wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ thuật kiểm thử hộp đen

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật State Transition trong kiểm thử hộp đen chủ yếu được áp dụng cho:

a)

Hệ thống có ít trạng thái

b)

Hệ thống phản ứng với sự kiện từ người dùng

c)

Kiểm thử giao diện người dùng

d)

Phân tích giá trị biên

2.

Trong sơ đồ State Transition, phần nào KHÔNG thuộc cấu trúc chính?

a)

Các trạng thái (States)

b)

Các điều kiện (Conditions)

c)

Các sự kiện (Events)

d)

Các hành động (Actions)

3.

Một ví dụ điển hình áp dụng kỹ thuật State Transition là gì?

a)

Kiểm thử giới hạn nhập liệu

b)

Xử lý biểu thức toán học

c)

Xác thực mật khẩu trên ATM

d)

Tính diện tích tam giác

4.

Kỹ thuật kiểm thử nào kiểm tra việc hệ thống phản hồi đúng với các điều kiện và hành động kế tiếp nhau?

a)

Use Case Testing

b)

Boundary Value Analysis

c)

State Transition Testing

d)

Equivalence Partitioning

5.

Một Use Case mô tả điều gì?

a)

Cách phần mềm xử lý lỗi nội bộ

b)

Luồng tương tác của người dùng với hệ thống để đạt mục tiêu

c)

Các biến trong chương trình

d)

Cấu trúc cơ sở dữ liệu

6.

Khi nào nên sử dụng State Transition Testing?

a)

Khi hệ thống có đầu vào dạng chuỗi ký tự

b)

Khi hành vi hệ thống phụ thuộc vào trạng thái hiện tại

c)

Khi không có logic điều kiện

d)

Khi chỉ có 1 trạng thái duy nhất

7.

Lợi ích chính của State Transition Testing là gì?

a)

Giảm chi phí lập trình

b)

Tăng tốc độ chạy hệ thống

c)
8.

Lợi ích chính của State Transition Testing là gì?

a)

Giảm chi phí lập trình

b)

Tăng tốc độ chạy hệ thống

c)

Phát hiện lỗi chuyển trạng thái không hợp lệ

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng

9.

Trong sơ đồ trạng thái, mũi tên chuyển trạng thái biểu diễn điều gì?

a)

Một hành động thực thi

b)

Sự kiện hoặc điều kiện chuyển đổi

c)

Đầu ra hệ thống

d)

Giao diện người dùng

10.

Mỗi ca kiểm thử trong State Transition thường gồm các yếu tố nào?

a)

Giá trị đầu vào duy nhất

b)

Trạng thái ban đầu, sự kiện, trạng thái đích

c)

Chỉ hành động người dùng

d)

Tên hàm và thông số truyền vào

11.

Use Case Testing có thể mô phỏng tình huống nào sau đây?

a)

Người dùng đăng nhập vào hệ thống

b)

Hệ thống biên dịch mã nguồn

c)

Thuật toán sắp xếp danh sách

d)

Kiểm tra viền ô nhập liệu

12.

Kỹ thuật kiểm thử nào thường dùng sơ đồ trạng thái để hỗ trợ thiết kế test case?

a)

BVA

b)

EP

c)

Decision Table

d)

State Transition

13.

Trong Use Case Testing, 'actor' là gì?

a)

Một class trong hệ thống

b)

Một trạng thái hệ thống

c)

Một người dùng hoặc hệ thống tương tác với phần mềm

d)

Một biến dữ liệu

14.

Một sơ đồ trạng thái có bao nhiêu trạng thái tối thiểu để có thể kiểm thử được?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Không giới hạn

15.

Một sơ đồ trạng thái có bao nhiêu trạng thái tối thiểu để có thể kiểm thử được?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Không giới hạn

16.

Sự kiện nào dưới đây phù hợp để kiểm thử chuyển trạng thái?

a)

Người dùng nhấn nút đăng xuất

b)

Hệ điều hành cập nhật

c)

Code biên dịch lỗi

d)

Giao diện không rõ ràng

17.

Use Case Testing KHÔNG thích hợp trong tình huống nào?

a)

Ứng dụng có nhiều vai trò người dùng

b)

Ứng dụng nghiệp vụ theo quy trình

c)

Chương trình tính toán toán học thuần tuý

d)

Hệ thống ngân hàng

18.

Một điểm khác biệt chính giữa kiểm thử hộp đen và hộp trắng là gì?

a)

Hộp đen yêu cầu hiểu biết về cấu trúc mã

b)

Hộp đen kiểm tra logic nội bộ

c)

Hộp đen không cần truy cập mã nguồn

d)

Hộp đen chỉ kiểm tra unit test

19.

Kiểm thử hộp đen phù hợp với giai đoạn nào trong quy trình kiểm thử?

a)

Unit test

b)

Integration test

c)

System test và Acceptance test

d)

Code review

20.

Lý do chính khiến kiểm thử hộp đen được ưu tiên trong kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT)?

a)

Nó kiểm tra code backend

b)

Nó giả lập logic hệ thống

c)

Nó phản ánh đúng hành vi từ góc độ người dùng

d)

Nó kiểm thử giao diện lập trình (API)

21.

Use Case Testing thường được thiết kế dựa trên:

a)

Source code

b)

UML Use Case Diagram

c)

Data structure

d)

Database Schema

22.

Đâu là nhược điểm khi chỉ dùng kỹ thuật kiểm thử hộp đen?

a)

Không thể xác minh luồng xử lý nội tại

b)

Không

23.

Đâu là nhược điểm khi chỉ dùng kỹ thuật kiểm thử hộp đen?

a)

Không thể xác minh luồng xử lý nội tại

b)

Không thể kiểm thử chức năng

c)

Không phát hiện lỗi giao diện

d)

Không áp dụng cho ứng dụng web

24.

Bảng quyết định thường áp dụng tốt nhất trong hệ thống:

a)

Có nhiều trạng thái tuần tự

b)

Có nhiều điều kiện kết hợp ảnh hưởng đầu ra

c)

Tập trung vào giới hạn đầu vào

d)

Không có logic rẽ nhánh

25.

Trong kiểm thử hộp đen, hành vi hệ thống được kiểm tra bằng cách:

a)

Gỡ lỗi dòng lệnh

b)

Phân tích mã nguồn

c)

Cung cấp đầu vào và xác minh đầu ra

d)

Kiểm thử các module riêng biệt

26.

Kỹ thuật kiểm thử nào giúp phát hiện thiếu các hành vi cần thiết của hệ thống?

a)

Decision Table

b)

Boundary Analysis

c)

Use Case Testing

d)

Statement Coverage

27.

Một tester KHÔNG có quyền truy cập mã nguồn nên chọn kỹ thuật nào?

a)

White-box testing

b)

Static analysis

c)

Black-box testing

d)

Path coverage

28.

Phát biểu nào là đúng về kiểm thử hộp đen?

a)

Phát hiện lỗi logic nội tại

b)

Tối ưu tốc độ thực thi

c)

Phát hiện sai sót trong chức năng đầu vào/đầu ra

d)

Phụ thuộc vào unit test coverage