Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gr10

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện quan trọng nhất giúp Internet trở thành một công cụ phổ biến toàn cầu trong thời kỳ hậu bán dẫn?

a)

Sự thu nhỏ kích thước thiết bị điện tử nhờ công nghệ bán dẫn.

b)

Việc phát minh ra giao thức TCP/IP giúp các thiết bị có thể kết nối với nhau.

c)

Chính sách mở cửa và toàn cầu hóa của các nền kinh tế lớn.

d)

Tốc độ phát triển của mạng xã hội và các nền tảng số sau năm 2000.

2.



Vì sao có thể nói rằng sự phát triển của Internet trong cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ 3 không chỉ là thành tựu công nghệ, mà còn là bước ngoặt xã hội?

a)

Vì nó tạo ra nền văn hóa mới gọi là "văn hóa mạng".

b)

Vì nó thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất công nghiệp.

c)

Vì nó làm biến đổi cách con người tương tác, làm việc và nhận thức thông tin.

d)

Vì nó giúp lan truyền tri thức kỹ thuật số đến mọi quốc gia.

3.

Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy mô hình kinh doanh toàn cầu bằng cách nào dưới góc nhìn văn minh nửa sau thế kỷ XX?

a)

Thay thế hoàn toàn nền sản xuất công nghiệp bằng nền sản xuất nông nghiệp hiện đại.

b)

Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu không phụ thuộc vào biên giới vật lý.

c)

Loại bỏ vai trò của con người trong toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.

d)

Hạn chế hoạt động thương mại xuyên quốc gia để bảo vệ văn hóa địa phương.

4.

Trong bối cảnh tự động hóa phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1950–1960, doanh nghiệp sẽ gặp trở ngại lớn nhất nếu vẫn duy trì phương pháp sản xuất truyền thống:

a)

Không thể tuyển đủ lao động phổ thông.

b)

Thị trường tiêu dùng không chấp nhận sản phẩm mới.

c)

Mất khả năng liên kết với các đối tác quốc tế.

d)

Khó đảm bảo chất lượng đồng đều và năng suất cao.

5.

Điều nào sau đây phản ánh rõ nhất vai trò của công nghệ thông tin trong việc nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp hiện đại?

a)

Cập nhật, chia sẻ và xử lý thông tin nhanh giữa các bộ phận.

b)

Rút ngắn thời gian đào tạo nhân viên mới.

c)

Tăng số lượng nhân viên để kiểm soát dữ liệu tốt hơn.

d)

Tự động tuyển dụng lao động mới mà không cần phỏng vấn.

6.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ ba, công nghệ thông tin và Internet đã trở thành yếu tố nền tảng giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển. Phát biểu nào dưới đây thể hiện rõ nhất vai trò này?

a)

Internet giúp doanh nghiệp truyền thống thay thế hoàn toàn nguồn nhân lực bằng hệ thống máy móc và tự động hóa dây chuyền sản xuất.

b)

Công nghệ thông tin giúp doanh nghiệp nhỏ thu hẹp thị trường, tập trung vào nội địa thay vì quốc tế để tránh cạnh tranh.

c)

Nhờ các trang thương mại điện tử, doanh nghiệp nhỏ có thể thuê nhân công quốc tế với chi phí thấp mà không cần quan tâm đến năng suất.

d)

Nhờ internet và CNTT, doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể vượt qua các rào cản vốn, nhân lực để tiếp cận thị trường toàn cầu, tối ưu hoạt động quản lý và mở rộng quy mô một cách linh hoạt.

7.

Sự ra đời của công nghệ bán dẫn vào giữa thế kỷ XX được xem là yếu tố nền tảng giúp cách mạng công nghiệp lần thứ ba phát triển mạnh mẽ. Tác động trực tiếp và sâu rộng nhất của công nghệ bán dẫn đến đời sống con người là gì?

a)

Giảm kích thước thiết bị điện tử, giúp sản xuất hàng loạt thiết bị cá nhân như máy tính, điện thoại, máy ảnh số.

b)

Tăng hiệu suất truyền tải điện năng, giảm thất thoát năng lượng trong các thiết bị cơ khí truyền thống.

c)

Thay đổi cấu trúc của các nhà máy điện nguyên tử nhờ khả năng kiểm soát dữ liệu trong môi trường có từ trường mạnh.

d)

Làm biến đổi hoàn toàn nền giáo dục đại học nhờ áp dụng hệ thống máy chiếu và các bảng điện tử đa chức năng.

8.

Giao thức nào sau đây là nền tảng của WWW, cho phép siêu văn bản liên kết toàn cầu?

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

FTP

d)

SMTP

9.

Theo các nhà sử học công nghệ, sự phát triển của Internet trong Cách mạng Công nghiệp 3 đã thay đổi căn bản mô hình kinh tế toàn cầu như thế nào?

a)

Sự xuất hiện của nền kinh tế chia sẻ với các nền tảng như Uber hay Airbnb đã tạo ra mô hình kinh doanh hoàn toàn mới dựa trên niềm tin giữa người lạ và tận dụng tài nguyên nhàn rỗi thông qua kết nối Internet toàn cầu, phá vỡ các mô hình truyền thống.

b)

Cách mạng hóa ngành bán lẻ thông qua thương mại điện tử đã xóa nhòa ranh giới địa lý, cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thị trường toàn cầu mà không cần hệ thống cửa hàng vật lý, đồng thời thay đổi thói quen tiêu dùng của cả xã hội vĩnh viễn.

c)

Sự phát triển của các dịch vụ tài chính số như ví điện tử, ngân hàng trực tuyến đã làm giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng truyền thống, tạo ra hệ sinh thái tài chính mở với tốc độ giao dịch gần như tức thời xuyên biên giới.

d)

Hình thành nền kinh tế dữ liệu nơi thông tin người dùng trở thành tài nguyên quý giá nhất, dẫn đến sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới dựa trên phân tích dữ liệu lớn và quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác.

10.

Hiện tượng "khoảng cách số" trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 3 thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

a)

Sự chênh lệch về tốc độ Internet giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển dẫn đến bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin, cơ hội giáo dục và việc làm chất lượng cao trong nền kinh tế số toàn cầu hóa hiện nay.

b)

Khoảng cách về kỹ năng số giữa các thế hệ khi người trẻ dễ dàng thích nghi với công nghệ mới trong khi nhiều người lớn tuổi gặp khó khăn trong sử dụng các thiết bị thông minh và ứng dụng số, dẫn đến bị loại khỏi nhiều dịch vụ xã hội.

c)

Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng khi chỉ những người có điều kiện mới có thể trang bị thiết bị công nghệ cao và dịch vụ Internet tốc độ, trong khi người nghèo bị bỏ lại phía sau trong cuộc cách mạng số.

d)

Sự khác biệt về cơ sở hạ tầng công nghệ giữa thành thị và nông thôn tạo ra hai thế giới song song, nơi cư dân thành phố được hưởng lợi từ mọi tiện ích số trong khi khu vực nông thôn thiếu thốn mọi dịch vụ cơ bản.

11.

Nguyên lý "end-to-end" trong thiết kế mạng Internet có ý nghĩa then chốt nào đối với sự phát triển của Cách mạng Công nghiệp 3?

a)

Tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu bằng cách giảm thiểu các thao tác xử lý tại các router trung gian, cho phép dữ liệu được truyền đi với độ trễ cực thấp và băng thông tối đa trên mọi loại kết nối mạng vật lý khác nhau.

b)

Cho phép mạng Internet phát triển linh hoạt mà không cần thay đổi hạ tầng cốt lõi, tạo điều kiện cho vô số ứng dụng mới ra đời chỉ bằng cách phát triển ở lớp ứng dụng cuối cùng mà không cần can thiệp vào hệ thống truyền tải trung gian.

c)

Đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu người dùng bằng cách mã hóa từ điểm đầu đến điểm cuối, ngăn chặn mọi khả năng bị nghe lén hoặc đánh cắp thông tin khi truyền qua các node mạng trung gian không đáng tin cậy.

d)

Tạo ra sự đồng nhất trong cách xử lý gói tin trên toàn cầu, đảm bảo mọi thiết bị kết nối Internet dù sử dụng công nghệ nào cũng có thể giao tiếp được với nhau mà không cần bất kỳ bộ chuyển đổi giao thức phức tạp nào.

12.

MQTT" (Message Queuing Telemetry Transport) là giao thức chủ yếu dùng cho?

a)

IoT và hệ thống nhúng.

b)

Streaming video.

c)

Mạng ngang hàng (P2P)

d)

Blockchain

13.

Đâu là yếu tố then chốt giúp Cách mạng Công nghiệp 3.0 khác biệt so với các cuộc cách mạng trước?

a)

Sự xuất hiện của động cơ hơi nước và cơ khí hóa hàng loạt trong các nhà máy thế kỷ 18.

b)

Phát minh ra Internet và công nghệ số hóa toàn cầu vào cuối thế kỷ 20.

c)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và robot tự học trong thập niên 2010.

d)

Ứng dụng rộng rãi điện tử, máy tính và tự động hóa vào sản xuất từ những năm 1950–1970.

14.

ARPANET, tiền thân của Internet, được phát triển với mục đích ban đầu là gì?

a)

Kết nối các trường đại học để chia sẻ tài nguyên nghiên cứu khoa học.

b)

Tạo mạng truyền thông chịu được sự cố hạt nhân cho quân đội Mỹ.

c)

Hỗ trợ thương mại điện tử toàn cầu qua giao thức TCP/IP.

d)

Xây dựng nền tảng giải trí trực tuyến cho người dùng cá nhân.

15.

"Stuxnet" là mã độc nhắm vào hệ thống nào?

a)

Máy chủ web của các ngân hàng để đánh cắp thông tin tài khoản.

b)

Router gia đình để tạo mạng botnet tấn công DDoS.

c)

Hệ thống SCADA trong nhà máy hạt nhân, phá hủy máy ly tâm.

d)

Ứng dụng di động nhằm theo dõi vị trí người dùng.

16.

Internet "làm cách mạng hóa giáo dục, y tế, kinh tế". Xét tiềm năng của Internet trong giải quyết thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu hoặc nghèo đói, khía cạnh nào thể hiện vai trò đột phá nhất của nó, vượt xa các ứng dụng thương mại hay cá nhân thông thường?

a)

Khả năng kết nối các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và tổ chức phi chính phủ toàn cầu để chia sẻ dữ liệu, kiến thức và hợp tác nghiên cứu các giải pháp đổi mới cho vấn đề phức tạp, tạo nền tảng toàn cầu cho hợp tác khoa học và phát triển công nghệ áp dụng rộng rãi.

b)

Việc tạo ra các thị trường mới cho sản phẩm và dịch vụ xanh, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng phương thức sản xuất thân thiện môi trường thông qua minh bạch thông tin và áp lực người tiêu dùng, từ đó góp phần giảm thiểu khí thải carbon.

c)

Cung cấp công cụ và nền tảng giáo dục từ xa và đào tạo nghề trực tuyến cho cộng đồng vùng sâu vùng xa, giúp nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng lao động, từ đó giảm nghèo đói và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

d)

Nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề toàn cầu thông qua lan truyền thông tin, video và chiến dịch truyền thông xã hội, tạo áp lực lên chính phủ và tập đoàn hành động có trách nhiệm hơn, đồng thời huy động nguồn lực và sự tham gia của hàng triệu người dân vào các hoạt động.

17.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần 3, với Internet là trung tâm, đã thúc đẩy một "cuộc cách mạng tri thức". Thách thức lớn nhất mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt để không bị bỏ lại phía sau trong cuộc cách mạng tri thức này là gì, xét trên khía cạnh cân bằng giữa đổi mới công nghệ và phát triển xã hội bền vững, vượt xa vấn đề cơ sở hạ tầng thông thường?

a)

Việc thiết lập khung pháp lý vững chắc về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu, đồng thời ưu đãi phát triển doanh nghiệp công nghệ nội địa, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, nhưng vẫn đảm bảo quy định không cản trở sự tiến bộ công nghệ và thu hút nhân tài toàn cầu.

b)

Khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các ngành công nghệ cao, đồng thời kiểm soát chặt chẽ thông tin và văn hóa ngoại lai trên Internet để bảo vệ bản sắc, nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế mà không đánh mất giá trị truyền thống.

c)

Năng lực xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện, đồng thời đào tạo và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao, đảm bảo phân phối lợi ích công nghệ công bằng, tránh gia tăng khoảng cách giàu nghèo và duy trì ổn định xã hội, không chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP.

d)

Thách thức trong việc điều chỉnh hệ thống giáo dục quốc gia để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức, bao gồm việc trang bị kỹ năng số và tư duy phản biện từ sớm, đồng thời thiết lập các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp, nhằm tạo ra thế hệ doanh nhân trẻ có tầm nhìn toàn cầu và khả năng thích ứng.

18.

Mở rộng "bạo lực mạng" bao gồm thao túng tâm lý, quấy rối ẩn danh. Thách thức lớn nhất cho cơ quan thực thi pháp luật xử lý các trường hợp này là gì, xét trên công nghệ và pháp lý quốc tế?

a)

Thiếu hụt công cụ pháp lý quốc tế đồng bộ và khả năng hợp tác xuyên biên giới để truy vết, xử lý đối tượng ẩn danh qua nhiều quốc gia, do khác biệt luật pháp và quyền tài phán, làm việc áp dụng biện pháp trừng phạt phức tạp.

b)

Khó khăn thu thập chứng cứ số có giá trị pháp lý, do tính tạm thời và dễ xóa bỏ dữ liệu trực tuyến, cùng việc sử dụng công cụ ẩn danh, làm quá trình điều tra phức tạp, tốn kém, yêu cầu chuyên gia pháp y số trình độ cao.

c)

Thách thức định nghĩa rõ ràng hành vi bạo lực mạng theo luật quốc gia, đặc biệt với hình thức tinh vi, do ranh giới tự do ngôn luận và phạm pháp mờ nhạt, đòi hỏi cân bằng để không vi phạm quyền công dân.

d)

Năng lực hạn chế của cơ quan chức năng phân biệt tranh luận lành mạnh và bạo lực mạng thực sự, do lượng lớn tương tác, làm việc sàng lọc và xác định trường hợp cần can thiệp quá tải, yêu cầu hiểu biết sâu sắc tâm lý học.

19.

Tác động nguy hiểm nhất của việc tiếp cận thường xuyên với tin giả không nằm ở tính chất sai sự thật, mà nằm ở đâu?

a)

Người tiếp nhận thường chủ quan và không kiểm chứng, khiến xã hội trở nên thiếu ý thức phản biện.

b)

Tin giả thường được thiết kế để khơi dậy cảm xúc mạnh, làm suy giảm khả năng phản biện logic của người tiếp nhận.

c)

Tin giả khiến người dùng trở nên lãnh đạm, mất niềm tin vào mọi nguồn thông tin, kể cả thông tin chính thống.

d)

Tin giả thường lan truyền nhanh hơn tin thật nên vô tình thiết lập lại chuẩn mực truyền thông mới.

20.

Bên cạnh vấn đề tiếp cận Internet, một phân hóa số mới về năng lực và cách sử dụng hiệu quả đang nổi lên. Hậu quả kinh tế-xã hội dài hạn nghiêm trọng nhất của sự phân hóa này đối với cộng đồng yếu thế là gì?

a)

Thúc đẩy di cư từ nông thôn ra thành thị để tìm kiếm cơ hội số, gây áp lực lên hạ tầng đô thị và dịch vụ công, đồng thời làm cạn kiệt nguồn nhân lực ở các vùng kém phát triển.

b)

Giảm khả năng của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ công hiệu quả và khuyến khích công dân tham gia thông qua nền tảng điện tử, dẫn đến thiếu minh bạch và giảm tham gia vào hoạch định chính sách.

c)

Gia tăng phụ thuộc vào các mạng lưới thông tin không chính thống, dễ bị tin giả và tư tưởng cực đoan thao túng, làm suy yếu gắn kết xã hội và cản trở phát triển công dân có thông tin.

d)

Làm trầm trọng thêm bất bình đẳng kinh tế-xã hội khi tiếp cận giáo dục trực tuyến chất lượng cao, thị trường việc làm chuyên biệt và dịch vụ công điện tử vẫn bị hạn chế đối với nhóm ít có kỹ năng số.