wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 3

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Từ “먹다” có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Đến

2.

Từ “작다” có nghĩa là gì?

a)

To, lớn

b)

Nhỏ

c)

Cao

d)

Nặng

3.

Từ “운동하다” có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Mua sắm

c)

Luyện tập thể thao

d)

Ăn cơm

4.

“좋아하다” nghĩa là gì?

a)

Thích

b)

Không thích

c)

Hay

d)

Nhìn

5.

Từ “신문” nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Quán cà phê

c)

Báo

d)

Thư điện tử

6.

“Làm việc” trong tiếng Hàn là?

a)

공부하다

b)

일하다

c)

운동하다

d)

자다

7.

Từ nào có nghĩa là “kem”?

a)

커피

b)

아이스크림

c)

시장

d)

헬스클럽

8.

“Thư điện tử” tiếng Hàn là gì?

a)

이메일

b)

전화하다

c)

신문

d)

공원

9.

Tôi đọc sách mỗi ngày. → 저는 매일 책을 ______.

a)

듣습니다

b)

읽습니다

c)

잡니다

d)

만납니다

10.

Tôi đi công viên. → 저는 ______에 갑니다.

a)
공원
b)

시장

c)

카페

d)