wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức tiếng Trung

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

你每天早上几点______?

a)

电脑

b)

起床

c)

看电视

d)

电视

2.
  1. A:你喜欢吃什么

B:______

a)

我有一只狗。

b)

我在家里。

c)

我喜欢吃苹果。

d)

我喜欢喝水。

3.
  1. 我弟弟今年十岁了。

a)

Tôi có một em trai và một em gái.

b)

Tôi có một em trai 5 tuổi.

c)

Em trai tôi đã 10 tuổi.

d)

Tôi có một em trai 10 tuổi.

4.

“hôm nay” là 昨天

a)

sai

b)

đúng

5.

xuéxiào (学校)

a)

trường học

b)

không phải trường học

c)

nhà

d)

bệnh viện

6.

这件衣服比那件______大一点。

a)

b)

c)

d)

7.

今天的天气比昨天______多了。

a)

阴天

b)

湿

c)

d)

干燥

8.

今天是星期六,我不去 ______,我在家看电影。

a)

学校

b)

看电影

c)

d)

桌子

9.

他每天都跑步,身体很 ______。

a)

b)

c)

d)

10.

早上我爸爸喝咖啡,我妈妈喝 ______。

a)

奶奶

b)

奶牛

c)

d)

牛奶