wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 23-24

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

hỏi

(a)  

2.

vặn

(a)  

3.

kéo

(a)  

4.

đổi

(a)  

5.

sờ, chạm vào

(a)  

6.

[tiền thừa] ra, chạy ra

(a)  

7.

đi bộ

(a)  

8.

qua, đi qua

(a)  

9.

rẽ, quẹo

(a)  

10.

buồn, cô đơn

(a)  

11.

nước nóng

(a)  

12.

âm thanh

(a)  

13.

cỡ, kích cỡ'

(a)  

14.

hỏng, hỏng hóc

(a)  

15.

đường, đường sá

(a)  

16.

ngã tư

(a)  

17.

đèn tín hiệu

(a)  

18.

góc

(a)  

19.

cầu

(a)  

20.

bãi đỗ xe

(a)  

21.

tòa nhà

(a)  

22.

nhiều lần

(a)  

23.

thứ-, số-

(a)  

24.

cho, tặng

(a)  

25.

chữa, sữa

(a)  

26.

dẫn( 1 ai đó ) đi

(a)  

27.

dẫn( 1 ai đó ) đến

(a)  

28.

tiễn( 1 ai đó)

(a)  

29.

giới thiệu

(a)  

30.

hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường

(a)  

31.

giải thích trình bày

(a)  

32.

ông nội, ông ngoại, ông

(a)  

33.

bà nội, bà ngoại, bà

(a)  

34.

sự chuẩn bị

(a)  

35.

sự chuyển nhà

(a)  

36.

bánh kẹo

(a)  

37.

toàn bộ, tất cả

(a)  

38.

tự( mình)

(a)  

39.

ngoài ra, bên cạnh đó

(a)  

40.

đường cho người đi bộ

(a)