wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

gọi là

a)

b)

名字

c)

什么

d)

喜欢

2.

Lý Nguyệt

a)

小李

b)

李沧

c)

李 月

d)

李刚

3.

cái gì

a)

怎么

b)

什么

c)

d)

这个

4.

tên

a)

汉字

b)

名字

c)

难字

d)

儿子

5.

a)

b)

c)

d)

6.

giáo viên

a)

律师

b)

老师

c)

班师

d)

厨师

7.

học sinh

a)

学生

b)

医生

c)

学校

d)

学习

8.

người

a)

b)

c)

d)

9.

ngài

a)

b)

c)

d)

10.

anh ta

a)

b)

c)

d)

11.

cô ấy

a)

b)

c)

d)

12.

ai

a)

b)

c)

d)

13.

bạn bè

a)

朋友

b)

朋有

c)

平友

d)

同友

14.

bạn cùng lớp

a)

同桌

b)

同校

c)

同学

d)

同人

15.

nào?

a)

b)

c)

d)

16.

bạn thì sao?

a)

b)

c)

d)

17.

a)

b)

c)

d)

18.

con gái

a)

尤其

b)

女儿

c)

允儿

d)

元儿

19.

bao nhiêu

a)

b)

c)

d)

20.

to lớn

a)

b)

c)

d)

21.

số 0

a)

b)

c)

d)

22.

năm nay

a)

今天

b)

令年

c)

今午

d)

今年

23.

mấy <10

a)

b)

c)

d)

24.

nhà

a)

b)

c)

d)

25.

miệng

a)

b)

c)

d)

26.

tuổi

a)

b)

c)

d)

27.

biết (kỹ năng)

a)

b)

c)

知道

d)

28.

nói

a)

b)

c)

d)

29.

viết

a)

b)

c)

d)

30.

Tiếng Hán

a)

汉人

b)

家字

c)

汉字

d)

文字

31.

làm

a)

b)

c)

d)

使

32.

món ăn

a)

b)

c)

d)

33.

ăn

a)

b)

c)

d)

34.

ngon

a)

女子

b)

好吃

c)

告吸

d)

吸和

35.

đọc

a)

b)

c)

d)

36.

như thế nào

a)

怎么

b)

哪个

c)

什么

d)

37.

muộn

a)

b)

c)

d)

38.

bao nhiêu

a)

名字

b)

多少

c)

夕少

d)

夜少

39.

Hôm qua

a)

今天

b)

明天

c)

昨天

d)

几天

40.

hôm nay

a)

今天

b)

几天

c)

昨天

d)

明天

41.

ngày mai

a)

今天

b)

几天

c)

明天

d)

昨天

42.

tuần/thứ

a)

星期

b)

腥其

c)

天气

d)

时期

43.

tháng/ mặt trăng

a)

b)

c)

d)

44.

Số, ngày theo lịch

a)

星期

b)

c)

d)

45.

trường học

a)

学习

b)

学生

c)

学校

d)

觉孪

46.

xem, nhìn

a)

b)

c)

d)

47.

sách

a)

b)

c)

d)

48.

mời, xin nhờ

a)

b)

c)

d)

49.

xin hỏi

a)

请问

b)

请间

c)

请闻

d)

情问

50.

Buổi sáng

a)

上天

b)

上午

c)

下午

d)

下干

51.

Buổi trưa

a)

申午

b)

中午

c)

中国

d)

中间

52.

buổi chiều

a)

上午

b)

下千

c)

下午

d)

下去

53.

đêm

a)

免上

b)

晚上

c)

挽上

d)

娩扌

54.

tiền

a)

b)

c)

线

d)

55.

đồng

a)

b)

c)

d)

56.

muốn, nghĩ

a)

b)

c)

d)

57.

cơm trắng

a)

未饭

b)

米饭

c)

釆饭

d)

米板

58.

uống

a)

b)

c)

d)

59.

trà

a)

b)

c)

d)

60.

cửa hàng

a)

高店

b)

摘店

c)

商店

d)

商店

61.

mua

a)

b)

c)

d)

62.

bao nhiêu

a)

多少

b)

夕少

c)

夕阳

d)

多小

63.

cốc

a)

被子

b)

杯子

c)

北子

d)

本子

64.

that, kia

a)

b)

c)

d)

65.

con trai

a)

八子

b)

儿子

c)

儿学

d)

女儿

66.

công việc

a)

工作

b)

士作

c)

工什

d)

工乍

67.

ở tại

a)

b)

c)

d)

68.

ở đâu

a)

哪儿

b)

那儿

c)

娜儿

d)

喝儿

69.

ở kia

a)

那儿

b)

哪儿

c)

娜儿

d)

哪里

70.

chó

a)

b)

c)

d)

71.

mèo

a)

b)

c)

d)

72.

nhỏ bé

a)

b)

c)

d)

73.

phía dưới

a)

下面

b)

上面

c)

下而

d)

下问

74.

phía trên

a)

下面

b)

上面

c)

工面

d)

干雨

75.

bệnh viện

a)

医院

b)

际医

c)

玩院

d)

学院

76.

bác sĩ

a)

医生

b)

医院

c)

酉院

d)

学生

77.

cái ghế

a)

椅子

b)

奇子

c)

椅木

d)

骑子

78.

có thể

a)

b)

c)

d)

79.

ngồi

a)

b)

c)

d)

80.

không có

a)

没有

b)

法有

c)

投有

d)

朋友

81.

máy tính

a)

申脑

b)

电脑

c)

甲朋

d)

电期

82.

bên trong

a)

外面

b)

里面

c)

上面

d)

下面

83.

phía trước

a)

下面

b)

前面

c)

外面

d)

里面

84.

phía sau

a)

里面

b)

前面

c)

后面

d)

外面

85.

cái bàn

a)

卓越

b)

掉下

c)

桌子

d)

杯子

86.

quyển

a)

b)

c)

d)

87.

và, với

a)

b)

c)

d)

88.

Tạ Bằng

a)

谢鹏

b)

射鹏

c)

朋射

d)

射朋

89.

vương phương

a)

王芳

b)

王方

c)

玉方

d)

玉开

90.

hai (số đếm)

a)

b)

c)

d)

91.

bây giờ (hiện tại)

a)

现在

b)

正在

c)

见在

d)

视在

92.

giờ (điểm)

a)

b)

c)

d)

93.

phút (phân)

a)

b)

c)

d)

94.

sống tại (trú)

a)

b)

c)

d)

95.

khi, lúc

a)

时候

b)

后特

c)

日特

d)

日射

96.

về (hồi)

a)

b)

c)

d)

97.

phim (điện ảnh)

a)

电影

b)

申影

c)

申形

d)

电景

98.

yêu, thích

a)

b)

c)

d)

99.

hoa quả

a)

氷菓

b)

水果

c)

氷果

d)

氷裏

100.

thời tiết

a)

今天

b)

天气

c)

星期

d)

无气

101.

như thế nào

a)

怎么样

b)

怎幺样

c)

怎么详

d)

怎乏样

102.

lạnh (lãnh)

a)

b)

c)

d)

103.

Adj --- quá!/ không ... lắm

a)

太...了/不太...

b)

大...子/不大...

c)

夫...子/不太...

d)

夭...寸/不大...

104.

nóng (nhiệt)

a)

b)

c)

d)

105.

mưa rơi (hạ vũ)

a)

下雨

b)

不雪

c)

下零

d)

干雨

106.

sẽ (hội)

a)

b)

c)

d)

107.

chút, vài

a)

b)

c)

d)

108.

Miss, cô, chị (tiểu tỷ)

a)

尖始

b)

小姐

c)

少姐

d)

尔妹

109.

tới

a)

b)

c)

d)

110.

sức khỏe, cơ thể (thân thể)

a)

身体

b)

射体

c)

射休

d)

体育

111.

nước (thủy)

a)

b)

c)

d)

112.

hoa quả (thủy quả)

a)

水果

b)

苹果

c)

坪果

d)

永裏

113.

đồ đạc (đông tây)

a)

东西

b)

东束

c)

未酉

d)

冬要

114.

quả táo

a)

水果

b)

苹果

c)

菜果

d)

菜裏

115.

đang

a)

b)

c)

d)

116.

ngủ

a)

垂是

b)

睡觉

c)

崔覺

d)

瞓觉

117.

thích (hỉ)

a)

喜欢

b)

壴欢

c)

喜快

d)

息欠

118.

đưa cho (cấp)

a)

b)

c)

d)

119.

tivi (điện thị)

a)

电脑

b)

电视

c)

电话

d)

田试

120.

gọi điện (đả điện thoại)

a)

打电话

b)

把电说

c)

托田说

d)

打电活

121.

lời đề nghị, cầu khiến (... đi, nhé)

a)

b)

c)

d)

122.

Alo, ê (hô ứng)

a)

b)

c)

d)

123.

đồ đạc (đông tây)

a)

束西

b)

东西

c)

东四

d)

束四

124.

David (đại vệ)

a)

太卫

b)

大卫

c)

犬卫

d)

大初

125.

cũng

a)

b)

c)

d)

126.

một chút (không chỉ thời gian)

a)

一店儿

b)

一点儿

c)

一点八

d)

一点

127.

nhìn thấy (khán kiến)

a)

看见

b)

着见

c)

着现

d)

目见

128.

họ trương

a)

b)

c)

d)

129.

đều (đô)

a)

b)

c)

d)

130.

về đây (V+bổ ngữ)

a)

回来

b)

囗来

c)

囚米

d)

回莱

131.

Mr, ông, anh (tiên sinh)

a)

先生

b)

先失

c)

先午

d)

失生

132.

xe (xa)

a)

b)

c)

d)

133.

lái xe (khai xa)

a)

开机

b)

开车

c)

开门

d)

火车

134.

quần áo (y phục)

a)

衣服

b)

农服

c)

表胡

d)

衣腐

135.

phút đồng hồ (phân chung)

a)

分钟

b)

分开

c)

敲钟

d)

钟表

136.

xinh đẹp (phiêu lượng)

a)

漂亮

b)

票亮

c)

漂浮

d)

漂白

137.

không ít

a)

不少

b)

不小

c)

丕少

d)

不尖