wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ATBMTT6

Total questions: 187

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.
Mục tiêu chính của quản lý khóa là gì?
a)
Tăng tốc mã hóa
b)
Đảm bảo vòng đời khóa an toàn
c)
Giảm kích thước khóa
d)
Tối ưu hóa mạng
2.
Sinh khóa là bước nào trong quản lý khóa?
a)
Đầu tiên
b)
Thứ hai
c)
Thứ ba
d)
Cuối cùng
3.
Tại sao cần lưu trữ khóa an toàn?
a)
Để dễ tìm
b)
Để giảm thời gian mã hóa
c)
Để ngăn lộ khóa
d)
Để tăng tốc mã hóa
4.
Khi nào cần hủy khóa?
a)
Khi thay đổi mạng
b)
Khi không dùng nữa hoặc nghi ngờ bị lộ
c)
Khi tăng kích thước dữ liệu
d)
Khi thay đổi phần cứng
5.
PKI là viết tắt của?
a)
Private Key Infrastructure
b)
Public Key Infrastructure
c)
Personal Key Infrastructure
d)
Public Key Interface
6.
PKI quản lý loại khóa nào?
a)
Đối xứng
b)
Bất đối xứng
c)
Khóa lượng tử
d)
Khóa mật khẩu
7.
Thành phần nào cấp chứng chỉ số?
a)
RA
b)
CA
c)
OCSP
d)
CRL
8.
Thành phần nào hỗ trợ xác thực trước khi CA cấp chứng chỉ?
a)
CA
b)
RA
c)
OCSP
d)
CRL
9.
Chứng chỉ số là gì?
a)
Chứng minh quyền truy cập
b)
Chứng minh danh tính và gắn với khóa công khai
c)
Chứng nhận phần cứng
d)
Chứng nhận phần mềm
10.
Thành phần chính của chứng chỉ số là?
a)
Thông tin người nhận
b)
Khóa riêng
c)
Mật khẩu
d)
Quảng cáo
11.
CA có nhiệm vụ gì?
a)
Sinh khóa riêng
b)
Cấp phát và thu hồi chứng chỉ số
c)
Lưu trữ khóa
d)
Kiểm soát mạng
12.
Vì sao cần thu hồi chứng chỉ số?
a)
Khi bị lỗi mạng
b)
Khi hết hạn hoặc nghi ngờ lộ khóa
c)
Khi thay đổi phần cứng
d)
Khi người dùng thay email
13.
CRL là gì?
a)
Chứng chỉ số
b)
Danh sách chứng chỉ bị thu hồi
c)
Khóa riêng
d)
Khóa công khai
14.
OCSP có ưu điểm gì?
a)
Cập nhật theo chu kỳ
b)
Không cần mạng
c)
Kiểm tra trạng thái theo thời gian thực
d)
Không cần máy chủ
15.
Một kênh không an toàn sẽ gây ra gì khi phân phối khóa?
a)
Tăng tốc mã hóa
b)
Lộ hoặc giả mạo khóa
c)
Giảm kích thước khóa
d)
Không gây ảnh hưởng
16.
Trong PKI, khóa công khai dùng để?
a)
Giải mã
b)
Ký số
c)
Kiểm tra chữ ký số
d)
Sinh khóa
17.
Khóa riêng dùng để?
a)
Mã hóa và giải mã
b)
Ký số và giải mã
c)
Xác thực danh tính
d)
Chuyển đổi giao thức
18.
Một thành phần quan trọng của PKI là?
a)
Mã nguồn mở
b)
Chính sách và quy trình
c)
Phần mềm diệt virus
d)
Máy chủ email
19.
Vì sao cần xác thực danh tính khi cấp chứng chỉ số?
a)
Để giảm tốc độ mạng
b)
Để đảm bảo chứng chỉ gắn đúng đối tượng
c)
Để tối ưu mã hóa
d)
Để giảm kích thước tệp
20.
Quy trình xin cấp chứng chỉ bắt đầu bằng?
a)
Tạo yêu cầu cấp chứng chỉ (CSR)
b)
Xác minh email
c)
Gửi khóa riêng
d)
Xác thực IV
21.
Một lỗi phổ biến khi quản lý khóa là?
a)
Lưu khóa riêng không an toàn
b)
Sử dụng khóa đối xứng
c)
Dùng mật khẩu yếu
d)
Dùng thuật toán băm không an toàn
22.
Nếu chỉ dùng mật mã đối xứng không có PKI sẽ gây khó khăn gì?
a)
Dễ trao đổi khóa
b)
Khó trao đổi khóa an toàn
c)
Tăng tốc độ mã hóa
d)
Giảm chi phí
23.
Một ứng dụng thực tế của PKI là?
a)
Mã hóa ảnh
b)
Xác thực website HTTPS
c)
Mã hóa video
d)
Nén dữ liệu
24.
OCSP giúp gì cho hệ thống?
a)
Kiểm tra trạng thái chứng chỉ theo thời gian thực
b)
Sinh khóa mới
c)
Lưu trữ dữ liệu
d)
Giảm chi phí
25.
Nhược điểm của CRL là?
a)
Cập nhật chậm và tốn băng thông
b)
Không tương thích mạng
c)
Không lưu được chứng chỉ
d)
Không thể dùng với HTTPS
26.
Nếu khóa riêng bị lộ thì?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Có thể giải mã dữ liệu và giả mạo chữ ký số
c)
Tăng tốc mạng
d)
Giảm khả năng mã hóa
27.
RA khác CA ở điểm nào?
a)
Không ký chứng chỉ
b)
Không xác thực danh tính
c)
Không dùng khóa riêng
d)
Không dùng khóa công khai
28.
Một ứng dụng của PKI trong doanh nghiệp?
a)
Mã hóa tệp ZIP
b)
Ký hợp đồng điện tử
c)
Nén file lớn
d)
Tạo mật khẩu
29.
CRL cập nhật theo?
a)
Mỗi ngày
b)
Mỗi tuần
c)
Mỗi tháng
d)
Theo chu kỳ hoặc sự kiện
30.
Lưu trữ khóa riêng ở đâu an toàn nhất?
a)
Ổ cứng ngoài
b)
USB
c)
HSM (Hardware Security Module)
d)
Cloud không mã hóa
31.
Một bước quan trọng trong quy trình cấp chứng chỉ?
a)
Xác thực danh tính
b)
Giảm kích thước chứng chỉ
c)
Xác minh tốc độ mạng
d)
Sinh mật khẩu
32.
Cặp khóa bất đối xứng gồm?
a)
2 khóa riêng
b)
2 khóa công khai
c)
1 khóa riêng, 1 khóa công khai
d)
1 khóa riêng, 2 khóa công khai
33.
Việc sử dụng đúng PKI giúp?
a)
Tăng độ an toàn hệ thống
b)
Tăng tốc độ truyền
c)
Giảm kích thước file
d)
Giảm tiêu thụ băng thông
34.
Khi khóa hết hạn cần làm gì?
a)
Dùng tiếp
b)
Thu hồi và thay thế khóa mới
c)
Xóa khóa công khai
d)
Giữ nguyên
35.
Nếu CA bị tấn công thì?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Toàn bộ hệ thống PKI có nguy cơ mất an toàn
c)
Giảm tốc độ mạng
d)
Không thể sinh khóa
36.
Một thành phần không thể thiếu trong PKI?
a)
HSM
b)
IV
c)
CA
d)
VPN
37.
CRL có thể chứa?
a)
Khóa công khai
b)
Khóa riêng
c)
Danh sách chứng chỉ bị thu hồi
d)
Chính sách bảo mật
38.
OCSP giúp hệ thống nào?
a)
Offline
b)
Real-time
c)
Batch processing
d)
Không liên quan
39.
PKI hỗ trợ gì cho email doanh nghiệp?
a)
Nén email
b)
Chứng thực và mã hóa email
c)
Tăng tốc gửi email
d)
Xóa tệp đính kèm
40.
Một chính sách quan trọng trong PKI là?
a)
Xác thực người dùng
b)
Đổi mật khẩu
c)
Mã hóa tệp nén
d)
Quản lý USB
41.
Nếu không xác thực danh tính khi cấp chứng chỉ, hậu quả?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Hệ thống bị mất an toàn
c)
Mã hóa chậm
d)
Nén dữ liệu lỗi
42.
Một cặp khóa công khai/riêng thường dùng trong?
a)
PKI
b)
USB
c)
ZIP file
d)
VPN server
43.
Một bước trong quản lý vòng đời khóa?
a)
Sinh khóa
b)
Chuyển đổi IV
c)
Giảm độ dài khóa
d)
Tăng kích thước dữ liệu
44.
Cách kiểm tra trạng thái chứng chỉ tốt nhất?
a)
Dùng CRL
b)
Dùng OCSP
c)
Dùng email
d)
Dùng SSH
45.
Nếu khóa riêng bị mất cần làm gì?
a)
Tiếp tục sử dụng
b)
Cấp khóa mới và thu hồi khóa cũ
c)
Dùng tạm khóa đối xứng
d)
Không cần làm gì
46.
Trong PKI, cơ chế nào giúp kiểm tra chứng chỉ bị thu hồi?
a)
DNS
b)
FTP
c)
CRL hoặc OCSP
d)
VPN
47.
Nguy cơ phổ biến nhất khi dùng thư điện tử là?
a)
Mất dữ liệu
b)
Virus
c)
Giả mạo email
d)
Spam
48.
Chữ ký số trong email đảm bảo?
a)
Tốc độ gửi
b)
Xác thực và toàn vẹn
c)
Giảm kích thước email
d)
Nén tệp đính kèm
49.
Mã hóa nội dung email giúp đảm bảo?
a)
Toàn vẹn
b)
Xác thực
c)
Bí mật
d)
Không có virus
50.
Một nguy cơ khi không mã hóa email?
a)
Email có thể bị lộ trên đường truyền
b)
Không thể gửi được
c)
Email bị xóa
d)
Email bị virus
51.
Chuẩn nào giúp mã hóa và ký số email?
a)
SMTP
b)
POP3
c)
S/MIME
d)
SNMP
52.
Một điểm khác biệt của PGP so với S/MIME là?
a)
Không hỗ trợ mã hóa
b)
Không hỗ trợ ký số
c)
Không cần CA trung tâm
d)
Không hỗ trợ email
53.
Web of Trust là mô hình của?
a)
S/MIME
b)
HTTPS
c)
PGP
d)
VPN
54.
Phishing email là gì?
a)
Email chứa quảng cáo
b)
Email chứa phần mềm
c)
Email giả mạo lừa lấy thông tin
d)
Email lỗi font
55.
Một dấu hiệu của phishing email là?
a)
Email có tiêu đề đẹp
b)
Email từ người lạ yêu cầu nhập thông tin
c)
Email có font lạ
d)
Email chậm mở
56.
SSL/TLS bảo vệ phần nào của email?
a)
Toàn bộ email
b)
Kênh truyền email
c)
Nội dung email khi lưu
d)
File đính kèm
57.
Nếu chỉ dùng SSL/TLS, khi email lưu trên server có an toàn không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ khi dùng S/MIME
d)
Chỉ khi dùng VPN
58.
Một chuẩn mở hỗ trợ bảo mật email?
a)
SMTP
b)
PGP
c)
POP3
d)
IMAP
59.
Một ưu điểm của S/MIME?
a)
Không cần CA
b)
Hỗ trợ trên phần mềm thương mại
c)
Không cần khóa riêng
d)
Không cần cấu hình
60.
Một thành phần bắt buộc trong chữ ký số?
a)
Hình ảnh người gửi
b)
Chữ ký tay
c)
Giá trị băm của nội dung
d)
Tên miền
61.
Nếu không ký số, người nhận email có thể gặp nguy cơ gì?
a)
Không nhận được email
b)
Không biết ai gửi
c)
Không xem được file
d)
Không giải mã được
62.
File đính kèm lạ trong email có thể chứa gì?
a)
Hình đẹp
b)
Font mới
c)
Virus hoặc mã độc
d)
Link hợp lệ
63.
Một nguy cơ khi dùng dịch vụ webmail công cộng?
a)
Tăng tốc độ mạng
b)
Bị đánh cắp mật khẩu
c)
Không gửi được ảnh
d)
Không nhận được file
64.
Chính sách email an toàn cần?
a)
Dùng font đẹp
b)
Không click link lạ
c)
Không đổi email
d)
Không đổi mật khẩu
65.
PGP hỗ trợ?
a)
Mã hóa và ký số email
b)
Chỉ mã hóa
c)
Chỉ ký số
d)
Chỉ nén email
66.
Mô hình xác thực PGP dựa vào?
a)
CA
b)
VPN
c)
Web of Trust
d)
HTTPS
67.
Định dạng email không mã hóa phổ biến là?
a)
TXT
b)
SMTP
c)
IMAP
d)
HTML
68.
Tấn công Man-in-the-Middle trên email là gì?
a)
Xóa email
b)
Chặn và thay đổi nội dung email
c)
Thay đổi địa chỉ người nhận
d)
Chặn server
69.
Một cách phát hiện phishing email?
a)
Kiểm tra font
b)
Kiểm tra link có đúng không
c)
Xem email màu gì
d)
Xem tốc độ gửi
70.
Một tính năng của S/MIME không có trong PGP?
a)
Xác thực CA
b)
Mã hóa email
c)
Ký số email
d)
Không có khác biệt
71.
Email không mã hóa khi nào dễ bị đọc lén nhất?
a)
Khi soạn email
b)
Khi lưu trên máy tính cá nhân
c)
Khi truyền qua Internet
d)
Khi mở bằng phần mềm
72.
Mã hóa email giúp chống?
a)
Spam
b)
Mã độc
c)
Phishing
d)
Đọc trộm trên đường truyền
73.
Một email hợp lệ có ký số sẽ có?
a)
Font đẹp
b)
Thông báo xác thực
c)
Mật khẩu
d)
Tên người gửi dài
74.
Nếu CA trong S/MIME bị tấn công?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Chứng chỉ giả có thể được phát hành
c)
Email không gửi được
d)
Không nhận được file
75.
Một bước bắt buộc khi cài đặt S/MIME là?
a)
Cài đặt font
b)
Tạo VPN
c)
Nhận chứng chỉ số
d)
Đổi email
76.
Nếu Web of Trust bị phá vỡ thì?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Không thể xác thực khóa
c)
Email không gửi được
d)
Mất file
77.
SSL/TLS giúp đảm bảo?
a)
Nội dung không mất
b)
Nội dung không đọc lén trên đường truyền
c)
Email không lỗi font
d)
Email không có mã độc
78.
PGP sử dụng loại mật mã nào?
a)
Đối xứng
b)
Bất đối xứng + đối xứng
c)
Chỉ đối xứng
d)
Không dùng mã hóa
79.
Khi dùng S/MIME, ai có thể ký email?
a)
Người nhận
b)
Người gửi có khóa riêng hợp lệ
c)
Server
d)
Hacker
80.
Một nguy cơ khi mở link trong email lạ?
a)
Không đọc được email
b)
Bị lộ thông tin cá nhân
c)
Không gửi được email
d)
Lỗi font
81.
Một cách kiểm tra email có bị sửa không?
a)
Kiểm tra font
b)
Kiểm tra chữ ký số hợp lệ
c)
Xem link
d)
Xem màu chữ
82.
Một phần mềm hỗ trợ PGP phổ biến?
a)
Word
b)
Thunderbird + Enigmail
c)
Photoshop
d)
Chrome
83.
Nếu dùng PGP, người nhận cần?
a)
Khóa công khai người gửi
b)
Khóa riêng người gửi
c)
Khóa đối xứng
d)
Mật khẩu
84.
Một điểm mạnh của S/MIME trong doanh nghiệp?
a)
Không cần CA
b)
Tích hợp tốt với phần mềm thương mại
c)
Không cần chứng chỉ
d)
Không cần cấu hình
85.
Nếu không kiểm tra kỹ link trong email?
a)
Không nhận được email
b)
Có thể bị phishing
c)
Lỗi font
d)
Không đọc được file
86.
Một thành phần không thể thiếu khi mã hóa email?
a)
IV
b)
Khóa bí mật
c)
Khóa công khai
d)
Chữ ký tay
87.
Một ứng dụng của chữ ký số ngoài email?
a)
Ký hợp đồng điện tử
b)
Gửi ảnh
c)
Nén file
d)
Xem video
88.
SSL/TLS có thể áp dụng với giao thức nào?
a)
SMTP
b)
IMAP
c)
POP3
d)
Cả 3
89.
Một điểm khác biệt của PGP là?
a)
Không mã hóa được file
b)
Không cần CA trung tâm
c)
Không hỗ trợ email
d)
Không có mã nguồn mở
90.
Nếu email không có chữ ký số thì?
a)
Không gửi được
b)
Người nhận không xác thực được nguồn gửi
c)
Email bị xóa
d)
Không có tệp đính kèm
91.
Một biện pháp cơ bản để bảo mật email?
a)
Đổi font
b)
Không mở link lạ
c)
Gửi file nặng
d)
Đổi cổng SMTP
92.
Một cách bảo vệ email khi lưu trữ?
a)
Mã hóa email
b)
Đổi font
c)
Đổi giao thức
d)
Xóa file log
93.
Khi sử dụng dịch vụ mail công cộng, nên?
a)
Dùng HTTP
b)
Dùng HTTPS
c)
Dùng telnet
d)
Dùng FTP
94.
An toàn IP nghĩa là?
a)
An toàn email
b)
Bảo vệ giao tiếp ở tầng mạng
c)
Mã hóa dữ liệu ổ cứng
d)
Bảo vệ phần mềm
95.
Vì sao cần bảo vệ tầng IP?
a)
Không cần bảo vệ
b)
Vì IP không có bảo mật mặc định
c)
Đã có HTTPS
d)
Tự động bảo vệ
96.
Một nguy cơ phổ biến ở tầng IP là?
a)
Xem video lỗi
b)
Nghe lén (sniffing)
c)
Không gửi được file
d)
Lỗi font
97.
IPsec là gì?
a)
Giao thức mạng
b)
Bộ giao thức bảo mật IP
c)
Phần mềm VPN
d)
Phần mềm chat
98.
IPsec hoạt động ở lớp nào của OSI?
a)
Lớp ứng dụng
b)
Lớp giao vận
c)
Lớp mạng
d)
Lớp vật lý
99.
Chế độ nào của IPsec mã hóa toàn bộ gói IP?
a)
Tunnel mode
b)
Transport mode
c)
Hybrid mode
d)
ESP mode
100.
Chế độ nào của IPsec mã hóa chỉ payload?
a)
Tunnel mode
b)
Transport mode
c)
Hybrid mode
d)
ESP mode
101.
AH trong IPsec cung cấp?
a)
Mã hóa
b)
Xác thực và toàn vẹn
c)
Quản lý IP
d)
Mã hóa và xác thực
102.
ESP trong IPsec cung cấp?
a)
Chỉ xác thực
b)
Mã hóa, xác thực, toàn vẹn
c)
Mã hóa
d)
Kiểm tra địa chỉ IP
103.
Khác biệt chính giữa AH và ESP?
a)
AH có mã hóa
b)
ESP có mã hóa
c)
AH không xác thực
d)
ESP không toàn vẹn
104.
Ưu điểm của IPsec?
a)
Không tốn tài nguyên
b)
Không bảo mật được IP
c)
Bảo vệ khỏi nghe lén và giả mạo
d)
Chỉ dùng cho IPv6
105.
Nhược điểm của IPsec?
a)
Dễ cấu hình
b)
Giảm hiệu năng
c)
Không hỗ trợ IPv4
d)
Không hỗ trợ VPN
106.
IP Spoofing là?
a)
Giả mạo địa chỉ IP
b)
Giả mạo email
c)
Mã hóa IP
d)
Mã hóa gói dữ liệu
107.
Tấn công DoS là?
a)
Tấn công email
b)
Làm cạn kiệt tài nguyên dịch vụ
c)
Đánh cắp mật khẩu
d)
Đánh cắp IP
108.
Tấn công DDoS khác DoS ở điểm nào?
a)
Không khác
b)
DDoS từ nhiều nguồn
c)
DDoS không mã hóa
d)
DDoS từ IP nội bộ
109.
MITM là?
a)
Man-in-the-Middle
b)
Master IP
c)
Main Internet Tunnel
d)
Machine Interface
110.
MITM nguy hiểm thế nào?
a)
Không nguy hiểm
b)
Có thể đọc, sửa gói tin
c)
Không ảnh hưởng IPsec
d)
Chỉ ảnh hưởng VPN
111.
Cách chống MITM tốt nhất là?
a)
Không dùng mạng
b)
Mã hóa và xác thực
c)
Đổi IP
d)
Đổi cổng
112.
Fragmentation attack là?
a)
Tấn công HTTP
b)
Lợi dụng phân mảnh IP
c)
Mã hóa phân mảnh
d)
Mã hóa tệp lớn
113.
Công cụ nào giúp chống Fragmentation attack?
a)
Web proxy
b)
IDS/IPS
c)
Email gateway
d)
FTP filter
114.
VPN thường dùng chế độ nào của IPsec?
a)
Tunnel mode
b)
Transport mode
c)
Hybrid mode
d)
Static mode
115.
IPsec Tunnel mode dùng cho?
a)
End-to-end
b)
Site-to-site VPN
c)
Email
d)
DNS
116.
IPsec Transport mode dùng cho?
a)
Site-to-site VPN
b)
End-to-end giữa 2 host
c)
Giữa 2 server mail
d)
Giữa 2 DNS server
117.
AH có bảo vệ chống nghe lén không?
a)
b)
Không
c)
Có nếu dùng cùng ESP
d)
Chỉ khi dùng NAT
118.
Công cụ cấu hình IPsec trên Linux?
a)
OpenSSL
b)
StrongSwan
c)
Wireshark
d)
nmap
119.
Công cụ phát hiện tấn công IP?
a)
Firefox
b)
Notepad
c)
Snort
d)
Word
120.
IPsec có bắt buộc trên IPv6 không?
a)
Không
b)
c)
Chỉ khi dùng NAT
d)
Chỉ khi dùng ESP
121.
IPsec bảo vệ những gì?
a)
Mã hóa email
b)
Bảo vệ gói tin IP
c)
Mã hóa video
d)
Mã hóa tệp ZIP
122.
Tường lửa giúp gì cho an toàn IP?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Lọc gói bất thường
c)
Tạo khóa IPsec
d)
Sinh IP mới
123.
ACL giúp gì?
a)
Lọc IP bất thường
b)
Mã hóa email
c)
Tạo VPN
d)
Đổi địa chỉ IP
124.
Một nguy cơ nếu không dùng IPsec?
a)
Không đọc được IP
b)
Nghe lén và giả mạo IP
c)
Không gửi được email
d)
Không tải được ảnh
125.
NAT ảnh hưởng IPsec như thế nào?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Gây khó cho AH
c)
Không ảnh hưởng Tunnel
d)
Chỉ ảnh hưởng ESP
126.
IKE trong IPsec là gì?
a)
Internet Key Exchange
b)
Internal Key Encryption
c)
IP Key Encoder
d)
IPsec Kernel Engine
127.
IKE giúp?
a)
Tạo key ngẫu nhiên
b)
Mã hóa IP header
c)
Quản lý phân mảnh
d)
Tạo kênh mã hóa
128.
Một ứng dụng thực tế của IPsec?
a)
VPN doanh nghiệp
b)
Nén ảnh
c)
Mã hóa video
d)
Đổi DNS
129.
AH có hỗ trợ VPN Tunnel mode không?
a)
b)
Không
c)
Tùy phiên bản
d)
Tùy thuật toán
130.
ESP hỗ trợ VPN Tunnel mode không?
a)
b)
Không
c)
Tùy thuật toán
d)
Tùy firewall
131.
Để chống IP Spoofing nên?
a)
Đổi IP
b)
Kiểm tra IP nguồn
c)
Dùng web proxy
d)
Dùng email filter
132.
Để chống Sniffing nên?
a)
Đổi IP
b)
Mã hóa lưu lượng
c)
Đổi cổng
d)
Đổi DNS
133.
Một thuật toán mã hóa trong IPsec?
a)
DES
b)
TLS
c)
SSH
d)
FTP
134.
Tấn công Fragmentation lợi dụng gì?
a)
Email
b)
VPN
c)
Cơ chế phân mảnh IP
d)
HTTPS
135.
Một bước trong triển khai IPsec VPN?
a)
Sinh khóa IPsec
b)
Cài proxy
c)
Cài web server
d)
Đổi email server
136.
Một yếu tố ảnh hưởng an toàn IPsec?
a)
Thuật toán mã hóa
b)
Font chữ
c)
Kiểu mạng
d)
Cỡ ảnh
137.
IPsec có thể kết hợp với?
a)
TLS
b)
SSH
c)
Firewall
d)
Cả 3
138.
Một thành phần trong IPsec Tunnel mode?
a)
IP header mới
b)
Chữ ký người gửi
c)
Mật khẩu
d)
Email
139.
ESP có cung cấp toàn vẹn không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ khi dùng TLS
d)
Chỉ khi dùng DNSSEC
140.
SSL là viết tắt của?
a)
Secure Socket Layer
b)
Secure System Login
c)
Secure System Level
d)
Security Support Layer
141.
TLS kế thừa từ?
a)
IPSec
b)
SSL
c)
SSH
d)
VPN
142.
SSH hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
a)
Lớp mạng
b)
Lớp ứng dụng
c)
Lớp giao vận
d)
Lớp vật lý
143.
SSL hoạt động ở tầng nào?
a)
Lớp giao vận
b)
Lớp ứng dụng
c)
Lớp mạng
d)
Lớp vật lý
144.
Mục đích chính của SSL là?
a)
Giảm độ trễ
b)
Xác thực nguồn gửi
c)
Mã hóa dữ liệu truyền
d)
Tăng tốc mạng
145.
TLS khác SSL ở điểm nào?
a)
Không có khác biệt
b)
Bảo mật mạnh hơn
c)
Dùng ít CPU hơn
d)
Không hỗ trợ mã hóa
146.
SSH chủ yếu dùng để?
a)
Truyền file
b)
Mã hóa email
c)
Remote login an toàn
d)
Mã hóa DNS
147.
Giao thức nào dùng cho HTTPS?
a)
HTTP
b)
FTP
c)
TLS/SSL
d)
SSH
148.
Mục tiêu của TLS là?
a)
Giảm thời gian handshake
b)
Tăng tốc độ email
c)
Bảo vệ luồng truyền
d)
Tăng tốc độ DNS
149.
Một yếu tố đảm bảo bí mật khi dùng SSL?
a)
Compression
b)
Vector khởi tạo (IV)
c)
Proxy
d)
Load balancer
150.
Một phiên SSL bao gồm?
a)
Chỉ dữ liệu
b)
Mã hóa 1 chiều
c)
Cặp khóa tạm thời
d)
Chữ ký điện tử
151.
Phiên SSL giúp gì?
a)
Giảm mã hóa
b)
Tăng tốc độ
c)
Đảm bảo khóa riêng cho phiên
d)
Không cần mã hóa
152.
Ai chịu trách nhiệm thanh toán trong SET?
a)
Merchant
b)
CA
c)
Issuer
d)
Payment Gateway
153.
Ai xử lý giao dịch trong SET?
a)
Client
b)
Merchant
c)
Issuer
d)
Payment Gateway
154.
Merchant có vai trò gì trong SET?
a)
Phát hành thẻ
b)
Cấp chứng chỉ
c)
Bán hàng và gửi yêu cầu thanh toán
d)
Thực hiện kiểm tra thẻ
155.
Issuer trong SET là?
a)
Người bán
b)
Ngân hàng phát hành thẻ
c)
Nhà mạng
d)
Cơ quan chứng nhận
156.
Payment Gateway là gì?
a)
Máy chủ email
b)
Thiết bị bảo mật
c)
Cổng thanh toán
d)
Thiết bị VPN
157.
Chứng nhận CA giúp gì?
a)
Giảm độ trễ
b)
Xác thực các bên
c)
Tăng tốc mạng
d)
Nén dữ liệu
158.
CA là viết tắt của?
a)
Certified Account
b)
Certificate Authority
c)
Certificate Access
d)
Certificate Area
159.
Quy trình cấp chứng chỉ CA có bước nào?
a)
Kiểm tra DNS
b)
Xác thực danh tính
c)
Kiểm tra mật khẩu
d)
Xác thực router
160.
Một bước đầu trong giao dịch SET?
a)
Kiểm tra email
b)
Đặt hàng
c)
Chuyển tiền
d)
Đổi mật khẩu
161.
Chữ ký song song có đặc điểm gì?
a)
Mã hóa 1 lần
b)
Chứa thông tin riêng cho Merchant và Gateway
c)
Mã hóa tất cả cho Merchant
d)
Mã hóa tất cả cho Gateway
162.
Mục tiêu của chữ ký song song là?
a)
Tăng tốc
b)
Bảo vệ quyền riêng tư
c)
Giảm mã hóa
d)
Giảm độ trễ
163.
Payment Processing gồm bước nào?
a)
Xác thực Merchant
b)
Nén dữ liệu
c)
Giảm độ trễ
d)
Đổi giao thức
164.
Xác thực thanh toán giúp gì?
a)
Tăng tốc độ
b)
Đảm bảo chỉ giao dịch hợp lệ
c)
Giảm độ trễ
d)
Không cần mã hóa
165.
Thực hiện thanh toán gồm?
a)
Đổi giao thức
b)
Merchant gửi yêu cầu tới Payment Gateway
c)
Mã hóa IP
d)
Kiểm tra DNS
166.
Yêu cầu mua hàng gồm mấy bản tin?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
167.
OI trong SET chứa gì?
a)
Thông tin thanh toán
b)
Thông tin đơn hàng
c)
Thông tin ngân hàng
d)
Thông tin CA
168.
PI trong SET chứa gì?
a)
Thông tin khách hàng
b)
Thông tin thanh toán
c)
Thông tin đơn hàng
d)
Thông tin Merchant
169.
Bản tin gửi cho người mua là?
a)
Order Response
b)
Payment Request
c)
Order Information
d)
Certification Response
170.
Phiên bản hiện tại của TLS là?
a)
1
b)
1.1
c)
1.2
d)
1.3
171.
Một yếu điểm của SSL cũ là?
a)
Không có
b)
Không hỗ trợ mã hóa mạnh
c)
Không hỗ trợ HTTPS
d)
Không hỗ trợ VPN
172.
Một vai trò của SSH là?
a)
Mã hóa email
b)
Remote login an toàn
c)
Mã hóa video
d)
Nén dữ liệu
173.
Một cơ chế xác thực trong SSH?
a)
User/Password
b)
OTP
c)
Smartcard
d)
Số thẻ
174.
Một giao thức không dùng cho HTTPS?
a)
SSL
b)
TLS
c)
SSH
d)
TLS 1.3
175.
Một nguy cơ khi không dùng TLS cho web?
a)
Tăng tốc
b)
Giảm bảo mật
c)
Không cần mã hóa
d)
Không hỗ trợ DNS
176.
Vector khởi tạo (IV) dùng để?
a)
Đảm bảo tính mới của mã hóa
b)
Nén dữ liệu
c)
Giảm độ trễ
d)
Đổi DNS
177.
Một vai trò của Payment Gateway?
a)
Cấp thẻ
b)
Xác thực giao dịch
c)
Cấp DNS
d)
Giảm độ trễ
178.
Một bước không thuộc quy trình SET?
a)
Đặt hàng
b)
Thực hiện thanh toán
c)
Đổi mật khẩu
d)
Xác nhận giao dịch
179.
Merchant cần?
a)
CA hợp lệ
b)
DNS tốt
c)
Email tốt
d)
VPN tốt
180.
Payment Gateway nhận gì từ Merchant?
a)
Chứng chỉ
b)
Yêu cầu thanh toán
c)
DNS
d)
Chữ ký số
181.
Một bước trong cấp chứng chỉ CA?
a)
Xác thực email
b)
Xác thực danh tính
c)
Kiểm tra mật khẩu
d)
Đổi thẻ
182.
Một ưu điểm của chữ ký song song là?
a)
Giảm độ trễ
b)
Bảo vệ quyền riêng tư
c)
Không cần mã hóa
d)
Không cần VPN
183.
Thông tin thanh toán được gửi đến?
a)
Merchant
b)
Payment Gateway
c)
CA
d)
Issuer
184.
TLS thường kết hợp với?
a)
HTTP
b)
FTP
c)
DNS
d)
DHCP
185.
Một nguy cơ khi không dùng TLS?
a)
Không có
b)
Nghe lén
c)
Mã hóa mạnh hơn
d)
DNS lỗi
186.
Một vai trò của Issuer trong SET?
a)
Phát hành thẻ
b)
Phát hành email
c)
Phát hành VPN
d)
Phát hành DNS
187.
Một yếu tố ảnh hưởng an toàn Web?
a)
Chứng chỉ số hợp lệ
b)
Font chữ đẹp
c)
Video nhanh
d)
DNS mới