Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Động từ

Total questions: 95

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Viết

a)

写

b)

吗

c)

鸡

d)

鸭

2.

Đóng

(a)  

3.

Cầm, nắm

a)

拿

b)

学

c)

面

d)

跑

4.

Giặt, rửa

(a)  

5.

Đem, mang

a)

给

b)

带

c)

要

d)

打

6.

睡觉

(a)  

7.

Mua

(a)  

8.

Bán

(a)  

9.

Đánh, gọi, chơi

(a)  

10.

Học

(a)  

11.

说

(a)  

12.

讲

a)

Nhìn

b)

Gọi, đánh

c)

Kể, giảng

d)

Nói

13.

Mà ( mắng)

a)

马

b)

吗

c)

骂

d)

码

14.

Nghe

(a)  

15.

Nhìn, khám, xem

(a)  

16.

Đọc

(a)  

17.

念

a)

Đến

b)

Muốn, nhớ

c)

Giảng, kể

d)

Đọc, niệm

18.

Ăn

(a)  

19.

Uống

(a)  

20.

Hát

(a)  

21.

唱歌

a)

Hét

b)

Hát

c)

Khiêu vũ

d)

Bài hát

22.

弄

a)

Làm (hỏng…)

b)

Làm( bố…)

c)

Làm (công việc…)

d)

Làm

23.

Kết hôn

a)

唱歌

b)

求婚

c)

离婚

d)

跑步

24.

刷

a)

Đánh

b)

Đập

c)

Đạp

d)

Đánh (răng…)

25.

离婚

a)

Cầu hôn

b)

Kết hôn

c)

Li hôn

d)

Đính hôn

26.

Đi

(a)  

27.

跑

(a)  

28.

走

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Đá

d)

Ngồi

29.

Đứng

(a)  

30.

Mở

(a)  

31.

Mặc, đeo

(a)  

32.

Cởi

(a)  

33.

Thích

(a)  

34.

喜欢

(a)  

35.

Thức dậy

(a)  

36.

Cưỡi, đi

(a)  

37.

Làm (công việc….)

a)

做

b)

坐

c)

左

d)

作

38.

Làm (bố…)

(a)  

39.

请

(a)  

40.

进

a)

Ra

b)

Vào

c)

Lên

d)

Xuống

41.

上网

a)

Đi học

b)

Đi làm

c)

Tan ca

d)

Lên mạng

42.

上课

a)

Đi học

b)

Đi làm

c)

Tan học

d)

Tan làm

43.

上班

a)

Đi học

b)

Tan học

c)

Đi làm

d)

Tan làm

44.

Tan học

a)

下课

b)

下午

c)

下龙

d)

下班

45.

下班

(a)  

46.

Tăng ca

a)

上班

b)

家里

c)

加班

d)

下班

47.

Cần, phải

(a)  

48.

Muốn, nhớ

(a)  

49.

来

(a)  

50.

到

a)

Đi

b)

Về

c)

Đến

d)

Ra

51.

知道

a)

Đẹp

b)

Hiểu

c)

Nghĩ

d)

Biết

52.

Biết, về

(a)  

53.

回

(a)  

54.

Khóc

a)

哭

b)

笑

c)

枯

d)

做

55.

笑

a)

Khóc

b)

Buồn

c)

Vui

d)

Cười

56.

画

a)

Vẽ

b)

Hoa

c)

Về

d)

Đến

57.

给

(a)  

58.

Chờ, đợi

(a)  

59.

懂

a)

Biết

b)

Hiểu

c)

Nghĩ

d)

Làm

60.

Đá

a)

替

b)

提

c)

梯

d)

踢

61.

寄

a)

Rút

b)

Gửi

c)

Gà

d)

Thích

62.

Khiêu vũ

(a)  

63.

Leo, trèo

a)

帕

b)

怕

c)

爬

d)

爸

64.

Rút

a)

去

b)

区

c)

取

d)

曲

65.

Chạy bộ

(a)  

66.

坐

(a)  

67.

上

(a)  

68.

住

a)

Sống, cư ngụ

b)

Ở

c)

Sinh sống

d)

Đây

69.

在

(a)  

70.

爱

(a)  

71.

修理

a)

Sửa chữa

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Hỏng hóc

72.

休息

a)

Nghỉ làm

b)

Nghỉ học

c)

Nghỉ dưỡng

d)

nghỉ ngơi

73.

Chụp ( ảnh)

(a)  

74.

可能

a)

Có

b)

Có khi

c)

Có khả năng

d)

Không có

75.

Có khả năng

(a)  

76.

可以

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Được

d)

Có hy vọng

77.

有

(a)  

78.

推

a)

Đầy

b)

Đấy

c)

Đẩy

d)

Đã

79.

偷

a)

Cướp

b)

Đột nhập

c)

Trộm

d)

Bắt cóc

80.

打扫

a)

Lau chùi

b)

Dọn dẹp

c)

Quét nhà

d)

Rửa bát

81.

找

a)

Mò mẫm

b)

Tìm

c)

Thấy

d)

Mất

82.

按

(a)  

83.

Gọi

(a)  

84.

Chơi

(a)  

85.

问

(a)  

86.

Xuống

(a)  

87.

Nộp, giao

(a)  

88.

Bổ, thái

(a)  

89.

Tiễn, tặng

(a)  

90.

介绍

a)

Cho hỏi

b)

Giới thiệu

c)

Xin phép

91.

Là, phải, vẫn

(a)  

92.

借

a)

Lấy

b)

Kiếm

c)

Ăn trộm

d)

Vay, mượn

93.

Trả

(a)  

94.

换

(a)  

95.

拉

a)

Lôi, kéo

b)

Kéo co

c)

Lôi kéo

d)

Giằng co