wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Thương mại điện tử

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử là:

a)

Mua bán hàng hóa tại chợ truyền thống

b)

Giao dịch thương mại sử dụng phương tiện điện tử

c)

Hoạt động truyền thông qua internet

d)

Tổ chức hội chợ triển lãm

2.

Mô hình B2C trong TMĐT là viết tắt của:

a)

Business to Consumer

b)

Business to Company

c)

Buyer to Customer

d)

Buyer to Company

3.

Mô hình nào sau đây là mô hình giữa các doanh nghiệp với nhau?

a)

B2C

b)

C2C

c)

B2B

d)

B2G

4.

Amazon là ví dụ điển hình của mô hình:

a)

C2C

b)

B2C

c)

B2B

d)

G2C

5.

Ưu điểm lớn nhất của TMĐT so với thương mại truyền thống là:

a)

Dễ kiểm soát chất lượng

b)

Giảm thiểu chi phí thuê mặt bằng

c)

Đảm bảo an toàn thông tin

d)

Phù hợp mọi lứa tuổi

6.

Lịch sử TMĐT bắt đầu từ thập niên nào?

a)

1960

b)

1970

c)

1980

d)

1990

7.

Một đặc điểm của thương mại điện tử là:

a)

Hoạt động 24/24

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý

c)

Không cần quảng cáo

d)

Không liên quan đến công nghệ

8.

Trong TMĐT, mô hình G2C là:

a)

Government to Company

b)

Government to Consumer

c)

General to Consumer

d)

Goods to Consumer

9.

Văn bản nào điều chỉnh hoạt động TMĐT ở Việt Nam?

a)

Luật Lao động

b)

Luật Dân sự

c)

Luật Giao dịch điện tử

d)

Luật Cạnh tranh

10.

Quy định pháp luật giúp TMĐT:

a)

Giảm giá thành sản phẩm

b)

Tăng khả năng truy cập mạng

c)

Bảo vệ quyền lợi người dùng và doanh nghiệp

d)

Tăng tốc độ website

11.

Giao dịch điện tử phải tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Mỗi giao dịch phải được ký trực tiếp

b)

Không cần lưu trữ thông tin

c)

Tôn trọng sự tự nguyện của các bên

d)

Bắt buộc sử dụng chữ ký tay

12.

Hành vi spam email trong TMĐT là:

a)

Hợp pháp nếu gửi ít hơn 10 email

b)

Không bị cấm nếu là quảng cáo

c)

Vi phạm pháp luật nếu không được sự đồng ý

d)

Chỉ bị cấm với cơ quan nhà nước

13.

Theo pháp luật Việt Nam, website TMĐT phải:

a)

Có trụ sở ở VN

b)

Có đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Không cần giấy phép kinh doanh

d)

Được bảo mật bằng vân tay

14.

Luật Giao dịch điện tử Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

2000

b)

calol

c)

2003

d)

2005

15.

website TMĐT phải:

a)

Có trụ sở ở VN

b)

Có đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Không cần giấy phép kinh doanh

d)

Được bảo mật bằng vân tay

16.

Luật Giao dịch điện tử Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

2000

b)

2003

c)

2005

d)

2007

17.

Đâu là hành vi bị cấm trong TMĐT theo pháp luật Việt Nam?

a)

Giới thiệu sản phẩm trên mạng xã hội

b)

Mạo danh tổ chức khác để bán hàng

c)

Mua hàng online từ nước ngoài

d)

Thanh toán qua ví điện tử

18.

Pháp luật quốc tế nào điều chỉnh TMĐT?

a)

UNCITRAL

b)

UNESCO

c)

WIPO

d)

WHO

19.

Một trong những mối đe dọa phổ biến đối với TMĐT là:

a)

Quảng cáo quá mức

b)

Hàng giả

c)

Tấn công mạng

d)

Thiếu sản phẩm

20.

Biện pháp bảo mật phổ biến trong TMĐT là:

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Tránh cập nhật phần mềm

c)

Dùng giao thức HTTPS

d)

Lưu thông tin thẻ ở trình duyệt

21.

Phần mềm độc hại (malware) là:

a)

Hệ điều hành

b)

Công cụ lập trình

c)

Chương trình gây hại cho máy tính

d)

Trình duyệt web

22.

Một trong những rủi ro của giao dịch điện tử là:

a)

Mất điện

b)

Phá sản công ty

c)

Lộ thông tin cá nhân

d)

Không có người mua

23.

Chữ ký số dùng để:

a)

Tăng doanh thu

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Xác thực và bảo mật dữ liệu

d)

Thiết kế website

24.

Tường lửa (firewall) có tác dụng:

a)

Tăng tốc độ website

b)

Bảo vệ hệ thống mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Làm đẹp website

d)

Mã hóa email

25.

Hình thức lừa đảo phổ biến nhất trong TMĐT là:

a)

Email spam

b)

Phishing (giả mạo)

c)

Tin nhắn SMS

d)

Gọi điện thoại

26.

Mã hóa dữ liệu giúp:

a)

Làm nhẹ dữ liệu

b)

Giảm chi phí giao hàng

c)

Bảo vệ thông tin khi truyền tải

d)

Tăng tốc độ tải trang

27.

Hình thức thanh toán nào sau đây là thanh toán điện tử?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán qua ví điện tử

c)

Thanh toán khi nhận hàng (COD)

d)

Chuyển khoản tại ngân hàng

28.

Một ví dụ về cổng thanh toán điện tử là:

a)

Gmail

b)

PayPal

c)

Facebook

d)

Zalo

29.

Lợi ích của thanh toán trực tuyến là:

a)

Phải đến trực tiếp ngân hàng

b)

Giao dịch chậm hơn

c)

Tiết kiệm thời gian, chi phí

d)

Không cần kết nối internet

30.

Lợi ích của thanh toán trực tuyến là:

a)

Phải đến trực tiếp ngân hàng

b)

Giao dịch chậm hơn

c)

Tiết kiệm thời gian, chi phí

d)

Không cần kết nối internet

31.

Thẻ tín dụng (credit card) là:

a)

Thẻ nạp tiền trả trước

b)

Thẻ cho phép chi tiêu trước, trả sau

c)

Thẻ điện thoại

d)

Thẻ rút tiền mặt tại ATM

32.

Rủi ro của thanh toán trực tuyến là:

a)

Giao hàng trễ

b)

Không còn hàng trong kho

c)

Lộ thông tin tài khoản

d)

Tăng chi phí vận chuyển

33.

Để website có thể thanh toán nhiều loại thẻ cần:

a)

Đăng ký với các ngân hàng

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Dùng thiết kế web hiện đại

d)

Tăng thời gian lưu cache

34.

Ví điện tử nào phổ biến tại Việt Nam?

a)

Momo

b)

Payoneer

c)

Paypal

d)

Apple Pay

35.

Giao dịch thanh toán trong TMĐT cần đảm bảo:

a)

Độ trễ lớn

b)

Tính bảo mật và chính xác

c)

Giao hàng nhanh

d)

Không có phí

36.

SEO là viết tắt của:

a)

Social Email Optimization

b)

Search Engine Optimization

c)

Secure Ecommerce Order

d)

Software E-commerce Operation

37.

Email marketing là:

a)

Dùng thư tay gửi khách hàng

b)

Gửi thư rác hàng loạt

c)

Gửi thông tin khuyến mãi qua email

d)

Quảng cáo trên TV

38.

Tiếp thị mạng xã hội thường sử dụng nền tảng nào?

a)

Youtube

b)

Excel

c)

Facebook

d)

Photoshop

39.

Quảng cáo Google Ads là ví dụ của:

a)

SEO

b)

SEM (Search Engine Marketing)

c)

Email Marketing

d)

Tiếp thị truyền thống

40.

Một lợi ích của tiếp thị trực tuyến là:

a)

Khó đo lường hiệu quả

b)

Chi phí cao hơn quảng cáo truyền thống

c)

Tiếp cận khách hàng toàn cầu

d)

Không phù hợp doanh nghiệp nhỏ

41.

Tối ưu SEO giúp:

a)

Giảm chất lượng nội dung

b)

Website lên top kết quả tìm kiếm

c)

Bỏ qua yêu cầu bảo mật

d)

Giảm chi phí quảng cáo

42.

Tiếp thị địa điểm (location-based marketing) nhắm đến:

a)

Người dùng toàn quốc

b)

Người dùng theo vị trí địa lý cụ thể

c)

Người dùng không có điện thoại

d)

Người dùng qua truyền hình

43.

Một công cụ phổ biến để theo dõi hiệu quả marketing online là:

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Google Analytics

d)

VLC Media Player

44.

Một công cụ phổ biến để theo dõi hiệu quả marketing online là:

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Google Analytics

d)

VLC Media Player

45.

Bước đầu tiên để xây dựng website TMĐT là:

a)

Đăng ký tên miền

b)

Giao diện đẹp

c)

Phân tích yêu cầu và lập kế hoạch

d)

Chạy quảng cáo

46.

Một nền tảng mã nguồn mở xây dựng website TMĐT là:

a)

WordPress + WooCommerce

b)

Microsoft Paint

c)

AutoCAD

d)

Youtube

47.

Tính năng giỏ hàng (shopping cart) dùng để:

a)

Tăng tốc độ truy cập

b)

Cho khách hàng chọn và lưu sản phẩm cần mua

c)

Quản lý giao diện người dùng

d)

Lưu trữ video quảng cáo

48.

Mô hình bán hàng Omni-channel là:

a)

Bán hàng qua một kênh duy nhất

b)

Bán hàng tại siêu thị

c)

Kết hợp nhiều kênh bán hàng đồng bộ

d)

Giao tiếp qua điện thoại

49.

Một hosting tốt cho TMĐT cần:

a)

Tốc độ cao, độ ổn định, bảo mật tốt

b)

Dung lượng cao

c)

Không cần backup

d)

Hỗ trợ SSL

50.

Giao diện người dùng (UI) ảnh hưởng đến:

a)

Tốc độ internet

b)

Trải nghiệm khách hàng

c)

Giá sản phẩm

d)

Chất lượng server

51.

Một lợi ích của hệ thống TMĐT là:

a)

Bắt buộc người dùng đến cửa hàng

b)

Chỉ hoạt động giờ hành chính

c)

Tự động hóa quy trình mua bán

d)

Tăng chi phí quản lý

52.

Việc cập nhật sản phẩm và thông tin liên tục là để:

a)

Tăng độ khó cho người dùng

b)

Làm đẹp website

c)

Tăng tính cạnh tranh và thu hút khách hàng

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

53.

Khi tạo website bán hàng bằng WordPress, để hiển thị danh mục sản phẩm theo nhóm, bạn nên sử dụng:

a)

Widget "Recent Posts"

b)

Plugin "Contact Form 7"

c)

Chức năng "Product Categories" trong WooCommerce

d)

Giao diện mặc định của WordPress

54.

Để website WordPress có thể nhận thanh toán trực tuyến qua thẻ ATM, bạn cần:

a)

Cài đặt plugin thanh toán như Momo, VNPAY hoặc OnePay

b)

Cập nhật giao diện

c)

Cài plugin SEO

d)

Tăng dung lượng hosting