wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 1

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm '정의되다' có nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Giải quyết

c)

Tôn trọng

d)

Được định nghĩa

2.

Từ nào có nghĩa là 'Ngôn ngữ nguồn'?

a)

도착어

b)

출발어

c)

갈등

d)

구두

3.

Từ nào có nghĩa là 'Sự hiểu lầm'?

a)

조건

b)

입장

c)

감정

d)

오해

4.

Từ nào có nghĩa là 'Tính hiệu quả'?

a)

상대방

b)

부정적

c)

긍정적

d)

효율적

5.

Từ nào có nghĩa là 'Giảm căng thẳng'?

a)

부탁을 들어주다

b)

자존심

c)

스트레스를 줄이다

d)

건강식

6.

Từ nào có nghĩa là 'Tham gia'?

a)

참여하다

b)

구현하다

c)

갈등

d)

존중하다

7.

Từ nào có nghĩa là 'Cảm giác ổn định'?

a)

안정감

b)

상대방

c)

비밀

d)

자식

8.

Từ nào có nghĩa là 'Sự khác biệt'?

a)

차이

b)

상황

c)

부분

d)

갈등

9.

Từ nào có nghĩa là 'Giữ bí mật'?

a)

비밀을 지키다

b)

깨지다

c)

비밀을 누설하다

d)

신뢰

10.

Từ nào có nghĩa là 'Tránh, né tránh'?

a)

존중하다

b)

해결하다

c)

상하다

d)

피하다

11.

Từ nào có nghĩa là 'Cải thiện'?

a)

정기적

b)

강하다

c)

개선하다

d)

부정적

12.

Từ nào có nghĩa là 'Bị phá vỡ'?

a)

상하다

b)

회복하다

c)

무너지다

d)

깨지다

13.

Từ nào có nghĩa là 'Sự giao kèo, mặc cả'?

a)

부탁

b)

갈등

c)

조건

d)

흥정

14.

Từ nào có nghĩa là 'Sức khoẻ tim mạch'?

a)

신체 건강

b)

심장 건강

c)

정신적 건강

d)

면역력