wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
'여러' nghĩa là gì?
a)
Bán rẻ thôi cô (chú, anh, chị...)
b)
chén, ly
c)
nhiều, vài (ᄋ...)
d)
váy
2.
'cái' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
무얼 찾으세요?
c)
이거 두 개 주세요
d)
너무 비싸요
3.
'명' nghĩa là gì?
a)
Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
b)
người (ᄆ...)
c)
quyển
d)
Đắt quá
4.
'người (ᄉ...)' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
사람
c)
이거 얼마예요?
d)
바지
5.
'마리' nghĩa là gì?
a)
con
b)
cái
c)
Anh (chị) tìm gì ạ?
d)
quả quýt
6.
'chén, ly' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
c)
디자인
d)
10,000원이에요
7.
'대' nghĩa là gì?
a)
Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
b)
Xin mời vào
c)
quần áo
d)
chiếc (xe, máy móc)
8.
'bình' trong tiếng Hàn là gì?
a)
어서 오세요
b)
c)
디자인
d)
마트
9.
'켤레' nghĩa là gì?
a)
đôi
b)
Tôi lấy 8,000 won thôi nhé
c)
Mời lần sau lại đến nữa nhé
d)
Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
10.
'quyển' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
음료수
c)
10,000원이에요
d)
바지
11.
'장' nghĩa là gì?
a)
chén, ly
b)
trang
c)
Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
d)
Mời lần sau lại đến nữa nhé
12.
'hoa quả' trong tiếng Hàn là gì?
a)
(...) 이/가 있어요?
b)
c)
켤레
d)
과일
13.
'채소' nghĩa là gì?
a)
người (ᄉ...)
b)
rau
c)
(...) thì thế nào ạ?
d)
Xin chào
14.
'thức uống' trong tiếng Hàn là gì?
a)
음료수
b)
치마
c)
과일
d)
어서 오세요
15.
'옷' nghĩa là gì?
a)
bánh quy
b)
con
c)
siêu thị nhỏ
d)
quần áo
16.
'quần' trong tiếng Hàn là gì?
a)
바지
b)
싸게 해 주세요
c)
d)
치마
17.
'치마' nghĩa là gì?
a)
váy
b)
người (ᄉ...)
c)
Xin mời vào
d)
Bán rẻ thôi cô (chú, anh, chị...)
18.
'giày' trong tiếng Hàn là gì?
a)
이거 얼마예요?
b)
(...) 이/가 있어요?
c)
구두
d)
무얼 찾으세요?
19.
'모자' nghĩa là gì?
a)
thiết kế
b)
mũ, nón
c)
chiếc (xe, máy móc)
d)
hoa quả
20.
'bánh quy' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
(...) 이/가 어때요?
c)
바지
d)
과자
21.
'귤' nghĩa là gì?
a)
giày
b)
bình
c)
quả quýt
d)
Lấy cho tôi cái này 2 cái
22.
'thiết kế' trong tiếng Hàn là gì?
a)
채소
b)
디자인
c)
과자
d)
23.
'마트' nghĩa là gì?
a)
siêu thị nhỏ
b)
bình
c)
Mời lần sau lại đến nữa nhé
d)
Lấy cho tôi cái này 2 cái
24.
'xoài' trong tiếng Hàn là gì?
a)
망고
b)
디자인
c)
d)
25.
'안녕하세요' nghĩa là gì?
a)
rau
b)
hoa quả
c)
Xin chào
d)
thiết kế
26.
'Xin mời vào' trong tiếng Hàn là gì?
a)
켤레
b)
디자인
c)
어서 오세요
d)
이거 두 개 주세요
27.
'무얼 찾으세요?' nghĩa là gì?
a)
thiết kế
b)
người (ᄉ...)
c)
Anh (chị) tìm gì ạ?
d)
Xin chào
28.
'Có (...) không ạ?' trong tiếng Hàn là gì?
a)
음료수
b)
다음에 또 오세요
c)
(...) 이/가 있어요?
d)
디자인
29.
'(...) 이/가 어때요?' nghĩa là gì?
a)
(...) thì thế nào ạ?
b)
Xin mời vào
c)
bánh quy
d)
quả quýt
30.
'Cái này bao nhiêu ạ?' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
마리
c)
이거 얼마예요?
d)
(...) 이/가 어때요?
31.
'10,000원이에요' nghĩa là gì?
a)
10,000 won
b)
bánh quy
c)
con
d)
Anh (chị) tìm gì ạ?
32.
'Lấy cho tôi cái này 2 cái' trong tiếng Hàn là gì?
a)
이거 두 개 주세요
b)
구두
c)
마리
d)
33.
'너무 비싸요' nghĩa là gì?
a)
người (ᄉ...)
b)
váy
c)
Đắt quá
d)
quần áo
34.
'Bớt đi cô (chú, anh, chị...)' trong tiếng Hàn là gì?
a)
너무 비싸요
b)
사람
c)
깎아 주세요
d)
8,000원에 드릴게요
35.
'싸게 해 주세요' nghĩa là gì?
a)
quần áo
b)
Bán rẻ thôi cô (chú, anh, chị...)
c)
Anh (chị) tìm gì ạ?
d)
quần
36.
'Tôi lấy 8,000 won thôi nhé' trong tiếng Hàn là gì?
a)
안녕하세요
b)
c)
8,000원에 드릴게요
d)
37.
'여기 있어요' nghĩa là gì?
a)
cái
b)
Đây ạ
c)
xoài
d)
Bớt đi cô (chú, anh, chị...)
38.
'Mời lần sau lại đến nữa nhé' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
다음에 또 오세요
c)
치마
d)
망고