NEW
Font size
WorksheetsKTTKPM_ Chương 1-2
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Chọn khái niệm đúng về kiến trúc phần mềm:
Kiến trúc phần mềm là cấu trúc cơ bản của một hệ thống phần mềm, bao gồm các thành phần, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc hướng dẫn thiết kế và phát triển.
Kiến trúc phần mềm là cấu trúc cơ bản của một hệ mềm, bao gồm các thành phần, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc hướng dẫn cài đặt và lập trình.
Kiến trúc phần mềm là cấu trúc cơ bản của một hệ thống phần mềm, bao gồm các thành phần, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc hướng dẫn lập trình và kiểm thử
Kiến trúc phần mềm là cấu trúc cơ bản của một hệ thống phần mềm, bao gồm các thành phần, mối quan hệ giữa chúng và các nguyên tắc hướng dẫn phân tích và bảo trì phần mềm.
Mục tiêu chính của kiến trúc phần mềm là gì?
Tạo ra mã nguồn phức tạp và thể hiện khả năng của lập trình viên.
Giảm thiểu công sức bảo trì và nâng cấp phần mềm.
Tối ưu hóa hiệu suất phần cứng.
Tập trung vào tính thẩm mỹ của giao diện.
Các bên liên quan (stakeholders) quan tâm đến kiến trúc phần mềm bao gồm:
Lập trình viên và người quản lý.
Người dùng cuối, nhà phát triển, quản lý dự án, kiến trúc sư phần mềm.
Người quản lý.
Gồm có nhà thiết kế giao diện và kiến trúc sư phần mềm
Thành phần phần mềm được định nghĩa là:
Một dòng mã lệnh đơn lẻ.
Một đơn vị mô-đun của phần mềm, có thể thay thế được, đóng gói một chức năng cụ thể.
Một tệp tin dữ liệu.
Một tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng chủ yếu đến những yếu tố nào của hệ thống?
Hiệu năng, khả năng bảo trì, khả năng mở rộng, độ tin cậy.
Màu sắc chủ đạo của giao diện người dùng, khả năng bảo trì.
Ngôn ngữ lập trình được sử dụng.
Hệ điều hành mà phần mềm chạy trên đó.
Trong một ứng dụng web, thành phần nào sau đây có thể được coi là một thành phần phần mềm?
Thành phần giao diện người dùng (UI), thành phần xử lý nghiệp vụ (Business logic).
Thành phần xử lý nghiệp vụ (Business logic).
Thành phần truy cập dữ liệu (Data access).
Thành phần giao diện người dùng (UI), thành phần xử lý nghiệp vụ (Business logic), thành phần truy cập dữ liệu (Data access).
Kết nối nào cho phép một thành phần gọi các hàm hoặc phương thức của một thành phần khác?
Chia sẻ dữ liệu (Data sharing).
Lời gọi thủ tục (Procedure calls).
Truyền thông điệp (Message passing).
Giao thức mạng (Network protocols).
Ví dụ nào sau đây KHÔNG thuộc về "Kết nối luồng"?
Socket TCP/UDP
Giao thức FTP
Phương thức trong lập trình hướng đối tượng
Giao thức SOAP
Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng đến thuộc tính chất lượng nào của phần mềm?
Ảnh hưởng đến hiệu suất, khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống.
Chỉ ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của hệ thống.
Hiệu suất, khả năng mở rộng, độ tin cậy, bảo trì và bảo mật của hệ thống.
Chỉ ảnh hưởng đến bảo mật của hệ thống.
Thuộc tính chất lượng nào đo lường khả năng phần mềm hoạt động ổn định và không bị lỗi?
Hiệu suất
Khả năng mở rộng
Độ tin cậy
Khả năng bảo trì
Thuộc tính chất lượng nào liên quan đến khả năng phần mềm bảo vệ dữ liệu và chống lại các cuộc tấn công?
Khả năng sử dụng
Khả năng bảo mật
Khả năng kiểm thử
Khả năng tái sử dụng
Lợi ích chính của chiến lược thiết kế dựa trên dữ liệu (DDD) là gì?
Tăng tính sáng tạo của nhà thiết kế.
Đưa ra quyết định thiết kế khách quan và hiệu quả hơn.
Giảm chi phí nghiên cứu người dùng.
Tăng tốc độ thiết kế sản phẩm.
Đánh giá khả năng sử dụng (usability testing) nhằm mục đích gì?
Tìm ra lỗi lập trình của các nhóm lập trình viên tham gia code phần mềm.
Đo lường mức độ hài lòng của người dùng với sản phẩm.
Đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing.
Kiểm tra tính bảo mật của hệ thống.
Persona (hình mẫu người dùng) được sử dụng để làm gì trong chiến lược thiết kế tập trung vào người dùng (UCD)?
Đại diện cho các phân khúc thị trường khác nhau.
Mô tả chi tiết về người dùng mục tiêu.
Phân tích hành vi của đối thủ cạnh tranh.
Lên kế hoạch chiến lược kinh doanh.
Khả năng mở rộng (scalability) của hệ thống là gì?
Khả năng hệ thống hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau.
Khả năng hệ thống xử lý lượng tải công việc tăng lên.
Khả năng hệ thống phục hồi sau sự cố.
Khả năng hệ thống bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.
Khi nào nên bắt đầu áp dụng chiến lược thiết kế tập trung vào người dùng (UCD) trong quy trình phát triển phần mềm?
Sau khi sản phẩm đã hoàn thiện.
Trong giai đoạn thử nghiệm sản phẩm.
Ngay từ giai đoạn đầu của dự án.
Khi có phản hồi tiêu cực từ người dùng.
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về chiến lược thiết kế linh hoạt (Agile design)?
Ưu tiên sự hài lòng của khách hàng thông qua việc phân phối phần mềm có giá trị sớm và liên tục.
Chào đón việc thay đổi yêu cầu, ngay cả ở giai đoạn phát triển muộn.
Tập trung vào việc hoàn thành tài liệu chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Loại dữ liệu nào KHÔNG được sử dụng trong chiến lược thiết kế dựa trên dữ liệu (DDD)?
Dữ liệu hành vi người dùng (ví dụ: số lần nhấp chuột, thời gian tương tác).
Dữ liệu nhân khẩu học (ví dụ: tuổi, giới tính, địa điểm).
Dữ liệu cảm tính của nhà thiết kế.
Dữ liệu phản hồi của người dùng (ví dụ: khảo sát, đánh giá).
Phương pháp nào giúp thu thập dữ liệu định tính trong chiến lược thiết kế dựa trên dữ liệu (DDD)?
Phân tích nhật ký máy chủ (server logs).
Phỏng vấn sâu người dùng.
Thử nghiệm A/B.
Khảo sát trực tuyến với câu hỏi đóng.
Phương pháp nào giúp đảm bảo tính minh bạch và giao tiếp hiệu quả trong chiến lược thiết kế linh hoạt (Agile design)?
Sử dụng tài liệu chi tiết và phức tạp nhằm tạo ra các sản phẩm có kỹ thuật khó, không đối thủ cạnh tranh.
Tổ chức các cuộc họp hàng ngày (daily stand-ups) và các buổi đánh giá (review meetings).
Hạn chế giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Chỉ giao tiếp qua email.
Một công ty khởi nghiệp muốn phát triển một ứng dụng di động mới với nguồn lực hạn chế và yêu cầu thay đổi liên tục. Chiến lược thiết kế nào sau đây sẽ phù hợp nhất?
Mô hình thác nước (Waterfall).
Mô hình xoắn ốc (Spiral).
Mô hình Agile (Scrum hoặc Kanban).
Mô hình nguyên mẫu (Prototype).
Một công ty phát triển ứng dụng di động nhận thấy người dùng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các tính năng quan trọng. Giải pháp lấy người dùng làm trung tâm (UCD) nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?
Thêm nhiều tính năng mới để tăng tính hấp dẫn dựa trên kết quả nghiên cứu người dùng.
Tổ chức lại giao diện người dùng dựa trên kết quả nghiên cứu người dùng.
Tăng cường quảng cáo để thu hút người dùng mới.
Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.
Một trang web tin tức muốn tăng tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate) vào các bài viết. Dữ liệu nào sau đây sẽ hữu ích nhất để phân tích?
Dữ liệu về thời gian đọc trung bình của người dùng.
Dữ liệu về các tiêu đề bài viết và hình ảnh thu nhỏ (thumbnail) có hiệu quả cao.
Dữ liệu về số lượng bình luận trên mỗi bài viết.
Dữ liệu về số lượng người theo dõi trang web trên mạng xã hội của các bài viết.
Một công ty du lịch muốn tối ưu hóa trải nghiệm đặt phòng trực tuyến. Dữ liệu nào sau đây sẽ hữu ích nhất để phân tích?
Dữ liệu về các điểm đến du lịch phổ biến nhất và dữ liệu về các bước trong quy trình đặt phòng.
Dữ liệu về các bước trong quy trình đặt phòng và các bước mà người dùng thường gặp khó khăn.
Dữ liệu về thời tiết tại các điểm đến du lịch.
Dữ liệu về các bước trong quy trình đặt phòng và các bước mà người dùng thường mong muốn.
Một công ty phần mềm muốn cải thiện hiệu suất của ứng dụng. Dữ liệu nào sau đây sẽ hữu ích nhất để phân tích?
Dữ liệu về thời gian tải trang và thời gian phản hồi của các tính năng.
Dữ liệu về thời gian tải các tính năng được người dùng yêu thích nhất.
Dữ liệu về thời gian tải trang và thời gian phản hồi các tính năng của các đối thủ cạnh tranh.
Dữ liệu về thời gian tải trang và thời gian thiết kế kiến trúc của ứng dụng.
Trong kiến trúc ống và lọc, các thành phần được gọi là "ống" có chức năng gì?
Là kênh để di chuyển dữ liệu giữa các bộ lọc.
Thực hiện việc lưu trữ dữ liệu hệ thống.
Hiển thị dữ liệu cho người dùng.
Quản lý kết nối mạng.
Lợi ích chính của tính mô-đun trong kiến trúc ống và lọc là gì?
Giảm chi phí phần cứng.
Dễ dàng hiểu, phát triển và bảo trì từng bộ lọc.
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu, dễ phát triển và bảo trì từng bộ lọc.
Cải thiện giao diện người dùng.
Một trong những nguyên tắc thiết kế của kiến trúc ống và lọc là gì?
Phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ lọc.
Bộ lọc không trạng thái.
Bộ lọc xử lý dữ liệu ngẫu nhiên.
Các ống thực hiện xử lý dữ liệu.
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất để áp dụng kiến trúc Ống và Lọc?
Một ứng dụng trò chơi điện tử 3D yêu cầu kết xuất đồ họa phức tạp và tương tác người dùng liên tục.
Một hệ thống xử lý nhật ký (log) trong đó mỗi bước bao gồm phân tích, chọn và lưu trữ các mục nhật ký.
Một ứng dụng chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng áp dụng nhiều hiệu ứng phức tạp theo thứ tự bất kỳ.
Một ứng dụng web thương mại điện tử nơi người dùng tương tác liên tục với giao diện và dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực.
Trong tình huống nào sau đây, tính linh hoạt của kiến trúc Ống và Lọc là quan trọng nhất?
Khi phát triển một ứng dụng mà các bước xử lý dữ liệu là cố định và không thay đổi.
Khi xây dựng một hệ thống mà các yêu cầu nghiệp vụ có thể thay đổi, đòi hỏi các bước xử lý dữ liệu phải được sắp xếp lại hoặc thêm bớt.
Khi phát triển một ứng dụng yêu cầu tương tác người dùng phức tạp, không đòi hỏi các bước xử lý dữ liệu phải được sắp xếp lại hoặc thêm bớt.
Khi xây dựng một hệ thống yêu cầu độ trễ thấp nhất có thể.
Loại ứng dụng nào sau đây có thể hưởng lợi từ khả năng chuẩn hóa giao diện giữa các thành phần của kiến trúc Ống và Lọc?
Một ứng dụng mà các thành phần cần giao tiếp theo nhiều cách khác nhau.
Một ứng dụng mà tính nhất quán trong thiết kế và triển khai là quan trọng để giảm sự phức tạp.
Một ứng dụng mà các thành phần được phát triển bởi các nhóm khác nhau mà không cần phối hợp.
Một ứng dụng mà các thành phần thường xuyên thay đổi.
Ứng dụng nào sau đây có thể gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến trúc Ống và Lọc do yêu cầu quản lý trạng thái phức tạp?
Một hệ thống biên dịch mã nguồn.
Một hệ thống biên dịch mã nguồn, một ứng dụng xử lý luồng dữ liệu đơn giản và phức tạp.
Một ứng dụng web yêu cầu duy trì thông tin người dùng trong suốt phiên làm việc.
Một hệ thống ETL (Trích xuất, Chuyển đổi, Tải).
Ví dụ nào sau đây là một ví dụ thực tế của kiến trúc ống và lọc?
Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
Dòng lệnh Unix/Linux.
Phần mềm thiết kế đồ họa.
Ứng dụng mạng xã hội.
Một trình biên dịch sử dụng kiến trúc Ống và Lọc để xử lý mã nguồn qua các giai đoạn: phân tích từ vựng, phân tích cú pháp, phân tích ngữ nghĩa và sinh mã. Kết quả quan trọng của việc này là gì?
Mã nguồn được chuyển đổi tuần tự qua từng giai đoạn.
Mã nguồn được chuyển đổi ngẫu nhiên qua các giai đoạn.
Thuận lợi trong việc tối ưu hóa mã.
Giảm thời gian biên dịch.
Trong một hệ thống xử lý dữ liệu y tế, bộ lọc nào sau đây KHÔNG cần có khả năng xử lý dữ liệu nhạy cảm?
Bộ lọc lưu trữ dữ liệu bệnh nhân.
Bộ lọc phân tích dữ liệu bệnh nhân.
Bộ lọc chia sẻ dữ liệu bệnh nhân với các bên liên quan.
Bộ lọc chia sẻ dữ liệu giá các dịch vụ y tế.
Một hệ thống xử lý dữ liệu truyền thông xã hội sử dụng kiến trúc ống và lọc. Phương án nào KHÔNG đảm bảo tính tương tác của hệ thống?
Sử dụng các bộ lọc có khả năng xử lý bình luận và phản hồi.
Sử dụng các bộ lọc có khả năng phân tích xu hướng người dùng.
Sử dụng các bộ lọc có khả năng đề xuất nội dung phù hợp cho người dùng.
Sử dụng các bộ lọc không có khả năng xử lý bình luận và phản hồi.
Thành phần chính của kiến trúc hướng sự kiện (EDA) là gì?
Bộ xử lý sự kiện, bộ nhớ sự kiện và giao diện người dùng sự kiện.
Nhà sản xuất sự kiện, bộ định tuyến sự kiện và người tiêu dùng sự kiện.
Máy chủ, máy khách và cơ sở dữ liệu.
Thành phần giao diện người dùng, thành phần logic nghiệp vụ và thành phần truy cập dữ liệu.
Nhược điểm chính của việc sử dụng kiến trúc hướng sự kiện (EDA) là gì?
Độ phức tạp cao hơn, khó gỡ lỗi và khó kiểm thử.
Hiệu suất thấp hơn, khả năng bảo mật kém hơn và khả năng mở rộng hạn chế.
Chi phí cao hơn, tốc độ phát triển chậm hơn và khả năng bảo trì khó khăn hơn.
Tính di động kém hơn, khả năng tương tác kém hơn và khả năng tái sử dụng mã hạn chế.
Nguyên tắc cơ bản nào sau đây KHÔNG thuộc về kiến trúc hướng đối tượng?
Tính đóng gói (Encapsulation)
Tính đa hình (Polymorphism)
Tính kế thừa (Inheritance)
Tính thủ tục (Procedural)
Bước đầu tiên trong quy trình phân tích hướng đối tượng (OOA) thường là gì?
Thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống thông tin.
Xác định các trường hợp sử dụng (use cases).
Viết mã nguồn.
Kiểm thử đơn vị (unit testing).
Trong một hệ thống ngân hàng, lớp "Tài khoản" có phương thức "rút tiền". Khái niệm OOA nào giúp đảm bảo số dư tài khoản không bị âm?
Kế thừa
Đa hình
Đóng gói
Trừu tượng
Một ứng dụng quản lý thư viện cần tìm kiếm sách theo tên hoặc tác giả. Khái niệm OOA nào giúp tạo ra một giao diện tìm kiếm chung cho cả hai tiêu chí?
Kế thừa
Đa hình
Đóng gói
Trừu tượng
Một hệ thống quản lý thư viện cần lưu trữ thông tin về sách, độc giả và phiếu mượn. Lớp nào sau đây thể hiện mối quan hệ "mượn" giữa độc giả và sách?
Lớp Sách mượn
Lớp Độc giả mượn
Lớp Phiếu mượn
Lớp Thủ thư mượn
Khi thiết kế kiến trúc hướng đối tượng OOA cho phần mềm quản lý bán hàng, tập hợp các lớp nào sau đây thể hiện các thực thể cốt lõi và mối quan hệ mua hàng giữa khách hàng và sản phẩm?
{Khách hàng, Sản phẩm, Nhân viên}
{Khách hàng, Sản phẩm, Đơn hàng, Thanh toán}
{Khách hàng, Sản phẩm, Đơn hàng, Chi tiết đơn hàng}
{Khách hàng, Sản phẩm, Kho, Nhà cung cấp}
Khái niệm nào cho phép một đối tượng có thể có nhiều hình thức khác nhau?
Đóng gói (Encapsulation)
Kế thừa (Inheritance)
Đa hình (Polymorphism)
Trừu tượng (Abstraction)
Một hệ thống quản lý khóa học trực tuyến cần lưu trữ thông tin về học viên và các khóa học mà họ đã đăng ký. Lớp nào sau đây thể hiện mối quan hệ "đăng ký" giữa học viên và khóa học?
Lớp Học viên đăng ký khóa học
Lớp Khóa học
Lớp Giảng viên đăng ký khóa học
Lớp Đăng ký khóa học
Trong một hệ thống thương mại điện tử, khi người dùng đặt hàng, sự kiện nào sẽ được tạo ra?
Sự kiện "Sản phẩm được xem".
Sự kiện "Sản phẩm được xem" và sự kiện "Thanh toán thành công ".
Sự kiện "Thanh toán thành công".
Sự kiện "Đơn hàng được tạo".
Lợi ích chính của kiến trúc phân lớp là gì?
Tăng độ phức tạp của hệ thống.
Giảm khả năng bảo trì và mở rộng.
Tăng khả năng tái sử dụng mã nguồn và dễ dàng bảo trì.
Giao diện hệ thống thân thiện với người sử dụng.
Lớp nào trong kiến trúc phân lớp chịu trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ?
Presentation Layer.
Data Layer.
Business Layer.
Service Layer.
Kiến trúc phân lớp phù hợp với loại ứng dụng nào nhất?
Các ứng dụng web quy mô nhỏ.
Các ứng dụng di động đơn giản.
Các ứng dụng doanh nghiệp phức tạp.
Tất cả các loại ứng dụng.
Một ứng dụng di động cần truy xuất dữ liệu từ một API RESTful và hiển thị dữ liệu cho người dùng. Lớp nào trong kiến trúc phân lớp sẽ chịu trách nhiệm cho việc giao tiếp với API RESTful?
Lớp trình bày (Presentation Layer).
Lớp nghiệp vụ (Business Layer).
Lớp học (Class Layer).
Lớp dịch vụ (Service Layer).
Một ứng dụng quản lý thư viện cần thực hiện các chức năng sau: - Quản lý thông tin sách (tên sách, tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng). - Quản lý thông tin độc giả (mã độc giả, tên độc giả, địa chỉ, số điện thoại). - Quản lý việc mượn/trả sách (ngày mượn, ngày trả, tình trạng sách). - Tìm kiếm sách theo tên, tác giả, thể loại. - Hiển thị danh sách sách đang mượn của một độc giả. Hãy xác định các lớp cần thiết trong kiến trúc phân lớp cho ứng dụng?
Lớp trình bày, lớp nghiệp vụ, lớp dữ liệu.
Lớp giao diện người dùng, lớp xử lý logic, lớp lưu trữ dữ liệu.
Lớp quản lý sách, lớp quản lý độc giả, lớp quản lý mượn/trả sách.
Lớp trình bày, lớp nghiệp vụ.
Một ứng dụng thương mại điện tử cần thực hiện các chức năng sau: - Quản lý thông tin sản phẩm (tên sản phẩm, giá, mô tả, hình ảnh). - Quản lý giỏ hàng (thêm sản phẩm, xóa sản phẩm, cập nhật số lượng). - Quản lý đơn hàng (thông tin khách hàng, danh sách sản phẩm, tổng tiền). - Xử lý thanh toán (tích hợp với các cổng thanh toán). - Gửi email xác nhận đơn hàng. Hãy xác định các lớp cần thiết trong kiến trúc phân lớp cho ứng dụng này?
A. Lớp trình bày, lớp nghiệp vụ, lớp dữ liệu, lớp dịch vụ.
B. Lớp giao diện người dùng, lớp xử lý logic, lớp lưu trữ dữ liệu, lớp API.
C. Lớp sản phẩm, lớp giỏ hàng, lớp đơn hàng, lớp thanh toán.
D. Lớp trình bày, lớp nghiệp vụ, lớp dữ liệu, lớp dịch vụ, lớp lưu trữ dữ liệu.
Kiến trúc gọi và trả lời là gì?
A. Một loại kiến trúc trong đó tất cả các thành phần đều bình đẳng.
B. Một loại kiến trúc trong đó một thành phần (client) yêu cầu dịch vụ từ một thành phần khác (server).
C. Một loại kiến trúc trong đó các thành phần giao tiếp thông qua một bus chung.
D. Một loại kiến trúc trong đó các thành phần giao tiếp thông qua hàng đợi tin nhắn.
Giao thức nào thường được sử dụng để giao tiếp giữa client và server trong kiến trúc web?
A. FTP.
B. SMTP.
C. HTTP.
D. POP3.
Loại server nào xử lý logic nghiệp vụ cho ứng dụng?
A. Web server.
B. Application server.
C. Database server.
D. Mail server.
Trong ứng dụng thương mại điện tử trên, thành phần nào sẽ xử lý logic nghiệp vụ, chẳng hạn như thêm sản phẩm vào giỏ hàng, tính toán tổng tiền và quản lý đơn hàng?
A. Application client.
B. Database.
C. Application server.
D. Firewall.
Khi một nhân viên gửi yêu cầu xin nghỉ phép, điều gì xảy ra theo kiến trúc client-server?
Trình duyệt web trực tiếp cập nhật cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý nhân sự.
Phần mềm quản lý nhân sự chủ động gửi thông báo về lịch nghỉ phép cho tất cả nhân viên.
Trình duyệt web gửi yêu cầu xin nghỉ phép đến phần mềm quản lý nhân sự, phần mềm này xử lý và trả về thông báo xác nhận hoặc từ chối cho trình duyệt.
Cả trình duyệt web và phần mềm quản lý nhân sự cùng nhau xử lý yêu cầu xin nghỉ phép mà không có sự tương tác trực tiếp.
Khi người dùng gửi lệnh bật đèn qua ứng dụng di động, kiến trúc client-server hoạt động ra sao?
Ứng dụng di động trực tiếp gửi tín hiệu điều khiển đến đèn.
Bộ điều khiển trung tâm liên tục gửi trạng thái của tất cả các thiết bị về ứng dụng di động, sau đó có thể trả về trạng thái thành công hoặc không thành công cho ứng dụng.
Ứng dụng di động gửi yêu cầu bật đèn đến bộ điều khiển trung tâm, bộ điều khiển này xử lý và gửi lệnh đến đèn, sau đó có thể trả về trạng thái thành công cho ứng dụng.
Các cảm biến tự động điều khiển đèn dựa trên dữ liệu thu thập được mà không cần sự can thiệp của ứng dụng di động hoặc bộ điều khiển trung tâm.
