Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
你每天早上几点______?
电脑
起床
看电视
电视
A:你喜欢吃什么
B:______
我有一只狗。
我在家里。
我喜欢吃苹果。
我喜欢喝水。
我弟弟今年十岁了。
Tôi có một em trai và một em gái.
Tôi có một em trai 5 tuổi.
Em trai tôi đã 10 tuổi.
Tôi có một em trai 10 tuổi.
“hôm nay” là 昨天
sai
đúng
xuéxiào (学校)
trường học
không phải trường học
nhà
bệnh viện
这件衣服比那件______大一点。
个
很
是
更
今天的天气比昨天______多了。
阴天
湿
冷
干燥
今天是星期六,我不去 ______,我在家看电影。
学校
看电影
家
桌子
他每天都跑步,身体很 ______。
好
慢
小
弱
早上我爸爸喝咖啡,我妈妈喝 ______。
奶奶
奶牛
书
牛奶
View all
10 questions
強制執行法複習活動
Worksheet
•
University
psycology
12 questions
人生抉擇
5 questions
Test lẩy da
15 questions
价格条款
Tây Du Ký
KHỐI XƯƠNG SỌ
ภาษาจีนโบราณทางการแพทย์แผนจีน