wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G4,5-G4-L5

Total questions: 70

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

What is the English translation of 'bãi biển'?

a)

beach (n)

b)

mountain (n)

c)

river (n)

d)

forest (n)

2.

What is the Vietnamese translation of 'campsite (n)'?

a)

địa điểm cắm trại

b)

nhà hàng

c)

bệnh viện

d)

trường học

3.

What is the English translation of 'địa điểm cắm trại'?

a)

campsite (n)

b)

restaurant (n)

c)

library (n)

d)

airport (n)

4.

What is the Vietnamese translation of 'countryside (n)'?

a)

nông thôn, vùng quê

b)

thành phố

c)

núi rừng

d)

biển cả

5.

What is the English translation of 'nông thôn, vùng quê'?

a)

countryside (n)

b)

city (n)

c)

mountain (n)

d)

river (n)

6.

What is the Vietnamese translation of 'Bangkok (n)'?

a)

Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan)

b)

Hà Nội (thủ đô của Việt Nam)

c)

Phnom Penh (thủ đô của Campuchia)

d)

Jakarta (thủ đô của Indonesia)

7.

What is the English translation of 'Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan)'?

a)

Bangkok (n)

b)

Hanoi (n)

c)

Jakarta (n)

d)

Manila (n)

8.

What is the Vietnamese translation of 'Sydney (n)'?

a)

Xít-ni (thành phố của nước Ô-xtrây-li-a)

b)

Luân Đôn (thành phố của nước Anh)

c)

Pa-ri (thành phố của nước Pháp)

d)

Bắc Kinh (thành phố của Trung Quốc)

9.

What is the English translation of 'Xít-ni (thành phố của nước Ô-xtrây-li-a)'?

a)

Sydney (n)

b)

Melbourne (n)

c)

Brisbane (n)

d)

Perth (n)

10.

What is the Vietnamese translation of 'Tokyo (n)'?

a)

Tô-ki-ô (thủ đô nước Nhật)

b)

Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)

c)

Seoul (thủ đô Hàn Quốc)

d)

Bangkok (thủ đô Thái Lan)

11.

What is the English translation of 'Tô-ki-ô (thủ đô nước Nhật)'?

a)

Tokyo (n)

b)

Beijing (n)

c)

Seoul (n)

d)

Bangkok (n)

12.

What is the English translation of 'trước, lần trước'?

a)

last (adj)

b)

next (adj)

c)

first (adj)

d)

early (adj)

13.

What is the Vietnamese translation of 'yesterday (adv)'?

a)

ngày hôm qua

b)

ngày mai

c)

hôm nay

d)

tuần trước

14.

What is the English translation of 'ngày hôm qua'?

a)

yesterday (adv)

b)

tomorrow (adv)

c)

today (adv)

d)

last week (adv)

15.

What is the English translation of 'con đường, đường phố'?

a)

road (n)

b)

book (n)

c)

table (n)

d)

cat (n)

16.

What is the Vietnamese translation of 'street (n)'?

a)

phố, đường phố

b)

cửa hàng

c)

trường học

d)

công viên

e)

bệnh viện

17.

What is the Vietnamese translation of 'big (adj)'?

a)

to, lớn (kích thước)

b)

nhỏ, bé (kích thước)

c)

mới (tính từ)

d)

cũ (tính từ)

18.

What is the Vietnamese translation of 'busy (adj)'?

a)

bận rộn, nhộn nhịp

b)

yên tĩnh, thanh bình

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

mệt mỏi, buồn ngủ

19.

What is the English translation of 'bận rộn, nhộn nhịp'?

a)

busy (adj)

b)

quiet (adj)

c)

lazy (adj)

d)

empty (adj)

20.

What is the Vietnamese translation of 'live (v)'?

a)

sống

b)

chết

c)

ngủ

d)

học

21.

What is the Vietnamese translation of 'noisy (adj)'?

a)

ồn ào, om sòm, huyên náo

b)

yên tĩnh, lặng lẽ

c)

đẹp, xinh đẹp

d)

nhanh, mau

22.

What is the English translation of 'ồn ào, om sòm, huyên náo'?

a)

noisy (adj)

b)

quiet (adj)

c)

beautiful (adj)

d)

dangerous (adj)

23.

What is the Vietnamese translation of 'quiet (adj)'?

a)

yên tĩnh, tĩnh mịch

b)

ồn ào

c)

nóng nảy

d)

vui vẻ

24.

What is the English translation of 'yên tĩnh, tĩnh mịch'?

a)

quiet (adj)

b)

noisy (adj)

c)

happy (adj)

d)

bright (adj)

25.

What is the Vietnamese translation of 'June (n)'?

a)

tháng Sáu

b)

tháng Bảy

c)

tháng Tư

d)

tháng Mười

26.

What is the Vietnamese translation of 'July (n)'?

a)

tháng Bảy

b)

tháng Sáu

c)

tháng Tám

d)

tháng Chín

27.

What is the English translation of 'tháng Bảy'?

a)

July (n)

b)

January (n)

c)

September (n)

d)

March (n)

28.

What is the Vietnamese translation of 'August (n)'?

a)

tháng Tám

b)

tháng Sáu

c)

tháng Mười

d)

tháng Chín

e)

tháng Bảy

29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

what

b)

is

c)

your

d)

favourite

e)

subject?

1)
2)
3)
4)
5)
30.

What is the English translation of 'tháng Tám'?

a)

August (n)

b)

April (n)

c)

October (n)

d)

December (n)

31.

What is the Vietnamese translation of 'September (n)'?

a)

tháng Chín

b)

tháng Mười

c)

tháng Tám

d)

tháng Bảy

32.

What is the English translation of 'tháng Chín'?

a)

September (n)

b)

October (n)

c)

June (n)

d)

March (n)

33.

What is the Vietnamese translation of 'October (n)'?

a)

tháng Mười

b)

tháng Chín

c)

tháng Mười Một

d)

tháng Tám

34.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

When

b)

do

c)

you

d)

have

e)

English?

1)
2)
3)
4)
5)
35.

What is the English translation of 'tháng Mười'?

a)

October (n)

b)

March (n)

c)

July (n)

d)

December (n)

36.

What is the Vietnamese translation of 'November (n)'?

a)

tháng Mười Một

b)

tháng Mười Hai

c)

tháng Mười

d)

tháng Chín

37.

What is the English translation of 'tháng Mười Một'?

a)

November (n)

b)

January (n)

c)

March (n)

d)

August (n)

38.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

My

b)

favourite

c)

subject

d)

is

e)

English

1)
2)
3)
4)
5)
39.

What is the Vietnamese translation of 'December (n)'?

a)

tháng Mười hai

b)

tháng Một

c)

tháng Mười

d)

tháng Sáu

40.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

have

c)

English

d)

on

e)

Mondays

1)
2)
3)
4)
5)
41.

What is the English translation of 'tháng Mười hai'?

a)

December (n)

b)

January (n)

c)

October (n)

d)

March (n)

42.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

what

b)

subjects

c)

do

d)

you have

e)

today?

1)
2)
3)
4)
5)
43.

What is the Vietnamese translation of 'sports day (n)'?

a)

ngày hội thể thao

b)

ngày hội âm nhạc

c)

ngày hội ẩm thực

d)

ngày hội sách

44.

What is the English translation of 'ngày hội thể thao'?

a)

sports day (n)

b)

music festival (n)

c)

book fair (n)

d)

art exhibition (n)

45.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Why

b)

do

c)

you

d)

like

e)

English?

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Because

b)

I

c)

want

d)

to be

e)

an English teacher

1)
2)
3)
4)
5)
47.

What is the Vietnamese translation of 'Where'?

a)

Từ để hỏi nơi chốn

b)

Từ để hỏi thời gian

c)

Từ để hỏi lý do

d)

Từ để hỏi số lượng

48.

What is the English translation of 'Từ để hỏi nơi chốn'?

a)

Where

b)

When

c)

How

d)

Why

49.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

what

b)

is

c)

your

d)

city

e)

like?

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

where

b)

do

c)

you live?

d)

I live

e)

in Hai phong

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

There

b)

are

c)

forty

d)

students

e)

in my class

1)
2)
3)
4)
5)
52.

What is the Vietnamese translation of 'What time'?

a)

Từ để hỏi thời gian

b)

Từ để hỏi địa điểm

c)

Từ để hỏi người

d)

Từ để hỏi vật

53.

What is the English translation of 'Từ để hỏi thời gian'?

a)

What time

b)

Where

c)

How many

d)

Who

54.

What is the Vietnamese translation of 'Why'?

a)

Từ để hỏi nguyên nhân

b)

Từ để hỏi thời gian

c)

Từ để hỏi địa điểm

d)

Từ để hỏi cách thức

55.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

where

b)

were

c)

you

d)

yesterday?

e)

I was at home

1)
2)
3)
4)
5)
56.

What is the English translation of 'Từ để hỏi nguyên nhân'?

a)

Why

b)

When

c)

Where

d)

How

57.

What is the Vietnamese translation of 'How'?

a)

Từ để hỏi: như thế nào

b)

Từ để hỏi: ở đâu

c)

Từ để hỏi: khi nào

d)

Từ để hỏi: tại sao

58.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

How many

b)

classrooms

c)

does

d)

your school

e)

have?

1)
2)
3)
4)
5)
59.

What is the English translation of 'Từ để hỏi: như thế nào'?

a)

How

b)

Where

c)

When

d)

Why

60.

What is the Vietnamese translation of 'How many'?

a)

Từ để hỏi danh từ đếm được

b)

Từ để hỏi danh từ không đếm được

c)

Từ để hỏi về địa điểm

d)

Từ để hỏi về thời gian

61.

What is the English translation of 'Từ để hỏi danh từ đếm được'?

a)

How many

b)

How much

c)

How long

d)

How often

62.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

were

b)

you

c)

at

d)

home

e)

yesterday?

1)
2)
3)
4)
5)
63.

What is the Vietnamese translation of 'How much'?

a)

Từ để hỏi giá, từ để hỏi

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

64.

What is the English translation of 'Từ để hỏi giá, từ để hỏi'?

a)

How much

b)

How old

c)

How many

d)

How long

65.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

is

b)

your

c)

sports day

d)

in

e)

June?

1)
2)
3)
4)
5)
66.

What is the Vietnamese translation of 'What'?

a)

Từ để hỏi đồ vật, là gì

b)

Từ để hỏi người, ai

c)

Từ để hỏi nơi chốn, ở đâu

d)

Từ để hỏi thời gian, khi nào

67.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

when

b)

is

c)

your

d)

sports

e)

day?

1)
2)
3)
4)
5)
68.

What is the English translation of 'Từ để hỏi đồ vật, là gì'?

a)

What

b)

Where

c)

Who

d)

When

69.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

where is

b)

your

c)

school?

d)

It's in

e)

the city

1)
2)
3)
4)
5)
70.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

What's the city like?

1.

It's busy

b)

Why do you like Maths?

2.

Because I want to be a Maths teacher

c)

Were you at school yesterday?

3.

Yes, I was

d)

What's your favourite subject?

4.

It's English

e)

Where were you yesterday?

5.

I was at home