Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

47 Words

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

期待する

きたいする

a)

Đánh giá

b)

Dự đoán

c)

Kỳ vọng

d)

Giải thích

2.

監督

かんとく

a)

Đạo diễn

b)

Diễn viên

c)

Biên kịch

d)

Quay phim

3.

Cứu giúp

a)

まもる

b)

すくう

c)

おこす

d)

じつわ

4.

石炭

せきたん

a)

Khí đốt tự nhiên

b)

Quặng sắt

c)

Than đá

d)

Dầu hỏa

5.

フラガール

a)

Nhảy múa

b)

Điệu nhảy Hula

c)

Trung tâm Joban Hawaiian

d)

Hula Girls

6.

変化する

へんかする

a)

Thay đổi

b)

Lâu dài

c)

Ổn định

d)

Tiến triển

7.

Truyền tải

a)

つたえる

b)

でんたつ

c)

ほうこくする

d)

ながす

8.

号泣

ごうきゅう

a)

Nước mắt

b)

La hét

c)

Khóc lóc, than vãn

d)

Cực khổ, vất vả

9.

ぴったり

a)

Đúng thời điểm

b)

Phù hợp

c)

Chắc chắn

d)

Chính đáng

10.

純粋な

じゅんすいな

a)

Trong trẻo

b)

Tuyệt vời

c)

Ngoan ngoãn

d)

Sạch sẽ

11.

ストーリー

a)

Câu chuyện

b)

Tiểu thuyết

c)

Dụ ngôn

d)

Phim ảnh

12.

解説

かいせつ

a)

Giải thích

b)

Ôn tập

c)

Thực hành

d)

Giảng dạy

13.

評価

ひょうか

a)

Đánh giá

b)

Chỉ trích

c)

Góp ý

d)

Thuyết trình

14.

Thành công

a)

達成する

b)

成功する

c)

成長する

d)

満足する

15.

Khóc

a)

涙

b)

叫ぶ

c)

なく

d)

笑う

16.

Miêu tả

a)

想像する

b)

演技

c)

説明する

d)

描く

17.

計画する

けいかくする

a)

Chuẩn bị

b)

Dự định

c)

Lên kế hoạch

d)

Quyết định

18.

昭和

a)

しょうわ

b)

せきゆ

c)

ふくしまけん

d)

じだい

19.

役

やく

a)

Vai diễn

b)

Quay phim

c)

Biên kịch

d)

Kịch bản

20.

Khủng hoảng

a)

危険

b)

危機

c)

変化

d)

計画

21.

目玉

めだま

a)

Trọng tâm

b)

Góc khuất

c)

Điểm thu hút

d)

Sự chú ý

22.

シーン

a)

Cảnh quay

b)

Bối cảnh

c)

Diễn xuất

d)

Âm thanh

23.

Nỗ lực, phấn đấu

a)

せいこうする

b)

がんばる

c)

どりょくす

d)

ふんとうする

24.

福島県

ふくしまけん

a)

tỉnh Hokkaido

b)

tỉnh Okinawa

c)

tỉnh Fukushima

d)

thành phố Tokyo

25.

成長する

せいちょうする

a)

Trưởng thành

b)

Lịch lãm

c)

Ngây thô

d)

Truyền đạt

26.

パターン

a)

Mô tuýp

b)

Người mẫu

c)

Giám đốc

d)

Bắt chước

27.

とにかく

a)

Dù gì chăng nữa

b)

Từ thuở

c)

Cho đến khi

d)

Nhưng mà

28.

炭鉱町

たんこうまち

a)

Mỏ dầu

b)

Mỏ khoáng sản

c)

Quặng vàng

d)

Thành phố mỏ

29.

人々

a)

Dân tộc

b)

Mọi người

c)

Mọi thứ

d)

Người người

30.

Dầu hỏa

a)

せきたん

b)

せきたん

c)

せきゆ

d)

げんゆ

31.

レビュー

a)

Bình luận

b)

Đánh giá

c)

Phản hồi

d)

Cảm nghĩ

32.

個人的に

こじんてきに

a)

Theo thống kê

b)

Theo quan điểm cá nhân

c)

Tự trọng

d)

Ý kiến

33.

Danh sách

a)

評価

b)

一覧

c)

予定

d)

目次

34.

予測する

よそくする

a)

Dự đoán

b)

Đánh giá

c)

Kỳ vọng

d)

Mong đợi

35.

引き止める

ひきとめる

a)

Bỏ qua

b)

Níu kéo

c)

Thuyết phục

d)

Bỏ mặc

36.

時代

じだい

a)

Thế kỷ

b)

Thời đại

c)

Lịch sử

d)

Kỷ nguyên

37.

涙

なみだ

a)

Khuôn mặt cười

b)

Nước mắt

c)

Khóc

d)

Buồn

38.

流す

ながす

a)

Tuôn chảy

b)

Hạn hán

c)

Khô cạn

d)

Lũ lụt

39.

Trung tâm Joban Hawaiian

a)

福島県

b)

常磐ハワイアンセンター

c)

炭鉱町

d)

フラダンスショー

40.

フラダンスショー

a)

Điệu nhảy

b)

Buổi biểu diễn điệu nhảy Hula

c)

Sân Khấu ca nhạc

d)

Buổi lễ hội truyền thống

41.

笑顔

えがお

a)

Nước mắt

b)

Khuôn mặt cười

c)

Vui vẻ

d)

Tuyệt vời

42.

すてきな

a)

Dễ thương

b)

Tuyệt vời

c)

Đẹp

d)

Trong sáng

43.

フラ

a)

Hula

b)

Hawaii

c)

Nhảy múa

d)

Biểu diễn

44.

キャスト

a)

Quay phim

b)

Biên kịch

c)

Phân vai

d)

Nghệ sĩ

45.

一生懸命

いっしょうけんめい

a)

Cố gắng hết sức

b)

Nỗ lực một chút

c)

Bỏ cuộc

d)

Dễ dàng làm

46.

ラスト

a)

Bắt đầu

b)

Cuối cùng

c)

Lặp lại

d)

Tạm thời

47.

実話

じつわ

a)

Truyền thuyết

b)

Câu chuyện có thực

c)

Phim

d)

Chuyện bịa đặt