WorksheetsFound 17
Total questions: 27
Worksheet time: 9mins
“Populate” nghĩa là gì?
Sống sót
Định cư
Chia cắt
Kết hôn
“Uneven” nghĩa là gì?
Mượt mà
Mỏng nhẹ
Gồ ghề
Bằng phẳng
“Resemble” nghĩa là gì?
Làm lại
Bắt chước
Giống với
Gắn kết
“Respite” nghĩa là gì?
Thời gian nghỉ ngơi
Sự thay đổi
Hành động
Sự tấn công
“Barren” nghĩa là gì?
Tốt tươi
Cằn cỗi
Ngập nước
Dễ trồng
“Ancestral” nghĩa là gì?
Từ tổ tiên
Tương lai
Hiện đại
Tạm thời
“Exponentially” nghĩa là gì?
Theo cấp số nhân
Lặp lại
Đột ngột
Dần dần
“Immobile” nghĩa là gì?
Không di chuyển được
Luôn chuyển động
Dễ thay đổi
Có thể bay
“Exacerbate” nghĩa là gì?
Làm trầm trọng
Làm giảm nhẹ
Hạn chế
Trị liệu
“Repatriation” nghĩa là gì?
Nhập cư
Khai thác
Hồi hương
Lưu vong
Từ nào có nghĩa là “phần bên trong”?
Exterior
Interior
Center
Border
Từ nào có nghĩa là “thuộc địa hóa”?
Prey
Colonise
Separate
Occupy
Từ nào có nghĩa là “cá nhân”?
Group
Individual
Common
Complex
Từ nào có nghĩa là “quần đảo”?
Peninsula
Continent
Archipelago
Glacier
Từ nào có nghĩa là “sự lạm dụng, khai thác”?
Exploitation
Dedication
Consumption
Evaluation
Từ nào có nghĩa là “săn mồi”?
Feed
Prey on
Bark
Attack
Từ nào có nghĩa là “m dụng, khai thác”?
Exploitation
Dedication
Consumption
Evaluation
Từ nào có nghĩa là “săn mồi”?
Feed
Prey on
Bark
Attack
Từ nào có nghĩa là “cấp thiết, khẩn cấp”?
Regular
Important
Pressing
Logical
Từ nào có nghĩa là “sự bảo tồn”?
Protection
Conservation
Reuse
Limitation
Từ nào có nghĩa là “khởi nguồn, nguyên bản”?
Unique
Original
Early
Traditional
Từ nào có nghĩa là “vượt quá mức nào đó”?
Surpass
Beat
Exceed
Cross
The (a) of these islands makes travel difficult.
(Địa hình của những hòn đảo này khiến việc đi lại khó khăn.)
This animal is a dangerous (a) that hunts at night.
(Loài động vật này là một loài săn mồi nguy hiểm hoạt động về đêm.)
The scientist warned that overfishing will (a) the problem.
Nhà khoa học cảnh báo rằng việc đánh bắt quá mức sẽ làm vấn đề nghiêm trọng hơn.)
The community worked together on a forest (a) project.
(Cộng đồng cùng nhau tham gia dự án bảo tồn rừng.)
He wants to (a) his life to protecting endangered species.
(Anh ấy muốn cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
