Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Found 17

Total questions: 27

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

“Populate” nghĩa là gì?

a)

Sống sót

b)

Định cư

c)

Chia cắt

d)

Kết hôn

2.

“Uneven” nghĩa là gì?

a)

Mượt mà

b)

Mỏng nhẹ

c)

Gồ ghề

d)

Bằng phẳng

3.

“Resemble” nghĩa là gì?

a)

Làm lại

b)

Bắt chước

c)

Giống với

d)

Gắn kết

4.

“Respite” nghĩa là gì?

a)

Thời gian nghỉ ngơi

b)

Sự thay đổi

c)

Hành động

d)

Sự tấn công

5.

“Barren” nghĩa là gì?

a)

Tốt tươi

b)

Cằn cỗi

c)

Ngập nước

d)

Dễ trồng

6.

“Ancestral” nghĩa là gì?

a)

Từ tổ tiên

b)

Tương lai

c)

Hiện đại

d)

Tạm thời

7.

“Exponentially” nghĩa là gì?

a)

Theo cấp số nhân

b)

Lặp lại

c)

Đột ngột

d)

Dần dần

8.

“Immobile” nghĩa là gì?

a)

Không di chuyển được

b)

Luôn chuyển động

c)

Dễ thay đổi

d)

Có thể bay

9.

“Exacerbate” nghĩa là gì?

a)

Làm trầm trọng

b)

Làm giảm nhẹ

c)

Hạn chế

d)

Trị liệu

10.

“Repatriation” nghĩa là gì?

a)

Nhập cư

b)

Khai thác

c)

Hồi hương

d)

Lưu vong

11.

Từ nào có nghĩa là “phần bên trong”?

a)

Exterior

b)

Interior

c)

Center

d)

Border

12.

Từ nào có nghĩa là “thuộc địa hóa”?

a)

Prey

b)

Colonise

c)

Separate

d)

Occupy

13.

Từ nào có nghĩa là “cá nhân”?

a)

Group

b)

Individual

c)

Common

d)

Complex

14.

Từ nào có nghĩa là “quần đảo”?

a)

Peninsula

b)

Continent

c)

Archipelago

d)

Glacier

15.

Từ nào có nghĩa là “sự lạm dụng, khai thác”?

a)

Exploitation

b)

Dedication

c)

Consumption

d)

Evaluation

16.

Từ nào có nghĩa là “săn mồi”?

a)

Feed

b)

Prey on

c)

Bark

d)

Attack

17.

Từ nào có nghĩa là “m dụng, khai thác”?

a)

Exploitation

b)

Dedication

c)

Consumption

d)

Evaluation

18.

Từ nào có nghĩa là “săn mồi”?

a)

Feed

b)

Prey on

c)

Bark

d)

Attack

19.

Từ nào có nghĩa là “cấp thiết, khẩn cấp”?

a)

Regular

b)

Important

c)

Pressing

d)

Logical

20.

Từ nào có nghĩa là “sự bảo tồn”?

a)

Protection

b)

Conservation

c)

Reuse

d)

Limitation

21.

Từ nào có nghĩa là “khởi nguồn, nguyên bản”?

a)

Unique

b)

Original

c)

Early

d)

Traditional

22.

Từ nào có nghĩa là “vượt quá mức nào đó”?

a)

Surpass

b)

Beat

c)

Exceed

d)

Cross

23.

The (a)   of these islands makes travel difficult.
(Địa hình của những hòn đảo này khiến việc đi lại khó khăn.)

24.

This animal is a dangerous (a)   that hunts at night.

(Loài động vật này là một loài săn mồi nguy hiểm hoạt động về đêm.)

25.

The scientist warned that overfishing will (a)   the problem.

Nhà khoa học cảnh báo rằng việc đánh bắt quá mức sẽ làm vấn đề nghiêm trọng hơn.)

26.

The community worked together on a forest (a)   project.

(Cộng đồng cùng nhau tham gia dự án bảo tồn rừng.)

27.

He wants to (a)   his life to protecting endangered species.

(Anh ấy muốn cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)