WorksheetsTừ vựng Động từ
Total questions: 95
Worksheet time: 1hrs 3mins
Viết
写
吗
鸡
鸭
Đóng
(a)
Cầm, nắm
拿
学
面
跑
Giặt, rửa
(a)
Đem, mang
给
带
要
打
睡觉
(a)
Mua
(a)
Bán
(a)
Đánh, gọi, chơi
(a)
Học
(a)
说
(a)
讲
Nhìn
Gọi, đánh
Kể, giảng
Nói
Mà ( mắng)
马
吗
骂
码
Nghe
(a)
Nhìn, khám, xem
(a)
Đọc
(a)
念
Đến
Muốn, nhớ
Giảng, kể
Đọc, niệm
Ăn
(a)
Uống
(a)
Hát
(a)
唱歌
Hét
Hát
Khiêu vũ
Bài hát
弄
Làm (hỏng…)
Làm( bố…)
Làm (công việc…)
Làm
Kết hôn
唱歌
求婚
离婚
跑步
刷
Đánh
Đập
Đạp
Đánh (răng…)
离婚
Cầu hôn
Kết hôn
Li hôn
Đính hôn
Đi
(a)
跑
(a)
走
Đi
Đứng
Đá
Ngồi
Đứng
(a)
Mở
(a)
Mặc, đeo
(a)
Cởi
(a)
Thích
(a)
喜欢
(a)
Thức dậy
(a)
Cưỡi, đi
(a)
Làm (công việc….)
做
坐
左
作
Làm (bố…)
(a)
请
(a)
进
Ra
Vào
Lên
Xuống
上网
Đi học
Đi làm
Tan ca
Lên mạng
上课
Đi học
Đi làm
Tan học
Tan làm
上班
Đi học
Tan học
Đi làm
Tan làm
Tan học
下课
下午
下龙
下班
下班
(a)
Tăng ca
上班
家里
加班
下班
Cần, phải
(a)
Muốn, nhớ
(a)
来
(a)
到
Đi
Về
Đến
Ra
知道
Đẹp
Hiểu
Nghĩ
Biết
Biết, về
(a)
回
(a)
Khóc
哭
笑
枯
做
笑
Khóc
Buồn
Vui
Cười
画
Vẽ
Hoa
Về
Đến
给
(a)
Chờ, đợi
(a)
懂
Biết
Hiểu
Nghĩ
Làm
Đá
替
提
梯
踢
寄
Rút
Gửi
Gà
Thích
Khiêu vũ
(a)
Leo, trèo
帕
怕
爬
爸
Rút
去
区
取
曲
Chạy bộ
(a)
坐
(a)
上
(a)
住
Sống, cư ngụ
Ở
Sinh sống
Đây
在
(a)
爱
(a)
修理
Sửa chữa
Nghỉ ngơi
Làm việc
Hỏng hóc
休息
Nghỉ làm
Nghỉ học
Nghỉ dưỡng
nghỉ ngơi
Chụp ( ảnh)
(a)
可能
Có
Có khi
Có khả năng
Không có
Có khả năng
(a)
可以
Có thể
Không thể
Được
Có hy vọng
有
(a)
推
Đầy
Đấy
Đẩy
Đã
偷
Cướp
Đột nhập
Trộm
Bắt cóc
打扫
Lau chùi
Dọn dẹp
Quét nhà
Rửa bát
找
Mò mẫm
Tìm
Thấy
Mất
按
(a)
Gọi
(a)
Chơi
(a)
问
(a)
Xuống
(a)
Nộp, giao
(a)
Bổ, thái
(a)
Tiễn, tặng
(a)
介绍
Cho hỏi
Giới thiệu
Xin phép
Là, phải, vẫn
(a)
借
Lấy
Kiếm
Ăn trộm
Vay, mượn
Trả
(a)
换
(a)
拉
Lôi, kéo
Kéo co
Lôi kéo
Giằng co
