Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1 B1+2 CÔ THƯƠNG

Total questions: 6

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

"xin lỗi" tiếng trung là gì

a)

对不起

b)

谢谢

c)

不谢

d)

不用谢

2.

Đừng khách sáo

tiếng trung đọc là gì?

4 lines
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你

b)

叫

c)

什么

d)

名字

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)
4.

​ (a)   ​ (b)   ​ (c)   ​ (d)   ​ (e)  

Choose from the below words
你
的
电话号码
是
多少?
5.

Bạn khỏe không?

tiếng trung nói như thế nào?

4 lines
6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

你好

1.

你好

b)

谢谢

2.

不客气

c)

再见

3.

再见

d)

你好吗?

4.

我很好,谢谢