân nhiệt

b)

Mạch chậm so với mức tăng nhiệt độ

c)

Mạch bình thường dù nhiệt độ tăng

d)

Mạch biến đổi không theo quy luật

20.

Một trong những nguyên nhân gây giảm thân nhiệt bệnh lý là:

a)

Dùng thuốc hạ sốt

b)

Nhiễm lạnh, suy dinh dưỡng

c)

Ngủ nhiều

d)

Nhiễm vi khuẩn

21.

Trong sốt cao kéo dài, nhu cầu vitamin nào tăng nhiều nhất?

a)

A và D

b)

B và C

c)

E và K

d)

B12 và D3

22.

Hậu quả của rối loạn chuyển hóa protit trong sốt là:

a)

Tăng canxi máu

b)

Tăng hấp thu nước

c)

Tự thực đạm gây sút cân, suy kiệt

d)

Tăng bạch cầu