Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH2 B7 CÔ THƯƠNG
Total questions: 10
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ tiếng Trung ứng với hình ảnh
a)
1.
自行车
b)
2.
公共汽车
c)
3.
出租车
d)
4.
飞机
2.
她们教室做什么?
(a)
3.
这是哪儿?
(a)
4.
“Đang trên đường đi sân bay”
tiếng Trung viết như thế nào?
(a)
5.
Nhà tôi cách công ty rất xa
tiếng Trung nói như thế nào?
4 lines
6.
Cách thi cử còn có 15 ngày
tiếng Trung nói như thế nào?
4 lines
7.
dịch câu sau
“Từ Hà Tĩnh đến Hà Nội ngồi máy bay cần 2 tiếng”
(a)
8.
Ngồi xe buýt rất chậm
tiếng trung viết thế nào?
(a)
9.
hình này ứng với từ vựng nào
(a)
10.
Phòng tập gym tiếng trung là gì
(a)
Reset
