wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 40

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Ấn tượng

(a)  

2.

thể hiện

(a)  

3.

determine

(a)  

4.

nhiệt huyết

(a)  

5.

ngồi thẳng

(a)  

6.

specified time

(a)  

7.

khẳng định lại

(a)  

8.

maintain

(a)  

9.

1 số năng lực khác

(a)  

10.

application

(a)  

11.

vị trí

a)

position

b)

possess

c)

express

d)

restate

12.

sản phẩm

a)

produce

b)

provide

c)

product

d)

services

13.

quy trình tuyển dụng

(a)  

14.

càng nhiều càng tốt

(a)  

15.

services

(a)  

16.

keenness

(a)  

17.

cơ hội

(a)  

18.

đối thủ cạnh tranh lớn

(a)  

19.

interest

(a)  

20.

best bet

(a)  

21.

sự nhiệt tình

(a)  

22.

experience

(a)  

23.

tuỳ thuộc vào bạn

(a)  

24.

position

(a)  

25.

kinh nghiệm

(a)  

26.

possess

(a)  

27.

resume

(a)  

28.

đơn xin việc

(a)  

29.

ăn mặc phù hợp

(a)  

30.

khẳng định lại

(a)  

31.

benefit

(a)  

32.

thời gian chỉ định

(a)  

33.

canh tgian

(a)  

34.

qualifeid

(a)  

35.

thợ máy

(a)  

36.

luật sư

(a)  

37.

kỹ sư

(a)  

38.

kiến trúc sư

(a)  

39.

nhà báo

(a)  

40.

người quản lý , giám đốc

(a)