wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么名字?

a)

我叫阮氏秋芳

b)

你叫名字

c)

我们叫软方

d)

你们是我

2.

我是。。。。。。人

(a)  

3.

你会做越南菜吗?

a)

我会做越南菜。

b)

我是什么

c)

我不会做越南菜

d)

我是越南人

4.

Cách hỏi tuổi của người dưới 10 tuổi?(viết tiếng Trung)

(a)  

5.

Cách hỏi tuổi của người trên 10 tuổi (viết bằng tiếng Trung)

(a)  

6.

你家有几口人?

(a)  

7.

前面

a)

Đằng trước

b)

Đằng sau

c)

Phía trên

d)

Bên dưới

8.

你生日是多少?

4 lines
9.

后天

a)

Đằng trước

b)

Đằng sau

c)

Bên dưới

d)

Bên trên

10.

Xem phim

a)

电视

b)

电脑

c)

电影

d)

电话