Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 1

Total questions: 7

Worksheet time: 35secs

Name
Class
Date
1.

说实话是什么意思?

a)

Nói điều hay

b)

Nói tóm lại

c)

Nói thật

d)

Nói chung

2.

一下子是什么意思?

a)

Bỗng nhiên

b)

Một lát nữa

c)

Một lúc sau

d)

Một lần

3.

终于是什么意思?

a)

Sau này

b)

Cuối cùng

c)

Về sau

d)

Thuộc về

4.

一切是什么意思?

a)

Mỗi thứ

b)

Một phần

c)

Hoàn toàn

d)

Tất cả

5.

果然是什么意思?

a)

Quả nhiên

b)

Bỗng nhiên

c)

Đột nhiên

d)

Đương nhiên

6.

只好是什么意思?

a)

Tốt nhất

b)

Chỉ có

c)

Đành phải

d)

Bắt buộc

7.

而 是什么意思?

a)

Đều

b)

Mà

c)

Nếu

d)

Dù