Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giao tiếp

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Giao tiếp là một quá trình ... giữa các chủ thể tham gia thông qua các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt được mục đích nhất định.

a)

Truyền đạt thông tin

b)

Hiểu biết lẫn nhau

c)

Trao đổi thông tin

d)

Tiếp nhận thông tin

2.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến giao tiếp không hiệu quả là:

a)

Không tự tin (chủ quan)

b)

Cách trình bày không logic (chủ quan)

c)

Bất đồng ngôn ngữ

d)

Không lịch sự (chủ quan)

3.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp độc đoán là:

a)

Tạo bầu không khí dân chủ

b)

Không làm chủ được cảm xúc bản thân (→ nhược điểm phong cách tự do)

c)

Thu nhận được nhiều ý kiến

d)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người

4.

“Giao tiếp giúp con người hoàn thiện nhân cách” là:

a)

Nguyên tắc giao tiếp

b)

Vai trò của giao tiếp

c)

Ý nghĩa của phản hồi

d)

Phong cách giao tiếp

5.

Nguyên nhân chủ quan dẫn đến giao tiếp không hiệu quả:

a)

Cách trình bày không logic

b)

Đối tượng không thiện chí (khách quan)

c)

Bất đồng ngôn ngữ (khách quan)

d)

Môi trường không thuận lợi (khách quan)

6.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp tự do là:

a)

Giảm tính thuyết phục trong giao tiếp

b)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người (→ nhược điểm phong cách độc đoán)

c)

Không làm chủ được cảm xúc của bản thân

d)

Tạo bầu không khí cởi mở, gần gũi (→ ưu điểm dân chủ)

7.

Nhận định nào dưới đây là đúng?

a)

Người nói nhiều là người giao tiếp tốt (sai)

b)

Hai người bất đồng ngôn ngữ không thể giao tiếp với nhau (không hoàn toàn đúng)

c)

Nguyên tắc giao tiếp quan trọng nhất là: tôn trọng đối tượng giao tiếp

d)

Phong cách độc đoán là phong cách hoàn toàn không nên sử dụng (sai tuyệt đối)

8.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp dân chủ là:

a)

Không làm chủ được cảm xúc bản thân (lựa chọn gần đúng nhất)

b)

Kiềm chế sức sáng tạo củ

9.

Nhược điểm của phong cách giao tiếp dân chủ là:

a)

Không làm chủ được cảm xúc bản thân (lựa chọn gần đúng nhất)

b)

Kiềm chế sức sáng tạo của con người (sai – là nhược điểm độc đoán)

c)

Không bị giới hạn bởi không gian, thời gian (không liên quan)

d)

Quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách nhanh chóng (ưu điểm, không phải nhược điểm)

10.

Khoảng cách 0 – 1 mét thuộc vùng nào?

a)

Vùng thân mật (0 – 0.5m)

b)

Vùng riêng tư

c)

Vùng xã giao (1 – 3m)

d)

Vùng công cộng (>3m)

11.

Khoảng cách 1 – 3 mét thuộc vùng nào?

a)

Vùng thân mật

b)

Vùng riêng tư (<1m)

c)

Vùng xã giao

d)

Vùng công cộng (>3m)

12.

Trong giao tiếp có những nguyên tắc nào?

a)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, thiện chí, đồng cảm, thật thà

b)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, tôn trọng giá trị văn hóa, thiện chí, đồng cảm

c)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, thiện chí, thật thà, nghiêm túc

d)

Tôn trọng đối tượng giao tiếp, nhiệt tình, thật thà, khiêm tốn

13.

Ấn tượng ban đầu là những ... của chủ thể về đối tượng giao tiếp trong lần đầu gặp:

a)

Cảm nhận

b)

Tình cảm

c)

Nhận thức

d)

Nhận xét

14.

Để tạo ấn tượng tốt với người gặp đầu tiên, bạn nên:

a)

Đợi người khác giới thiệu

b)

Mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

c)

Vui mừng và ôm chặt người đó

d)

Bắt tay và nói nhiều về mình

15.

Để tạo ấn tượng ban đầu, nên mở đầu bằng:

a)

Những sự kiện trong ngày hoặc chuyện về thời tiết

b)

Tránh nói về chuyện trong ngày

c)

Tránh né việc mở đầu

d)

Công việc hàng ngày và những vấn đề cả hai cùng quan tâm

16.

Sau khi nhận danh thiếp, nên:

a)

Cho ngay vào túi quần/túi áo

b)

Cho vào túi hoặc cặp

c)

Cầm trên tay và tiếp tục nói chuyện

d)

Xem thông tin trên danh thiếp

17.

Sau khi nhận danh thiếp, nên:

a)

Cho ngay vào túi quần/túi áo

b)

Cho vào túi hoặc cặp

c)

Cầm trên tay và tiếp tục nói chuyện

d)

Xem thông tin trên danh thiếp

18.

Việc nhận danh thiếp bằng hai tay và đọc thông tin thể hiện:

a)

Dấu hiệu người thành đạt

b)

Tính cách cẩn thận

c)

Sự tôn trọng đối tác

d)

Sự ngưỡng mộ người trao danh thiếp

19.

Khi bắt tay, ta nên:

a)

Đứng thẳng, nhìn vào mắt người đối diện

b)

Luôn bắt bằng cả hai tay

c)

Giữ tay người kia lâu, lắc mạnh

d)

Không đứng dậy khi bắt tay

20.

Gặp người lần đầu nên đến sớm hơn:

a)

1 giờ

b)

30 phút

c)

10 phút

d)

Đúng giờ

21.

Để hòa nhập nơi làm mới, điều quan trọng nhất:

a)

Tìm hiểu nhu cầu, sở thích... và thể hiện sự quan tâm

b)

Thể hiện sự hứng thú với môi trường mới

c)

Thể hiện sự hiểu biết khi có cơ hội

d)

Tạo dựng lòng tin với cấp trên

22.

Khi trả lời câu hỏi trong nhóm, ánh mắt nên:

a)

Nhìn vào người vừa hỏi

b)

Nhìn vào người hỏi và lần lượt nhìn người khác trong nhóm

c)

Nhìn lên trần nhà

d)

Nhìn lần lượt qua những người khác (bỏ qua người hỏi là không nên)

23.

Tìm kiếm thông tin cho đề tài nói chuyện để:

a)

Tạo sự linh hoạt, sáng tạo, hấp dẫn trong giao tiếp

b)

Thể hiện cá tính

c)

Có khởi đầu tốt đẹp

d)

Bản thân thu được kinh nghiệm quý giá

24.

Sinh viên ngồi nghe giảng bài, thuộc kiểu nghe nào?

a)

Nghe giải trí

b)

Nghe thấu cảm

c)

Nghe lĩnh hội thông tin

d)

Nghe giao tiếp xã hội

25.

Hai người bạn ngồi tâm sự với nhau, thuộc kiểu nghe nào dưới đây?

a)

Nghe giải trí

b)

Nghe thấu cảm

c)

Nghe lĩnh hội thông tin

d)

Nghe giao tiếp xã hội

26.

Theo D. Toring Tom (1994), có bao nhiêu phần trăm thông tin miệng không được chú ý, bị hiểu sai và bị lãng quên nhanh chóng?

a)

75%

b)

45%

c)

Thái độ và hành vi (đáp án

27.

Theo D. Toring Tom (1994), có bao nhiêu phần trăm thông tin miệng không được chú ý, bị hiểu sai và bị lãng quên nhanh chóng?

a)

75%

b)

45%

c)

Thái độ và hành vi (đáp án sai logic – có vẻ là lỗi)

d)

Thói quen và tính cách (đáp án sai logic – có vẻ là lỗi)

28.

Trong phản hồi có những nguyên tắc nào?

a)

Chọn thời điểm phù hợp, không áp đặt, không phán xét, không nói chung chung

b)

Khách quan, xây dựng, nói điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện sau

c)

Khách quan, xây dựng, nói điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện sau, chọn thời điểm thích hợp

d)

Nói điểm cần cải thiện trước, chọn thời điểm thích hợp, không áp đặt, nói chung chung

29.

Đối với người đưa phản hồi thì phản hồi có ý nghĩa:

a)

Điều chỉnh thái độ, hành vi của mình

b)

Đánh giá, thay đổi cách phản hồi của mình

c)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình

d)

Thay đổi cách tiếp nhận và áp dụng thông tin

30.

Đối với người nhận phản hồi thì phản hồi có ý nghĩa:

a)

Xác nhận nội dung thông tin, phát triển thông tin có được

b)

Ra quyết định khác hoặc có sự lựa chọn khác

c)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình

d)

Thay đổi cách tiếp nhận thông tin

31.

Người phản hồi nên:

a)

Đưa thông tin chung chung

b)

Hướng tới người nhận phản hồi

c)

Đưa thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn

d)

Tập trung vào mặt tiêu cực

32.

Người nhận phản hồi không nên:

a)

Làm rõ ý kiến phản hồi

b)

Lấy ý kiến cụ thể về sự việc

c)

Chấp nhận, không thanh minh dài dòng

d)

Tranh luận với người đưa phản hồi

33.

Người đưa phản hồi không nên:

a)

Phản hồi những gì chưa biết rõ thông tin

b)

Đưa ra thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn

c)

Góp ý những điều có thể thay đổi được

d)

Phản hồi theo hướng xây dựng đề xuất hoặc dưới dạng câu hỏi

34.

Sự khác biệt của giao tiếp qua điện thoại so với các loại hình thức giao tiếp khác là:

a)

Giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chỉ sử dụng lời nói

c)

Giao tiếp không sử dụng phi ngôn ngữ

d)

Hiệu quả giao tiếp chủ yếu được quyết định bởi kỹ thuật nói

35.

Khi gọi điện thoại, chúng ta nên:

a)

Chuẩn bị kỹ nội dung trước khi gọi

b)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Chủ động kết thúc cuộc gọi

d)

Tắt máy ngay khi gọi nhầm

36.

Khi nghe điện thoại nơi công sở, chúng ta nên mở đầu bằng câu:

a)

Alo, ai gọi đấy?

b)

Alo, phòng ban ... xin nghe!

c)

Alo, chị cần gặp ai?

d)

Alo, tôi nghe!

37.

Khi nghe điện thoại, chúng ta nên:

a)

Nói thật ngắn gọn để không làm mất thời gian của người gọi

b)

Im lặng tuyệt đối để lắng nghe người nói

c)

Tự điều chỉnh cách nói chuyện để phù hợp với nhu cầu của người gọi

d)

Để chuông reo 4 – 5 lần rồi mới nhấc máy để không làm người gọi cảm thấy đột ngột

38.

Khi giao tiếp qua điện thoại, chúng ta không nên?

a)

Thực hiện cuộc nói chuyện một cách nhã nhặn, thân mật và luôn gắn nụ cười

b)

Nói ngắn gọn, sử dụng những từ ngữ lịch sự

c)

Điều chỉnh tốc độ nói và ngữ điệu cho phù hợp với cuộc trao đổi

d)

Vừa nói chuyện điện thoại vừa làm việc khác do hai bên không nhìn thấy

39.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là một hình thức giao tiếp trong đó các chủ thể giao tiếp sử dụng ... để trao đổi thông tin

a)

Ngôn ngữ viết

b)

Ký tự, ký hiệu

c)

Lời nói và chữ viết

d)

Ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

40.

Ưu điểm của việc sử dụng hình thức giao tiếp bằng thư điện tử là:

a)

Tiết kiệm thời gian của chủ thể giao tiếp

b)

Thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp

c)

T

41.

Ưu điểm của việc sử dụng hình thức giao tiếp bằng thư điện tử là:

a)

Tiết kiệm thời gian của chủ thể giao tiếp

b)

Thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp

c)

Truyền đạt thông tin chính xác

d)

Có tính thuyết phục cao

42.

Xác định rõ mục đích, lý do thực hiện giao tiếp bằng văn bản và các câu hỏi cần được giải quyết là tác giả trình bày nội dung:

a)

Đặt vấn đề

b)

Giải quyết vấn đề

c)

Kết luận

d)

Cả 3 phương án trên

43.

Trong văn bản, dấu “;” dùng để:

a)

Tách các mệnh đề lớn trong câu

b)

Liệt kê, trích dẫn

c)

Tách thành phần câu

d)

Báo hiệu văn bản kết thúc

44.

Khi sử dụng các thiết bị hỗ trợ trong thuyết trình, người thuyết trình nên:

a)

Sử dụng nhiều hiệu ứng khi thiết kế powerpoint

b)

Sử dụng nhiều hình ảnh hỗ trợ cho một nội dung

c)

Chọn thiết bị phù hợp với thời gian, nội dung, khán giả

d)

Giải thích cho khán giả tại sao lại dùng thiết bị này

45.

Phần dẫn nhập sau đây thuộc cách dẫn nhập bài thuyết trình nào? (Kể chuyện thời thơ ấu)

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

46.

Thiết bị nào có thể check email, xem hình ảnh, nghe nhạc, chơi game? (Steve Jobs giới thiệu iPad)

a)

Dẫn nhập trích dẫn

b)

Dẫn nhập đặt câu hỏi

c)

Dẫn nhập kể chuyện

d)

Dẫn nhập trực tiếp

47.

Theo số liệu thống kê WHO, số người tử vong do hút thuốc là x người. ...

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

48.

Thưa quý vị, biến đổi khí hậu đã làm ảnh hưởng rất nhiều tới các quốc gia. Vậy làm thế nào để hạn chế các thiệt hại...?

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn động

c)

Dẫn nhập trích dẫn

d)

Dẫn nhập kể chuyện

49.

Thưa các bạn, nhà văn A đã từng nói “...”

a)

Dẫn nhập trực tiếp

b)

Dẫn nhập gây chấn

50.

Lý do một người muốn khởi nghiệp là để:

a)

Trở thành người chủ của chính mình

b)

Theo đuổi ý tưởng của bản thân

c)

Theo đuổi lợi ích tài chính

d)

Cả 3 đáp án trên

51.

Vai trò của khởi nghiệp đối với cá nhân người khởi nghiệp là:

a)

Giúp tạo ra công việc, thu nhập cho bản thân

b)

Được phát huy tối đa ý tưởng và thực hiện ý tưởng đó

c)

Được tự do trong công việc, không phụ thuộc vào người khác

d)

Tất cả đáp án trên

52.

Khi nghiên cứu thị trường, yếu tố cần quan tâm đến là:

a)

Xu hướng thị trường, mức độ hấp dẫn, mức độ cạnh tranh, tốc độ tăng trưởng

b)

Hồ sơ của các đối thủ cạnh tranh

c)

Nhân khẩu học của khách hàng, khách hàng điển hình và tiềm năng

d)

Tất cả đáp án trên

53.

Trang đang có ý tưởng khởi nghiệp bằng cách mở cửa hàng trà sữa có trà trái cây, các loại nước detox,... Ý tưởng đó dựa theo yếu tố nào?

a)

Hàng hóa hoặc dịch vụ đang được cung cấp trên thị trường hiện tại

b)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ mới cho một thị trường mới

c)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ mới cho một thị trường hiện tại

d)

Một hàng hóa hoặc dịch vụ cho một thị trường mới

54.

“Ý tưởng khởi nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường” đề cập đến đặc trưng nào của ý tưởng khởi nghiệp?

(a)  

55.

Câu 5: “Ý tưởng khởi nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trên thị trường” đề cập đến đặc trưng nào của ý tưởng khởi nghiệp?

a)

Tính cần thiết

b)

Tính khả thi

c)

Tính độc đáo, sáng tạo

d)

Tính tiềm năng

56.

Câu 6: Sử dụng mô hình Business Model Canvas mang lại lợi ích gì khi xây dựng bản kế hoạch khởi nghiệp?

a)

Mô hình Canvas khá linh hoạt, dễ dàng chỉnh sửa và thay đổi nội dung

b)

Mô hình kinh doanh Canvas giúp hiểu được mối liên hệ các cột trong khởi nghiệp kinh doanh

c)

Mô hình kinh doanh Canvas mang đến một cái nhìn trực quan

d)

Tất cả các phương án trên

57.

Câu 7: Một người khởi nghiệp dự định sẽ sản phẩm thời trang riêng cho trẻ em nữ. Trong phân khúc khách hàng, họ đang hướng đến nhóm thị trường nào?

a)

Thị trường đại chúng (Mass Market)

b)

Thị trường ngách (Niche Market)

c)

Thị trường phân đoạn (Segmented)

d)

Thị trường đa dạng (Diversify)

58.

Câu 8: Hoạt động chính của một cửa hàng trà sữa gồm:

a)

Hoạt động mua các nguyên liệu chế biến trà sữa

b)

Hoạt động pha chế trà sữa

c)

Hoạt động quảng cáo, marketing, bán hàng

d)

Tất cả đáp án trên

59.

Câu 9: Có những cách nào để huy động vốn khởi nghiệp?

a)

Gia đình và bạn bè

b)

Vay ngân hàng

60.

Câu 7: Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, sau khi ôn tập xong phần lý thuyết, bạn nên tự kiểm tra lại trình độ của mình bằng cách:

a)

Đặt những câu hỏi liên quan đến nội dung đã học

b)

Vẽ ra sơ đồ tư duy

c)

Làm bài tập

61.

Kênh giao tiếp phi ngôn từ bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Nội dung

b)

Từ ngữ

c)

Hình ảnh và cử chỉ

d)

Ngôn ngữ viết

62.

Phát biểu nào sau đây đúng về giao tiếp?

a)

Giao tiếp là truyền đạt mệnh lệnh một chiều

b)

Giao tiếp chỉ cần ngôn ngữ

c)

Giao tiếp không cần đến phản hồi

d)

Giao tiếp chỉ diễn ra ở nơi công cộng

e)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp...

63.

Theo nghiên cứu của Đại học Harvard, ngôn ngữ cơ thể chiếm bao nhiêu % trong giao tiếp?

a)

10%

b)

30%

c)

50%

d)

70%

64.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp? (Chọn nhiều)

a)

Tiếng ồn khi giao tiếp

b)

Tâm trạng thời điểm giao tiếp

c)

Màu tóc

d)

Tuổi tác

65.

Giao tiếp hiệu quả giúp cải thiện điều gì? (Tự tạo)

a)

Trí nhớ

b)

Mối quan hệ

c)

Thu nhập

d)

Ngoại hình

66.

Đâu là biểu hiện của người không lắng nghe hiệu quả? (Tự tạo)

a)

Nhìn vào mắt người nói

b)

Gật đầu

c)

Nhắn tin trong khi người khác đang nói

d)

Ghi chú

67.

Phản hồi trong giao tiếp giúp gì? (Tự tạo)

a)

Làm loãng nội dung

b)

Giữ khoảng cách

c)

Làm rõ và điều chỉnh thông tin

d)

Tăng độ ồn

68.

Khi nào nên sử dụng văn bản trong giao tiếp?

4 lines
69.

Phản hồi trong giao tiếp giúp gì?

a)

Làm loãng nội dung

b)

Giữ khoảng cách

c)

Làm rõ và điều chỉnh thông tin

d)

Tăng độ ồn

70.

Khi nào nên sử dụng văn bản trong giao tiếp?

a)

Khi muốn truyền tải ý tưởng phức tạp

b)

Khi không muốn lưu lại nội dung

c)

Khi đang tức giận

d)

Khi không có thời gian chuẩn bị

71.

Theo thống kê, giao tiếp phi ngôn từ chiếm bao nhiêu %?

a)

7%

b)

15%

c)

85%

d)

93%

72.

Yếu tố nào giúp giao tiếp hiệu quả?

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng

b)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

c)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

d)

Sự yên lặng tuyệt đối

73.

Phát biểu nào sau đây thể hiện tư duy cầu thị trong giao tiếp?

a)

Mình luôn đúng

b)

Người khác phải nghe mình

c)

Không quan tâm đến quan điểm khác

d)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác

74.

Cách nào sau đây giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp?

a)

Tránh nói chuyện

b)

Luôn tươi cười

c)

Bỏ qua ý kiến người khác

d)

Chỉ nói về bản thân

75.

Trình tự của kỹ năng lắng nghe là gì?

a)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển

b)

Hiểu – Tham dự – Tập trung – Ghi nhớ – Hồi đáp

c)

Nghe – Nói – Đáp lại – Phản ứng – Quên

d)

Nghe – Viết – Đọc – Nói

76.

Thái độ đúng khi lắng nghe người khác là gì?

a)

Mắt nhìn thẳng, Người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

b)

Nhìn đi nơi khác

c)

Khoanh tay

d)

Nhìn điện thoại

77.

Ngôn ngữ phi ngôn từ bao gồm yếu tố nào?

a)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

b)

Giọng nói

c)

Từ ngữ

d)

Ngữ pháp

78.

Tại sao kỹ năng lắng nghe lại quan trọng trong giao tiếp?

a)

Giúp ghi nhớ thông tin

b)

Tạo cảm giác quyền lực

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Tránh phải nói chuyện

79.

Mục tiêu của phản hồi trong giao tiếp là gì?

(a)  

80.

Mục tiêu của phản hồi trong giao tiếp là gì?

a)

Giúp người tham gia giao tiếp có thể chấp thuận hoặc bác bỏ thông điệp

b)

Làm loãng cuộc hội thoại

c)

Tránh mâu thuẫn

d)

Không cần thiết

81.

Việc thiếu kỹ năng giao tiếp có thể dẫn đến điều gì?

a)

Xảy ra hiểu nhầm

b)

Nâng cao hiệu quả làm việc

c)

Tăng khả năng hợp tác

d)

Thăng tiến nhanh

82.

Kỹ năng nào giúp xây dựng sự đồng cảm trong giao tiếp?

a)

Đưa ra lập luận mạnh

b)

Ngắt lời

c)

Lắng nghe chủ động

d)

Kể về bản thân

83.

Phong cách giao tiếp thụ động thể hiện như thế nào?

a)

Tránh né thể hiện ý kiến

b)

Thể hiện quan điểm mạnh mẽ

c)

Gây áp lực

d)

Lôi kéo đám đông

84.

Kỹ năng đặt câu hỏi giúp gì trong giao tiếp?

a)

Làm ngắt đoạn

b)

Gây hiểu nhầm

c)

Làm rõ nội dung

d)

Tăng mâu thuẫn

85.

Đặc điểm của giao tiếp hiệu quả là gì?

a)

Có sự hiểu lầm

b)

Không cần phản hồi

c)

Có sự tương tác hai chiều

d)

Độc thoại kéo dài

86.

Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của ngôn ngữ phi ngôn từ trong giao tiếp?

a)

Trong quá trình giao tiếp, các ngôn ngữ phi ngôn từ như cử chỉ...

b)

Không cần thiết

c)

Là yếu tố gây nhiễu

d)

Là yếu tố phụ

87.

Loại yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến giao tiếp?

a)

Vật lý

b)

Yếu tố bên trong

c)

Môi trường

d)

Thiết bị

88.

Khi nào quá trình giao tiếp được xem là kết thúc?

a)

Khi người nói kết thúc

b)

Khi người nghe im lặng

c)

Khi người nghe lý giải thông tin

d)

Khi có tiếng ồn

89.

Làm thế nào để có bài thuyết trình hiệu quả?

a)

Trình bày một cách thân thiện

b)

Nói liên tục, không dừng

c)

Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý...

d)

Nói nhỏ

90.

ào để có bài thuyết trình hiệu quả? (Chọn nhiều)

a)

Trình bày một cách thân thiện

b)

Nói liên tục, không dừng

c)

Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý...

d)

Nói nhỏ

91.

Ưu điểm của giao tiếp bằng văn bản là gì? (Chọn nhiều)

a)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

b)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

c)

Không bị hiểu lầm

d)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

92.

Cách nào để khuyến khích người nghe phản hồi?

a)

Nói thật dài

b)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

c)

Không tạo không gian cho đối phương

d)

Ngắt lời

93.

Cấu trúc của một bài trình bày hiệu quả gồm những phần nào?

a)

Trình bày khái quát nội dung thông tin

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể

c)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn

d)

Đưa ra nhiều ví dụ lan man

94.

Khi nào nên sử dụng email?

a)

Khi cần nói nhanh

b)

Khi không muốn lưu lại nội dung

c)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

d)

Khi đang bận

95.

Khi giao tiếp qua điện thoại, việc gì nên làm trước khi gọi?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

b)

Gọi ngay lập tức

c)

Gọi khi đang bực

d)

Gọi vào lúc khuya

96.

Lợi ích của giao tiếp qua điện thoại là gì? (Chọn nhiều)

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại

b)

Không cần chuẩn bị nội dung

c)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

d)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người ở nhiều nơi khác nhau

97.

Sau bao nhiêu giây bạn nên bắt máy khi có cuộc gọi đến?

a)

1 giây

b)

2 giây

c)

3 giây

d)

5 giây

98.

Trong giao tiếp, việc lắng nghe có vai trò như thế nào?

a)

Giúp hiểu rõ hơn về quan điểm của người khác

b)

Chỉ là một phần không quan trọng

c)

Không cần thiết trong các cuộc họp

d)

Chỉ cần nghe mà không cần phản hồi

99.

Để cải thiện kỹ năng giao tiếp, bạn nên:

a)

Không cần thực hành thường xuyên

b)

Tránh giao tiếp trong các tình huống khó khăn

c)

Chỉ giao tiếp với những người quen biết

d)

Tham gia các khóa học giao tiếp

100.

Khi tham gia một cuộc họp, điều quan trọng nhất là:

a)

Chỉ ngồi nghe mà không tham gia

b)

Chuẩn bị nội dung và ý kiến trước

c)

Không cần ghi chú lại thông tin

d)

Đến muộn để không bị chú ý