wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17.6 宝源

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.
tự (bản thân), tự (mình)
a)
自己
b)
白己
c)
目己
d)
自已
2.

a)

nhanh

b)

chậm

c)

sớm

3.
nước Mỹ
a)
美国
b)
法国
c)
中国
d)
英国
4.

dưa hấu

a)

西瓜

b)

黄瓜

c)

南瓜

d)

冬瓜

5.

trái cây

a)

水果

b)

c)

苹果

d)

香蕉

6.
người đẹp, mỹ nữ, mỹ nhân
a)
美女
b)
羊女
c)
美男
d)
美子
7.
khỏe mạnh
a)
健康
b)
建康
c)
健健
d)
康康
8.
tuyết rơi, có tuyết
a)
下雪
b)
下雨
c)
下零
d)
下雷
9.
bơi lội
a)
游泳
b)
游游
c)
泳游
d)
泳泳
10.
có thể (năng lực của bản thân mình)
a)
b)
c)
可以
d)
11.
đá banh
a)
踢足球
b)
打足球
c)
踢足求
d)
易足球
12.
nhảy múa, khiêu vũ
a)
跳舞
b)
逃舞
c)
桃舞
d)
朓舞
13.
đói
a)
饿
b)
c)
d)
14.
mặc, mang, đeo
a)
穿
b)
c)
d)
15.
giúp đỡ
a)
帮助
b)
协助
c)
助帮
d)
邦助
16.
no
a)
b)
c)
d)
17.
thêm, lại, nữa
a)
b)
c)
d)
18.
đừng
a)
b)
c)
可以
d)
19.
bài tập
a)
作业
b)
做业
c)
昨业
d)
作此
20.
nghe
a)
b)
c)
d)
21.
bên ngoài
a)
外边/面
b)
里边/面
c)
上边/面
d)
下边/面
22.
ra ngoài (người nói ở bên trong)
a)
出去
b)
出来
c)
d)
23.
bên trong
a)
里边/面
b)
上边/面
c)
下边/面
d)
外边/面
24.
cái ghế
a)
椅子
b)
桌子
c)
杯子
d)
辈子
25.
người tuyết
a)
雪人
b)
雨人
c)
人雪
d)
零人
26.
đi ra, ra đây, ra ngoài (người nói ở bên ngoài)
a)
出来
b)
出去
c)
d)
27.
Bắc Kinh
a)
北京
b)
杯竟
c)
北亮
d)
此景
28.
Thượng Hải
a)
上海
b)
上每
c)
下海
d)
下每
29.
New York
a)
纽约
b)
纽药
c)
丑约
d)
纽钓
30.
thời tiết
a)
天气
b)
气天
c)
汽天
d)
气氛
31.
như thế nào?
a)
怎么样?
b)
什么?
c)
哪?
d)
好不好?
32.
mũi
a)
鼻子
b)
臭子
c)
鼻字
d)
量子
33.
biết, hiểu (thông tin nào đó)
a)
知道
b)
道知
c)
认识
d)
知首
34.
những cái đó
a)
那些
b)
这些
c)
一些
d)
35.
con hổ
a)
老虎
b)
虎老
c)
老师
d)
老实
36.
hạng 2
a)
第二
b)
第两
c)
弟二
d)
第一
37.
mập
a)
b)
c)
d)
38.
gầy
a)
b)
c)
d)
39.
cười
a)
b)
c)
d)
40.
khóc
a)
b)
c)
d)
41.
mất, lạc mất (đồ)
a)
b)
c)
d)
42.
đồ, thứ (vật)
a)
东西
b)
西东
c)
乐西
d)
了西
43.
hỏi (động từ)
a)
b)
问题
c)
d)
44.
câu hỏi, vấn đề, thắc mắc
a)
问题
b)
c)
d)
主题
45.
今天妈妈___爷爷买些水果。
a)
b)
c)
d)
46.
tặng
a)
b)
c)
d)
47.
我们____出去玩儿吧。
a)
一起
b)
c)
d)
我们
48.
我能自己___衣服。
a)
穿
b)
c)
d)
49.
giày thể thao
a)
运动鞋
b)
鞋运动
c)
运动
d)
50.
quần áo
a)
衣服
b)
鞋运动
c)
穿衣服
d)
衣报
51.
hát
a)
唱歌
b)
品哥
c)
品歌
d)
唱哥
52.
màu xanh lá
a)
绿色
b)
红色
c)
黑色
d)
白色
53.
màu sắc (nói chung)
a)
颜色
b)
绿色
c)
黄色
d)
蓝色
54.
他们___越南一年多了。
a)
b)
c)
d)
55.
ti vi
a)
电视
b)
电脑
c)
电话
d)
电影
56.
很高兴____您。
a)
认识
b)
知道
c)
识认
d)
认为
57.
học sinh đại học
a)
大学生
b)
小学生
c)
同学
d)
学校
58.
你____? - 我6_____.
a)
年级
b)
c)
d)
年纪
59.
ngày
a)
b)
c)
d)
星期
60.
máy bay
a)
飞机
b)
机飞
c)
d)
手机
61.
đương nhiên
a)
当然
b)
当地
c)
但是
d)
可是
62.
tại sao?
a)
为什么
b)
什么?
c)
怎么
d)
怎么样
63.
alo
a)
b)
c)
d)
64.
tai
a)
耳朵
b)
朵耳
c)
且朵
d)
目朵
65.
đau
a)
b)
c)
d)
66.
hoa hồng
a)
玫瑰
b)
c)
没鬼
d)
美规
67.
quà tặng
a)
礼物
b)
动物
c)
事物
d)
人物
68.
chào mừng, hoan nghênh
a)
欢迎
b)
欢喜
c)
迎接
d)
迎欢
69.
mỗi
a)
b)
c)
d)
70.
cửa hàng, quán
a)
商店
b)
超市
c)
学校
d)
医院
71.
tiệm sách
a)
书店
b)
超市
c)
商店
d)
电影院
72.
生日____!
a)
快乐
b)
高兴
c)
快快
d)
好笑
73.
nhìn thấy
a)
看到
b)
看不到
c)
没看到
d)
找到
74.
tìm thấy
a)
找到
b)
没找到
c)
找不到
d)
看到
75.
bút chì
a)
铅笔
b)
c)
d)
毛笔
76.
tốt nhất
a)
最好
b)
很好
c)
第一
d)
好最
77.
lên lớp, đi học
a)
上课
b)
下课
c)
下班
d)
上班
78.
tan làm
a)
下班
b)
上课
c)
下课
d)
上班
79.
tuổi
a)
b)
c)
d)
80.
mắc cười, buồn cười
a)
好笑
b)
好听
c)
好看
d)
好累
81.
谁跑____最快?
a)
b)
c)
d)
82.
今天妈妈给我买了一对很漂亮____鞋。
a)
b)
c)
X
d)
83.
这些天都在下雪,
a)
但是下得不大。
b)
但是跑得最快。
c)
但是吃得很多。
d)
但是跳得不漂亮。
84.

kẹo

a)

b)

鸡蛋

c)

水果

d)

面包

85.

trứng gà

a)

鸡蛋

b)

鸭蛋

c)

鸟蛋

d)

蛋糕